Gói thầu: 05-2020: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200203706-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Trì |
| Tên gói thầu | 05-2020: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và TDTM theo kế hoạch của Tổng Công ty Điện lực TP Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 11:57:00 đến ngày 2020-02-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,179,130,586 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TBA TẢ THANH OAI 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 11 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 8 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.10-5,0 dựng máy | PC.10-5.0 (M) | 9 | cột |
| 4 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 79,02 | kg |
| 5 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | X2-LT-N | 27,9 | kg |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 15 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 6 | cái |
| 8 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 18 | bộ |
| 9 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 18 | m |
| 10 | Dây dẫn M50 | M50 | 6 | m |
| 11 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 87,18 | kg |
| 12 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 250 | m |
| 13 | Khoá đai | KĐ | 250 | bộ |
| 14 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 125 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 103 | bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 6 | bộ |
| 17 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 10 | bộ |
| 18 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 18 | bộ |
| 19 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 226 | m |
| 20 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 226 | bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 614 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 143 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 32 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 274 | m | |
| 26 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 17 | m | |
| 27 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 11 | cột | |
| 28 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 8 | cột | |
| 29 | Dựng cột bê tông li tâm PC.10-5,0 bằng máy | 9 | cột | |
| 30 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 3 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | 1 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 6 | bộ | |
| 33 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 34 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 6 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 15 | m | |
| 36 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-4 đào thủ công | 1 | móng | |
| 37 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 3 | móng | |
| 38 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-4 đào thủ công | 1 | móng | |
| 39 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 3 | móng | |
| 40 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-4 đào tại vị trí móng cũ | 2 | móng | |
| 41 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 8 | móng | |
| 42 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ | 2 | móng | |
| 43 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-4 đào tại vị trí móng cũ | 2 | móng | |
| 44 | Hộp phân dây lắp mới | 11 | hộp | |
| 45 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 900 | m | |
| 46 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) | 88 | m | |
| 47 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 259 | m | |
| 48 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 149 | m | |
| 49 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 13 | Hộp | |
| 50 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 27 | Hòm | |
| 51 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 40 | Hòm | |
| 52 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 6 | Hòm | |
| 53 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 16 | Hòm | |
| 54 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 80 | m | |
| 55 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 365 | m | |
| 56 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 143 | m | |
| 57 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 636 | m | |
| 58 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 212 | m | |
| 59 | Thu hồi xà XĐ-4 | 4 | bộ | |
| 60 | Thu hồi xà XN-4 | 5 | bộ | |
| 61 | Thu hồi cột H8,5 | 16 | cột | |
| 62 | Thu hồi cột H6,5 | 8 | cột | |
| 63 | Thu hồi cột H5,5 | 3 | cột | |
| 64 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 65 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| B | HẠNG MỤC 2: TBA TẢ THANH OAI 3 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 3 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 131,7 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 12,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 5 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 15 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 15 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 5 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 72,65 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 118 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 118 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 59 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 43 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 8 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 10 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 46 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 46 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 503 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 93 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 90 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 138 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 24 | m | |
| 23 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 5 | cột | |
| 24 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 25 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 5 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 5 | bộ | |
| 27 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 5 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 12,5 | m | |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 31 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 4 | móng | |
| 32 | Hộp phân dây lắp mới | 12 | hộp | |
| 33 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 84 | m | |
| 34 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 35 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 3 | Hòm | |
| 36 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 14 | Hòm | |
| 37 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 38 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 95 | m | |
| 39 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 75 | m | |
| 40 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 26 | m | |
| 41 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 705 | m | |
| 42 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 343 | m | |
| 43 | Thu hồi xà XĐ-4 | 11 | bộ | |
| 44 | Thu hồi xà XN-4 | 8 | bộ | |
| 45 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| 46 | Thu hồi cột H5,5 | 4 | cột | |
| 47 | Thu hồi cột LT-5,5 | 0 | cột | |
| 48 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 49 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| C | HẠNG MỤC 3: TBA TẢ THANH OAI 5 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 12 | cột |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 15 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 6 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 18 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 18 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 6 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 87,18 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 182 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 182 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 91 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 65 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 13 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 11 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 2 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 62 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 62 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 609 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 200 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 100 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 10 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 52 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 14 | m | |
| 25 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 1 | cột | |
| 26 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 12 | cột | |
| 27 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 6 | bộ | |
| 28 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 29 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 6 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 15 | m | |
| 31 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 2 | móng | |
| 32 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 3 | móng | |
| 33 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 2 | móng | |
| 34 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 35 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 36 | Hộp phân dây lắp mới | 7 | hộp | |
| 37 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 703 | m | |
| 38 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) | 28 | m | |
| 39 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 42 | m | |
| 40 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 45 | m | |
| 41 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 3 | Hộp | |
| 42 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 6 | Hòm | |
| 43 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 10 | Hòm | |
| 44 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 5 | Hòm | |
| 45 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 25 | m | |
| 46 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 80 | m | |
| 47 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 100 | m | |
| 48 | Thu hồi dây dẫn AV95 | 402 | m | |
| 49 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 1.432 | m | |
| 50 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 484 | m | |
| 51 | Thu hồi dây dẫn A35. | 106 | m | |
| 52 | Thu hồi xà XĐ-4 | 16 | bộ | |
| 53 | Thu hồi xà XN-4 | 4 | bộ | |
| 54 | Thu hồi cột H7,5 | 4 | cột | |
| 55 | Thu hồi cột H5,5 | 1 | cột | |
| 56 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 57 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| D | HẠNG MỤC 4: TBA TẢ THANH OAI 6 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 8 | cột |
| 2 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | X2-LT-N | 55,8 | kg |
| 3 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | X2-LT-D | 29,53 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 80 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 80 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 40 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 36 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 1 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 3 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 62 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 62 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 174 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 10 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 68 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 22 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 8 | cột | |
| 23 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 26 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 28 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ | 4 | móng | |
| 31 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| 32 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 341 | m | |
| 33 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 58 | m | |
| 34 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 105 | m | |
| 35 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 3 | Hộp | |
| 36 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 8 | Hòm | |
| 37 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 10 | Hòm | |
| 38 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 39 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 5 | Hòm | |
| 40 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 25 | m | |
| 41 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 100 | m | |
| 42 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | 10 | m | |
| 43 | Thu hồi dây dẫn AV95 | 420 | m | |
| 44 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 140 | m | |
| 45 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 162 | m | |
| 46 | Thu hồi dây dẫn A35. | 24 | m | |
| 47 | Thu hồi xà XĐ-4 | 5 | bộ | |
| 48 | Thu hồi xà XN-4 | 2 | bộ | |
| 49 | Thu hồi cột H8,5 | 8 | cột | |
| 50 | Thu hồi cột LT-5,5 | 0 | cột | |
| 51 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 52 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| E | HẠNG MỤC 5: TBA CẦU BƯƠU 5 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 3 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 86 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 86 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 43 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 43 | bộ |
| 12 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 18 | m |
| 13 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 18 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 434 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 8 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 12 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 2 | m | |
| 18 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 3 | cột | |
| 19 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 20 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 22 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 23 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 24 | Hộp phân dây lắp mới | 1 | hộp | |
| 25 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 169 | m | |
| 26 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 27 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 3 | Hòm | |
| 28 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 29 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 20 | m | |
| 30 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 15 | m | |
| 31 | Thu hồi dây dẫn AV120 | 1.728 | m | |
| 32 | Thu hồi xà XĐ-4 | 5 | bộ | |
| 33 | Thu hồi xà XN-4 | 4 | bộ | |
| 34 | Thu hồi cột H8,5 | 2 | cột | |
| 35 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| F | HẠNG MỤC 6: TBA HỮU TỪ 4 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 5 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 6 | cột |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 15 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 6 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 18 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 18 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 6 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 87,18 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 200 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 200 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 100 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 64 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 12 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 20 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 4 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 62 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 62 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 873 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 224 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 247 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 34 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 57 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 8 | m | |
| 25 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 5 | cột | |
| 26 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 6 | cột | |
| 27 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 6 | bộ | |
| 28 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 6 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 15 | m | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 31 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 32 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 4 | móng | |
| 33 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 4 | móng | |
| 34 | Hộp phân dây lắp mới | 4 | hộp | |
| 35 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 23 | m | |
| 36 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 26 | m | |
| 37 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 5 | Hộp | |
| 38 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 10 | Hòm | |
| 39 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 9 | Hòm | |
| 40 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 41 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 42 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 100 | m | |
| 43 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | 311 | m | |
| 44 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x70 | 290 | m | |
| 45 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 158 | m | |
| 46 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 195 | m | |
| 47 | Thu hồi dây dẫn AV120 | 732 | m | |
| 48 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 356 | m | |
| 49 | Thu hồi xà XĐ-4 | 3 | bộ | |
| 50 | Thu hồi cột H7,5 | 4 | cột | |
| 51 | Thu hồi cột H5,5 | 4 | cột | |
| 52 | Thu hồi cột LT-5,5 | 0 | cột | |
| 53 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 54 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| G | HẠNG MỤC 7: TBA HỮU TỪ 5 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 1 | cột |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 48 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 48 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 24 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 18 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 2 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 4 | bộ |
| 15 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 10 | m |
| 16 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 217 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 45 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 12 | m | |
| 20 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 3 | cột | |
| 21 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 1 | cột | |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 23 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 25 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 3 | móng | |
| 26 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 27 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 377 | m | |
| 28 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 66 | m | |
| 29 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 30 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 31 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 32 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 33 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x95 | 41 | m | |
| 34 | Thu hồi dây dẫn AV120 | 124 | m | |
| 35 | Thu hồi dây dẫn AV95 | 416 | m | |
| 36 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 164 | m | |
| 37 | Thu hồi dây dẫn A35. | 20 | m | |
| 38 | Thu hồi xà XĐ-4 | 8 | bộ | |
| 39 | Thu hồi cột H7,5 | 1 | cột | |
| H | HẠNG MỤC 8: TBA HỮU TRUNG 2 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 7,5 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 3 | cái |
| 3 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 9 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 9 | m |
| 5 | Dây dẫn M50 | M50 | 3 | m |
| 6 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 43,59 | kg |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 94 | m |
| 8 | Khoá đai | KĐ | 94 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 47 | bộ |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 20 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 13 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 13 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 1 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 10 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 10 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 305 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 102 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 60 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 36 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 10 | m | |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 22 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 7,5 | m | |
| 24 | Hộp phân dây lắp mới | 5 | hộp | |
| 25 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 60 | m | |
| 26 | Thu hồi dây dẫn AV120 | 1.060 | m | |
| 27 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 160 | m | |
| 28 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 128 | m | |
| 29 | Thu hồi dây dẫn A35. | 162 | m | |
| 30 | Thu hồi xà XĐ-2 | 6 | bộ | |
| 31 | Thu hồi xà XĐ-4 | 5 | bộ | |
| 32 | Thu hồi xà XN-4 | 1 | bộ | |
| 33 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 34 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| I | HẠNG MỤC 9: TBA THƯỢNG PHÚC 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 20 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 9 | cột |
| 3 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 105,36 | kg |
| 4 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | X2-LT-N | 27,9 | kg |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 7 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 8 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 9 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 10 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 11 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 142 | m |
| 12 | Khoá đai | KĐ | 142 | bộ |
| 13 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 71 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 38 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 45 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 174 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 174 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 219 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 421 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 254 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 28 | m | |
| 24 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 20 | cột | |
| 25 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 9 | cột | |
| 26 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 4 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 29 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 30 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 32 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 6 | móng | |
| 33 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 34 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 14 | móng | |
| 35 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ | 7 | móng | |
| 36 | Hộp phân dây lắp mới | 14 | hộp | |
| 37 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 358 | m | |
| 38 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 452 | m | |
| 39 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 8 | Hộp | |
| 40 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 24 | Hòm | |
| 41 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 33 | Hòm | |
| 42 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 6 | Hòm | |
| 43 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 44 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 45 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 315 | m | |
| 46 | Thu hồi dây dẫn ABC 2x35 | 165 | m | |
| 47 | Thu hồi dây dẫn A35. | 932 | m | |
| 48 | Thu hồi xà XĐ-2 | 15 | bộ | |
| 49 | Thu hồi cột H7,5 | 9 | cột | |
| 50 | Thu hồi cột H6,5 | 15 | cột | |
| 51 | Thu hồi cột H5,5 | 4 | cột | |
| J | HẠNG MỤC 10: TBA TRANH KHÚC 1 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 3 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 5 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 6 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 44 | m |
| 8 | Khoá đai | KĐ | 44 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 22 | bộ |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 18 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 4 | bộ |
| 12 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 2 | m |
| 13 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 2 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 275 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 50 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 2 | m | |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 19 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 20 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 22 | Hộp phân dây lắp mới | 1 | hộp | |
| 23 | Thu hồi dây dẫn AV95 | 690 | m | |
| 24 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 230 | m | |
| 25 | Thu hồi xà XĐ-2 | 2 | bộ | |
| 26 | Thu hồi xà XĐ-4 | 7 | bộ | |
| 27 | Thu hồi xà XN-4 | 1 | bộ | |
| K | HẠNG MỤC 11: TBA TRANH KHÚC 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 4 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 26,34 | kg |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 164 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 164 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 82 | bộ |
| 12 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 2 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 79 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 1 | bộ |
| 15 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 14 | m |
| 16 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 14 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 1.198 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 45 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 4 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 23 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 4 | cột | |
| 24 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 26 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 27 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 2 | móng | |
| 31 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| 32 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 82 | m | |
| 33 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 34 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 35 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 36 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 37 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 5 | m | |
| 38 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | 159 | m | |
| 39 | Thu hồi dây dẫn AV95 | 528 | m | |
| 40 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 176 | m | |
| 41 | Thu hồi dây dẫn A35. | 90 | m | |
| 42 | Thu hồi cột LT-7,5 | 2 | cột | |
| 43 | Thu hồi cột H8,5 | 2 | cột | |
| 44 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 2 | ca | |
| 45 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| L | HẠNG MỤC 12: TBA VĂN KHÚC 2 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 3 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 5 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 6 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 132 | m |
| 8 | Khoá đai | KĐ | 132 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 66 | bộ |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 58 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 9 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 1 | bộ |
| 13 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 24 | m |
| 14 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 24 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 757 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 167 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 29 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 24 | m | |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 21 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 22 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 24 | Hộp phân dây lắp mới | 12 | hộp | |
| 25 | Thu hồi dây dẫn AV120 | 1.040 | m | |
| 26 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 354 | m | |
| 27 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 216 | m | |
| 28 | Thu hồi dây dẫn A35. | 58 | m | |
| 29 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 30 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| M | HẠNG MỤC 13: TBA YÊN MỸ 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 4 | cột |
| 2 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | X2-LT-D | 29,53 | kg |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 70 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 70 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 35 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 37 | bộ |
| 13 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 22 | m |
| 14 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 22 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 551 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 14 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 10 | m | |
| 18 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 4 | cột | |
| 19 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 21 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 23 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 2 | móng | |
| 24 | Hộp phân dây lắp mới | 5 | hộp | |
| 25 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 172 | m | |
| 26 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 27 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 3 | Hòm | |
| 28 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 29 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 25 | m | |
| 30 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 1.203 | m | |
| 31 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 785 | m | |
| 32 | Thu hồi dây dẫn A35. | 216 | m | |
| 33 | Thu hồi xà XĐ-4 | 15 | bộ | |
| 34 | Thu hồi xà XN-4 | 2 | bộ | |
| 35 | Thu hồi cột H8,5 | 4 | cột | |
| 36 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 2 | ca | |
| N | HẠNG MỤC 14: TBA YÊN MỸ 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 12,5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 5 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 15 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 15 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 5 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 72,65 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 122 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 122 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 61 | bộ |
| 11 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 1 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 60 | bộ |
| 13 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 18 | m |
| 14 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 18 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 889 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 16 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 19 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 5 | bộ | |
| 21 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 22 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 5 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 12,5 | m | |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 2 | móng | |
| 25 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| 26 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 95 | m | |
| 27 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 2 | Hộp | |
| 28 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 29 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 30 | Thu hồi dây dẫn AV95 | 1.496 | m | |
| 31 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 378 | m | |
| 32 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 126 | m | |
| 33 | Thu hồi xà XĐ-4 | 14 | bộ | |
| 34 | Thu hồi cột LT-7,5 | 2 | cột | |
| 35 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 36 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 2 | ca | |
| O | HẠNG MỤC 15: TBA YÊN MỸ 4 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 2 | cột |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 80 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 80 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 40 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 30 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 7 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 3 | bộ |
| 15 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 18 | m |
| 16 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 18 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 474 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 88 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 41 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 14 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 23 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 1 | cột | |
| 24 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 2 | cột | |
| 25 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 26 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 27 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 31 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| 32 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 33 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 3 | Hòm | |
| 34 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 35 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 25 | m | |
| 36 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 346 | m | |
| 37 | Thu hồi dây dẫn A35. | 88 | m | |
| 38 | Thu hồi xà XĐ-4 | 8 | bộ | |
| 39 | Thu hồi cột H7,5 | 1 | cột | |
| 40 | Thu hồi cột LT-5,5 | 2 | cột | |
| 41 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| P | HẠNG MỤC 16: TBA YÊN MỸ 5 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 158,04 | kg |
| 3 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | X2-LT-D | 29,53 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 7,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 3 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 9 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 9 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 3 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 43,59 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 36 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 36 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 18 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 34 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 14 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 14 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 532 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 4 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 8 | m | |
| 20 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 1 | cột | |
| 21 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 6 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 24 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 25 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 7,5 | m | |
| 27 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 28 | Hộp phân dây lắp mới | 4 | hộp | |
| 29 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 63 | m | |
| 30 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 31 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 32 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 10 | m | |
| 33 | Thu hồi cột LT-7,5 | 2 | cột | |
| Q | HẠNG MỤC 17: TBA BƠM ĐỒNG NỘI | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 1 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 78 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 78 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 39 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 31 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 8 | bộ |
| 13 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 14 | m |
| 14 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 14 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 364 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 94 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 2 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 56 | m | |
| 20 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 1 | cột | |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 22 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 23 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 25 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 26 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 2 | Hộp | |
| 27 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 28 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 29 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 30 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 5 | m | |
| 31 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 32 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | 338 | m | |
| 33 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x95 | 90 | m | |
| 34 | Thu hồi cột LT-7,5 | 2 | cột | |
| 35 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 36 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| R | HẠNG MỤC 18: TBA ĐÔNG VINH | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 3 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 5 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 6 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 36 | m |
| 8 | Khoá đai | KĐ | 36 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 18 | bộ |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 12 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 6 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 193 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 75 | m | |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 15 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 17 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 87 | m | |
| S | HẠNG MỤC 19: TBA BƠM ĐÔNG MỸ | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 48 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 48 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 24 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 24 | bộ |
| 12 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 4 | m |
| 13 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 4 | bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 388 | m | |
| 16 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 4 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 2 | m | |
| 18 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 1 | cột | |
| 19 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 20 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 21 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 23 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 24 | Hộp phân dây lắp mới | 1 | hộp | |
| 25 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 134 | m | |
| 26 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 27 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 5 | m | |
| 28 | Thu hồi cột LT-7,5 | 2 | cột | |
| T | HẠNG MỤC 20: TBA ĐÔNG MỸ 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 4 | cột |
| 3 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 79,02 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 92 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 92 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 46 | bộ |
| 13 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 5 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 26 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 8 | bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 9 | bộ |
| 17 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 24 | m |
| 18 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 24 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 434 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 93 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 114 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 2 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 16 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 18 | m | |
| 26 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 2 | cột | |
| 27 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 4 | cột | |
| 28 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 3 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 30 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 31 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 33 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 5 | móng | |
| 34 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 35 | Hộp phân dây lắp mới | 9 | hộp | |
| 36 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 205 | m | |
| 37 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 27 | m | |
| 38 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 39 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 40 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 5 | m | |
| 41 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 10 | m | |
| 42 | Thu hồi dây dẫn A35. | 228 | m | |
| 43 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| 44 | Thu hồi cột LT-5,5 | 3 | cột | |
| 45 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| U | HẠNG MỤC 21: TBA ĐÔNG MỸ 2 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 36 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 36 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 18 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 18 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 202 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| V | HẠNG MỤC 22: TBA MA TREO | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 3 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 5 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 6 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 44 | m |
| 8 | Khoá đai | KĐ | 44 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 22 | bộ |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 22 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 413 | m | |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 14 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 15 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| W | HẠNG MỤC 23: TBA CẦU CẢNG 204 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 2 | cột |
| 3 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 237,06 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 72 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 72 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 36 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 16 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 19 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 1 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 12 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 12 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 277 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 2 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 12 | m | |
| 21 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 10 | cột | |
| 22 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 2 | cột | |
| 23 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 9 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 25 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 27 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 28 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 9 | móng | |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 30 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 404 | m | |
| 31 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 39 | m | |
| 32 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 22 | m | |
| 33 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 34 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 35 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 36 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 37 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 5 | m | |
| 38 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 39 | Thu hồi cột H7,5 | 3 | cột | |
| 40 | Thu hồi cột H6,5 | 2 | cột | |
| 41 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 42 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| X | HẠNG MỤC 24: TBA THANH BÌNH 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 1 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 10 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 4 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 12 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 12 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 4 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 58,12 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 222 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 222 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 111 | bộ |
| 11 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 2 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 91 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 18 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 60 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 60 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 1.341 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 268 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 2 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 12 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 56 | m | |
| 22 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 1 | cột | |
| 23 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 24 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 25 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 10 | m | |
| 27 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 28 | Hộp phân dây lắp mới | 28 | hộp | |
| 29 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 152 | m | |
| 30 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 264 | m | |
| 31 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 32 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 33 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 5 | m | |
| 34 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 5 | m | |
| 35 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 688 | m | |
| 36 | Thu hồi dây dẫn A35. | 536 | m | |
| 37 | Thu hồi cột H8,5 | 1 | cột | |
| 38 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 2 | ca | |
| 39 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| Y | HẠNG MỤC 25: TBA THANH BÌNH 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 3 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 1 | cột |
| 4 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 52,68 | kg |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 7 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 8 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 9 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 10 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 11 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 300 | m |
| 12 | Khoá đai | KĐ | 300 | bộ |
| 13 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 150 | bộ |
| 14 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 13 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 102 | bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 11 | bộ |
| 17 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 24 | bộ |
| 18 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 88 | m |
| 19 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 88 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 1.603 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 149 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 349 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 6 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 68 | m | |
| 26 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 62 | m | |
| 27 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 1 | cột | |
| 28 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 3 | cột | |
| 29 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 1 | cột | |
| 30 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 32 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 33 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 35 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 2 | móng | |
| 36 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 37 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 38 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 39 | Hộp phân dây lắp mới | 31 | hộp | |
| 40 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 600 | m | |
| 41 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) | 18 | m | |
| 42 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 34 | m | |
| 43 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 44 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 5 | Hòm | |
| 45 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 46 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 3 | Hòm | |
| 47 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 15 | m | |
| 48 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 50 | m | |
| 49 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 2.315 | m | |
| 50 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 485 | m | |
| 51 | Thu hồi dây dẫn A35. | 514 | m | |
| 52 | Thu hồi cột H8,5 | 1 | cột | |
| 53 | Thu hồi cột H7,5 | 1 | cột | |
| 54 | Thu hồi cột H6,5 | 3 | cột | |
| 55 | Thu hồi cột H5,5 | 1 | cột | |
| 56 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 3 | ca | |
| 57 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 2 | ca | |
| Z | HẠNG MỤC 26: TBA THANH BÌNH 3 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 80 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 80 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 40 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 21 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 19 | bộ |
| 13 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 16 | m |
| 14 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 16 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 339 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 339 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 72 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 8 | m | |
| 20 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 1 | cột | |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 22 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 23 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 25 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 26 | Hộp phân dây lắp mới | 4 | hộp | |
| 27 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 28 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 29 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 30 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| 31 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| AA | HẠNG MỤC 27: TBA THỐNG NHẤT 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 3 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | X2-LT-N | 55,8 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 10 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 4 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 12 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 12 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 4 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 58,12 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 254 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 254 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 127 | bộ |
| 13 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 7 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 108 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 6 | bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 6 | bộ |
| 17 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 86 | m |
| 18 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 86 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 1.495 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 108 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 79 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 32 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 74 | m | |
| 26 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 1 | cột | |
| 27 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 28 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 30 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 31 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 10 | m | |
| 33 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 34 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 35 | Hộp phân dây lắp mới | 37 | hộp | |
| 36 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 493 | m | |
| 37 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 38 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 39 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 40 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 41 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 42 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 43 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 1.277 | m | |
| 44 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 1.061 | m | |
| 45 | Thu hồi dây dẫn A35. | 488 | m | |
| 46 | Thu hồi cột H7,5 | 2 | cột | |
| 47 | Thu hồi cột H5,5 | 1 | cột | |
| 48 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 3 | ca | |
| 49 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 3 | ca | |
| AB | HẠNG MỤC 28: TBA THỌ AM 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 1 | cột |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 92 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 92 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 46 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 42 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 4 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 18 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 18 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 492 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 43 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 18 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 4 | m | |
| 21 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 1 | cột | |
| 22 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 1 | cột | |
| 23 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 24 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 25 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 27 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 28 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 29 | Hộp phân dây lắp mới | 2 | hộp | |
| 30 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 224 | m | |
| 31 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 2 | Hộp | |
| 32 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 33 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 34 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 25 | m | |
| 35 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 43 | m | |
| 36 | Thu hồi cột H7,5 | 1 | cột | |
| 37 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| 38 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 39 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| AC | HẠNG MỤC 29: TBA THỌ AM 3 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 1 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 10 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 4 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 12 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 12 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 4 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 58,12 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 130 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 130 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 65 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 41 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 16 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 8 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 6 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 616 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 193 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 68 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 20 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 1 | cột | |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 22 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 10 | m | |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 25 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| 26 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 136 | m | |
| 27 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 259 | m | |
| 28 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| AD | HẠNG MỤC 30: TBA NHỊ CHÂU 2 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 28 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 28 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 14 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 14 | bộ |
| 5 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 2 | m |
| 6 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 194 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 2 | m | |
| 9 | Hộp phân dây lắp mới | 1 | hộp | |
| AE | HẠNG MỤC 31: TBA GADEPO | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 2 | cột |
| 2 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 22 | m |
| 3 | Khoá đai | KĐ | 22 | bộ |
| 4 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 11 | bộ |
| 5 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 11 | bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 131 | m | |
| 8 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 2 | cột | |
| 9 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 10 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 2 | móng | |
| AF | HẠNG MỤC 32: TBA TRƯỜNG QUẢN LÝ CBNN | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 3 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 4 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 105,36 | kg |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 7 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 8 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 9 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 10 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 11 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 132 | m |
| 12 | Khoá đai | KĐ | 132 | bộ |
| 13 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 66 | bộ |
| 14 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 5 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 53 | bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 8 | bộ |
| 17 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 3 | bộ |
| 18 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 58 | m |
| 19 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 58 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 480 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 294 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 78 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 24 | m | |
| 26 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 2 | cột | |
| 27 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 3 | cột | |
| 28 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 29 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 4 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 31 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 32 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 34 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 35 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 4 | móng | |
| 36 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 37 | Hộp phân dây lắp mới | 12 | hộp | |
| 38 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 282 | m | |
| 39 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 55 | m | |
| 40 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 2 | Hộp | |
| 41 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 42 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 8 | Hòm | |
| 43 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 44 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 45 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 65 | m | |
| 46 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 294 | m | |
| 47 | Thu hồi cột H7,5 | 1 | cột | |
| 48 | Thu hồi cột H6,5 | 5 | cột | |
| 49 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 50 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| AG | HẠNG MỤC 33: TBA TẬP THỂ 810 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 3 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 5 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 6 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 16 | m |
| 8 | Khoá đai | KĐ | 16 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 8 | bộ |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 32 | bộ |
| 11 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 6 | m |
| 12 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 6 | bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 350 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 17 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 18 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 20 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| AH | HẠNG MỤC 34: TBA VIỆN KHNN2 | |||
| 1 | Xà hạ thế X1-H | X1-H | 23,5 | kg |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 102 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 102 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 51 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 32 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 14 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 11 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 28 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 28 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 449 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 205 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 141 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 28 | m | |
| 21 | Lắp đặt xà hạ thế X1-H | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 23 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 24 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 26 | Hộp phân dây lắp mới | 14 | hộp | |
| 27 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 49 | m | |
| 28 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 297 | m | |
| AI | HẠNG MỤC 35: TBA VIỆN QUY HOẠCH RỪNG | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 88 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 88 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 44 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 40 | bộ |
| 5 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 4 | bộ |
| 6 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 4 | m |
| 7 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 4 | bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 471 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 31 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 4 | m | |
| 12 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 12 | cái | |
| 13 | Hộp phân dây lắp mới | 2 | hộp | |
| 14 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | 59 | m | |
| 15 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 31 | m | |
| AJ | HẠNG MỤC 36: TBA BƠM TĂNG ÁP QUỲNH ĐÔ | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 79,02 | kg |
| 3 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | X2-LT-N | 27,9 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 52 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 52 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 26 | bộ |
| 13 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 1 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 23 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 2 | bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 1 | bộ |
| 17 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 12 | m |
| 18 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 12 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 266 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 2 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 32 | m | |
| 23 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 24 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 3 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 27 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 28 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 31 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 166 | m | |
| 32 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) | 62 | m | |
| 33 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 31 | m | |
| 34 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 35 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 36 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 37 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 38 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 39 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 5 | m | |
| 40 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 41 | Thu hồi cột LT-7,5 | 2 | cột | |
| AK | HẠNG MỤC 37: TBA QUỲNH ĐÔ 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 5 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-H | X1-H | 23,5 | kg |
| 3 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 26,34 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 126 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 126 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 63 | bộ |
| 13 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 1 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 57 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 5 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 34 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 34 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 703 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 82 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 80 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 2 | m | |
| 23 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 5 | cột | |
| 24 | Lắp đặt xà hạ thế X1-H | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 27 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 28 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 2 | móng | |
| 31 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 3 | móng | |
| 32 | Hộp phân dây lắp mới | 1 | hộp | |
| 33 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 73 | m | |
| 34 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x95 (căng lại dây dẫn) | 76 | m | |
| 35 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 3 | Hộp | |
| 36 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 6 | Hòm | |
| 37 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 7 | Hòm | |
| 38 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 65 | m | |
| 39 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 228 | m | |
| 40 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 76 | m | |
| 41 | Thu hồi dây dẫn A35. | 164 | m | |
| 42 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| 43 | Thu hồi cột H5,5 | 4 | cột | |
| 44 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| AL | HẠNG MỤC 38: TBA QUỲNH ĐÔ 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-H | X1-H | 23,5 | kg |
| 3 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | X2-LT-D | 29,53 | kg |
| 4 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 38 | m |
| 5 | Khoá đai | KĐ | 38 | bộ |
| 6 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 19 | bộ |
| 7 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 2 | bộ |
| 8 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 17 | bộ |
| 9 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 12 | m |
| 10 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 12 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 216 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 56 | m | |
| 14 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 15 | Lắp đặt xà hạ thế X1-H | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-D | 1 | bộ | |
| 17 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 18 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 19 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 144 | m | |
| 20 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 21 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 22 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 23 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 25 | m | |
| 24 | Thu hồi cột H7,5 | 2 | cột | |
| AM | HẠNG MỤC 39: TBA QUỲNH ĐÔ 3 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 2 | cột |
| 3 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 52,68 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 118 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 118 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 59 | bộ |
| 13 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 4 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 52 | bộ |
| 15 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 4 | bộ |
| 16 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 26 | m |
| 17 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 26 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 767 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 32 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 64 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 4 | m | |
| 23 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 3 | cột | |
| 24 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 2 | cột | |
| 25 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 27 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 28 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 31 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 32 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 2 | móng | |
| 33 | Hộp phân dây lắp mới | 2 | hộp | |
| 34 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 358 | m | |
| 35 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 76 | m | |
| 36 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 2 | Hộp | |
| 37 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 38 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 7 | Hòm | |
| 39 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 45 | m | |
| 40 | Thu hồi dây dẫn A35. | 64 | m | |
| 41 | Thu hồi cột H6,5 | 5 | cột | |
| 42 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| AN | HẠNG MỤC 40: TBA VĨNH NINH 5 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 3 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 5 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 6 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 7 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 70 | m |
| 8 | Khoá đai | KĐ | 70 | bộ |
| 9 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 35 | bộ |
| 10 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 39 | bộ |
| 11 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 18 | m |
| 12 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 18 | bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 544 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 18 | m | |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 17 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 18 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 20 | Hộp phân dây lắp mới | 9 | hộp | |
| AO | HẠNG MỤC 41: TBA VĨNH NINH 6 | |||
| 1 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 26,34 | kg |
| 2 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-H-N | X2-H-N | 24,7 | kg |
| 3 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 48 | m |
| 4 | Khoá đai | KĐ | 48 | bộ |
| 5 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 24 | bộ |
| 6 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 30 | bộ |
| 7 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 6 | m |
| 8 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 6 | bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 383 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 12 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-H-N | 1 | bộ | |
| 14 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 15 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| AP | HẠNG MỤC 42: TBA ÍCH VỊNH 1 | |||
| 1 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 52,68 | kg |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 26 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 26 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 13 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 13 | bộ |
| 12 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 4 | m |
| 13 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 193 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 4 | m | |
| 16 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 2 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 18 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 20 | Hộp phân dây lắp mới | 2 | hộp | |
| 21 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 772 | m | |
| AQ | HẠNG MỤC 43: TBA ÍCH VỊNH 2 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 60 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 60 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 30 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 33 | bộ |
| 5 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 16 | m |
| 6 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 16 | bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 561 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 16 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 11 | Hộp phân dây lắp mới | 8 | hộp | |
| AR | HẠNG MỤC 44: TBA VĨNH QUỲNH 5 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 79,02 | kg |
| 3 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 116 | m |
| 4 | Khoá đai | KĐ | 116 | bộ |
| 5 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 58 | bộ |
| 6 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 32 | bộ |
| 7 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 95 | KH-95 | 14 | bộ |
| 8 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 12 | bộ |
| 9 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 10 | m |
| 10 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 10 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 462 | m | |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 189 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 163 | m | |
| 15 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 10 | m | |
| 16 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 1 | cột | |
| 17 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 3 | bộ | |
| 18 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 19 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 20 | Hộp phân dây lắp mới | 5 | hộp | |
| 21 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 1.452 | m | |
| 22 | Thu hồi dây dẫn A35. | 438 | m | |
| 23 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp vật liệu thu hồi | 1 | ca | |
| AS | HẠNG MỤC 45: TBA LẠC THỊ 1 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-H | X1-H | 47 | kg |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 2 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 6 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 6 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 2 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 29,06 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 44 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 44 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 22 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 24 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 2 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 32 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 32 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 359 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 31 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 25 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 12 | m | |
| 20 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 1 | cột | |
| 21 | Lắp đặt xà hạ thế X1-H | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 23 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 5 | m | |
| 25 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 26 | Hộp phân dây lắp mới | 6 | hộp | |
| 27 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 28 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 29 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 30 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 45 | m | |
| 31 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 143 | m | |
| 32 | Thu hồi dây dẫn ABC 2x35 | 31 | m | |
| 33 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| AT | HẠNG MỤC 46: TBA LẠC THỊ 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng thủ công | PC.8,5-5.0 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 1 | cột |
| 3 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 26,34 | kg |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 6 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 7 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 8 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 9 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 10 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 32 | m |
| 11 | Khoá đai | KĐ | 32 | bộ |
| 12 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 1 | bộ |
| 14 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 18 | bộ |
| 15 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 16 | m |
| 16 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 16 | bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 234 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 28 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 2 | m | |
| 22 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 thủ công | 1 | cột | |
| 23 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 1 | cột | |
| 24 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 1 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 26 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 27 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 29 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 1 | móng | |
| 30 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 31 | Hộp phân dây lắp mới | 1 | hộp | |
| 32 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 86 | m | |
| 33 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 34 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 35 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 3 | Hòm | |
| 36 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 37 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 38 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 20 | m | |
| 39 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| 40 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| AU | HẠNG MỤC 47: TBA LẠC THỊ 3 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 4 | cột |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 10 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 4 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 12 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 12 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 4 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 58,12 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 82 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 82 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 41 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 40 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 1 | bộ |
| 13 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 22 | m |
| 14 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 22 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 557 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 20 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 8 | m | |
| 19 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 4 | cột | |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 21 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 22 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 4 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 10 | m | |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-2 đào thủ công | 2 | móng | |
| 25 | Hộp phân dây lắp mới | 4 | hộp | |
| 26 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x70 (căng lại dây dẫn) | 124 | m | |
| 27 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 30 | m | |
| 28 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 29 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 3 | Hòm | |
| 30 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 31 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 32 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 30 | m | |
| 33 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x50 | 672 | m | |
| 34 | Thu hồi cột H7,5 | 6 | cột | |
| AV | HẠNG MỤC 48: TBA LẠC THỊ 4 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 68 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 68 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 34 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 34 | bộ |
| 5 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 16 | m |
| 6 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 16 | bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 514 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 16 | m | |
| 10 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 11 | Hộp phân dây lắp mới | 8 | hộp | |
| AW | HẠNG MỤC 49: TBA THÔN NGỌC HỒI 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 26,34 | kg |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 40 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 40 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 20 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 20 | bộ |
| 13 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 6 | m |
| 14 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 6 | bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 279 | m | |
| 17 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 6 | m | |
| 18 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 1 | cột | |
| 19 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 1 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 21 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 22 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 25 | Hộp phân dây lắp mới | 3 | hộp | |
| 26 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| AX | HẠNG MỤC 50: TBA NGỌC HỒI 3 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 7 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 3 | Xà hạ thế X1-H | X1-H | 23,5 | kg |
| 4 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 52,68 | kg |
| 5 | Xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | X2-LT-N | 55,8 | kg |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 7,5 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 3 | cái |
| 8 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 9 | bộ |
| 9 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 9 | m |
| 10 | Dây dẫn M50 | M50 | 3 | m |
| 11 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 43,59 | kg |
| 12 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 130 | m |
| 13 | Khoá đai | KĐ | 130 | bộ |
| 14 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 65 | bộ |
| 15 | Kẹp treo KT20 | KT-120 | 4 | bộ |
| 16 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 58 | bộ |
| 17 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 7 | bộ |
| 18 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 88 | m |
| 19 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 88 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 770 | m | |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 42 | m | |
| 23 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 10 | m | |
| 24 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 182 | m | |
| 25 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 16 | m | |
| 26 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 7 | cột | |
| 27 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 28 | Lắp đặt xà hạ thế X1-H | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 2 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn X2-LT-N | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 32 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 12 | cái | |
| 33 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 7,5 | m | |
| 35 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 36 | Móng cột bê tông li tâm đúp MĐLT-3 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 37 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 5 | móng | |
| 38 | Hộp phân dây lắp mới | 8 | hộp | |
| 39 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 381 | m | |
| 40 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 162 | m | |
| 41 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 4 | Hộp | |
| 42 | Hòm công tơ H2 đấu lại + tháo chuyển cột | 11 | Hòm | |
| 43 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 11 | Hòm | |
| 44 | Hòm công tơ H6 đấu lại + tháo chuyển cột | 4 | Hòm | |
| 45 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 5 | Hòm | |
| 46 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 25 | m | |
| 47 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 135 | m | |
| 48 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x35 | 42 | m | |
| 49 | Thu hồi cột LT-7,5 | 2 | cột | |
| 50 | Thu hồi cột H7,5 | 2 | cột | |
| 51 | Thu hồi cột H6,5 | 3 | cột | |
| 52 | Thu hồi cột H5,5 | 2 | cột | |
| 53 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| AY | HẠNG MỤC 51: TBA NGỌC HỒI 6 | |||
| 1 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 52,68 | kg |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 7,5 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 3 | cái |
| 4 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 9 | bộ |
| 5 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 9 | m |
| 6 | Dây dẫn M50 | M50 | 3 | m |
| 7 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 43,59 | kg |
| 8 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 52 | m |
| 9 | Khoá đai | KĐ | 52 | bộ |
| 10 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 26 | bộ |
| 11 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 28 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 70 | KH-70 | 4 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 4 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 12 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 12 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 402 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 64 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 37 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 12 | m | |
| 21 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 23 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 24 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 3 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 7,5 | m | |
| 26 | Hộp phân dây lắp mới | 6 | hộp | |
| 27 | Thu hồi dây dẫn ABC 2x35 | 101 | m | |
| AZ | HẠNG MỤC 52: TBA X130 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng thủ công | PC.7,5-4.3 (TC) | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-H | X1-H | 23,5 | kg |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE d32/25 | HDPE d32/25 | 2,5 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm M50 | M50 | 1 | cái |
| 5 | Khóa đai (TĐ) | KĐ (TĐ) | 3 | bộ |
| 6 | Đai thép không gỉ bắt tiếp địa | ĐT (TĐ) | 3 | m |
| 7 | Dây dẫn M50 | M50 | 1 | m |
| 8 | Tiếp địa trọn bộ (KL 14,53kg/bộ x 24.504 đồng/kg) | TĐ | 14,53 | kg |
| 9 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 62 | m |
| 10 | Khoá đai | KĐ | 62 | bộ |
| 11 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 31 | bộ |
| 12 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 24 | bộ |
| 13 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 50 | KH-50 | 7 | bộ |
| 14 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 18 | m |
| 15 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 18 | bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 320 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 123 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 48 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 4 | m | |
| 21 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 thủ công | 1 | cột | |
| 22 | Lắp đặt xà hạ thế X1-H | 1 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 24 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 25 | Đào đắp tiếp địa lặp lại RC-1 | 1 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE d32/25 tiếp địa | 2,5 | m | |
| 27 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 28 | Hộp phân dây lắp mới | 2 | hộp | |
| 29 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x50 (căng lại dây dẫn) | 23 | m | |
| 30 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 31 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 6 | Hòm | |
| 32 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 30 | m | |
| 33 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| 34 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| BA | HẠNG MỤC 53: TBA KCN NGỌC HỒI 4 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 92 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 92 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 46 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 46 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 777 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| BB | HẠNG MỤC 54: TBA KCN NGỌC HỒI 7 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 130 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 130 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 65 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 65 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 1.160 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 12 | cái | |
| 8 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 913 | m | |
| 9 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| BC | HẠNG MỤC 55: TBA KCN NGỌC HỒI 16 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 124 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 124 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 62 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 62 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 1.156 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| 8 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| BD | HẠNG MỤC 56: TBA KCN NGỌC HỒI 18 | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 6 | m |
| 2 | Khoá đai | KĐ | 6 | bộ |
| 3 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 3 | bộ |
| 4 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 3 | bộ |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 54 | m | |
| 7 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 8 | cái | |
| BE | HẠNG MỤC 57: TBA CỤM DÂN CƯ ĐƯỜNG 70 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 dựng máy | PC.8,5-5.0 (M) | 2 | cột |
| 2 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 48 | m |
| 3 | Khoá đai | KĐ | 48 | bộ |
| 4 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 24 | bộ |
| 5 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 24 | bộ |
| 6 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 6 | m |
| 7 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 6 | bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM 120 | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 370 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 2 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 8 | m | |
| 12 | Lắp đặt cáp xuống hộp phân dây ABC 4x50mm2 | 2 | m | |
| 13 | Dựng cột bê tông li tâm PC.8,5-5,0 bằng máy | 2 | cột | |
| 14 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM 120 | 4 | cái | |
| 15 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-3 đào thủ công | 2 | móng | |
| 16 | Hộp phân dây lắp mới | 1 | hộp | |
| 17 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 18 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 19 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 5 | m | |
| 20 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 5 | m | |
| 21 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x70 | 90 | m | |
| 22 | Thu hồi cột LT-7,5 | 1 | cột | |
| 23 | Thu hồi cột H6,5 | 1 | cột | |
| BF | HẠNG MỤC 58: TBA THƯỢNG PHÚC 5 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 26,34 | kg |
| 3 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 4 | m |
| 4 | Khoá đai | KĐ | 4 | bộ |
| 5 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 2 | bộ |
| 6 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 2 | bộ |
| 7 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 10 | m |
| 8 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 16 | m | |
| 11 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 1 | cột | |
| 12 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 1 | bộ | |
| 13 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào tại vị trí móng cũ | 1 | móng | |
| 14 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 40 | m | |
| 15 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 16 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 17 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 18 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 19 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 10 | m | |
| 20 | Thu hồi cột H7,5 | 1 | cột | |
| BG | HẠNG MỤC 59: TBA TẢ THANH OAI 2 | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 dựng máy | PC.7,5-4.3 (M) | 1 | cột |
| 2 | Xà hạ thế X1-LT | X1-LT | 26,34 | kg |
| 3 | Đai thép không gỉ | ĐTKG | 4 | m |
| 4 | Khoá đai | KĐ | 4 | bộ |
| 5 | Móc treo cáp D20 | MT-D20 | 2 | bộ |
| 6 | Khóa hãm cáp vặn xoắn 120 | KH-120 | 2 | bộ |
| 7 | Đai thép bắt hòm công tơ | ĐTKG (CT) | 10 | m |
| 8 | Khoá đai. | KĐ (CT) | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 4 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp sau công tơ bổ sung CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | 16 | m | |
| 11 | Dựng cột bê tông li tâm PC.7,5-4.3 bằng máy | 1 | cột | |
| 12 | Lắp đặt xà hạ thế X1-LT | 1 | bộ | |
| 13 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT-2 đào thủ công | 1 | móng | |
| 14 | Cáp vặn xoắn tận dụng ABC 4x120 (căng lại dây dẫn) | 40 | m | |
| 15 | Hộp phân dây đấu lại + Tháo chuyển cột | 1 | Hộp | |
| 16 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 17 | Hòm công tơ H3fa đấu lại + tháo chuyển cột | 2 | Hòm | |
| 18 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | 10 | m | |
| 19 | Lắp đặt lại dây xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | 10 | m | |
| 20 | Thu hồi cột H7,5 | 1 | cột | |
| BH | HẠNG MỤC 60: TBA TỨ HIỆP 2 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | HDPE D130/100 | 176 | m |
| 2 | Băng báo hiệu cáp | BBC | 173 | m |
| 3 | Mốc báo cáp | MBC | 8,65 | viên |
| 4 | Cát đen rải đệm | CĐ | 26,296 | m3 |
| 5 | Gạch chỉ | GC | 1.557 | viên |
| 6 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT (bộ 13.725kg) | GĐ-LT | 13,73 | kg |
| 7 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) | 173 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) | 5 | m | |
| 9 | Làm đầu cáp ngầm Cu trọn bộ M4x120 | 2 | bộ | |
| 10 | Rải băng báo hiệu cáp | 173 | m | |
| 11 | Làm mốc báo hiệu cáp | 8,65 | viên | |
| 12 | Rải đệm cát đen | 26,296 | m3 | |
| 13 | Xếp gạch chỉ | 1.557 | viên | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 | 176 | m | |
| 15 | Mương cáp đi dưới đường BTXM | 173 | m | |
| 16 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 636 | m | |
| 17 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 212 | m | |
| 18 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 19 | Hoàn trả mặt đường BTXM | 95,15 | m2 | |
| BI | HẠNG MỤC 61: TBA TƯƠNG CHÚC 4 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | HDPE D130/100 | 8 | m |
| 2 | Băng báo hiệu cáp | BBC | 3 | m |
| 3 | Mốc báo cáp | MBC | 3 | viên |
| 4 | Cát đen rải đệm | CĐ | 0,456 | m3 |
| 5 | Gạch chỉ | GC | 27 | viên |
| 6 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT (bộ 30,51kg) | GĐ-LT | 30,51 | kg |
| 7 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) | 3 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) | 11 | m | |
| 9 | Làm đầu cáp ngầm Cu trọn bộ M4x120 | 2 | bộ | |
| 10 | Rải băng báo hiệu cáp | 3 | m | |
| 11 | Làm mốc báo hiệu cáp | 3 | viên | |
| 12 | Rải đệm cát đen | 0,456 | m3 | |
| 13 | Xếp gạch chỉ | 27 | viên | |
| 14 | Lắp dặt giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT | 1 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 | 8 | m | |
| 16 | Mương cáp đi dưới đường BTXM | 3 | m | |
| 17 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 636 | m | |
| 18 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 212 | m | |
| 19 | Hoàn trả mặt đường BTXM | 1,614 | m2 | |
| BJ | HẠNG MỤC 62: TBA VĂN ĐIỂN 11 | |||
| 1 | Đầu cốt M10 | Cosse C10 | 40 | cái |
| 2 | Đầu cốt M25 | Cosse C25 | 12 | cái |
| 3 | Đầu cốt M120 | Cosse 120 | 12 | cái |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | HDPE D130/100 | 162 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | HDPE D65/50 | 90 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | HDPE D50/40 | 500 | m |
| 7 | Băng báo hiệu cáp | BBC | 120 | m |
| 8 | Mốc báo cáp | MBC | 7 | viên |
| 9 | Cát đen rải đệm | CĐ | 23,76 | m3 |
| 10 | Gạch chỉ | GC | 1.080 | viên |
| 11 | Ống nối nhôm AM120 | ON | 4 | cái |
| 12 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT (bộ 30,51kg) | GĐ-LT | 30,51 | kg |
| 13 | Xà lệch cáp vặn xoắn (29.53kg) | XL | 29,53 | kg |
| 14 | Khung móng tủ Pillar | XL | 30,374 | kg |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa tủ Pillar | XL | 18,97 | kg |
| 16 | Lắp đặt tủ Pillar | 2 | tủ | |
| 17 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) | 155 | m | |
| 18 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) | 20 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp 0.6/1 kV XLPE/PVC M2x10mm2 | 500 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp 0.6/1 kV XLPE/PVC M4x25mm2 | 90 | m | |
| 21 | Làm đầu cáp ngầm Cu trọn bộ M4x120 | 4 | bộ | |
| 22 | Làm hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 | 1 | bộ | |
| 23 | Ép đầu cốt M10 | 40 | cái | |
| 24 | Ép đầu cốt M25 | 12 | cái | |
| 25 | Ép đầu cốt M120 | 12 | cái | |
| 26 | Rải băng báo hiệu cáp | 120 | m | |
| 27 | Làm mốc báo hiệu cáp | 7 | viên | |
| 28 | Rải đệm cát đen | 23,76 | m3 | |
| 29 | Xếp gạch chỉ | 1.080 | viên | |
| 30 | Lắp đặt tiếp địa tủ Pillar | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp dặt giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột LT đơn: GĐ-LT | 1 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt xà lệch cáp vặn xoắn | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt tiếp địa tủ Pillar | 2 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 | 162 | m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 90 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | 500 | m | |
| 37 | Móng tủ Pillar | 2 | móng | |
| 38 | Hào cáp dây sau công tơ HCL - BL | 60 | m | |
| 39 | Hòm công tơ H4 đấu lại + tháo chuyển cột | 1 | Hòm | |
| 40 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | 155 | m | |
| 41 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 636 | m | |
| 42 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 212 | m | |
| 43 | Thu hồi cột LT-8,5 | 8 | cột | |
| 44 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ | 1 | ca | |
| 45 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
| 46 | Hoàn trả mặt vỉa hè gạch block | 33 | m2 | |
| BK | HẠNG MỤC 63: TBA VĂN ĐIỂN 16 | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | HDPE D130/100 | 845 | m |
| 2 | Ống nối nhôm AM120 | ON | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp đi trong ống) | 830 | m | |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm 0,6/1kV-Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 ( Cáp lên tủ) | 40 | m | |
| 5 | Làm hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 | 5 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 130/100 | 845 | m | |
| 7 | Thu hồi dây dẫn ABC 4x120 | 775 | m | |
| 8 | Thu hồi dây dẫn AV70 | 636 | m | |
| 9 | Thu hồi dây dẫn AV50 | 212 | m | |
| 10 | Ô tô gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp, cột | 1 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi