Gói thầu: 02 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200215365-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thạch Thất
Tên gói thầu 02 2020 ĐTXD GT02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200155680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 08:03:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,893,312,030 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÂN A CẤP, B LẮP ĐẶT
1 Cột bê tông ly tâmLT-10/4.3 (lỗ)/190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cột
2 Cột bê tông ly tâmLT-8,5/4.3/190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cột
3 Cột bê tông ly tâmLT-7,5/4.3/190 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cột
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14.104 m
5 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.823 m
6 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.891 m
7 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.212 m
8 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) Mô tả kỹ thuật theo chương V 557 m
9 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.982 bộ
10 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 114 hòm
11 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 523 hòm
12 Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 303 hòm
13 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.609 cái
14 Ống nhựa xoắn HDPE 50/40 xuống HPD Mô tả kỹ thuật theo chương V 348 m
15 Ống nhựa xoắn D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 m
B PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV)
1 Móng đơn cột BTLT 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 móng
2 Móng kép cột BTLT 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 móng
3 Móng đơn cột BTLT 8.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 móng
4 Móng kép cột BTLT 8.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 móng
5 Móng đơn cột BTLT 7,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 móng
6 Móng kép cột BTLT 7.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 móng
7 Móc treo cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.499 cái
8 Đai thép không gỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.631 bộ
9 Kẹp ngừng ABC 4 x (11-50)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 239 cái
10 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-95)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 334 cái
11 Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 933 cái
12 Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 470 cái
13 Cosse ép Cu-Al cho dây nhôm 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 cái
14 Đầu cốt xử lý AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Đầu cốt xử lý AM70 (dùng cho hộp phân dây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 744 cái
16 Đầu cốt M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.305 cái
17 Xà nánh cột li tâm đơn XNLT-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
18 Xà nánh cột li tâm kép XNLT-K Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
19 Xà nánh cột vuông đơn XNV-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
20 Xà nánh cột li tâm kép XNV-K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
21 Tiếp địa lặp lại RC2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
22 Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
23 Dây nhôm AV 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
24 Đầu cốt xử lý AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
25 Biển tên lộ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 646 cái
26 Đánh tên cột (0,18m2/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 611 vị trí
C PHẦN B CẤP, B LẮP ( PHẦN CÔNG TƠ)
1 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn G2H-1B (VĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 bộ
2 Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn G3H-1B (VĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 bộ
3 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn G4H-1B (VĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
4 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép G2H-1B (VK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép G3H-1B (VK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
6 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn G2H-1B (LTĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
7 Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn G3H-1B (LTĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
8 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn G4H-1B (LTĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép G2H-1B (LTK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
10 Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép G3H-1B (LTK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Giá đỡ 4 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép G4H-1B (LTK) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Đai thép không gỉ + khóa đai (1,5m/ bộ- dùng cho hòm công tơ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.331 bộ
13 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.895 m
14 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 608 m
15 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.140 m
16 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.539 m
17 Đề can ghi tên khách hàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.894 cái
18 Dây thép bọc nhựa (bó dây xuống hòm, dây SCT, sứ quả bàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.764 cái
19 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.909 cuộn
20 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 359 m
21 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
22 Xà kèm cố định dây sau công tơ- cột ly tâm đơn (2,96 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 bộ
23 Xà kèm cố định dây sau công tơ- cột ly tâm kép dọc (3,48 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
24 Xà kèm cố định dây sau công tơ- cột ly tâm kép ngang (5,28 kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
25 Sứ quả bàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 quả
D THÁO RA LẮP LẠI
1 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2- kéo lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 517 m
2 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2- kéo lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 837 m
3 Hộp phân dây- lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 hộp
4 Tụ bù hạ thế- lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
5 Hòm 4 công tơ 1 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 hòm
6 Hòm 3 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hòm
7 Công tơ 1 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.609 cái
8 Công tơ 3 pha lắp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 304 cái
E THÁO DỠ THU HỒI
1 Thu hồi Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.845 m
2 Thu hồi Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.070 m
3 Thu hồi Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.138 m
4 Thu hồi Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 595 m
5 Thu hồi Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.953 m
6 Thu hồi Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 955 m
7 Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 291 m
8 Thu hồi Cột bê tông ly tâm cao 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cột
9 Thu hồi Cột bê tông H cao 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cột
10 Thu hồi Cột bê tông H cao 7,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 móng
11 Thu hồi Cột bê tông H cao 6,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 móng
12 Thu hồi Hòm 6 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 hòm
13 Thu hồi Hòm 4 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 203 hòm
14 Thu hồi Hòm 2 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 hòm
15 Thu hồi Hòm 1 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 hòm
16 Thu hồi Hòm công tơ 3F Mô tả kỹ thuật theo chương V 181 hòm
17 Thu hồi Dây muyler 2*16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 710 m
18 Thu hồi Dây ABC 2*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 625 m
19 Thu hồi Dây ABC 4*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299 m
20 Thu hồi Dây muyler 4*16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
F PHẦN VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển vật tư lắp mới, thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->