Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200209732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200202609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 10:39:00 đến ngày 2020-02-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,453,598,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao Phụ tải 24kV-630A, ngoài trời -24kV Polymer + Sào truyền động | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| C | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cầu dao Phụ tải 24kV-630A, ngoài trời -24kV Polymer + Sào truyền động | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| D | THIẾT BỊ TRẠM | |||
| E | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Tháo lắp MBA 50kVA-22/0,4kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 2 | cái |
| 2 | Tháo lắp MBA 100kVA-22/0,4kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 3 | Tháo, lắp máy biến áp: MBA-250KVA-22/0.4KV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | cái |
| 4 | Tháo, lắp MBA 400kVA-22/0,4kV (trên cột) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 5 | Tháo, lắp tủ hạ thế | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 11 | cái |
| 6 | Chống sét van: ZnO-22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 10 | bộ |
| F | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 10 | quả |
| 2 | Chống sét van: ZnO-22kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 20 | quả |
| G | PHẦN TBA | |||
| H | Phần xây dựng | |||
| I | Phần xây mới | |||
| 1 | Kè nền trạm KT-4D | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| J | Phần điện | |||
| K | Phần điện xây dựng mới | |||
| 1 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 2 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | bộ |
| 3 | Xà đầu trạm: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 10 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 9 | bộ |
| 7 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 8 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 9 | bộ |
| 9 | Sàn thao tác : STT-I(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 10 | Sàn thao tác : STT-I(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | bộ |
| 11 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 12 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | bộ |
| 13 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 5 | bộ |
| 14 | Thang lên xuống: TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 5 | bộ |
| 15 | Dây nối tiếp địa trạm : DTD-T(12) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 5 | bộ |
| 16 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 100A kích thước H1700xW800xD400 sơn tĩnh điện dày 1,5mm, bao gồm thanh cái 20x3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 2 | tủ |
| 17 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 150A kích thước H1700xW800xD400 sơn tĩnh điện dày 1,5mm, bao gồm thanh cái 20x3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | tủ |
| 18 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 300A kích thước H1700xW800xD400 sơn tĩnh điện dày 1,5mm, bao gồm thanh cái 40x5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | tủ |
| 19 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 400A kích thước H1700xW800xD400 sơn tĩnh điện dày 1,5mm, bao gồm thanh cái 40x5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | tủ |
| 20 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-50A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 21 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-75A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | cái |
| 22 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-100A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 8 | cái |
| 23 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-150A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | cái |
| 24 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-200A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | cái |
| 25 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-250A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 26 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-300A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 27 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-400A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | cái |
| 28 | Tháo + lắp đồng hồ Volmet | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 7 | cái |
| 29 | Tháo + lắp đồng hồ Ampemet | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 21 | cái |
| 30 | Tháo + lắp chống sét hạ thế GZ-500 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 21 | cái |
| 31 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-400/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 21 | cái |
| 32 | Tháo, lắp công tơ 3 pha: KWh(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 7 | cái |
| 33 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 6A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 5 | bộ |
| 34 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | bộ |
| 35 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 20A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 36 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 20 | quả |
| 37 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 12 | quả |
| 38 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 156 | quả |
| 39 | Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 264 | m |
| 40 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x50 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 14 | m |
| 41 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x70 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 14 | m |
| 42 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x95 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 43 | m |
| 43 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x120 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 43 | m |
| 44 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x185 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 18 | m |
| 45 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x240 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 18 | m |
| 46 | Đầu cốt đồng: M35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 165 | cái |
| 47 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 78 | bộ |
| 48 | Nắp chụp cực LBFCO: NC-LBFCO | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 60 | cái |
| 49 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 30 | cái |
| 50 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-Ф40/16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 37 | m |
| L | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà đầu trạm: (XĐT-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 2 | Xà đầu trạm: (XĐT-II) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 3 | Xà cầu dao: (XCD-II) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 4 | Xà chống sét: (XCS-II) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 5 | Xà cầu chì: (XCC-II) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây: (XĐX-II) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ máy biến áp: (D-MBA) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 8 | Công son đỡ máy biến áp: (CS-MBA) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 9 | Sàn thao tác: (STT-II) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 10 | Thang lên xuống: (TS) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 11 | Giá tay dao + Ống thép: (OT-Ф34) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 12 | Cách điện đứng: (VHD22) | Thu hồi | 142 | quả |
| 13 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 4 | bộ |
| 14 | Chống sét van: (CSV22kV) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 15 | Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 16 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái) | Thu hồi | 7 | m |
| 17 | Cáp hạ thế: (Cu/XLPE-1x70) | Thu hồi | 36 | m |
| 18 | Cáp hạ thế: (Cu/XLPE-1x95) | Thu hồi | 24 | m |
| 19 | Cáp hạ thế: (Cu/XLPE-1x185) | Thu hồi | 15 | m |
| 20 | Thanh dẫn: (Cu-F8) | Thu hồi | 132 | m |
| 21 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 33 | m |
| M | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 6A) | Thí nghiệm | 5 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 10A) | Thí nghiệm | 4 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 20A) | Thí nghiệm | 1 | bộ |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| O | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | móng |
| 3 | Kè móng 3 mặt : KM-3B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 8 | móng |
| 4 | Kè móng kép 3 mặt : KMK-3B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | cái |
| P | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 10kN: PC.I-12-190-10 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | cái |
| Q | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 17 | bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | bộ |
| 3 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 14 | bộ |
| 4 | Xà néo 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 8 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 9 | Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | bộ |
| 10 | Xà rẽ cân 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-1T-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 11 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 2 | bộ |
| 12 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-1C | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 2 | bộ |
| 13 | Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCD-PT (1.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo cột II tim 1,6m: XN-IIT(1.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-PT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 16 | Thang lên xuống: TS-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 17 | Giằng cột: GCA-12 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| 18 | Chụp đầu cột tròn: CT2.5m-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 2 | bộ |
| 19 | Tiếp địa: RC-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 1 | bộ |
| R | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép: ACSR-50/8 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 13.077 | m |
| S | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 4 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 6 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 321 | quả |
| 4 | Cách điện chuỗi đỡ đơn Polymer: CĐ-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 9 | chuỗi |
| 5 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 (khóa néo) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 96 | chuỗi |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 238 | bộ |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 6 | bộ |
| 8 | Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | cái |
| T | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 12 | cái |
| U | Thi công hotline | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương 5 | 3 | cò |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 3 | cái |
| 2 | Xà : (XKD-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 3 | Xà : (XĐ-1T) | Thu hồi | 17 | bộ |
| 4 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 5 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 6 | Xà : (XK-2T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 7 | Xà : (XKL-2T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 8 | Xà : (XĐZ-1T) | Thu hồi | 5 | bộ |
| 9 | Xà : (XN-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 10 | Xà : (XN-AT2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 11 | Xà : (XR-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 12 | Xà : (XRL-2T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 13 | Xà : (XRL-2T-1C) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 14 | Xà : (XRC-1T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 15 | Xà II cầu dao: (XCD-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 16 | Thang : (TS) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 17 | Ghế thao tác: (GTT-IIT) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 18 | Sứ đứng polymer: (PPI22) | Thu hồi | 3 | quả |
| 19 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 207 | quả |
| 20 | Sứ đứng: (VHD35) | Thu hồi | 101 | quả |
| 21 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 21 | chuỗi |
| 22 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ22) | Thu hồi | 15 | chuỗi |
| 23 | Chuỗi néo polymer: (CN35) | Thu hồi | 54 | chuỗi |
| 24 | Chuỗi đỡ polymer: (CĐ35) | Thu hồi | 12 | chuỗi |
| 25 | Cầu dao cơ khí: (CD-22kV) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 26 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 13.077 | m |
| W | PHẦN CÔNG VIỆC NHÀ THẦU BẮT BUỘC PHẢI THỰC HIỆN NHƯNG KHÔNG ĐƯỢC DỰ GIÁ DO NHÂN CÔNG PHẦN VIỆC NÀY ĐÃ ĐƯỢC TÍNH Ở TRÊN | |||
| X | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: KQ-CU-AL-2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 51 | cái |
| 2 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 51 | cái |
| Y | TBA | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL70 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 33 | cái |
| 2 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-2/0 (A cấp, B lắp đặt) | Nhà thầu chào khối lượng, không chào đơn giá | 33 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi