Gói thầu: gói thầu 3.1. Phần xây lắp chưa thi công thuộc gói thầu 3: Xây dựng, lắp đặt VTTB trạm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200216742-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu gói thầu 3.1. Phần xây lắp chưa thi công thuộc gói thầu 3: Xây dựng, lắp đặt VTTB trạm
Số hiệu KHLCNT 20200216679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn KHCB + vốn vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 15:10:00 đến ngày 2020-03-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 812,966,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VẬT TƯ A CẤP
1 Dây dẫn ACSR 240/39 30 m
B Mua sắm vật liệu Phần 110kV (B cung cấp)
1 Dây dẫn ACSR 400/51 120 m
2 Kẹp cực dao cách ly cho dây ACSR 400/51 30 cái
3 Kẹp cực máy cắt cho dây ACSR 400/51 18 cái
4 Kẹp cực biến dòng điện cho dây ACSR 400/51 18 cái
5 Kẹp cực rẽ nhánh cho dây ACSR 400/51-ACSR 240/39 6 cái
6 Kẹp cực ống nhôm cho dây ACSR 400/51 12 cái
C Mua sắm vật liệu Phần nhị thứ (B cung cấp)
1 Cáp điều khiển 2x2,5 250 m
2 Cáp điều khiển 1x2,5 100 m
3 Cáp điều khiển 4x2,5 300 m
4 Cáp điều khiển 4x4 800 m
5 Cáp điều khiển 7x2,5 1.200 m
6 Cáp điều khiển 12x2,5 1.200 m
7 Cáp điều khiển 19x2,5 1.000 m
8 Phụ kiện cáp và phụ kiện đấu nối 1 Gói
D Mua sắm vật liệu Phần hệ thống nối đất (B cung cấp)
1 Dây M95 bọc PVC 60 m
2 Râu chờ, cờ tiếp địa 50 Kg
E Mua sắm vật liệu MÓNG TRỤ MT1 (CẤU KIỆN) (B cung cấp)
1 Sản xuất bu lông M24 bằng thép hình phần mạ kẽm 0,0299 tấn
F Mua sắm vật liệu Móng trụ MT1 (B cung cấp)
1 Sản xuất bu lông M24 bằng thép hình phần mạ kẽm 0,045 tấn
G Mua sắm vật liệu MÓNG TRỤ SỨ ĐỨNG (B cung cấp)
1 Sản xuất bu lông M24 bằng thép hình phần mạ kẽm 0,3166 tấn
H Mua sắm vật liệu MÓNG MÁY HỢP BỘ (CẤU KIỆN) (B cung cấp)
1 Sản xuất bu lông M24 bằng thép hình phần mạ kẽm 0,0429 tấn
I Mua sắm vật liệu TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ (B cung cấp)
1 Sản xuất kết cấu trụ thép đỡ CSV bằng thép hình mạ kẽm (4 trụ cải tạo) 0,3031 tấn
2 Sản xuất kết cấu trụ thép đỡ thiết bị bằng thép hình mạ kẽm 4,146 tấn
J Lắp đặt Phần nhất thứ 110kV
1 Lắp đặt Dây dẫn ACSR 400/51 1,2 100m
2 Lắp đặt Dây dẫn ACSR 240/39 0,3 100m
3 Lắp đặt kẹp các loại 84 cái
K Lắp đặt Phần điện nhị thứ
1 Lắp đặt cáp điều khiển 48,5 100m
2 Làm đầu cáp < 6 ruột 18,1 đầu
3 Làm đầu cáp < 14 ruột 30 đầu
4 Làm đầu cáp < 19 ruột 12,5 đầu
L Lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm và nối đất thiết bị
1 Dây đồng trần M50 60 m
2 Tháo dây ACSR hiện trạng 0,01 km
3 Tháo kẹp cực thiết bị các loại 78 cái
M LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM
1 Lắp đặt biến điện áp 1 pha, 110kV 6 Bộ
2 Lắp chống sét van 96kV (Bộ 1 pha) 6 bộ
3 Lắp bộ đếm sét 6 bộ
4 Lắp đặt HGIS hợp bộ (gồm 2 DCL+1MC+1TI) 2 bộ
5 Tháo biến điện áp đơn pha để thu hồi 2 Bộ
6 Tháo dao cách ly 3pha để thu hồi 2 Bộ
N PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ tấm đan phục vụ rải cáp 128 m2
2 Lắp đặt lại tấm đan 256 cái
3 Tháo dỡ kết cấu thép trụ đỡ thiết bị thu hồi (Trụ DCL 2 bộ) 1,2396 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu thép trụ đỡ thiết bị để lắp đặt lại (Trụ BĐA 8 bộ, trụ CSV 2 bộ) 3,1481 tấn
5 Thu gom đá 4x6 sân phân phối 12,5 m3
6 Rải đá 2x4 nền sân phân phối( đá tận dụng hiện trạng) 12,5
7 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép móng trụ 15,876
O MÓNG TRỤ MT1 (CẤU KIỆN)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II 11,016
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,512
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,1304 100m²
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,0247 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1375 tấn
6 Bê tông móng , rộng <=250cm, đá 2x4 Mác 200 2,646
7 Lắp đặt bu lông M24 0,0299 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu - K=0,90 7,858
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đến nơi quy định 0,0316 100m³
P Móng trụ MT1
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II 16,524
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,768
3 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,0375 tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,207 tấn
5 Bê tông móng , rộng <=250cm, đá 2x4 Mác 200 3,984
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,1956 100m²
7 Lắp đặt bu lông M24 0,045 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu - K=0,90 11,787
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đến nơi quy định 0,0474 100m³
Q MÓNG TRỤ SỨ ĐỨNG
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II 21,84
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 3,168
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,9108 100m²
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,124 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,8806 tấn
6 Bê tông móng , rộng <=250cm, đá 2x4 Mác 200 14,724
7 Lắp đặt bu lông M24 0,3166 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu - K=0,90 3,948
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đến nơi quy định 0,1789 100m³
R MÓNG MÁY HỢP BỘ (CẤU KIỆN)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra bằng thủ công Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II 20,28
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,144
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,186 100m²
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,047 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,251 tấn
6 Bê tông móng , rộng <=250cm, đá 2x4 Mác 200 6,24
7 Lắp đặt bu lông M24 0,0429 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu - K=0,90 12,896
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn đến nơi quy định 0,0738 100m³
S TRỤ ĐỠ THIẾT BỊ
1 Lắp đặt kết cấu trụ thép đỡ thiết bị 0,3031 tấn
2 Lắp đặt lại kết cấu trụ thép đỡ thiết bị (Trụ BĐA 8 bộ, trụ CSV 2 bộ) 3,1481 tấn
3 Lắp đặt kết cấu trụ thép đỡ thiết bị 4,146 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->