Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217352-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200203259
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 15:49:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,382,206,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu L=18M
1 Bê tông dầm bản 40MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,8 1 m3
2 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258,42 1 m2
3 Cốt thép dầm cầu D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,448 1 tấn
4 Cốt thép dầm cầu D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,193 1 tấn
5 Cáp DUL kéo trước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,099 Tấn
6 ống nhựa thoát nước D16/D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216 1 m
7 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 372 1 đầu
8 Gối cao su KT(250x150x35) mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
9 Tole tạo lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,009 1 tấn
10 Quét lót keo epoxy đầu dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,05 1 m2
11 Bê tông lớp phủ 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,63 1 m3
12 BT bản liên kết và mối nối 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 1 m3
13 Gia công cốt thép d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,201 Tấn
14 Gia công cốt thép d>10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,329 Tấn
15 Gia công cốt thép chốt neo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,068 Tấn
16 Thép tạo lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 Tấn
17 Nhựa Bi tum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 m3
18 Vữa không co ngót Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,055 m3
19 Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,61 1 m3
20 Ván khuôn mố, tường lui Mô tả kỹ thuật theo Chương V 137,94 1 m2
21 Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,81 1 m3
22 Gia công cốt thép mố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 Tấn
23 Gia công cốt thép mố d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,797 Tấn
24 Gia công cốt thép mố d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,606 Tấn
25 Bê tông 12MPa đá 2x4 tứ nón nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,36 1 m3
26 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,21 1 m2
27 Bê tông móng 12MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 1 m3
28 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,01 1 m2
29 Đệm cát dưới móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 1 m3
30 Đào đất hố móng bằng máy đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,28 1 m3
31 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,02 1 m3
32 Đắp cát đen sau mố đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,73 1 m3
33 Đắp đất nón mố đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,99 1 m3
34 Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,99 1 m3
35 Ván khuôn thép bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,79 1 m2
36 Cốt thép cọc d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,827 1 tấn
37 Cốt thép cọc d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 1 tấn
38 Cốt thép cọc d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,38 1 tấn
39 Thép bản đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,134 1 tấn
40 Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,61 1 m3
41 Ván khuôn mố, tường lui Mô tả kỹ thuật theo Chương V 137,94 1 m2
42 Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,81 1 m3
43 Gia công cốt thép mố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 Tấn
44 Gia công cốt thép mố d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,797 Tấn
45 Gia công cốt thép mố d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,606 Tấn
46 Bê tông 12MPa đá 2x4 tứ nón nón mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,36 1 m3
47 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,21 1 m2
48 Bê tông móng 12MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 1 m3
49 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,01 1 m2
50 Đệm cát dưới móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,66 1 m3
51 Đào đất hố móng bằng máy đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,28 1 m3
52 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,02 1 m3
53 Đắp cát đen sau mố đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,73 1 m3
54 Đắp đất nón mố đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,99 1 m3
55 Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,99 1 m3
56 Ván khuôn thép bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,79 1 m2
57 Cốt thép cọc d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,827 1 tấn
58 Cốt thép cọc d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 1 tấn
59 Cốt thép cọc d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,38 1 tấn
60 Thép bản đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,134 1 tấn
61 Bê tông bản vượt 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,47 1 m3
62 Ván khuôn bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,73 1 m2
63 Cốt thép bản vượt d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 Tấn
64 Cốt thép bản vượt d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,084 Tấn
65 Cốt thép bản vượt d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 Tấn
66 Đệm CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,4 1 m3
67 Bao tải tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,89 1 m2
68 Thép thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,246 1 tấn
69 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,033 1 tấn
70 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,041 1 tấn
71 Bu lông M12x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
72 Bu lông M16x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
73 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6606 Tấn
74 Bê tông gờ chắn lan can 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,85 1 m3
75 Ván khuôn gờ chắn lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,63 1 m2
76 Gia công cốt thép gờ lan can d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 Tấn
77 Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,646 Tấn
78 LĐ khe co cao su Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 m
79 Gia công cốt thép d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 Tấn
80 Vữa không co ngót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0615 m3
81 Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa K0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165 1 m3
82 Đào san trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165 1 m3
83 SX dầm kích + dầm dọc thi công 1tháng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,333 1 tấn
84 Lắp dựng dầm kích + dầm gánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,333 Tấn
85 Tháo dỡ dầm kích + dầm gánh (60% LD) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,333 Tấn
86 Gia công cốt thép bệ đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,092 Tấn
87 Bê tông khối kê 25MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,764 1 m3
88 CPĐD loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9 1 m3
89 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,32 1 m2
90 Gỗ làm bệ căng và bệ chứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 1 m3
91 Bê tông gối kê 25MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,75 1 m3
92 Đắp đất đường công vụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,15 1 m3
93 Đào san trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,15 1 m3
94 Vận chuyển đất 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,15 1 m3
95 Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=5T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
96 Đóng cọc 35x35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162 1 m
97 Đập đầu cọc BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 1 m3
98 Sản xuất cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,275 Tấn
99 Đóng cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 1 m
100 Nhổ cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 1 m
101 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 1 m3
102 Vận chuyển thải đổ đi 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6953 1 m3
103 Sản xuất giàn giáo thi công mố ( 02 mố ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,705 Tấn
104 Lắp dựng giàn giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,705 Tấn
105 Tháo dỡ giàn giáo ( 60%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,705 Tấn
106 Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ 1*0.4*0.3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 1 m3
107 Tháo dỡ vật liệu gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 1 m3
108 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,19 1 m3
109 Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=5T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
110 Đóng cọc 35x35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162 1 m
111 Đập đầu cọc BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 1 m3
112 Sản xuất cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,275 Tấn
113 Đóng cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 1 m
114 Nhổ cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 1 m
115 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 1 m3
116 Vận chuyển thải đổ đi 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6953 1 m3
117 Lắp dựng giàn giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,705 Tấn
118 Tháo dỡ giàn giáo ( 60%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,705 Tấn
119 Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ 1*0.4*0.3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 1 m3
120 Tháo dỡ vật liệu gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 1 m3
121 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,19 1 m3
122 Nâng hạ dầm cầu từ bãi chứa đến vị trí lắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 dầm
123 Di chuyển dầm cầu từ bãi chứa tới vị trí lao(60m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 dầm
124 Lắp đặt dầm cầu bằng PP đấu cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 Cái
125 Đào đất hố móng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 1 m3
126 Bê tông 12MPa đá 2x4 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 1 m3
127 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 1 m2
128 Đắp cát chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 1 m3
129 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,52 1 m3
130 BT mái taluy 2Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,87 1 m3
131 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 1 m2
132 Bê tông gia cố lề 12MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 1 m3
133 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 1 m2
134 ống thoát nước PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 m
135 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 1 m3
136 Bê tông bậc thang 12MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 1 m3
137 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,72 1 m2
138 Biển báo chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
139 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 1 m3
140 Bê tông M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 1 m3
141 Đào đất móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 1m3
142 Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 1m3
143 Ván khuôn thép bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,83 1m2
144 Bê tông M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,51 1 m3
145 Cốt thép cọc d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0064 1 tấn
146 Cốt thép cọc d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0373 1 tấn
147 Sơn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,15 1 m2
B Nền đường
1 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, ĐC 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 599,17 1 m3
2 Vận chuyển đất tận dụng để đắp 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 599,17 1 m3
3 Đắp đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 599,17 1 m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.748,71 1 m3
C Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 509,06 1 m3
2 Lớp móng CPĐD Mô tả kỹ thuật theo Chương V 351,91 1 m3
3 Rải ni lông lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.545,31 1 m2
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 292,29 1 m2
5 Gỗ đệm khe giản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,03 m3
6 Chít nhựa bitum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,138 Tấn
D Thoát nước
1 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3 1 m3
2 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,08 1 m2
3 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5634 1 tấn
4 Quét chống thấm và làm mối nối cống V75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 1 ống
5 Lắp đặt ống cống V75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Cái
6 Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,79 1 m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,93 1 m2
8 Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 Tấn
9 Cát đầm chặt hai bên thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,18 1 m3
10 Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,94 1 m3
11 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8 1 m3
12 Ván khuôn BT móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,62 1 m2
13 Bê tông tường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 1 m3
14 Ván khuôn BT tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,31 1 m2
15 Đệm cát dưới móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 1 m3
16 Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8 1 m3
17 Ván khuôn BT móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,62 1 m2
18 Bê tông tường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 1 m3
19 Ván khuôn BT tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,31 1 m2
20 Đệm cát dưới móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 1 m3
21 Đào móng cống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,46 1 m3
22 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 1 m3
23 Vận chuyển đất đổ đi 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,815 1 m3
24 Phá dỡ cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,46 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,46 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->