Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200214164-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191264819
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn bổ sung cân đối ngân sách huyện và ngồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 10:44:00 đến ngày 2020-02-21 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,735,662,371 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NHÀ HIỆU BỘ ; NHÀ CHỨC NĂNG
1 PHẦN MÓNG 0 0.0
2 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7354 100m3
3 Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,7194 m3
4 Cốt thép móng, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3669 tấn
5 Cốt thép móng, d=<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7936 tấn
6 Cốt thép móng, d=>18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5748 tấn
7 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6841 100m2
8 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3254 100m2
9 Bêtông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,365 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9125 m3
11 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4331 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,723 tấn
13 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1236 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3584 m3
15 Đắp đất công trình K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5819 100m3
16 Vận chuyển đất phạm vi <=300m đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1535 100m3
17 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,49 m3
18 Xây đá hộc móng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6446 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5488 m3
20 BỂ TỰ HOẠI (1 CÁI) 0 0.0
21 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1066 100m3
22 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,132 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5856 m3
24 Cốt thép móng, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0682 tấn
25 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0145 100m2
26 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 0,8785 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0616 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,685 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8808 m2
30 Bả bằng ximăng vào tường 17,685 m2
31 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0076 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1554 m3
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 PHẦN THÂN 0 0.0
36 Cốt thép cột, trụ, d=<=10 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2182 tấn
37 Cốt thép cột, trụ, d=<=10 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1535 tấn
38 Cốt thép cột, trụ, d=<=18 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4704 tấn
39 Cốt thép cột, trụ, d=<=18 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0186 tấn
40 Cốt thép cột, trụ, d=>18 mm, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8714 tấn
41 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9572 100m2
42 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3202 m3
43 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7853 m3
44 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4859 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6119 tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4065 tấn
47 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9121 tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng, d=>18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,759 tấn
49 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7422 100m2
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,1837 m3
51 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1938 m3
52 Cốt thép cầu thang, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1443 tấn
53 Cốt thép cầu thang, d=>10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2713 tấn
54 Ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2387 100m2
55 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,2166 m3
56 Cốt thép sàn mái, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2756 tấn
57 Cốt thép sàn mái, d=>10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1674 tấn
58 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0926 100m2
59 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 m3
60 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
61 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 100m2
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4455 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3234 m3
65 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1234 m3
66 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,0748 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8765 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4454 m3
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,972 m3
70 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9602 m3
71 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3321 m3
72 Cốt thép cột, xà dầm, giằng, d=<= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3319 tấn
73 Cốt thép cột, xà dầm, giằng, d=<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4566 tấn
74 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4514 100m2
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
76 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0925 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép 1,0925 tấn
78 Bu lông d14, L=135 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 cái
79 Sơn sắt thép các 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,279 m2
80 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ d=0,35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1565 100m2
81 Tôn úp nóc d=0,42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,82 m
82 PHẦN HOÀN THIỆN 0 0.0
83 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,7988 m2
84 Ngâm nước xi măng sê nô mái 5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7188 m2
85 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,7367 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,8201 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,915 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,9784 m2
89 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 847,559 m2
90 Trát phào đơn, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,84 m
91 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,46 m
92 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 454,9078 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 m2
94 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,82 m2
95 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2038 m2
96 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
97 Gia công và lắp dựng cửa đi pa nô khung thép sơn tính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,936 m2
98 Gia công và lắp dựng cửa sổ pa nô kính khung thép sơn tính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,672 m2
99 Vách nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m2
100 Khuôn cửa thép đã bao gồm cả sơn tĩnh điện và công lắp dựng khuôn kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 324,64 m
101 Sản xuất hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 497,4 kg
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,04 m2
103 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0042 tấn
104 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,042 m2
105 Sản xuất lan can cầu thang inox đã bao gồm công lắp dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4265 m2
106 Ổ khóa Minh khai Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
107 Sơn trong nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.445,1151 m2
108 Sơn ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 592,8934 m2
109 PHẦN ĐIỆN 0 0.0
110 Dây cáp điện CU/XLPE/PVC ( 4x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
111 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 280 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
116 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 30 m
117 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 m
118 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d=<=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d=<=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
120 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
121 Lắp đặt ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
122 Lắp đặt ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
123 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
124 Lắp đặt aptomat 3 pha <=100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt aptomat 3 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
126 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
127 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
128 Hộp chứa aptomat 2-4 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
129 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
130 Lắp công tắc 2 chiều có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Mặt công tắc 1 lỗ + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
132 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
133 Mặt công tắc 2 lỗ + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
134 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
135 Mặt ổ cắm đôi + đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
136 Tủ điện tổng kt300x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
137 Tủ điện tổng tầng 2 kt 200x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Giá đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
139 Vít nở 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
140 Bình cứu hỏa MZF4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
141 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
142 Hộp đựng bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
143 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
144 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
145 Dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
146 PHẦN VẬT LIỆU THU SÉT 0 0.0
147 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
148 Đào móng băng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
149 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
150 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
151 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 10 cái
152 Đắp đất móng đường ống K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
153 Quả hồ lô bằng sứ bắt kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 quả
154 Bật thép Fi 10 L=250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
155 Miếng đệm bằng thép 80x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
156 Miếng lót bằng chì 30x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
157 Bu lông đk10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
158 Thép liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,481 kg
159 PHẦN CẤP NƯỚC 0 0.0
160 Lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m
164 Lắp đặt côn nhựa d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
165 Lắp đặt côn nhựa d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
166 Lắp đặt van ren d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
167 Lắp đặt van ren d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
168 Lắp đặt van ren d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
169 Lắp đặt rắc co nhựa d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
