Gói thầu: Gói thầu số: 01-XL.BMT Cung cấp vật tư và thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 01-XL.BMT Cung cấp vật tư và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:34:00 đến ngày 2020-02-21 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,422,148,177 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 (trụ 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 22 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm (trụ 14m); MT-2(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 9 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 17 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-14-190-6,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 22 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-14-190-8,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 23 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 22 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đơn BTLT ; XNA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cuối cột BTLT; XNA-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT; XNA-22 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 9 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột BTLT đúp; CDGC-100 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 9 | Bộ |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ TN 1,8 (14) - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | Móng |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ MG-3(14) - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Móng |
| 17 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ MG-3(14) - Nền gạch vỉa hè | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 18 | Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép; AC-50/8 (Cáp trung tính) Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1.635 | m |
| 19 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4.905 | m |
| 20 | Lắp đặt Sứ đứng Linepost kèm ty 24kV; SĐ-22LP Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 103 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 54 | Chuỗi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc tiết diện 70mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 54 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Kẹp răng 2 bu lông trung thế IPC(70/240)-24KV Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | Cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ (Dùng cho dây pha) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 103 | Sợi |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thứ tự pha A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Thứ tự pha B | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Thứ tự pha C | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 160kVA Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 18kV Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 42 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV-100A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 42 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Dây chảy cao thế bằng chì 8K Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Sợi |
| 7 | Lắp đặt Dây chảy cao thế bằng chì 10K Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | Sợi |
| 8 | Lắp đặt Dây chảy cao thế bằng chì 15K Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Sợi |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 cánh ngoài trời TĐ-04 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Tủ |
| 10 | Lắp đặt 'Áp-tô-mát 3 pha 250A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 125A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 cánh ngoài trời TĐ-04 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Tủ |
| 13 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 400A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 200A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp 2 cánh ngoài trời TĐ-04 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Tủ |
| 16 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 600A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 300A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty dùng loại Line Post Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 45 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC-70 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 216 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ (Dùng cho dây pha) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 36 | Sợi |
| 21 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 240 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | m |
| 22 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 296 | m |
| 23 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 95 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 120 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 70 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 44 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần M 35 mm2 (dây tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 120 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cáp thép TK 50 mm2 (Dây tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 360 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC240 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 74 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 30 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 180 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 52 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt SC25( đấu CSV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 39 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 (Đấu cao áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 225 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 50 cho dây TK 50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 15 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 30 | Cuộn |
| 36 | Lắp đặt Kẹp xuyên cách điện 24kV IPC(70/70-240)-24kV (đấu lưới trung áp) Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 27 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Cụm đấu rẽ xuống thiết bị (xuống MBA) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 27 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ xuống thiết bị (xuống MBA) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 27 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp thép TK50 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 75 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng nhôm M35 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 60 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 45 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) loại silicon | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 45 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 45 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 45 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox ĐT-1 + KĐ (đai cáp lực THA) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 120 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn điện | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 15 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn TBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 15 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ BTLT; MG-3(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL loại PC.I-14-190-8,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cột |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng XĐG-3A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty dùng loại Line Post (kèm dây buộc) Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC 70; CCA-3.70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 15 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Côdê tăng đơ giữ MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 15 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột BTLT (trên cột 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột BTLT (trên cột 20m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột sắt PL-12,1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 10,5-12m) dọc tuyến | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 14m) dọc tuyến | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT Tâm 2,5m (cột 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm biến áp NĐT-32 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | HT |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm biến áp giếng khoan G3-15 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | HT |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp treo trên 01 cột BTLT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | HT |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp treo trên 02 cột BTLT đôi dọc tuyến | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | HT |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp treo trên 02 cột BTLT đôi ngang tuyến | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | HT |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox ĐT-1 + Khóa đai | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 30 | Bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox ĐT-2 + Khóa đai | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | Cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 6 | Cái |
| C | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 18 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 2 bu lông cáp vặn xoắn ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 96 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 64 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 32 | m |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt MBA 3P 22/0,4kV-160kVA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | June |
| 6 | Tháo dỡ, lắp đặt Chống sét van 18kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| 7 | Tháo dỡ, lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV-100A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 3 | Cái |
| 8 | Tủ điện hạ áp 3 pha | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Cái |
| 9 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 50 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 21 | m |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 + cô dê 10m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 17 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 + cô dê 12m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(10) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm: MG-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tia hỗn hợp cột BTLT; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | VT |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ áp; TĐN-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 20 | VT |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | VT |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-10-190-3,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 17 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-10-190-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 14 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-12-190-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-12-190-5,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-14-190-8,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc; BLM-16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 90 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 98 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc 1; ĐTB-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 213 | Bộ |
| 18 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ TN 1,8 (10) - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 17 | Móng |
| 19 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ TN 1,8 (12) - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 8 | Móng |
| 20 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ MT-2(10) - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 4 | Móng |
| 21 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ MT-2(14) - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 22 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ MG-2 - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 5 | Móng |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt hoàn thiện lại mặt bằng móng trụ MG-3(12) - Nền bê tông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 1 | Móng |
| 24 | Lắp đặt Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x120 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2.464 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2.709 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x120 (Đấu chập) Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 12 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 (Đấu chập) Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 11 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 81 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 14 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 65 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 25 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 2 bu lông cáp vặn xoắn ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 360 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 1 bu lông cáp vặn xoắn ABC (đấu tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 20 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 48 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 24 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 31 | Biển |
| 37 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cáp nhôm bọc AV-50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2.240 | Mét |
| 38 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm ; LT-8.4 (Cắt gốc) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 7 | Cột |
| 39 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Xà néo hạ áp HX-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 10 | Bộ |
| 40 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Xà néo cuối HA; {HXN-2} | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 41 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Xà néo góc HA; {HXN-3} | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 2 | Bộ |
| 42 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Kẹp cáp 3 bu lông AC 50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 64 | Cái |
| 43 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Sứ hạ áp SO-0,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế đính kèm | 72 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi