Gói thầu: Gói thầu số: 01-XL.BMT.KRN-2020 Cung cấp vật tư và thi công xây lắp công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 01-XL.BMT.KRN-2020 Cung cấp vật tư và thi công xây lắp công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200147860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 14:27:00 đến ngày 2020-02-21 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,103,391,877 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 (trụ 12m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 (trụ 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm (trụ 14m); MT-2(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 21 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn dây trung tính; TĐN-TT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-12-190-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-12-190-5,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 22 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-14-190-6,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cột |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-14-190-8,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Cột |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột BTLT; XNL-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT ; XA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đơn BTLT ; XNA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột đôi BTLT ; XĐG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT; XNG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT; XNA-22 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đôi cột BTLT; XNA-22A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột BTLT đúp; CĐGC-100 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt UCLEVIS đỡ dây trung tính | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 33 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Sứ chỉ SO-0.4 + Bu lông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 33 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép (1,0m) + Khóa đai; ĐTB-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M16x300 + Đai ốc lắp giá | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép; AC-50/8 (Cáp trung tính) Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2.291 | Mét |
| 29 | Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép; AC-70/11 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4.473 | Mét |
| 30 | Lắp đặt Cáp nhôm lõi thép; AC-70/11(đấu cung) Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 52,8 | Mét |
| 31 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2.400 | Mét |
| 32 | Lắp đặt Sứ đứng Linepost kèm ty 24kV; SĐ-22LP Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 186 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 84 | Chuỗi |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện chuỗi néo 22kV cho dây AC tiết diện 70mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc tiết diện 70mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC ; CCA-3.70/70 (đấu nối trung áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC; CCA-3.50/50 (đấu nối trung tính) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 22 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC; CCA-3.70/70 (kẹp quả trám) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 240 | Cái |
| 39 | Lắp đặt Kẹp răng 2 bu lông Trung thế (Đấu nối) Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 70 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Ống xoắn bọc cách điện SILICON cho dây nhôm trần trung áp 70 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 134 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 186 | Sợi |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ A-50 (Dùng cho dây trung tính) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Sợi |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Thứ tự pha A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Thứ tự pha B | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Thứ tự pha C | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 100kVA Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 13 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 18kV Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Cái |
| 5 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A Thiết bị bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Dây chảy cao thế bằng chì 6K Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Sợi |
| 7 | Lắp đặt Dây chảy cao thế bằng chì 10K Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Sợi |
| 8 | Lắp đặt Dây chảy cao thế bằng chì 15K Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Sợi |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 01 MCCB đến 250A composit loại ngoài trời | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 75A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 01 MCCB đến 250A composit loại ngoài trời | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp TĐ-04 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 400A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 200A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp TĐ-04 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 600A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 300A Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty dùng loại Line Post Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 63 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 447 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây nhôm buộc cổ sứ (Dùng cho dây pha) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 63 | Sợi |
| 21 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 240 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Mét |
| 22 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 144 | Mét |
| 23 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 120 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 16 | Mét |
| 24 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 95 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 52 | Mét |
| 25 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 70 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 266,4 | Mét |
| 26 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 35 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 156 | Mét |
| 27 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 0,6kV MV 25 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần M 25 mm2 (dây tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 204 | Mét |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cáp thép TK 50 mm2 (Dây tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 170 | Mét |
| 30 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 16 | Mét |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC240 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 84 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 52 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC25 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt SC25( cho cáp 22kV M25) CSV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 (Đấu cao áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 255 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng 50 cho dây TK 50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 17 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 34 | Cuộn |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông nhôm 25-240 (đấu lưới trung áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 54 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp thép TK50 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 136 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng nhôm M25 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 119 | Cái |
| 45 | Lắp đặt Kẹp xuyên cách điện 24kV (đấu lưới trung áp) Vật tư bên A cấp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) loại silicon | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 102 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai thép | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 102 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên TBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 17 | Cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn TBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 17 | Cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp TI | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Côdê tăng đơ giữ MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 13 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột BTLT (trên cột 10-12m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột BTLT (trên cột 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 10-12m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 18m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp lắp 2 MBA trên 1 cột thép 12,1m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm biến áp lắp 1 MBA trên 1 cột thép 12,1m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Chân chống Máy biến áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm biến áp NĐT-32 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | VT |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Nối đất trạm biến áp giếng khoan G3-15 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | VT |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp treo trên 01 cột BTLT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | VT |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm biến áp treo trên 02 cột BTLT đôi dọc tuyến | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | VT |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép inox | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đai thép | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 64 | Cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Tăng đơ hạ áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 64 | Bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 2 bu lông cáp vặn xoắn ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 75 | Tháo dỡ MBA 3P 22/0,4kV-400kVA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | June |
| 76 | Tháo dỡ Chống sét van 18kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 77 | Tháo dỡ Cầu chì tự rơi 24kV-100A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 78 | Tháo dỡ Sứ đứng linePost 24kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 79 | Tháo dỡ Cáp đồng bọc M240 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 80 | Tháo dỡ Cáp đồng bọc M120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Mét |
| 81 | Tháo dỡ Tủ điện hạ áp 3 pha | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 82 | Tháo dỡ Tụ bù hạ áp 3 pha | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 83 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Bộ xà trạm trên 1 cột thép PL12,1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 84 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Trụ BTLT 12m (cắt gốc) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Trụ |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ: | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm; TN-1,2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 (trụ 10m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm MT-2(10) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm: MG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 17 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm: MG-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Móng néo: MN12-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-8,5-160-2,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-8,5-160-3,0 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 34 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột PC.I-10-190-3,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); PC.I-10-190-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo có sứ phân cách: TKH35-8 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tia hỗn hợp cột BTLT; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 19 | VT |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn hạ áp; TĐN-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 139 | VT |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 19 | VT |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc; BLM-16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 202 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 281 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc 1; ĐTB-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 357 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc 2; ĐTB-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 264 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x120 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2.825 | Mét |
| 20 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x120 (Đấu chập) Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Mét |
| 21 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8.665 | Mét |
| 22 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 (Đấu chập) Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 10 | Mét |
| 23 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x70 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2.147 | Mét |
| 24 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x50 Vật tư bên A cấp - Chưa tính HH+ĐV,Đấu lèo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 439 | Mét |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 44 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 208 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 124 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 2 bu lông cáp vặn xoắn ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 968 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng 1 bu lông cáp vặn xoắn ABC (đấu tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 137 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm ba lỗ; CCA-3.70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 164 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 100 | Biển |
| 39 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cáp nhôm bọc AV-35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1.354 | Mét |
| 40 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cáp nhôm bọc AV-50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 610 | Mét |
| 41 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cáp nhôm bọc AV-70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 640 | Mét |
| 42 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC2x25 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 198 | Mét |
| 43 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Cột bê tông ly tâm ; LT-8.4 cũ (cắt gốc) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cột |
| 44 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Xà đỡ hạ áp HX-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 45 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Xà néo hạ áp HX-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 46 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Xà néo hạ áp HX-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 47 | Tháo dỡ, thu hồi nhập kho ĐLPC Sứ hạ áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 91 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi