Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 15:49:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,382,206,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu L=18M | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 40MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,8 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,42 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép dầm cầu D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,448 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép dầm cầu D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,193 | 1 tấn |
| 5 | Cáp DUL kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,099 | Tấn |
| 6 | ống nhựa thoát nước D16/D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216 | 1 m |
| 7 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372 | 1 đầu |
| 8 | Gối cao su KT(250x150x35) mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 9 | Tole tạo lổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,009 | 1 tấn |
| 10 | Quét lót keo epoxy đầu dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,05 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông lớp phủ 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,63 | 1 m3 |
| 12 | BT bản liên kết và mối nối 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | 1 m3 |
| 13 | Gia công cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,201 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép d>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,329 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,068 | Tấn |
| 16 | Thép tạo lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | Tấn |
| 17 | Nhựa Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | m3 |
| 18 | Vữa không co ngót Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,055 | m3 |
| 19 | Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,61 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn mố, tường lui | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,94 | 1 m2 |
| 21 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,81 | 1 m3 |
| 22 | Gia công cốt thép mố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | Tấn |
| 23 | Gia công cốt thép mố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,797 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép mố d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,606 | Tấn |
| 25 | Bê tông 12MPa đá 2x4 tứ nón nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | 1 m3 |
| 26 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,21 | 1 m2 |
| 27 | Bê tông móng 12MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 28 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,01 | 1 m2 |
| 29 | Đệm cát dưới móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | 1 m3 |
| 30 | Đào đất hố móng bằng máy đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,28 | 1 m3 |
| 31 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,02 | 1 m3 |
| 32 | Đắp cát đen sau mố đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,73 | 1 m3 |
| 33 | Đắp đất nón mố đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,99 | 1 m3 |
| 34 | Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,99 | 1 m3 |
| 35 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,79 | 1 m2 |
| 36 | Cốt thép cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,827 | 1 tấn |
| 37 | Cốt thép cọc d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,097 | 1 tấn |
| 38 | Cốt thép cọc d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,38 | 1 tấn |
| 39 | Thép bản đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,134 | 1 tấn |
| 40 | Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,61 | 1 m3 |
| 41 | Ván khuôn mố, tường lui | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,94 | 1 m2 |
| 42 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,81 | 1 m3 |
| 43 | Gia công cốt thép mố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | Tấn |
| 44 | Gia công cốt thép mố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,797 | Tấn |
| 45 | Gia công cốt thép mố d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,606 | Tấn |
| 46 | Bê tông 12MPa đá 2x4 tứ nón nón mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,36 | 1 m3 |
| 47 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,21 | 1 m2 |
| 48 | Bê tông móng 12MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 49 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,01 | 1 m2 |
| 50 | Đệm cát dưới móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | 1 m3 |
| 51 | Đào đất hố móng bằng máy đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,28 | 1 m3 |
| 52 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,02 | 1 m3 |
| 53 | Đắp cát đen sau mố đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,73 | 1 m3 |
| 54 | Đắp đất nón mố đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,99 | 1 m3 |
| 55 | Bê tông cọc đúc sẵn 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,99 | 1 m3 |
| 56 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,79 | 1 m2 |
| 57 | Cốt thép cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,827 | 1 tấn |
| 58 | Cốt thép cọc d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,097 | 1 tấn |
| 59 | Cốt thép cọc d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,38 | 1 tấn |
| 60 | Thép bản đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,134 | 1 tấn |
| 61 | Bê tông bản vượt 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,47 | 1 m3 |
| 62 | Ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,73 | 1 m2 |
| 63 | Cốt thép bản vượt d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | Tấn |
| 64 | Cốt thép bản vượt d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,084 | Tấn |
| 65 | Cốt thép bản vượt d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | Tấn |
| 66 | Đệm CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,4 | 1 m3 |
| 67 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,89 | 1 m2 |
| 68 | Thép thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,246 | 1 tấn |
| 69 | Lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,033 | 1 tấn |
| 70 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,041 | 1 tấn |
| 71 | Bu lông M12x40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 72 | Bu lông M16x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 73 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6606 | Tấn |
| 74 | Bê tông gờ chắn lan can 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,85 | 1 m3 |
| 75 | Ván khuôn gờ chắn lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,63 | 1 m2 |
| 76 | Gia công cốt thép gờ lan can d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,224 | Tấn |
| 77 | Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,646 | Tấn |
| 78 | LĐ khe co cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m |
| 79 | Gia công cốt thép d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | Tấn |
| 80 | Vữa không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0615 | m3 |
| 81 | Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | 1 m3 |
| 82 | Đào san trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | 1 m3 |
| 83 | SX dầm kích + dầm dọc thi công 1tháng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,333 | 1 tấn |
| 84 | Lắp dựng dầm kích + dầm gánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,333 | Tấn |
| 85 | Tháo dỡ dầm kích + dầm gánh (60% LD) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,333 | Tấn |
| 86 | Gia công cốt thép bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,092 | Tấn |
| 87 | Bê tông khối kê 25MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,764 | 1 m3 |
| 88 | CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,9 | 1 m3 |
| 89 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,32 | 1 m2 |
| 90 | Gỗ làm bệ căng và bệ chứa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | 1 m3 |
| 91 | Bê tông gối kê 25MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,75 | 1 m3 |
| 92 | Đắp đất đường công vụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,15 | 1 m3 |
| 93 | Đào san trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,15 | 1 m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,15 | 1 m3 |
| 95 | Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 96 | Đóng cọc 35x35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | 1 m |
| 97 | Đập đầu cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | 1 m3 |
| 98 | Sản xuất cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,275 | Tấn |
| 99 | Đóng cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | 1 m |
| 100 | Nhổ cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | 1 m |
| 101 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235 | 1 m3 |
| 102 | Vận chuyển thải đổ đi 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6953 | 1 m3 |
| 103 | Sản xuất giàn giáo thi công mố ( 02 mố ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,705 | Tấn |
| 104 | Lắp dựng giàn giáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,705 | Tấn |
| 105 | Tháo dỡ giàn giáo ( 60%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,705 | Tấn |
| 106 | Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ 1*0.4*0.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 1 m3 |
| 107 | Tháo dỡ vật liệu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 1 m3 |
| 108 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,19 | 1 m3 |
| 109 | Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35), Pck<=5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 110 | Đóng cọc 35x35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | 1 m |
| 111 | Đập đầu cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | 1 m3 |
| 112 | Sản xuất cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,275 | Tấn |
| 113 | Đóng cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | 1 m |
| 114 | Nhổ cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | 1 m |
| 115 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235 | 1 m3 |
| 116 | Vận chuyển thải đổ đi 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6953 | 1 m3 |
| 117 | Lắp dựng giàn giáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,705 | Tấn |
| 118 | Tháo dỡ giàn giáo ( 60%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,705 | Tấn |
| 119 | Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ 1*0.4*0.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 1 m3 |
| 120 | Tháo dỡ vật liệu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 1 m3 |
| 121 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,19 | 1 m3 |
| 122 | Nâng hạ dầm cầu từ bãi chứa đến vị trí lắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 dầm |
| 123 | Di chuyển dầm cầu từ bãi chứa tới vị trí lao(60m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 dầm |
| 124 | Lắp đặt dầm cầu bằng PP đấu cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 Cái |
| 125 | Đào đất hố móng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | 1 m3 |
| 126 | Bê tông 12MPa đá 2x4 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 1 m3 |
| 127 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | 1 m2 |
| 128 | Đắp cát chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 1 m3 |
| 129 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,52 | 1 m3 |
| 130 | BT mái taluy 2Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,87 | 1 m3 |
| 131 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | 1 m2 |
| 132 | Bê tông gia cố lề 12MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | 1 m3 |
| 133 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 1 m2 |
| 134 | ống thoát nước PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 m |
| 135 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 1 m3 |
| 136 | Bê tông bậc thang 12MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | 1 m3 |
| 137 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,72 | 1 m2 |
| 138 | Biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 139 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 1 m3 |
| 140 | Bê tông M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 1 m3 |
| 141 | Đào đất móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 1m3 |
| 142 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 1m3 |
| 143 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,83 | 1m2 |
| 144 | Bê tông M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | 1 m3 |
| 145 | Cốt thép cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0064 | 1 tấn |
| 146 | Cốt thép cọc d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0373 | 1 tấn |
| 147 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,15 | 1 m2 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 599,17 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp 300m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 599,17 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 599,17 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.748,71 | 1 m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 509,06 | 1 m3 |
| 2 | Lớp móng CPĐD | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 351,91 | 1 m3 |
| 3 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.545,31 | 1 m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292,29 | 1 m2 |
| 5 | Gỗ đệm khe giản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,03 | m3 |
| 6 | Chít nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,138 | Tấn |
| D | Thoát nước | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,08 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5634 | 1 tấn |
| 4 | Quét chống thấm và làm mối nối cống V75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 1 ống |
| 5 | Lắp đặt ống cống V75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 6 | Bê tông mối nối, mui luyện M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,79 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,93 | 1 m2 |
| 8 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | Tấn |
| 9 | Cát đầm chặt hai bên thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,18 | 1 m3 |
| 10 | Đệm cấp phối đá dăm hai bên thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,94 | 1 m3 |
| 11 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn BT móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,62 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn BT tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,31 | 1 m2 |
| 15 | Đệm cát dưới móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | 1 m3 |
| 16 | Móng T đầu, T cánh BT M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn BT móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,62 | 1 m2 |
| 18 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,26 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn BT tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,31 | 1 m2 |
| 20 | Đệm cát dưới móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | 1 m3 |
| 21 | Đào móng cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,46 | 1 m3 |
| 22 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5 | 1 m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,815 | 1 m3 |
| 24 | Phá dỡ cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,46 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,46 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi