Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200209194-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Phường Nguyễn Trãi
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200209077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 16:50:00 đến ngày 2020-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,105,155,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSTK được phê duyệt 61,65 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 0,6165 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (tiếp 6km) Theo HSTK được phê duyệt 0,6165 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (tiếp 8km) Theo HSTK được phê duyệt 0,6165 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 26,24 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 228,1216 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK được phê duyệt 1,3344 100m2
8 Phá dỡ Nền hè Block Theo HSTK được phê duyệt 1.166,26 m2
9 Cắt khe đường nhựa làm vỉa hè và viên thu nước Theo HSTK được phê duyệt 26,858 m
10 Phá dỡ kết cấu móng bó vỉa và viên thu nước Theo HSTK được phê duyệt 51,03 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 1,2101 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (tiếp 6km) Theo HSTK được phê duyệt 1,2101 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV (tiếp 8km) Theo HSTK được phê duyệt 1,2101 100m3
14 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 81,6382 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,8164 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (tiếp 6km) Theo HSTK được phê duyệt 0,8164 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (tiếp 8km) Theo HSTK được phê duyệt 0,8164 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 34,9154 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại ván khuôn móng vỉa Theo HSTK được phê duyệt 1,2355 100m2
20 Bó vỉa hè, đường bằng đá, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Theo HSTK được phê duyệt 261,58 m
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được phê duyệt 10,3007 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 82,4059 m3
23 Lát hè bằng gạch Terrazzo 300x300mm Theo HSTK được phê duyệt 1.030,074 m2
24 Lát viên vỉa thu nước bằng đá, tiết diện đá <=0,16 m2 Theo HSTK được phê duyệt 80,574 m2
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 50,704 10m
26 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Theo HSTK được phê duyệt 29,894 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 0,2989 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 0,2989 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly 8km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Theo HSTK được phê duyệt 0,2989 100m3
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 315,746 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 3,1575 100m3
32 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 3,1575 100m3
33 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (tiếp 8km) Theo HSTK được phê duyệt 3,1575 100m3
34 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 150,73 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đáy rãnh thoát nước, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (bê tông đáy rãnh) Theo HSTK được phê duyệt 46,0962 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường rãnh thoát nước, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 54,7275 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 15,2112 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 19,4964 m3
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, rãnh nước, đường kính <=10 mm Theo HSTK được phê duyệt 1,939 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,8113 100m2
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 2,25 100m2
42 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 495,232 m2
43 Bộ ga composite, khung vuông nổi, nắp tròn, đường kính nắp 700mm, KT khung 850x850mm Theo HSTK được phê duyệt 14 bộ
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK được phê duyệt 267,52 cái
45 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Theo HSTK được phê duyệt 1,1672 tấn
46 Sản xuất inox 304 Theo HSTK được phê duyệt 778,35 kg
47 Lắp dựng lan can inox Theo HSTK được phê duyệt 71,71 m2
48 Sơn sắt thép các loại bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được phê duyệt 86,112 m2
49 Gia công đục cắm thép hình vào kè đá Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
50 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK được phê duyệt 0,0185 tấn
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 0,456 m3
52 Trát trụ hàng rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 7,62 m2
53 Mua viên thu nước ( bó vỉa hàm ếch) Theo HSTK được phê duyệt 7 Cấu kiện
54 Sản xuất, gia công, lắp đặt, tấm lưới chắn rác Theo HSTK được phê duyệt 7 cái
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK được phê duyệt 7 cái
56 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 9,1873 m3
57 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 110,0956 m2
58 Dán gạch lá dừa hoặc gạch thẻ (hố trồng cây) Theo HSTK được phê duyệt 110,0956 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->