Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217515-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20191252354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tăng thu từ đất và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 15:53:00 đến ngày 2020-02-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,117,383,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung:
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: Cống bản 3,0m
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 3,4901 100m3
2 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 1,2211 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 1,1634 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 2,2104 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 1,2211 100m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 15,81 m3
7 Ván khuôn móng, thân, tường cánh Theo yêu cầu tại Chương V 1,605 100m2
8 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 20,05 m3
9 Bê tông thân, tường cánh đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 48,19 m3
10 Ván khuôn dầm thanh chống Theo yêu cầu tại Chương V 0,072 100m2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0066 tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0328 tấn
13 Bê tông thanh chống đá 1x2cm, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,54 m3
14 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu tại Chương V 0,0708 100m2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0162 tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0125 tấn
17 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 1,86 m3
18 Ván khuôn bản mặt Theo yêu cầu tại Chương V 0,2534 100m2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1536 tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản mặt, đường kính >10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,5697 tấn
21 Bê tông bản mặt, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại Chương V 6,69 m3
22 Bê tông hạt mịn M300 tạo mui luyện Theo yêu cầu tại Chương V 0,64 m3
23 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V 0,096 100m3
24 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 1 m3
25 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Chương V 0,016 100m2
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1322 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2754 Tấn
28 Bê tông bản vượt, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại Chương V 4 m3
29 Bê tông sân cống, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 34,43 m3
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo yêu cầu tại Chương V 5,33 m3
31 Xây đá hộc ốp mái, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 8,43 m3
32 Thép d10 Theo yêu cầu tại Chương V 0,1154 tấn
33 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 1 rọ
34 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 9 rọ
C Hạng mục: Kè rọ đá sau trường MN Sơn Ca
1 Đào móng kè bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 1,0939 100m3
2 Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 5,7575 m3
3 Đào phá đá bằng búa căn, đá cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 49,34 m3
4 Đào kênh mương bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,0867 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3596 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,8428 100m3
7 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy lên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu tại Chương V 0,4934 100m3
8 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ Theo yêu cầu tại Chương V 0,4934 100m3
9 Thép d10 Theo yêu cầu tại Chương V 1,0267 tấn
10 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 84 rọ
11 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 1 rọ
12 Cọc thép V63x63x5mm Theo yêu cầu tại Chương V 384,8 kg
13 Đóng cọc thép hình, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 0,8 100m
D Hạng mục: Rãnh BTXM lắp ghép
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,305 100m2
2 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) Theo yêu cầu tại Chương V 2,79 m3
3 Lắp dựng tấm đan đúc sẵn Theo yêu cầu tại Chương V 186 cái
E Hạng mục: Đường dẫn 2 đầu tràn
1 Đào nền đường bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,0268 100m3
2 Đào khuôn đường bằng máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,1184 100m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường Theo yêu cầu tại Chương V 0,072 100m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V 0,05 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 1 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1018 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2572 Tấn
8 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 11,61 m3
9 khoan cắm thép vào đá C3 Theo yêu cầu tại Chương V 13,5 m
10 Đào phá đá bằng búa căn, đá cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 5,39 m3
11 Bê tông móng kè, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 5,41 m3
12 Bê tông thân kè, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 5,86 m3
13 Ván khuôn móng, thân kè Theo yêu cầu tại Chương V 0,4476 100m2
14 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,2 m3
15 Ván khuôn cọc tiêu Theo yêu cầu tại Chương V 0,036 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu Theo yêu cầu tại Chương V 0,0248 tấn
17 Sơn cọc tiêu Theo yêu cầu tại Chương V 1,9 m2
F Hạng mục: Kè rọ thép hạ lưu
1 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 2,895 100m3
2 Nạo vét lòng suối đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V 0,5512 100m3
3 Thép d10 Theo yêu cầu tại Chương V 1,2392 tấn
4 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 102 rọ
5 Cọc thép V63x63x5mm Theo yêu cầu tại Chương V 577,2 kg
6 Đóng cọc thép hình trên mặt đất, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 1,2 100m
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 1,417 100m3
G Hạng mục: Cống tròn D100
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Theo yêu cầu tại Chương V 2,63 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 0,4145 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2214 tấn
4 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,1 m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Chương V 18,89 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại Chương V 27,02 m2
7 Lắp đặt ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 6 cấu kiện
8 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống Theo yêu cầu tại Chương V 6 1 ống
9 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo yêu cầu tại Chương V 0,534 100m3
10 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp IV Theo yêu cầu tại Chương V 0,1335 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu tại Chương V 0,0188 100m3
12 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại Chương V 0,014 100m2
13 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 2,63 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Chương V 0,2448 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->