Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200216907-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Viễn
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200215233
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 21 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 14:33:00 đến ngày 2020-02-21 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,240,732,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: TUYẾN KÊNH
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m Chi tiết theo chương V 208,208 100m
2 Đá dăm 2x4 Chi tiết theo chương V 415,6 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 1.459,55 m3
4 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 142,3026 m2
5 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 Chi tiết theo chương V 710,871 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 35,5436 100m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chi tiết theo chương V 7,5077 100m3
8 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 4,0149 100m2
9 Làm khe co, mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 310,3489 m
10 Làm khe giãn, mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 51,7248 m
11 Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Chi tiết theo chương V 3,0222 Tấn
12 Cắt khe co 1*4 của đường lăn Chi tiết theo chương V 41,3799 10m
13 Trám khe 1*4 đường lăn Chi tiết theo chương V 41,3799 10m
14 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Chi tiết theo chương V 80 cái
15 Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn Chi tiết theo chương V 14 cái
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác Chi tiết theo chương V 10 cái
17 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Chi tiết theo chương V 24 cái
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết theo chương V 1,0099 tấn
19 Sơn kẻ đường Chi tiết theo chương V 66 m2
20 Đào xúc đất Chi tiết theo chương V 26,6956 100m3
21 Đào xúc đất Chi tiết theo chương V 3,3872 100m3
22 Đào kênh mương rộng <=6 m Chi tiết theo chương V 46,4221 100m3
23 Đào nền đường làm mới Chi tiết theo chương V 14,0951 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo chương V 4,7686 100m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết theo chương V 14,3936 100m3
26 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết theo chương V 15,8923 100m3
27 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết theo chương V 49,2943 100m3
28 Mua đất để đắp hoàn thiện Chi tiết theo chương V 5.994,5189 m3
29 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m Chi tiết theo chương V 57,7165 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km Chi tiết theo chương V 57,7165 100m3
31 San đất bãi thải Chi tiết theo chương V 57,7165 100m3
32 Bơm nước Chi tiết theo chương V 20 ca
B HẠNG MỤC 2: CỐNG TẠI C2+4.5M
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m Chi tiết theo chương V 21,87 100m
2 Bê tông lót móng, mác 100 Chi tiết theo chương V 2,916 m3
3 Bê tông móng, mác 250 Chi tiết theo chương V 9,39 m3
4 Bê tông móng, mác 200 Chi tiết theo chương V 5,848 m3
5 Bê tông tường thẳng, mác 250 Chi tiết theo chương V 8,6493 m3
6 Bê tông sàn mái, mác 250 Chi tiết theo chương V 3,708 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,276 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,336 m3
9 Bê tông móng, mác 150 Chi tiết theo chương V 0,06 m3
10 Bê tông cột, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,5903 m3
11 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,1814 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chi tiết theo chương V 0,5572 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái Chi tiết theo chương V 0,1626 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,0921 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông, cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,1235 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết theo chương V 0,4825 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,7645 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chi tiết theo chương V 0,2248 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chi tiết theo chương V 0,0234 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chi tiết theo chương V 0,0184 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,0141 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,12 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo chương V 0,0117 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo chương V 0,1051 tấn
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 4,92 m2
26 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 0,93 m3
27 Bê tông tường thẳng, mác 200 Chi tiết theo chương V 2,0427 m3
28 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chi tiết theo chương V 0,0943 100m2
29 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 15,9195 m3
30 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 22,6968 m3
31 Đá dăm 4x6 Chi tiết theo chương V 5,3053 m3
32 Đá dăm 2x4 Chi tiết theo chương V 7,5656 m3
33 Bơm nước Chi tiết theo chương V 2 ca
34 Sản xuất cửa van phẳng Chi tiết theo chương V 0,7498 tấn
35 Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m Chi tiết theo chương V 0,7498 tấn
36 Mua và lắp đặt cao su củ tỏi Chi tiết theo chương V 4,58 m
37 Mua và lắp đặt cao su tấm Chi tiết theo chương V 0,36 m2
38 Vít chìm Chi tiết theo chương V 38 cái
39 Bu long Chi tiết theo chương V 1 cái
40 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chi tiết theo chương V 0,3649 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chi tiết theo chương V 0,3649 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 5,85 m2
43 Sản xuất lan can Chi tiết theo chương V 0,1659 tấn
44 ống thép ĐK 50mm Chi tiết theo chương V 111,502 kg
45 ống thép ĐK 80mm Chi tiết theo chương V 54,37 kg
46 Lắp dựng lan can sắt Chi tiết theo chương V 8,4 m2
47 Bu long Chi tiết theo chương V 16 cái
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 6,19 m2
49 Sản xuất thang sắt Chi tiết theo chương V 0,1432 tấn
50 Lắp sàn thao tác Chi tiết theo chương V 0,1432 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 6,39 m2
52 Đào móng công trình Chi tiết theo chương V 0,6016 100m3
53 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết theo chương V 0,313 100m3
54 Mua đất về đắp Chi tiết theo chương V 31,302 m3
55 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết theo chương V 0,6313 100m3
56 Đào xúc đất Chi tiết theo chương V 0,6313 100m3
C HẠNG MỤC 3: CỐNG TẠI C18+2M
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m Chi tiết theo chương V 21,87 100m
2 Bê tông lót móng, mác 100 Chi tiết theo chương V 2,916 m3
3 Bê tông móng, mác 250 Chi tiết theo chương V 9,39 m3
4 Bê tông móng, mác 200 Chi tiết theo chương V 5,848 m3
5 Bê tông tường thẳng, mác 250 Chi tiết theo chương V 9,1093 m3
6 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chi tiết theo chương V 3,708 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,276 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,336 m3
9 Bê tông móng, mác 150 Chi tiết theo chương V 0,06 m3
10 Bê tông cột, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,5903 m3
11 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,1814 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chi tiết theo chương V 0,5572 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái Chi tiết theo chương V 0,1626 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,0921 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông, cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,1235 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết theo chương V 0,4825 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,7645 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chi tiết theo chương V 0,2248 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chi tiết theo chương V 0,0234 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chi tiết theo chương V 0,0184 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,0141 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,12 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo chương V 0,0117 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo chương V 0,1051 tấn
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 4,92 m2
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 0,93 m3
27 Bê tông tường thẳng, mác 200 Chi tiết theo chương V 2,0427 m3
28 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chi tiết theo chương V 0,0943 100m2
29 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 11,4195 m3
30 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 13,1464 m3
31 Đá dăm 4x6 Chi tiết theo chương V 3,7315 m3
32 Đá dăm 2x4 Chi tiết theo chương V 4,3821 m3
33 Bơm nước Chi tiết theo chương V 2 ca
34 Sản xuất cửa van phẳng Chi tiết theo chương V 0,7498 tấn
35 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Chi tiết theo chương V 0,7498 tấn
36 Mua và lắp đặt cao su củ tỏi Chi tiết theo chương V 4,58 m
37 Mua và lắp đặt cao su tấm Chi tiết theo chương V 0,36 m2
38 Vít chìm Chi tiết theo chương V 38 cái
39 Bu long Chi tiết theo chương V 1 cái
40 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chi tiết theo chương V 0,3649 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chi tiết theo chương V 0,3649 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 5,85 m2
43 Sản xuất lan can Chi tiết theo chương V 0,1659 tấn
44 ống thép ĐK 50mm Chi tiết theo chương V 111,502 kg
45 ống thép ĐK 80mm Chi tiết theo chương V 54,37 kg
46 Lắp dựng lan can sắt Chi tiết theo chương V 8,4 m2
47 Bu long Chi tiết theo chương V 16 cái
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 6,19 m2
49 Sản xuất thang sắt Chi tiết theo chương V 0,1432 tấn
50 Lắp sàn thao tác Chi tiết theo chương V 0,1432 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 6,39 m2
52 Đào móng công trình Chi tiết theo chương V 0,6016 100m3
53 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết theo chương V 0,313 100m3
54 Mua đất về đắp Chi tiết theo chương V 31,302 m3
55 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết theo chương V 0,0874 100m3
56 Đào xúc đất Chi tiết theo chương V 0,0874 100m3
D HẠNG MỤC 4: CỐNG TẠI D4
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m Chi tiết theo chương V 40,7325 100m
