Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209691-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200202588
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 10:24:00 đến ngày 2020-02-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,337,757,466 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần thiết bị
B Thiết bị
1 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
2 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-38.5kV/630A(N) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
C Lắp đặt thiết bị
1 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
2 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-38.5kV/630A(N) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
3 Tháo hạ và lắp lại Chống sét van: CSVTM-22kV(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6 cái
D Thí nghiệm thiết bị
1 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-24kV/630A(N) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
2 Cầu dao cơ khí mở ngang: DCL-38.5kV/630A(N) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
E Phần đường dây
F Phần móng cột
1 Móng cột BT LT đơn: MT10-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 38 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT10-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 7 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT10-3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT12-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
5 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
6 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 móng
7 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
8 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 móng
9 Móng cột BT LT kép: MTA14 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3 móng
G Phần cột
1 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 3,5kN: PC.I-10-190-3.5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 38 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 4,3kN: PC.I-10-190-4.3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 7 cái
3 Cột bê tông ly tâm cao 10m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-10-190-5.3 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3 cái
4 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 5,4kN: PC.I-12-190-5.4 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
5 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2kN: PC.I-12-190-7.2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
6 Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
7 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8,5kN: PC.I-14-190-8.5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 cái
8 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11kN: PC.I-14-190-11 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 cái
9 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13kN: PC.I-14-190-13 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3 cái
H Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 37 bộ
2 Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
3 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 14 bộ
4 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
5 Xà néo cột II tim 2,6m: XN-IIT(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
6 Xà néo cột II tim 2m: XN-IIT(2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
7 Xà cầu dao cột pi, tim 2.6m: XCD-IIT(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
8 Xà cầu dao cột pi, tim 2m: XCD-IIT(2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
9 Ghế thao tác 2 cột tròn, tim 2m: GTT-IIT(2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
10 Ghế thao tác 2 cột tròn, tim 2.6m: GTT-IIT(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
11 Gía tay dao cột Pi : GTD-IIT(2.6) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
12 Gía tay dao cột Pi : GTD-IIT(2) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
13 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐ-1T(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
14 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK-1T(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
15 Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XV-1T(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
16 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
17 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XND-1T-2(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
18 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XRL-1T-1(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
19 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ35kV: XRL-AT2-1(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
20 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRC-AT2-1C(35) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
21 Thang lên xuống: TS-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 bộ
22 Thang lên xuống: TS-2 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
23 Giằng cột: GCA-14 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3 bộ
24 Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
25 Xà vượt 1 cột tròn (tận dụng tháo hạ, lắp lại): XV-1T(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1 bộ
26 Tiếp địa: RC-1 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 57 bộ
I Phần dây dẫn
1 Dây nhôm lõi thép: ACSR-35/6 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6.126 m
2 Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 10.110 m
3 Dây nhôm lõi thép: ACSR-70/11 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1.266 m
4 Lấy lại độ võng dây dẫn: AC35(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1.680 m
5 Lấy lại độ võng dây dẫn: AC50(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3.627 m
6 Lấy lại độ võng dây dẫn: AC70(TD) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 1.125 m
J Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 4 quả
2 Cách điện đứng: VHD-35 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 8 quả
3 Cách điện đứng: PPI-24 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 329 quả
4 Cách điện đứng: PPI-38.5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 354 quả
5 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 187 quả
6 Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 31 quả
7 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (khóa néo) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 12 chuỗi
8 Cách điện chuỗi đỡ đơn Polymer: CĐ-38.5 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 48 chuỗi
9 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV: CN-38.5 (khóa néo) Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 57 chuỗi
10 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A35 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 174 bộ
11 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 606 bộ
12 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 120 bộ
13 Ghíp nhôm 3 bulông: G-A95 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 12 bộ
14 Trục truyền động cầu dao: F34 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 30 m
15 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 2 cái
16 Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 60 cái
K Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm: AM35 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 6 cái
2 Đầu cốt đồng - nhôm: AM50 Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 12 cái
L Thi công hotline
1 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 3
M Phần thu hồi
1 Cột bê tông: (K9.6) Thu hồi 53 cái
2 Cột bê tông: (K11.5) Thu hồi 2 cái
3 Cột bê tông: (LT14) Thu hồi 4 cái
4 Chụp vuông: (CV-2m) Thu hồi 4 bộ
5 Xà : (XĐ-1V) Thu hồi 39 bộ
6 Xà : (XV-1V) Thu hồi 8 bộ
7 Xà : (XK-1V) Thu hồi 4 bộ
8 Xà : (XK-2V) Thu hồi 2 bộ
9 Xà : (XRL-1V-1) Thu hồi 1 bộ
10 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 3 bộ
11 Xà : (XV-1T) Thu hồi 2 bộ
12 Xà : (XN∆-1T) Thu hồi 1 bộ
13 Xà : (XN-IIT) Thu hồi 3 bộ
14 Xà : (XR-1T) Thu hồi 3 bộ
15 Xà : (XR-AT2) Thu hồi 1 bộ
16 Xà II cầu dao: (XCD-IIT) Thu hồi 3 bộ
17 Xà tay cầu dao: (TCD-IIT) Thu hồi 2 bộ
18 Ghế thao tác: (GTT-1T) Thu hồi 1 bộ
19 Ghế thao tác cột II: (GTT-IIT) Thu hồi 2 bộ
20 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 513 quả
21 Sứ đứng: (VHD35) Thu hồi 401 quả
22 Chuỗi néo polymer: (CN22) Thu hồi 6 chuỗi
23 Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) Thu hồi 48 chuỗi
24 Chuỗi néo polymer: (CN35) Thu hồi 45 chuỗi
25 Chuỗi thủy tinh: (IIC-70E(3b/c)) Thu hồi 6 chuỗi
26 Cầu dao cách ly 24kV Thu hồi 1 Bộ
27 Cầu dao cách ly 35kV Thu hồi 2 Bộ
28 Dây nhôm lõi thép: (AC35) Thu hồi 6.126 m
29 Dây nhôm lõi thép: (AC50) Thu hồi 10.110 m
30 Dây nhôm lõi thép: (AC70) Thu hồi 1.266 m
N PHẦN CÔNG VIỆC NHÀ THẦU BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC DỰ GIÁ DO NHÂN CÔNG PHẦN VIỆC NÀY ĐÃ ĐƯỢC TÍNH Ở TRÊN
O Đường dây trung thế
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá 15 cái
2 Kẹp hotline đồng CU-70: C-HLC-2/0 (A cấp, B lắp đặt) Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá 15 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->