Gói thầu: 05-2020: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200203706-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Trì
Tên gói thầu 05-2020: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200153156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB và TDTM theo kế hoạch của Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-04 11:57:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,179,130,586 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: TBA TẢ THANH OAI 1
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 11 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 8 cột
3 Cột bê tông li tâm PC.10-5,0 dựng máy PC.10-5.0 (M) 9 cột
4 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 79,02 kg
5 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N X2-LT-N 27,9 kg
6 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 15 m
7 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 6 cái
8 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 18 bộ
9 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 18 m
10 Dây dẫn M50 M50 6 m
11 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 87,18 kg
12 Đai thép không gỉ ĐTKG 250 m
13 Khoá đai 250 bộ
14 Móc treo cáp D20 MT-D20 125 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 103 bộ
16 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 6 bộ
17 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 10 bộ
18 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 18 bộ
19 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 226 m
20 Khoá đai. KĐ (CT) 226 bộ
21 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 614 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 143 m
24 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 32 m
25 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 274 m
26 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 17 m
27 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 11 cột
28 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 8 cột
29 Dựng cột bê tông li tâm PC.10-5,0 bằng máy 9 cột
30 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 3 bộ
31 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N 1 bộ
32 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 6 bộ
33 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
34 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 6 bộ
35 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 15 m
36 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-4 đào thủ công 1 móng
37 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 3 móng
38 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-4 đào thủ công 1 móng
39 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 3 móng
40 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-4 đào tại vị trí móng cũ 2 móng
41 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 8 móng
42 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ 2 móng
43 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-4 đào tại vị trí móng cũ 2 móng
44 Hộp phân dây lắp mới 11 hộp
45 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 900 m
46 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) 88 m
47 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 259 m
48 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 149 m
49 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 13 Hộp
50 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 27 Hòm
51 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 40 Hòm
52 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 6 Hòm
53 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 16 Hòm
54 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 80 m
55 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 365 m
56 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 143 m
57 Thu hồi dây dẫn AV70 636 m
58 Thu hồi dây dẫn AV50 212 m
59 Thu hồi xà XĐ-4 4 bộ
60 Thu hồi xà XN-4 5 bộ
61 Thu hồi cột H8,5 16 cột
62 Thu hồi cột H6,5 8 cột
63 Thu hồi cột H5,5 3 cột
64 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
65 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
B HẠNG MỤC 2: TBA TẢ THANH OAI 3
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 5 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
3 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 131,7 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 12,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 5 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 15 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 15 m
8 Dây dẫn M50 M50 5 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 72,65 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 118 m
11 Khoá đai 118 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 59 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 43 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 8 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 10 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 46 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 46 bộ
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 503 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 93 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 90 m
21 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 138 m
22 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 24 m
23 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 5 cột
24 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
25 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 5 bộ
26 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 5 bộ
27 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 5 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 12,5 m
29 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 1 móng
30 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
31 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 4 móng
32 Hộp phân dây lắp mới 12 hộp
33 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 84 m
34 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
35 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 3 Hòm
36 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 14 Hòm
37 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
38 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 95 m
39 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 75 m
40 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 26 m
41 Thu hồi dây dẫn AV70 705 m
42 Thu hồi dây dẫn AV50 343 m
43 Thu hồi xà XĐ-4 11 bộ
44 Thu hồi xà XN-4 8 bộ
45 Thu hồi cột H6,5 1 cột
46 Thu hồi cột H5,5 4 cột
47 Thu hồi cột LT-5,5 0 cột
48 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
49 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
C HẠNG MỤC 3: TBA TẢ THANH OAI 5
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 1 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 12 cột
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 15 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 6 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 18 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 18 m
7 Dây dẫn M50 M50 6 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 87,18 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 182 m
10 Khoá đai 182 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 91 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 65 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 13 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 11 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 2 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 62 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 62 bộ
18 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 609 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 200 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 100 m
22 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 10 m
23 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 52 m
24 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 14 m
25 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 1 cột
26 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 12 cột
27 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 6 bộ
28 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
29 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 6 bộ
30 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 15 m
31 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 2 móng
32 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 3 móng
33 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 2 móng
34 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
35 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
36 Hộp phân dây lắp mới 7 hộp
37 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 703 m
38 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) 28 m
39 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 42 m
40 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 45 m
41 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 3 Hộp
42 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 6 Hòm
43 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 10 Hòm
44 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 5 Hòm
45 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 25 m
46 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 80 m
47 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 100 m
48 Thu hồi dây dẫn AV95 402 m
49 Thu hồi dây dẫn AV70 1.432 m
50 Thu hồi dây dẫn AV50 484 m
51 Thu hồi dây dẫn A35. 106 m
52 Thu hồi xà XĐ-4 16 bộ
53 Thu hồi xà XN-4 4 bộ
54 Thu hồi cột H7,5 4 cột
55 Thu hồi cột H5,5 1 cột
56 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
57 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
D HẠNG MỤC 4: TBA TẢ THANH OAI 6
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 8 cột
2 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N X2-LT-N 55,8 kg
3 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D X2-LT-D 29,53 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
8 Dây dẫn M50 M50 1 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 80 m
11 Khoá đai 80 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 40 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 36 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 1 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 3 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 62 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 62 bộ
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 174 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 10 m
20 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 68 m
21 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
22 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 8 cột
23 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N 2 bộ
24 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D 1 bộ
25 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
26 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
27 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
28 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 1 móng
29 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
30 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ 4 móng
31 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
32 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 341 m
33 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 58 m
34 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 105 m
35 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 3 Hộp
36 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 8 Hòm
37 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 10 Hòm
38 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
39 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 5 Hòm
40 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 25 m
41 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 100 m
42 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 10 m
43 Thu hồi dây dẫn AV95 420 m
44 Thu hồi dây dẫn AV70 140 m
45 Thu hồi dây dẫn AV50 162 m
46 Thu hồi dây dẫn A35. 24 m
47 Thu hồi xà XĐ-4 5 bộ
48 Thu hồi xà XN-4 2 bộ
49 Thu hồi cột H8,5 8 cột
50 Thu hồi cột LT-5,5 0 cột
51 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
52 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
E HẠNG MỤC 5: TBA CẦU BƯƠU 5
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 3 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
6 Dây dẫn M50 M50 1 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 86 m
9 Khoá đai 86 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 43 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 43 bộ
12 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 18 m
13 Khoá đai. KĐ (CT) 18 bộ
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 434 m
15 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 8 m
16 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 12 m
17 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 2 m
18 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 3 cột
19 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
20 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
21 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
22 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
23 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
24 Hộp phân dây lắp mới 1 hộp
25 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 169 m
26 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
27 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 3 Hòm
28 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
29 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 20 m
30 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 15 m
31 Thu hồi dây dẫn AV120 1.728 m
32 Thu hồi xà XĐ-4 5 bộ
33 Thu hồi xà XN-4 4 bộ
34 Thu hồi cột H8,5 2 cột
35 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
F HẠNG MỤC 6: TBA HỮU TỪ 4
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 5 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 6 cột
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 15 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 6 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 18 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 18 m
7 Dây dẫn M50 M50 6 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 87,18 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 200 m
10 Khoá đai 200 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 100 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 64 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 12 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 20 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 4 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 62 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 62 bộ
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 873 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 224 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 247 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 34 m
22 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
23 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 57 m
24 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 8 m
25 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 5 cột
26 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 6 cột
27 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 6 bộ
28 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 6 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 15 m
30 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 1 móng
31 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
32 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 4 móng
33 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 4 móng
34 Hộp phân dây lắp mới 4 hộp
35 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 23 m
36 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 26 m
37 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 5 Hộp
38 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 10 Hòm
39 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 9 Hòm
40 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
41 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
42 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 100 m
43 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 311 m
44 Thu hồi dây dẫn ABC 4x70 290 m
45 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 158 m
46 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 195 m
47 Thu hồi dây dẫn AV120 732 m
48 Thu hồi dây dẫn AV50 356 m
49 Thu hồi xà XĐ-4 3 bộ
50 Thu hồi cột H7,5 4 cột
51 Thu hồi cột H5,5 4 cột
52 Thu hồi cột LT-5,5 0 cột
53 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
54 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
G HẠNG MỤC 7: TBA HỮU TỪ 5
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 3 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 1 cột
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
7 Dây dẫn M50 M50 1 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 48 m
10 Khoá đai 48 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 24 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 18 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 2 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 4 bộ
15 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 10 m
16 Khoá đai. KĐ (CT) 10 bộ
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 217 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 45 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 12 m
20 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 3 cột
21 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 1 cột
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
23 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
25 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 3 móng
26 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
27 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 377 m
28 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 66 m
29 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
30 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
31 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
32 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
33 Thu hồi dây dẫn ABC 4x95 41 m
34 Thu hồi dây dẫn AV120 124 m
35 Thu hồi dây dẫn AV95 416 m
36 Thu hồi dây dẫn AV70 164 m
37 Thu hồi dây dẫn A35. 20 m
38 Thu hồi xà XĐ-4 8 bộ
39 Thu hồi cột H7,5 1 cột
H HẠNG MỤC 8: TBA HỮU TRUNG 2
1 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 7,5 m
2 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 3 cái
3 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 9 bộ
4 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 9 m
5 Dây dẫn M50 M50 3 m
6 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 43,59 kg
7 Đai thép không gỉ ĐTKG 94 m
8 Khoá đai 94 bộ
9 Móc treo cáp D20 MT-D20 47 bộ
10 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 20 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 13 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 13 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 1 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 10 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 10 bộ
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 305 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 102 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 60 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 36 m
20 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 10 m
21 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
22 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 7,5 m
24 Hộp phân dây lắp mới 5 hộp
25 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 60 m
26 Thu hồi dây dẫn AV120 1.060 m
27 Thu hồi dây dẫn AV70 160 m
28 Thu hồi dây dẫn AV50 128 m
29 Thu hồi dây dẫn A35. 162 m
30 Thu hồi xà XĐ-2 6 bộ
31 Thu hồi xà XĐ-4 5 bộ
32 Thu hồi xà XN-4 1 bộ
33 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
34 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
I HẠNG MỤC 9: TBA THƯỢNG PHÚC 1
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 20 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 9 cột
3 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 105,36 kg
4 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N X2-LT-N 27,9 kg
5 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
6 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
7 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
8 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
9 Dây dẫn M50 M50 1 m
10 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
11 Đai thép không gỉ ĐTKG 142 m
12 Khoá đai 142 bộ
13 Móc treo cáp D20 MT-D20 71 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 38 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 45 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 174 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 174 bộ
18 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 219 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 421 m
21 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
22 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 254 m
23 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 28 m
24 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 20 cột
25 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 9 cột
26 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 4 bộ
27 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N 1 bộ
28 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
29 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
30 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
31 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
32 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 6 móng
33 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
34 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 14 móng
35 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ 7 móng
36 Hộp phân dây lắp mới 14 hộp
37 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 358 m
38 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 452 m
39 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 8 Hộp
40 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 24 Hòm
41 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 33 Hòm
42 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 6 Hòm
43 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
44 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
45 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 315 m
46 Thu hồi dây dẫn ABC 2x35 165 m
47 Thu hồi dây dẫn A35. 932 m
48 Thu hồi xà XĐ-2 15 bộ
49 Thu hồi cột H7,5 9 cột
50 Thu hồi cột H6,5 15 cột
51 Thu hồi cột H5,5 4 cột
J HẠNG MỤC 10: TBA TRANH KHÚC 1
1 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
2 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
3 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
4 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
5 Dây dẫn M50 M50 1 m
6 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
7 Đai thép không gỉ ĐTKG 44 m
8 Khoá đai 44 bộ
9 Móc treo cáp D20 MT-D20 22 bộ
10 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 18 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 4 bộ
12 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 2 m
13 Khoá đai. KĐ (CT) 2 bộ
14 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 275 m
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 50 m
17 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 2 m
18 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
19 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
20 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
21 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
22 Hộp phân dây lắp mới 1 hộp
23 Thu hồi dây dẫn AV95 690 m
24 Thu hồi dây dẫn AV70 230 m
25 Thu hồi xà XĐ-2 2 bộ
26 Thu hồi xà XĐ-4 7 bộ
27 Thu hồi xà XN-4 1 bộ
K HẠNG MỤC 11: TBA TRANH KHÚC 2
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 4 cột
2 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 26,34 kg
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
7 Dây dẫn M50 M50 1 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 164 m
10 Khoá đai 164 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 82 bộ
12 Kẹp treo KT20 KT-120 2 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 79 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 1 bộ
15 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 14 m
16 Khoá đai. KĐ (CT) 14 bộ
17 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 1.198 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 45 m
20 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
21 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 4 m
22 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
23 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 4 cột
24 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 1 bộ
25 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
26 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
27 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
29 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 1 móng
30 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 2 móng
31 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
32 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 82 m
33 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
34 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
35 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
36 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
37 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 5 m
38 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 159 m
39 Thu hồi dây dẫn AV95 528 m
40 Thu hồi dây dẫn AV70 176 m
41 Thu hồi dây dẫn A35. 90 m
42 Thu hồi cột LT-7,5 2 cột
43 Thu hồi cột H8,5 2 cột
44 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 2 ca
45 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
L HẠNG MỤC 12: TBA VĂN KHÚC 2
1 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
2 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
3 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
4 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
5 Dây dẫn M50 M50 1 m
6 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
7 Đai thép không gỉ ĐTKG 132 m
8 Khoá đai 132 bộ
9 Móc treo cáp D20 MT-D20 66 bộ
10 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 58 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 9 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 1 bộ
13 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 24 m
14 Khoá đai. KĐ (CT) 24 bộ
15 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 757 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 167 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 29 m
19 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 24 m
20 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
21 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
22 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
24 Hộp phân dây lắp mới 12 hộp
25 Thu hồi dây dẫn AV120 1.040 m
26 Thu hồi dây dẫn AV70 354 m
27 Thu hồi dây dẫn AV50 216 m
28 Thu hồi dây dẫn A35. 58 m
29 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
30 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
M HẠNG MỤC 13: TBA YÊN MỸ 1
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 4 cột
2 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D X2-LT-D 29,53 kg
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
7 Dây dẫn M50 M50 2 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 70 m
10 Khoá đai 70 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 35 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 37 bộ
13 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 22 m
14 Khoá đai. KĐ (CT) 22 bộ
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 551 m
16 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 14 m
17 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 10 m
18 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 4 cột
19 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D 1 bộ
20 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
21 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
22 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
23 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 2 móng
24 Hộp phân dây lắp mới 5 hộp
25 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 172 m
26 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
27 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 3 Hòm
28 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
29 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 25 m
30 Thu hồi dây dẫn AV70 1.203 m
31 Thu hồi dây dẫn AV50 785 m
32 Thu hồi dây dẫn A35. 216 m
33 Thu hồi xà XĐ-4 15 bộ
34 Thu hồi xà XN-4 2 bộ
35 Thu hồi cột H8,5 4 cột
36 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 2 ca
N HẠNG MỤC 14: TBA YÊN MỸ 2
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 12,5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 5 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 15 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 15 m
6 Dây dẫn M50 M50 5 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 72,65 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 122 m
9 Khoá đai 122 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 61 bộ
11 Kẹp treo KT20 KT-120 1 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 60 bộ
13 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 18 m
14 Khoá đai. KĐ (CT) 18 bộ
15 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 889 m
17 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 16 m
18 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
19 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
20 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 5 bộ
21 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
22 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 5 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 12,5 m
24 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 2 móng
25 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
26 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 95 m
27 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 2 Hộp
28 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
29 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
30 Thu hồi dây dẫn AV95 1.496 m
31 Thu hồi dây dẫn AV70 378 m
32 Thu hồi dây dẫn AV50 126 m
33 Thu hồi xà XĐ-4 14 bộ
34 Thu hồi cột LT-7,5 2 cột
35 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
36 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 2 ca
O HẠNG MỤC 15: TBA YÊN MỸ 4
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 1 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 2 cột
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
7 Dây dẫn M50 M50 2 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 80 m
10 Khoá đai 80 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 40 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 30 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 7 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 3 bộ
15 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 18 m
16 Khoá đai. KĐ (CT) 18 bộ
17 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 474 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 88 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 41 m
21 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 14 m
22 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
23 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 1 cột
24 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 2 cột
25 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
26 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
27 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
29 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
30 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
31 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
32 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
33 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 3 Hòm
34 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
35 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 25 m
36 Thu hồi dây dẫn AV50 346 m
37 Thu hồi dây dẫn A35. 88 m
38 Thu hồi xà XĐ-4 8 bộ
39 Thu hồi cột H7,5 1 cột
40 Thu hồi cột LT-5,5 2 cột
41 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
P HẠNG MỤC 16: TBA YÊN MỸ 5
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 1 cột
2 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 158,04 kg
3 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D X2-LT-D 29,53 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 7,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 3 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 9 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 9 m
8 Dây dẫn M50 M50 3 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 43,59 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 36 m
11 Khoá đai 36 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 18 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 34 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 14 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 14 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 532 m
18 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 4 m
19 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 8 m
20 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 1 cột
21 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 6 bộ
22 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D 1 bộ
23 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
24 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
25 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 7,5 m
27 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
28 Hộp phân dây lắp mới 4 hộp
29 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 63 m
30 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
31 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
32 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 10 m
33 Thu hồi cột LT-7,5 2 cột
Q HẠNG MỤC 17: TBA BƠM ĐỒNG NỘI
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 1 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
6 Dây dẫn M50 M50 1 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 78 m
9 Khoá đai 78 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 39 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 31 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 8 bộ
13 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 14 m
14 Khoá đai. KĐ (CT) 14 bộ
15 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 364 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 94 m
18 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 2 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 56 m
20 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 1 cột
21 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
22 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
23 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
25 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
26 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 2 Hộp
27 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
28 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
29 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
30 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 5 m
31 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
32 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 338 m
33 Thu hồi dây dẫn ABC 4x95 90 m
34 Thu hồi cột LT-7,5 2 cột
35 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
36 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
R HẠNG MỤC 18: TBA ĐÔNG VINH
1 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
2 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
3 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
4 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
5 Dây dẫn M50 M50 1 m
6 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
7 Đai thép không gỉ ĐTKG 36 m
8 Khoá đai 36 bộ
9 Móc treo cáp D20 MT-D20 18 bộ
10 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 12 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 6 bộ
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 193 m
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 75 m
14 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
15 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
16 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
17 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 87 m
S HẠNG MỤC 19: TBA BƠM ĐÔNG MỸ
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 1 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
6 Dây dẫn M50 M50 2 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 48 m
9 Khoá đai 48 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 24 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 24 bộ
12 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 4 m
13 Khoá đai. KĐ (CT) 4 bộ
14 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 388 m
16 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 4 m
17 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 2 m
18 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 1 cột
19 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
20 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
21 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
22 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
23 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
24 Hộp phân dây lắp mới 1 hộp
25 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 134 m
26 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
27 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 5 m
28 Thu hồi cột LT-7,5 2 cột
T HẠNG MỤC 20: TBA ĐÔNG MỸ 1
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 2 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 4 cột
3 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 79,02 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
8 Dây dẫn M50 M50 1 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 92 m
11 Khoá đai 92 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 46 bộ
13 Kẹp treo KT20 KT-120 5 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 26 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 8 bộ
16 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 9 bộ
17 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 24 m
18 Khoá đai. KĐ (CT) 24 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 434 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 93 m
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 114 m
23 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 2 m
24 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 16 m
25 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 18 m
26 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 2 cột
27 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 4 cột
28 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 3 bộ
29 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
30 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
31 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
32 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
33 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 5 móng
34 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
35 Hộp phân dây lắp mới 9 hộp
36 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 205 m
37 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 27 m
38 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
39 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
40 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 5 m
41 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 10 m
42 Thu hồi dây dẫn A35. 228 m
43 Thu hồi cột H6,5 1 cột
44 Thu hồi cột LT-5,5 3 cột
45 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
U HẠNG MỤC 21: TBA ĐÔNG MỸ 2
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 36 m
2 Khoá đai 36 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 18 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 18 bộ
5 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 202 m
7 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
V HẠNG MỤC 22: TBA MA TREO
1 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
2 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
3 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
4 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
5 Dây dẫn M50 M50 2 m
6 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
7 Đai thép không gỉ ĐTKG 44 m
8 Khoá đai 44 bộ
9 Móc treo cáp D20 MT-D20 22 bộ
10 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 22 bộ
11 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 413 m
13 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
14 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
15 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
16 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
W HẠNG MỤC 23: TBA CẦU CẢNG 204
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 10 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 2 cột
3 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 237,06 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
8 Dây dẫn M50 M50 1 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 72 m
11 Khoá đai 72 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 36 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 16 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 19 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 1 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 12 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 12 bộ
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 277 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 2 m
20 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 12 m
21 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 10 cột
22 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 2 cột
23 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 9 bộ
24 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
25 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
27 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 1 móng
28 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 9 móng
29 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
30 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 404 m
31 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 39 m
32 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 22 m
33 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
34 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
35 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
36 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
37 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 5 m
38 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
39 Thu hồi cột H7,5 3 cột
40 Thu hồi cột H6,5 2 cột
41 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
42 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
X HẠNG MỤC 24: TBA THANH BÌNH 1
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 1 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 10 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 4 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 12 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 12 m
6 Dây dẫn M50 M50 4 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 58,12 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 222 m
9 Khoá đai 222 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 111 bộ
11 Kẹp treo KT20 KT-120 2 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 91 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 18 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 60 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 60 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 1.341 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 268 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 2 m
20 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 12 m
21 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 56 m
22 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 1 cột
23 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
24 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
25 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 10 m
27 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
28 Hộp phân dây lắp mới 28 hộp
29 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 152 m
30 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 264 m
31 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
32 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
33 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 5 m
34 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 5 m
35 Thu hồi dây dẫn AV70 688 m
36 Thu hồi dây dẫn A35. 536 m
37 Thu hồi cột H8,5 1 cột
38 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 2 ca
39 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
Y HẠNG MỤC 25: TBA THANH BÌNH 2
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 1 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 3 cột
3 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 1 cột
4 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 52,68 kg
5 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
6 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
7 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
8 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
9 Dây dẫn M50 M50 2 m
10 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
11 Đai thép không gỉ ĐTKG 300 m
12 Khoá đai 300 bộ
13 Móc treo cáp D20 MT-D20 150 bộ
14 Kẹp treo KT20 KT-120 13 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 102 bộ
16 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 11 bộ
17 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 24 bộ
18 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 88 m
19 Khoá đai. KĐ (CT) 88 bộ
20 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 1.603 m
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 149 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 349 m
24 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 6 m
25 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 68 m
26 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 62 m
27 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 1 cột
28 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 3 cột
29 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 1 cột
30 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 2 bộ
31 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
32 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
33 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
35 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 2 móng
36 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
37 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
38 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
39 Hộp phân dây lắp mới 31 hộp
40 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 600 m
41 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) 18 m
42 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 34 m
43 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
44 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 5 Hòm
45 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
46 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 3 Hòm
47 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 15 m
48 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 50 m
49 Thu hồi dây dẫn AV70 2.315 m
50 Thu hồi dây dẫn AV50 485 m
51 Thu hồi dây dẫn A35. 514 m
52 Thu hồi cột H8,5 1 cột
53 Thu hồi cột H7,5 1 cột
54 Thu hồi cột H6,5 3 cột
55 Thu hồi cột H5,5 1 cột
56 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 3 ca
57 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 2 ca
Z HẠNG MỤC 26: TBA THANH BÌNH 3
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 1 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
6 Dây dẫn M50 M50 1 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 80 m
9 Khoá đai 80 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 40 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 21 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 19 bộ
13 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 16 m
14 Khoá đai. KĐ (CT) 16 bộ
15 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 339 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 339 m
18 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 72 m
19 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 8 m
20 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 1 cột
21 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
22 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
23 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
25 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
26 Hộp phân dây lắp mới 4 hộp
27 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
28 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
29 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
30 Thu hồi cột H6,5 1 cột
31 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
AA HẠNG MỤC 27: TBA THỐNG NHẤT 1
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 1 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
3 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N X2-LT-N 55,8 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 10 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 4 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 12 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 12 m
8 Dây dẫn M50 M50 4 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 58,12 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 254 m
11 Khoá đai 254 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 127 bộ
13 Kẹp treo KT20 KT-120 7 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 108 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 6 bộ
16 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 6 bộ
17 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 86 m
18 Khoá đai. KĐ (CT) 86 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 1.495 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 108 m
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 79 m
23 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
24 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 32 m
25 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 74 m
26 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 1 cột
27 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
28 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N 2 bộ
29 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
30 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
31 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
32 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 10 m
33 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
34 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
35 Hộp phân dây lắp mới 37 hộp
36 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 493 m
37 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
38 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
39 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
40 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
41 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
42 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
43 Thu hồi dây dẫn AV70 1.277 m
44 Thu hồi dây dẫn AV50 1.061 m
45 Thu hồi dây dẫn A35. 488 m
46 Thu hồi cột H7,5 2 cột
47 Thu hồi cột H5,5 1 cột
48 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 3 ca
49 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 3 ca
AB HẠNG MỤC 28: TBA THỌ AM 2
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 1 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 1 cột
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
7 Dây dẫn M50 M50 2 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 92 m
10 Khoá đai 92 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 46 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 42 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 4 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 18 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 18 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 492 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 43 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 18 m
20 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 4 m
21 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 1 cột
22 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 1 cột
23 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
24 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
25 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
27 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
28 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
29 Hộp phân dây lắp mới 2 hộp
30 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 224 m
31 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 2 Hộp
32 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
33 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
34 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 25 m
35 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 43 m
36 Thu hồi cột H7,5 1 cột
37 Thu hồi cột H6,5 1 cột
38 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
39 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
AC HẠNG MỤC 29: TBA THỌ AM 3
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 1 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 10 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 4 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 12 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 12 m
6 Dây dẫn M50 M50 4 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 58,12 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 130 m
9 Khoá đai 130 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 65 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 41 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 16 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 8 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 6 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 6 bộ
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 616 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 193 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 68 m
19 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
20 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 1 cột
21 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
22 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 10 m
24 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
25 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
26 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 136 m
27 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 259 m
28 Thu hồi cột H6,5 1 cột
AD HẠNG MỤC 30: TBA NHỊ CHÂU 2
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 28 m
2 Khoá đai 28 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 14 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 14 bộ
5 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 2 m
6 Khoá đai. KĐ (CT) 2 bộ
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 194 m
8 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 2 m
9 Hộp phân dây lắp mới 1 hộp
AE HẠNG MỤC 31: TBA GADEPO
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 2 cột
2 Đai thép không gỉ ĐTKG 22 m
3 Khoá đai 22 bộ
4 Móc treo cáp D20 MT-D20 11 bộ
5 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 11 bộ
6 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 131 m
8 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 2 cột
9 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
10 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 2 móng
AF HẠNG MỤC 32: TBA TRƯỜNG QUẢN LÝ CBNN
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 2 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 3 cột
3 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
4 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 105,36 kg
5 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
6 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
7 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
8 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
9 Dây dẫn M50 M50 1 m
10 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
11 Đai thép không gỉ ĐTKG 132 m
12 Khoá đai 132 bộ
13 Móc treo cáp D20 MT-D20 66 bộ
14 Kẹp treo KT20 KT-120 5 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 53 bộ
16 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 8 bộ
17 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 3 bộ
18 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 58 m
19 Khoá đai. KĐ (CT) 58 bộ
20 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 480 m
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 294 m
23 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
24 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 78 m
25 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 24 m
26 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 2 cột
27 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 3 cột
28 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
29 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 4 bộ
30 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
31 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
32 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
33 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
34 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 1 móng
35 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 4 móng
36 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
37 Hộp phân dây lắp mới 12 hộp
38 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 282 m
39 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 55 m
40 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 2 Hộp
41 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
42 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 8 Hòm
43 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
44 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
45 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 65 m
46 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 294 m
47 Thu hồi cột H7,5 1 cột
48 Thu hồi cột H6,5 5 cột
49 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
50 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
AG HẠNG MỤC 33: TBA TẬP THỂ 810
1 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
2 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
3 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
4 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
5 Dây dẫn M50 M50 2 m
6 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
7 Đai thép không gỉ ĐTKG 16 m
8 Khoá đai 16 bộ
9 Móc treo cáp D20 MT-D20 8 bộ
10 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 32 bộ
11 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 6 m
12 Khoá đai. KĐ (CT) 6 bộ
13 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 350 m
15 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
16 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