2 Bê tông lót móng, mác 100 Chi tiết theo chương V 5,431 m3
3 Bê tông móng, mác 250 Chi tiết theo chương V 19,665 m3
4 Bê tông móng, mác 200 Chi tiết theo chương V 8,17 m3
5 Bê tông tường thẳng, mác 250 Chi tiết theo chương V 20,2343 m3
6 Bê tông sàn mái, mác 250 Chi tiết theo chương V 9,462 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,288 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,336 m3
9 Bê tông móng, mác 150 Chi tiết theo chương V 0,06 m3
10 Bê tông cột, mác 250 Chi tiết theo chương V 0,48 m3
11 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,2767 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chi tiết theo chương V 1,1597 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái Chi tiết theo chương V 0,3407 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết theo chương V 0,0921 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông, cột vuông, chữ nhật Chi tiết theo chương V 0,0929 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết theo chương V 1,0665 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 1,6216 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chi tiết theo chương V 0,6174 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chi tiết theo chương V 0,0234 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chi tiết theo chương V 0,0184 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,0109 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chi tiết theo chương V 0,0934 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo chương V 0,0117 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chi tiết theo chương V 0,1051 tấn
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 2,456 m2
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 1,146 m3
27 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 Chi tiết theo chương V 3,6895 m3
28 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chi tiết theo chương V 0,1476 100m2
29 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 23,9685 m3
30 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 42,8416 m3
31 Đá dăm 4x6 Chi tiết theo chương V 7,9895 m3
32 Đá dăm 2x4 Chi tiết theo chương V 14,2805 m3
33 Bơm nước Chi tiết theo chương V 2 ca
34 Sản xuất cửa van phẳng Chi tiết theo chương V 0,8468 tấn
35 Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m Chi tiết theo chương V 0,8468 tấn
36 Mua và lắp đặt cao su củ tỏi Chi tiết theo chương V 6,33 m
37 Mua và lắp đặt cao su tấm Chi tiết theo chương V 0,3 m2
38 Vít chìm Chi tiết theo chương V 44 cái
39 Bu long Chi tiết theo chương V 1 cái
40 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chi tiết theo chương V 0,3901 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông Chi tiết theo chương V 0,3901 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 6,29 m2
43 Sản xuất lan can Chi tiết theo chương V 0,1115 tấn
44 ống thép ĐK 50mm Chi tiết theo chương V 111,502 kg
45 Lắp dựng lan can sắt Chi tiết theo chương V 8,4 m2
46 Bu long Chi tiết theo chương V 16 cái
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 6,19 m2
48 Sản xuất thang sắt Chi tiết theo chương V 0,1373 tấn
49 Lắp sàn thao tác Chi tiết theo chương V 0,1373 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chi tiết theo chương V 6,15 m2
51 Đào móng công trình Chi tiết theo chương V 3,8026 100m3
52 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết theo chương V 2,1686 100m3
53 Mua đất về đắp Chi tiết theo chương V 238,546 m3
54 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chi tiết theo chương V 5,2532 100m3
55 Đào xúc đất Chi tiết theo chương V 5,2532 100m3
E HẠNG MỤC 5: CỐNG TRÒN F50
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m Chi tiết theo chương V 48,2125 100m
2 Bê tông lót móng, mác 100 Chi tiết theo chương V 7,714 m3
3 Bê tông móng, mác 150 Chi tiết theo chương V 21,5608 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông, bê tông ống cống, mác 200 Chi tiết theo chương V 7,5762 m3
5 Bê tông tường thẳng, mác 150 Chi tiết theo chương V 7,869 m3
6 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy Chi tiết theo chương V 0,4654 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chi tiết theo chương V 0,9988 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết theo chương V 1,8941 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông Chi tiết theo chương V 52 cái
10 Xây gạch, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 1,8967 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Chi tiết theo chương V 0,8891 tấn
12 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 12,894 m3
13 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Chi tiết theo chương V 14,0952 m3
14 Đá dăm 4x6 Chi tiết theo chương V 4,298 m3
15 Đá dăm 2x4 Chi tiết theo chương V 4,6984 m3
16 Đào xúc đất Chi tiết theo chương V 1,9788 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết theo chương V 1,6398 100m3
F HẠNG MỤC 6: THIẾT BỊ
1 Vít nâng V3 Chi tiết theo chương V 3 cái
G HẠNG MỤC 7: CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh Chi tiết theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->