170 Lắp đặt rắc co nhựa d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
171 Lắp đặt rắc co nhựa d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
172 Lắp đặt côn, cút nhựa d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
173 Lắp đặt côn, cút nhựa d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
174 Lắp đặt côn, cút nhựa d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
175 Lắp đặt côn, cút nhựa d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
176 Lắp đặt tê nhựa d=40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
177 Lắp đặt tê nhựa d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
178 Lắp đặt tê nhựa d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
179 Lắp đặt côn, cút nhựa d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
180 Lắp đặt tê nhựa d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
181 Lắp đặt tê nhựa d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
182 Lắp đặt côn, cút nhựa d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
183 Lắp đặt măng sông nhựa d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
184 Lắp đặt van phao d=250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
185 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Lắp đặt khóa d=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
187 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
188 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi ( gật gù ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
189 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
190 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
191 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
192 Móc treo đồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Hang xịt inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Lắp đặt phễu thu d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
196 Lắp đặt ống nhựa HDPE d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
197 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE d=25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
198 Lắp đặt van ren d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
199 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE d=25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
200 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,05 m3
201 Đắp đất móng đường ống K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 m3
202 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
203 Lắp đặt van ren d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
204 Lắp đặt kép d=van d=<25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
205 Lắp đặt tê nhựa HDPE d=25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 PHẦN THOÁT NƯỚC 0 0.0
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
210 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
211 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
213 Lắp đặt cút nhựa miệng bát d=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
214 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối d=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
215 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối d=90/48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
216 Chóp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
217 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
218 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
219 THOÁT NƯỚC MÁI 0 0.0
220 Rọ chắn rác thép fi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
221 Ống lồng đk 90, L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
222 Lắp đặt ống nhựa, d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
223 Lắp đặt ống nhựa, d=42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m
224 Lắp đăt cút nhựa d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
225 Lắp đặt ống nhựa, d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m
226 CÔNG TÁC KHÁC 0 0.0
227 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8384 100m2
228 PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY 0 0.0
229 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
230 Lắp đặt tê tráng kẽm d=100/100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
231 Lắp nút bịt nhựa d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
232 Lắp đặt cút thép d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
233 Hộp chữa cháy (gồm lăng phun, vòi chữa cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
234 Trụ chữa cháy 2 cửa D65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
235 Đào kênh mương đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 100m3
236 Đắp cát móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7625 m3
237 Đắp đất móng đường ống K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 m3
238 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
239 Lắp đặt đầu báo khói quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
240 Lắp đặt nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
241 Lắp đặt còi báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
242 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
243 Lắp đặt đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
244 Lắp đặt Điện trở cuối tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
245 Lắp đặt hộp đấu dây kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
246 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
247 Lắp đặt ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
248 SAN NỀN BỔ SUNG 0 0.0
249 Đào xúc đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8314 100m3
250 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,6067 100m3
251 Vận chuyển đất phạm vi <=300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,83 100m3
252 Vận chuyển đất phạm vi <=300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,607 100m3
253 HẠNG MỤC PHỤ TRỢ 0 0.0
254 NHÀ BẢO VỆ 0 0.0
255 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0811 100m3
256 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
257 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
258 Xây đá hộc móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m3
259 Xây đá hộc móng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m3
260 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 m3
261 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
262 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 tấn
263 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
264 Đắp đất nền móng công trình K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m3
265 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7728 m3
266 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,948 m3
267 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8901 m3
268 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2894 m3
269 Ván khuôn ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0921 100m2
270 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
271 Cốt thép xà dầm, giằng, d=<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1644 tấn
272 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,584 m3
273 Ván khuôn ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1752 100m2
274 Cốt thép sàn mái, d=<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1464 tấn
275 Cốt thép sàn mái, d=>10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1328 tấn
276 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0674 tấn
277 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0674 tấn
278 Sơn sắt thép các 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,168 m2
279 Lợp mái tôn múi chiều dày 0.35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 100m2
280 Tôn úp nóc d=0,42 khổ 400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m
281 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8404 m2
282 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,214 m2
283 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,178 m2
284 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,081 m2
285 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
286 Sơn ngoài nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,214 m2
287 Sơn trong nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,259 m2
288 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5564 m2
289 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9024 m2
290 Cửa đi khuôn nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m2
291 Cửa sổ khuôn nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,82 m2
292 Sản xuất hoa sắt cửa sổ sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,474 kg
293 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,78 m2
294 Khóa cửa quả đấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
295 Chốt cửa đi, cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
296 Lắp đặt ống nhựa miệng bát d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
297 Ống lồng fi90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
298 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
299 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
300 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
301 Lắp đặt ống nhựa PVC d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
302 Lắp đặt ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
303 Mặt ổ cắm đơn 3 chấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
304 Mặt 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
305 Đế ấm bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
306 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
307 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
308 Lắp đặt aptomat loại 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
309 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
310 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
311 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, d=<=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
312 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
313 TƯỜNG RÀO B40 L=165m 0 0.0
314 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0675 100m3
315 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
316 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m3
317 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2248 tấn
318 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6987 tấn
319 Lưới thép B40 d3 mắt lưới 60x60 (2kg/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 478,5 kg
320 Sơn sắt thép các 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,6784 m2
321 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2248 tấn
322 CỔNG 0 0.0
323 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
324 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
325 Xây đá hộc móng vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
326 Xây đá hộc móng, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
327 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6983 m3
328 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0676 tấn
329 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0676 tấn
330 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m2
331 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
332 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,98 m2
333 Sản xuất cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2658 tấn
334 Bu lông M18, L=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 0.0
335 Lắp đặt cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2658 tấn
336 Bánh xe sắt D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->