17 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
18 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
20 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
AH HẠNG MỤC 34: TBA VIỆN KHNN2
1 Xà hạ thế X1-H X1-H 23,5 kg
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
6 Dây dẫn M50 M50 1 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 102 m
9 Khoá đai 102 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 51 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 32 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 14 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 11 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 28 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 28 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 449 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 205 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 141 m
20 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 28 m
21 Lắp đặt xà hạ thế X1-H 1 bộ
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
23 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
24 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
26 Hộp phân dây lắp mới 14 hộp
27 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 49 m
28 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 297 m
AI HẠNG MỤC 35: TBA VIỆN QUY HOẠCH RỪNG
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 88 m
2 Khoá đai 88 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 44 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 40 bộ
5 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 4 bộ
6 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 4 m
7 Khoá đai. KĐ (CT) 4 bộ
8 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 12 cái
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 471 m
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 31 m
11 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 4 m
12 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 12 cái
13 Hộp phân dây lắp mới 2 hộp
14 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 59 m
15 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 31 m
AJ HẠNG MỤC 36: TBA BƠM TĂNG ÁP QUỲNH ĐÔ
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
2 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 79,02 kg
3 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N X2-LT-N 27,9 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
8 Dây dẫn M50 M50 1 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 52 m
11 Khoá đai 52 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 26 bộ
13 Kẹp treo KT20 KT-120 1 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 23 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 2 bộ
16 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 1 bộ
17 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 12 m
18 Khoá đai. KĐ (CT) 12 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 266 m
21 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 2 m
22 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 32 m
23 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
24 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 3 bộ
25 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N 1 bộ
26 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
27 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
28 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
30 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
31 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 166 m
32 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) 62 m
33 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 31 m
34 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
35 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
36 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
37 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
38 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
39 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 5 m
40 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
41 Thu hồi cột LT-7,5 2 cột
AK HẠNG MỤC 37: TBA QUỲNH ĐÔ 1
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 5 cột
2 Xà hạ thế X1-H X1-H 23,5 kg
3 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 26,34 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
8 Dây dẫn M50 M50 2 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 126 m
11 Khoá đai 126 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 63 bộ
13 Kẹp treo KT20 KT-120 1 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 57 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 5 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 34 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 34 bộ
18 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 703 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 82 m
21 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 80 m
22 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 2 m
23 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 5 cột
24 Lắp đặt xà hạ thế X1-H 1 bộ
25 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 1 bộ
26 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
27 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
28 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
30 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 2 móng
31 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 3 móng
32 Hộp phân dây lắp mới 1 hộp
33 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 73 m
34 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) 76 m
35 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 3 Hộp
36 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 6 Hòm
37 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 7 Hòm
38 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 65 m
39 Thu hồi dây dẫn AV70 228 m
40 Thu hồi dây dẫn AV50 76 m
41 Thu hồi dây dẫn A35. 164 m
42 Thu hồi cột H6,5 1 cột
43 Thu hồi cột H5,5 4 cột
44 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
AL HẠNG MỤC 38: TBA QUỲNH ĐÔ 2
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
2 Xà hạ thế X1-H X1-H 23,5 kg
3 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D X2-LT-D 29,53 kg
4 Đai thép không gỉ ĐTKG 38 m
5 Khoá đai 38 bộ
6 Móc treo cáp D20 MT-D20 19 bộ
7 Kẹp treo KT20 KT-120 2 bộ
8 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 17 bộ
9 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 12 m
10 Khoá đai. KĐ (CT) 12 bộ
11 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 216 m
13 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 56 m
14 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
15 Lắp đặt xà hạ thế X1-H 1 bộ
16 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D 1 bộ
17 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
18 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
19 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 144 m
20 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
21 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
22 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
23 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 25 m
24 Thu hồi cột H7,5 2 cột
AM HẠNG MỤC 39: TBA QUỲNH ĐÔ 3
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 3 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 2 cột
3 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 52,68 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
8 Dây dẫn M50 M50 1 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 118 m
11 Khoá đai 118 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 59 bộ
13 Kẹp treo KT20 KT-120 4 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 52 bộ
15 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 4 bộ
16 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 26 m
17 Khoá đai. KĐ (CT) 26 bộ
18 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 767 m
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 32 m
21 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 64 m
22 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 4 m
23 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 3 cột
24 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 2 cột
25 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 2 bộ
26 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
27 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
28 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
29 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
30 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công 1 móng
31 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
32 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 2 móng
33 Hộp phân dây lắp mới 2 hộp
34 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 358 m
35 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 76 m
36 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 2 Hộp
37 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
38 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 7 Hòm
39 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 45 m
40 Thu hồi dây dẫn A35. 64 m
41 Thu hồi cột H6,5 5 cột
42 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
AN HẠNG MỤC 40: TBA VĨNH NINH 5
1 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
2 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
3 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
4 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
5 Dây dẫn M50 M50 2 m
6 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
7 Đai thép không gỉ ĐTKG 70 m
8 Khoá đai 70 bộ
9 Móc treo cáp D20 MT-D20 35 bộ
10 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 39 bộ
11 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 18 m
12 Khoá đai. KĐ (CT) 18 bộ
13 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 544 m
15 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 18 m
16 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
17 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
18 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
20 Hộp phân dây lắp mới 9 hộp
AO HẠNG MỤC 41: TBA VĨNH NINH 6
1 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 26,34 kg
2 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-H-N X2-H-N 24,7 kg
3 Đai thép không gỉ ĐTKG 48 m
4 Khoá đai 48 bộ
5 Móc treo cáp D20 MT-D20 24 bộ
6 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 30 bộ
7 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 6 m
8 Khoá đai. KĐ (CT) 6 bộ
9 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 383 m
11 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
12 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 1 bộ
13 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-H-N 1 bộ
14 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
15 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
AP HẠNG MỤC 42: TBA ÍCH VỊNH 1
1 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 52,68 kg
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
6 Dây dẫn M50 M50 1 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 26 m
9 Khoá đai 26 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 13 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 13 bộ
12 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 4 m
13 Khoá đai. KĐ (CT) 4 bộ
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 193 m
15 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 4 m
16 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 2 bộ
17 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
18 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
20 Hộp phân dây lắp mới 2 hộp
21 Thu hồi dây dẫn AV70 772 m
AQ HẠNG MỤC 43: TBA ÍCH VỊNH 2
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 60 m
2 Khoá đai 60 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 30 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 33 bộ
5 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 16 m
6 Khoá đai. KĐ (CT) 16 bộ
7 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 561 m
9 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 16 m
10 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
11 Hộp phân dây lắp mới 8 hộp
AR HẠNG MỤC 44: TBA VĨNH QUỲNH 5
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 1 cột
2 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 79,02 kg
3 Đai thép không gỉ ĐTKG 116 m
4 Khoá đai 116 bộ
5 Móc treo cáp D20 MT-D20 58 bộ
6 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 32 bộ
7 Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 KH-95 14 bộ
8 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 12 bộ
9 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 10 m
10 Khoá đai. KĐ (CT) 10 bộ
11 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
12 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 462 m
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 189 m
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 163 m
15 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 10 m
16 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 1 cột
17 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 3 bộ
18 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
19 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
20 Hộp phân dây lắp mới 5 hộp
21 Thu hồi dây dẫn AV70 1.452 m
22 Thu hồi dây dẫn A35. 438 m
23 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi 1 ca
AS HẠNG MỤC 45: TBA LẠC THỊ 1
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 1 cột
2 Xà hạ thế X1-H X1-H 47 kg
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 2 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 6 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 6 m
7 Dây dẫn M50 M50 2 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 29,06 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 44 m
10 Khoá đai 44 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 22 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 24 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 2 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 32 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 32 bộ
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 359 m
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 31 m
18 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 25 m
19 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 12 m
20 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 1 cột
21 Lắp đặt xà hạ thế X1-H 2 bộ
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
23 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 2 bộ
24 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 5 m
25 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
26 Hộp phân dây lắp mới 6 hộp
27 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
28 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
29 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
30 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 45 m
31 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 143 m
32 Thu hồi dây dẫn ABC 2x35 31 m
33 Thu hồi cột H6,5 1 cột
AT HẠNG MỤC 46: TBA LẠC THỊ 2
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công PC.8,5-5.0 (TC) 1 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 1 cột
3 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 26,34 kg
4 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
5 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
6 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
7 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
8 Dây dẫn M50 M50 1 m
9 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
10 Đai thép không gỉ ĐTKG 32 m
11 Khoá đai 32 bộ
12 Móc treo cáp D20 MT-D20 16 bộ
13 Kẹp treo KT20 KT-120 1 bộ
14 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 18 bộ
15 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 16 m
16 Khoá đai. KĐ (CT) 16 bộ
17 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 234 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
20 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 28 m
21 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 2 m
22 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công 1 cột
23 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 1 cột
24 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 1 bộ
25 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
26 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
27 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
28 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
29 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 1 móng
30 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
31 Hộp phân dây lắp mới 1 hộp
32 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 86 m
33 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
34 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
35 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 3 Hòm
36 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
37 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
38 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 20 m
39 Thu hồi cột H6,5 1 cột
40 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
AU HẠNG MỤC 47: TBA LẠC THỊ 3
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 4 cột
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 10 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 4 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 12 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 12 m
6 Dây dẫn M50 M50 4 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 58,12 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 82 m
9 Khoá đai 82 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 41 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 40 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 1 bộ
13 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 22 m
14 Khoá đai. KĐ (CT) 22 bộ
15 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 557 m
17 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 20 m
18 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 8 m
19 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 4 cột
20 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
21 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
22 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 4 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 10 m
24 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-2 đào thủ công 2 móng
25 Hộp phân dây lắp mới 4 hộp
26 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) 124 m
27 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 30 m
28 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
29 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 3 Hòm
30 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
31 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
32 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 30 m
33 Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 672 m
34 Thu hồi cột H7,5 6 cột
AV HẠNG MỤC 48: TBA LẠC THỊ 4
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 68 m
2 Khoá đai 68 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 34 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 34 bộ
5 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 16 m
6 Khoá đai. KĐ (CT) 16 bộ
7 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 514 m
9 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 16 m
10 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
11 Hộp phân dây lắp mới 8 hộp
AW HẠNG MỤC 49: TBA THÔN NGỌC HỒI 2
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 1 cột
2 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 26,34 kg
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
7 Dây dẫn M50 M50 1 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 40 m
10 Khoá đai 40 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 20 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 20 bộ
13 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 6 m
14 Khoá đai. KĐ (CT) 6 bộ
15 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 279 m
17 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 6 m
18 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 1 cột
19 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 1 bộ
20 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
21 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
22 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
24 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
25 Hộp phân dây lắp mới 3 hộp
26 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
AX HẠNG MỤC 50: TBA NGỌC HỒI 3
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 7 cột
2 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
3 Xà hạ thế X1-H X1-H 23,5 kg
4 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 52,68 kg
5 Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N X2-LT-N 55,8 kg
6 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 7,5 m
7 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 3 cái
8 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 9 bộ
9 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 9 m
10 Dây dẫn M50 M50 3 m
11 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 43,59 kg
12 Đai thép không gỉ ĐTKG 130 m
13 Khoá đai 130 bộ
14 Móc treo cáp D20 MT-D20 65 bộ
15 Kẹp treo KT20 KT-120 4 bộ
16 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 58 bộ
17 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 7 bộ
18 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 88 m
19 Khoá đai. KĐ (CT) 88 bộ
20 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 12 cái
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 770 m
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 42 m
23 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 10 m
24 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 182 m
25 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 16 m
26 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 7 cột
27 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
28 Lắp đặt xà hạ thế X1-H 1 bộ
29 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 2 bộ
30 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N 2 bộ
31 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
32 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 12 cái
33 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 7,5 m
35 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-2 đào thủ công 1 móng
36 Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
37 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 5 móng
38 Hộp phân dây lắp mới 8 hộp
39 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 381 m
40 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 162 m
41 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 4 Hộp
42 Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột 11 Hòm
43 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 11 Hòm
44 Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột 4 Hòm
45 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 5 Hòm
46 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 25 m
47 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 135 m
48 Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 42 m
49 Thu hồi cột LT-7,5 2 cột
50 Thu hồi cột H7,5 2 cột
51 Thu hồi cột H6,5 3 cột
52 Thu hồi cột H5,5 2 cột
53 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
AY HẠNG MỤC 51: TBA NGỌC HỒI 6
1 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 52,68 kg
2 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 7,5 m
3 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 3 cái
4 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 9 bộ
5 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 9 m
6 Dây dẫn M50 M50 3 m
7 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 43,59 kg
8 Đai thép không gỉ ĐTKG 52 m
9 Khoá đai 52 bộ
10 Móc treo cáp D20 MT-D20 26 bộ
11 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 28 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 4 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 4 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 12 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 12 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 402 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 64 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 37 m
20 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 12 m
21 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 2 bộ
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
23 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
24 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 3 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 7,5 m
26 Hộp phân dây lắp mới 6 hộp
27 Thu hồi dây dẫn ABC 2x35 101 m
AZ HẠNG MỤC 52: TBA X130
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công PC.7,5-4.3 (TC) 1 cột
2 Xà hạ thế X1-H X1-H 23,5 kg
3 Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 HDPE d32/25 2,5 m
4 Đầu cốt đồng nhôm M50 M50 1 cái
5 Khóa đai (TĐ) KĐ (TĐ) 3 bộ
6 Đai thép không gỉ bắt tiếp địa ĐT (TĐ) 3 m
7 Dây dẫn M50 M50 1 m
8 Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) 14,53 kg
9 Đai thép không gỉ ĐTKG 62 m
10 Khoá đai 62 bộ
11 Móc treo cáp D20 MT-D20 31 bộ
12 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 24 bộ
13 Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 KH-50 7 bộ
14 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 18 m
15 Khoá đai. KĐ (CT) 18 bộ
16 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 320 m
18 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 123 m
19 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 48 m
20 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 4 m
21 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công 1 cột
22 Lắp đặt xà hạ thế X1-H 1 bộ
23 Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
24 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
25 Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 1 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa 2,5 m
27 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
28 Hộp phân dây lắp mới 2 hộp
29 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) 23 m
30 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
31 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 6 Hòm
32 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 30 m
33 Thu hồi cột H6,5 1 cột
34 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
BA HẠNG MỤC 53: TBA KCN NGỌC HỒI 4
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 92 m
2 Khoá đai 92 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 46 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 46 bộ
5 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 777 m
7 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
BB HẠNG MỤC 54: TBA KCN NGỌC HỒI 7
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 130 m
2 Khoá đai 130 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 65 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 65 bộ
5 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 12 cái
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 1.160 m
7 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 12 cái
8 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 913 m
9 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
BC HẠNG MỤC 55: TBA KCN NGỌC HỒI 16
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 124 m
2 Khoá đai 124 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 62 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 62 bộ
5 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 1.156 m
7 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
8 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
BD HẠNG MỤC 56: TBA KCN NGỌC HỒI 18
1 Đai thép không gỉ ĐTKG 6 m
2 Khoá đai 6 bộ
3 Móc treo cáp D20 MT-D20 3 bộ
4 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 3 bộ
5 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 8 cái
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 54 m
7 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 8 cái
BE HẠNG MỤC 57: TBA CỤM DÂN CƯ ĐƯỜNG 70
1 Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy PC.8,5-5.0 (M) 2 cột
2 Đai thép không gỉ ĐTKG 48 m
3 Khoá đai 48 bộ
4 Móc treo cáp D20 MT-D20 24 bộ
5 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 24 bộ
6 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 6 m
7 Khoá đai. KĐ (CT) 6 bộ
8 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM 120 4 cái
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 370 m
10 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 2 m
11 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 8 m
12 Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 2 m
13 Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy 2 cột
14 Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 4 cái
15 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công 2 móng
16 Hộp phân dây lắp mới 1 hộp
17 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
18 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
19 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 5 m
20 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 5 m
21 Thu hồi dây dẫn ABC 4x70 90 m
22 Thu hồi cột LT-7,5 1 cột
23 Thu hồi cột H6,5 1 cột
BF HẠNG MỤC 58: TBA THƯỢNG PHÚC 5
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 1 cột
2 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 26,34 kg
3 Đai thép không gỉ ĐTKG 4 m
4 Khoá đai 4 bộ
5 Móc treo cáp D20 MT-D20 2 bộ
6 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 2 bộ
7 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 10 m
8 Khoá đai. KĐ (CT) 10 bộ
9 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
10 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 16 m
11 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 1 cột
12 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 1 bộ
13 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ 1 móng
14 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 40 m
15 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
16 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
17 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
18 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
19 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 10 m
20 Thu hồi cột H7,5 1 cột
BG HẠNG MỤC 59: TBA TẢ THANH OAI 2
1 Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy PC.7,5-4.3 (M) 1 cột
2 Xà hạ thế X1-LT X1-LT 26,34 kg
3 Đai thép không gỉ ĐTKG 4 m
4 Khoá đai 4 bộ
5 Móc treo cáp D20 MT-D20 2 bộ
6 Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 2 bộ
7 Đai thép bắt hòm công tơ ĐTKG (CT) 10 m
8 Khoá đai. KĐ (CT) 10 bộ
9 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 4 m
10 Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 16 m
11 Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy 1 cột
12 Lắp đặt xà hạ thế X1-LT 1 bộ
13 Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công 1 móng
14 Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) 40 m
15 Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột 1 Hộp
16 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
17 Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột 2 Hòm
18 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
19 Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 10 m
20 Thu hồi cột H7,5 1 cột
BH HẠNG MỤC 60: TBA TỨ HIỆP 2
1 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HDPE D130/100 176 m
2 Băng báo hiệu cáp BBC 173 m
3 Mốc báo cáp MBC 8,65 viên
4 Cát đen rải đệm 26,296 m3
5 Gạch chỉ GC 1.557 viên
6 Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT (bộ 13.725kg) GĐ-LT 13,73 kg
7 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) 173 m
8 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) 5 m
9 Làm đầu cáp ngầm Cu trọn bộ M4x120 2 bộ
10 Rải băng báo hiệu cáp 173 m
11 Làm mốc báo hiệu cáp 8,65 viên
12 Rải đệm cát đen 26,296 m3
13 Xếp gạch chỉ 1.557 viên
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 176 m
15 Mương cáp đi dưới đường BTXM 173 m
16 Thu hồi dây dẫn AV70 636 m
17 Thu hồi dây dẫn AV50 212 m
18 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
19 Hoàn trả mặt đường BTXM 95,15 m2
BI HẠNG MỤC 61: TBA TƯƠNG CHÚC 4
1 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HDPE D130/100 8 m
2 Băng báo hiệu cáp BBC 3 m
3 Mốc báo cáp MBC 3 viên
4 Cát đen rải đệm 0,456 m3
5 Gạch chỉ GC 27 viên
6 Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT (bộ 30,51kg) GĐ-LT 30,51 kg
7 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) 3 m
8 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) 11 m
9 Làm đầu cáp ngầm Cu trọn bộ M4x120 2 bộ
10 Rải băng báo hiệu cáp 3 m
11 Làm mốc báo hiệu cáp 3 viên
12 Rải đệm cát đen 0,456 m3
13 Xếp gạch chỉ 27 viên
14 Lắp dặt giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT 1 bộ
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 8 m
16 Mương cáp đi dưới đường BTXM 3 m
17 Thu hồi dây dẫn AV70 636 m
18 Thu hồi dây dẫn AV50 212 m
19 Hoàn trả mặt đường BTXM 1,614 m2
BJ HẠNG MỤC 62: TBA VĂN ĐIỂN 11
1 Đầu cốt M10 Cosse C10 40 cái
2 Đầu cốt M25 Cosse C25 12 cái
3 Đầu cốt M120 Cosse 120 12 cái
4 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HDPE D130/100 162 m
5 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 HDPE D65/50 90 m
6 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 HDPE D50/40 500 m
7 Băng báo hiệu cáp BBC 120 m
8 Mốc báo cáp MBC 7 viên
9 Cát đen rải đệm 23,76 m3
10 Gạch chỉ GC 1.080 viên
11 Ống nối nhôm AM120 ON 4 cái
12 Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT (bộ 30,51kg) GĐ-LT 30,51 kg
13 Xà lệch cáp vặn xoắn (29.53kg) XL 29,53 kg
14 Khung móng tủ Pillar XL 30,374 kg
15 Lắp đặt tiếp địa tủ Pillar XL 18,97 kg
16 Lắp đặt tủ Pillar 2 tủ
17 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) 155 m
18 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) 20 m
19 Lắp đặt cáp 0.6/1 kV XLPE/PVC M2x10mm2 500 m
20 Lắp đặt cáp 0.6/1 kV XLPE/PVC M4x25mm2 90 m
21 Làm đầu cáp ngầm Cu trọn bộ M4x120 4 bộ
22 Làm hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 1 bộ
23 Ép đầu cốt M10 40 cái
24 Ép đầu cốt M25 12 cái
25 Ép đầu cốt M120 12 cái
26 Rải băng báo hiệu cáp 120 m
27 Làm mốc báo hiệu cáp 7 viên
28 Rải đệm cát đen 23,76 m3
29 Xếp gạch chỉ 1.080 viên
30 Lắp đặt tiếp địa tủ Pillar 2 bộ
31 Lắp dặt giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT 1 bộ
32 Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn 1 bộ
33 Lắp đặt tiếp địa tủ Pillar 2 bộ
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 162 m
35 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 90 m
36 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 500 m
37 Móng tủ Pillar 2 móng
38 Hào cáp dây sau công tơ HCL - BL 60 m
39 Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột 1 Hòm
40 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 155 m
41 Thu hồi dây dẫn AV70 636 m
42 Thu hồi dây dẫn AV50 212 m
43 Thu hồi cột LT-8,5 8 cột
44 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ 1 ca
45 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
46 Hoàn trả mặt vỉa hè gạch block 33 m2
BK HẠNG MỤC 63: TBA VĂN ĐIỂN 16
1 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 HDPE D130/100 845 m
2 Ống nối nhôm AM120 ON 20 cái
3 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) 830 m
4 Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) 40 m
5 Làm hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 5 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 845 m
7 Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 775 m
8 Thu hồi dây dẫn AV70 636 m
9 Thu hồi dây dẫn AV50 212 m
10 Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->