Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Viễn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200215233 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:33:00 đến ngày 2020-02-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,240,732,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m | Chi tiết theo chương V | 208,208 | 100m |
| 2 | Đá dăm 2x4 | Chi tiết theo chương V | 415,6 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 1.459,55 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 142,3026 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 710,871 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 35,5436 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chi tiết theo chương V | 7,5077 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 4,0149 | 100m2 |
| 9 | Làm khe co, mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 310,3489 | m |
| 10 | Làm khe giãn, mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 51,7248 | m |
| 11 | Công tác sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Chi tiết theo chương V | 3,0222 | Tấn |
| 12 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn | Chi tiết theo chương V | 41,3799 | 10m |
| 13 | Trám khe 1*4 đường lăn | Chi tiết theo chương V | 41,3799 | 10m |
| 14 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Chi tiết theo chương V | 80 | cái |
| 15 | Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông | Chi tiết theo chương V | 24 | cái |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 1,0099 | tấn |
| 19 | Sơn kẻ đường | Chi tiết theo chương V | 66 | m2 |
| 20 | Đào xúc đất | Chi tiết theo chương V | 26,6956 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất | Chi tiết theo chương V | 3,3872 | 100m3 |
| 22 | Đào kênh mương rộng <=6 m | Chi tiết theo chương V | 46,4221 | 100m3 |
| 23 | Đào nền đường làm mới | Chi tiết theo chương V | 14,0951 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 4,7686 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 14,3936 | 100m3 |
| 26 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 15,8923 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 49,2943 | 100m3 |
| 28 | Mua đất để đắp hoàn thiện | Chi tiết theo chương V | 5.994,5189 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m | Chi tiết theo chương V | 57,7165 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km | Chi tiết theo chương V | 57,7165 | 100m3 |
| 31 | San đất bãi thải | Chi tiết theo chương V | 57,7165 | 100m3 |
| 32 | Bơm nước | Chi tiết theo chương V | 20 | ca |
| B | HẠNG MỤC 2: CỐNG TẠI C2+4.5M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m | Chi tiết theo chương V | 21,87 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,916 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 9,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,848 | m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 8,6493 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 3,708 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,276 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,336 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,06 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,5903 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,1814 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,5572 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,1626 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0921 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,1235 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,4825 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,7645 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,2248 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chi tiết theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0184 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,12 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,0117 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,1051 | tấn |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 4,92 | m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,93 | m3 |
| 27 | Bê tông tường thẳng, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,0427 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,0943 | 100m2 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 15,9195 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 22,6968 | m3 |
| 31 | Đá dăm 4x6 | Chi tiết theo chương V | 5,3053 | m3 |
| 32 | Đá dăm 2x4 | Chi tiết theo chương V | 7,5656 | m3 |
| 33 | Bơm nước | Chi tiết theo chương V | 2 | ca |
| 34 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết theo chương V | 0,7498 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Chi tiết theo chương V | 0,7498 | tấn |
| 36 | Mua và lắp đặt cao su củ tỏi | Chi tiết theo chương V | 4,58 | m |
| 37 | Mua và lắp đặt cao su tấm | Chi tiết theo chương V | 0,36 | m2 |
| 38 | Vít chìm | Chi tiết theo chương V | 38 | cái |
| 39 | Bu long | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,3649 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,3649 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 5,85 | m2 |
| 43 | Sản xuất lan can | Chi tiết theo chương V | 0,1659 | tấn |
| 44 | ống thép ĐK 50mm | Chi tiết theo chương V | 111,502 | kg |
| 45 | ống thép ĐK 80mm | Chi tiết theo chương V | 54,37 | kg |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 8,4 | m2 |
| 47 | Bu long | Chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 6,19 | m2 |
| 49 | Sản xuất thang sắt | Chi tiết theo chương V | 0,1432 | tấn |
| 50 | Lắp sàn thao tác | Chi tiết theo chương V | 0,1432 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 6,39 | m2 |
| 52 | Đào móng công trình | Chi tiết theo chương V | 0,6016 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,313 | 100m3 |
| 54 | Mua đất về đắp | Chi tiết theo chương V | 31,302 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,6313 | 100m3 |
| 56 | Đào xúc đất | Chi tiết theo chương V | 0,6313 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: CỐNG TẠI C18+2M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m | Chi tiết theo chương V | 21,87 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,916 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 9,39 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,848 | m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 9,1093 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 3,708 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,276 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,336 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,06 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,5903 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,1814 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,5572 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,1626 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0921 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,1235 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 0,4825 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,7645 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,2248 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chi tiết theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0184 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,12 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,0117 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,1051 | tấn |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 4,92 | m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,93 | m3 |
| 27 | Bê tông tường thẳng, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,0427 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,0943 | 100m2 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,4195 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 13,1464 | m3 |
| 31 | Đá dăm 4x6 | Chi tiết theo chương V | 3,7315 | m3 |
| 32 | Đá dăm 2x4 | Chi tiết theo chương V | 4,3821 | m3 |
| 33 | Bơm nước | Chi tiết theo chương V | 2 | ca |
| 34 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết theo chương V | 0,7498 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Chi tiết theo chương V | 0,7498 | tấn |
| 36 | Mua và lắp đặt cao su củ tỏi | Chi tiết theo chương V | 4,58 | m |
| 37 | Mua và lắp đặt cao su tấm | Chi tiết theo chương V | 0,36 | m2 |
| 38 | Vít chìm | Chi tiết theo chương V | 38 | cái |
| 39 | Bu long | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,3649 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,3649 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 5,85 | m2 |
| 43 | Sản xuất lan can | Chi tiết theo chương V | 0,1659 | tấn |
| 44 | ống thép ĐK 50mm | Chi tiết theo chương V | 111,502 | kg |
| 45 | ống thép ĐK 80mm | Chi tiết theo chương V | 54,37 | kg |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 8,4 | m2 |
| 47 | Bu long | Chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 6,19 | m2 |
| 49 | Sản xuất thang sắt | Chi tiết theo chương V | 0,1432 | tấn |
| 50 | Lắp sàn thao tác | Chi tiết theo chương V | 0,1432 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 6,39 | m2 |
| 52 | Đào móng công trình | Chi tiết theo chương V | 0,6016 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,313 | 100m3 |
| 54 | Mua đất về đắp | Chi tiết theo chương V | 31,302 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0874 | 100m3 |
| 56 | Đào xúc đất | Chi tiết theo chương V | 0,0874 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: CỐNG TẠI D4 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m | Chi tiết theo chương V | 40,7325 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 5,431 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 19,665 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 8,17 | m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 20,2343 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 9,462 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,288 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,336 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,06 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,48 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,2767 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chi tiết theo chương V | 1,1597 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,3407 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0921 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0929 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết theo chương V | 1,0665 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 1,6216 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,6174 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chi tiết theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,0184 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,0109 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chi tiết theo chương V | 0,0934 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,0117 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chi tiết theo chương V | 0,1051 | tấn |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 2,456 | m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 1,146 | m3 |
| 27 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,6895 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,1476 | 100m2 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 23,9685 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 42,8416 | m3 |
| 31 | Đá dăm 4x6 | Chi tiết theo chương V | 7,9895 | m3 |
| 32 | Đá dăm 2x4 | Chi tiết theo chương V | 14,2805 | m3 |
| 33 | Bơm nước | Chi tiết theo chương V | 2 | ca |
| 34 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết theo chương V | 0,8468 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Chi tiết theo chương V | 0,8468 | tấn |
| 36 | Mua và lắp đặt cao su củ tỏi | Chi tiết theo chương V | 6,33 | m |
| 37 | Mua và lắp đặt cao su tấm | Chi tiết theo chương V | 0,3 | m2 |
| 38 | Vít chìm | Chi tiết theo chương V | 44 | cái |
| 39 | Bu long | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,3901 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,3901 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 6,29 | m2 |
| 43 | Sản xuất lan can | Chi tiết theo chương V | 0,1115 | tấn |
| 44 | ống thép ĐK 50mm | Chi tiết theo chương V | 111,502 | kg |
| 45 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 8,4 | m2 |
| 46 | Bu long | Chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 6,19 | m2 |
| 48 | Sản xuất thang sắt | Chi tiết theo chương V | 0,1373 | tấn |
| 49 | Lắp sàn thao tác | Chi tiết theo chương V | 0,1373 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chi tiết theo chương V | 6,15 | m2 |
| 51 | Đào móng công trình | Chi tiết theo chương V | 3,8026 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết theo chương V | 2,1686 | 100m3 |
| 53 | Mua đất về đắp | Chi tiết theo chương V | 238,546 | m3 |
| 54 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 5,2532 | 100m3 |
| 55 | Đào xúc đất | Chi tiết theo chương V | 5,2532 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC 5: CỐNG TRÒN F50 | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m | Chi tiết theo chương V | 48,2125 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 7,714 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 21,5608 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông, bê tông ống cống, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 7,5762 | m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 7,869 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,4654 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,9988 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết theo chương V | 1,8941 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | Chi tiết theo chương V | 52 | cái |
| 10 | Xây gạch, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,8967 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,8891 | tấn |
| 12 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 12,894 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 14,0952 | m3 |
| 14 | Đá dăm 4x6 | Chi tiết theo chương V | 4,298 | m3 |
| 15 | Đá dăm 2x4 | Chi tiết theo chương V | 4,6984 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất | Chi tiết theo chương V | 1,9788 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết theo chương V | 1,6398 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC 6: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Vít nâng V3 | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| G | HẠNG MỤC 7: CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng khối lượng phát sinh | Chi tiết theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi