Gói thầu: Gói thầu 03 2020 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200215679-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu 03 2020 ĐTXD GT-02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200203548
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 15:06:00 đến ngày 2020-02-21 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,510,459,108 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82,600,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thiết bị A cấp, B lắp
1 Tủ RMU loại 4 ngăn Compact 24kV 630A loại (4CD)-bao gồm cả đầu Tplug, 4 bộ đèn báo sự cố, điện trở sấy, đồng hồ báo khí RMU-24kV-630A-16kA/s-04 ngăn (4CD) 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải 24kV-630A ngoài trời CDPT 24kV-630A-16kA/s, Outdoor 13 bộ
3 Chống sét van 24kV ZnO-24kV 14 bộ
B Vật tư A cấp, B lắp
1 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 24kV-3x240mm2 24kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W-3x240mm2 1.534 m
2 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 24kV-3x70mm2 24kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W-3x70mm2 1.000 m
3 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 24kV-3x70mm2 tận dụng lại ở kho Chủ đầu tư 24kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W-3x70mm2 115 m
4 Sứ đỡ đường dây 24kV (cả ty sứ) SĐD-24kV 301 quả
5 Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 24kV-120N CNB-24kV-120N 141 chuỗi
6 Chuỗi sứ néo kép thủy tinh 24kV-120N CNBK-24kV-120N 12 chuỗi
7 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G6+N10) LT-16m (lỗ)/11.0 G6+N10 15 cột
8 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) LT-16m (lỗ)/13.0 G6+N10 14 cột
9 Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 12.0, (G8+N10) LT-18m (lỗ)/12.0 G8+N10 2 cột
10 Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) LT-18m (lỗ)/13.0 G8+N10 13 cột
11 Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15.0, (G10+N10) LT-20m (lỗ)/15.0 G10+N10 3 cột
12 Cột bê tông ly tâm 18-3500 có lỗ dọc theo thân cột (G8+N10) BTLT-18-3500 2 cột
13 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 cột liền LT-14 /8.5(lỗ, cột liền)/190 2 cột
14 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 ACSR-120/19 4.283 m
15 Dây nhôm trần lõi thép ACSR-120/19 bọc cách điện 24kV ACSR/XLPE/HDPE-24kV-120mm2 3.250 m
16 Ống nhựa chịu lực HDPE-195/150 HDPE-195/150 2.547 m
17 Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25 luồn dây tiếp địa HDPE-D32/25 152 m
C Vật tư B cấp, B lắp (Phần cáp ngầm)
1 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 HN 24kV/Cu/XLPE-3x240mm2 4 hộp
2 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x70mm2 HN 24kV/Cu/XLPE-3x70mm2 4 hộp
3 Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-3*240mm2 ngoài trời HĐC 24kV/Cu/XLPE-3x240mm2 7 hộp
4 Hộp đầu cáp cho cáp 3 pha 24kV-3*70mm2 ngoài trời HĐC 24kV/Cu/XLPE-3x70mm2 4 hộp
5 Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) T-Plug 24kV (3x95 - 3x240) 1 hộp
6 Thanh cái đồng MT50x5 (2,225kg/m) MT50x5 4,5 m
7 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 24kV/Cu/XLPE-1x50mm2 49,5 m
8 Dây bọc 24kV XLPE M1x70mm2 24kV/Cu/XLPE-1x70mm2 21 m
9 Dây bọc 24kV XLPE M1x240mm2 24kV/Cu/XLPE-1x240mm2 39 m
10 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV DM-M35 33 m
11 Cosse ép Cu - Al cho dây nhôm 120mm2 Cosse C-A120 18 cái
12 Cosse ép Cu cho dây đồng 240mm2 Cosse C240 18 cái
13 Cosse ép Cu cho dây đồng 70mm2 Cosse C70 15 cái
14 Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2 Cosse C50 87 cái
15 Cosse ép Cu cho dây đồng 35mm2 Cosse C35 88 cái
16 Xà đỡ cầu dao XCD2 3bộ x 77,1kg/bộ 3 bộ
17 Xà đỡ hộp đầu cáp và CSV 11bộ x 38,59kg/bộ 11 bộ
18 Xà trung gian 3 pha XTG3P 1bộ x 25,18kg/bộ 1 bộ
19 Xà nánh XN1-3P 1bộ x 32,18kg/bộ 1 bộ
20 Ghế thao tác trên cột GTT-CD-1 6bộ x 72,2kg/bộ 6 bộ
21 Ghế thao tác trên cột GTT-CD-2 2bộ x 72,2kg/bộ 2 bộ
22 Ghế thao tác dưới đất GTT-DĐ 3bộ x 23,19kg/bộ 3 bộ
23 Thang sắt TS-1 6bộ x 47,76kg/bộ 6 bộ
24 Thang sắt TS-2 2bộ x 64,9kg/bộ 2 bộ
25 Colie ôm cáp lên cột 10bộ x 22,6kg/bộ 10 bộ
26 Tiếp địa RC-2 tại tủ RMU 1bộ x 36,96kg/bộ 1 bộ
27 Chi tiết tiếp địa lên thiết bị; dây thép F10 11bộ x 15,02kg/bộ 11 bộ
28 Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 G3BL-A150 15 cái
29 Nắp chụp cực chống sét van Silicon (1 bộ 3 pha) CH-CSV 11 bộ
30 Vỏ tủ trung thế 1900x1500x900 chế tạo bằng tôn dầy 2mm sơn tĩnh điện (trạm 1 cột) Vỏ tủ 4 ngăn 1 cái
31 Biển báo tên cáp (10x15) phản quang BBTC 13 cái
32 Biển báo tên dao (10x15) phản quang BBTD 13 cái
33 Biển cầu dao (20x30) phản quang BBCD 11 cái
34 Biển báo an toàn (24x36) phản quang BBAT 13 cái
35 Cát đen hào cáp Cat den 746,595 m3
36 Băng báo hiệu cáp nilon BBH-0,2m 4.081 m
37 Gạch chỉ bảo vệ cáp GC 22.374 viên
38 Sứ báo hiệu cáp MBH 272 cái
D Vật tư B cấp, B lắp (Phần đường dây)
1 Tiếp địa đường dây RC-2 35bộ x 34,11kg/bộ 35 bộ
2 Xà hãm bắt sứ đứng cột có lỗ đơn 24kV (X2-CL-22) 15bộ x 81,08kg/bộ 15 bộ
3 Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ đứng 24kV (X2-3T-CL-22) 1bộ x 154,76kg/bộ 1 bộ
4 Xà hãm 3 tầng côt có lỗ đơn bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-CL-22) 2bộ x 152,48kg/bộ 2 bộ
5 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột đơn 24kV (X2C-22) 4bộ x 96,74kg/bộ 4 bộ
6 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép dọc 24kV (X2C-KD-22) 11bộ x 100,04kg/bộ 11 bộ
7 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột kép ngang 24kV (X2C-KN-22) 3bộ x 89,72kg/bộ 3 bộ
8 Xà hãm 3 tầng côt kép dọc bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KD-22) 2bộ x 144,4kg/bộ 2 bộ
9 Xà hãm 3 tầng côt kép ngang bắt sứ chuỗi 24kV (X2C3T-KN-22) 3bộ x 166,1kg/bộ 3 bộ
10 Xà hãm bắt sứ chuỗi cột lực cao 3500 (X2C-3500) 2bộ x 101,76kg/bộ 2 bộ
11 Xà hãm sứ chuỗi cột lực cao X2CΔ-3500 2bộ x 131,94kg/bộ 2 bộ
12 Xà trung gian 3 pha cột lực cao 3500 (XTG3P-3500) 4bộ x 35,34kg/bộ 4 bộ
13 Xà đỡ chống sét van cột đơn 24kV (XCSV-22) 3bộ x 18,21kg/bộ 3 bộ
14 Xà trung gian 1 pha (XTG1P) 2bộ x 9,79kg/bộ 2 bộ
15 Xà trung gian 2 pha (XTG2P) 2bộ x 23,81kg/bộ 2 bộ
16 Xà trung gian 3 pha (XTG3P) 2bộ x 25,18kg/bộ 2 bộ
17 Ghế thao tác cầu dao lắp cao 5m đến 5,5m (GTT-CD-2) 2bộ x 72,2kg/bộ 2 bộ
18 Thang sắt lắp ghế cao 5m đến 5,5m (TS-2) 2bộ x 64,9kg/bộ 2 bộ
19 Gông cột kép LT14m, LT16m 7bộ x 67,22kg/bộ 7 bộ
20 Gông cột kép LT18m 4bộ x 93,35kg/bộ 4 bộ
21 Gông cột kép LT20m 1bộ x 121,17kg/bộ 1 bộ
22 CT tiếp địa nối TB 3bộ x 15,02kg/bộ 3 bộ
23 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm đơn cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm DBCS-1 34 bộ
24 Dây buộc định hình Composite cổ sứ gốm kép cho dây bọc 24, 35kV có đường kính cả vỏ bọc 27,97-33,02mm DBCS-2 27 bộ
25 Phụ kiện chuỗi néo dây bọc 24, 35kV (giáp níu cho dây bọc đường kính tổng 30.81-32.72mm+CK vuông, Yếm cáp) GN 78 bộ
26 Ghíp đấu nối dây bọc 24kV IPC-150-24kV 18 cái
27 Đầu cốt xử lý AM70 Cosse C-A70 9 cái
28 Đầu cốt xử lý AM95 Cosse C-A95 12 cái
29 Đầu cốt xử lý AM120 Cosse C-A120 18 cái
30 Ống nhựa bọc dây dẫn cổ sứ (dài 1,5m) OBCĐ 79 cái
31 Ghíp nhôm 3 bulông 50-240 G3BL-A240 114 cái
32 Đai thép không gỉ ĐT 140 m
33 Khoá đai 140 cái
34 Biển tên cột (220x800) BTC 36 m
E Vật tư B cấp, B lắp (Phần trạm biến áp)
1 Chụp cột đơn 2,5m 2bộ x 118,96kg/bộ 2 bộ
2 Xà đón dây (xà lỗ) X2-22 1bộ x 69,74kg/bộ 1 bộ
3 Xà đón dây (xà thường) X2-22.1 2bộ x 72,32kg/bộ 2 bộ
4 Xà đón dây (xà lỗ) XPI-22 1bộ x 35,86kg/bộ 1 bộ
5 Xà đón dây (xà thường) XPI-22.1 1bộ x 57,634kg/bộ 1 bộ
6 Xà đỡ sứ TG phía trên (xuyên tâm) XTG-22T 2bộ x 35,86kg/bộ 2 bộ
7 Xà đỡ sứ TG phía trên (xà thường) XTG-22.1T 1bộ x 27,09kg/bộ 1 bộ
8 Xà đỡ SI và CSV (xà thường) XSI-22.1 2bộ x 40,86kg/bộ 2 bộ
9 Xà đỡ SI và CSV (xà thường) XSI-35.1 1bộ x 40,86kg/bộ 1 bộ
10 Xà đỡ sứ TG phía dưới (Xà thường) XTG-22D 2bộ x 34,33kg/bộ 2 bộ
11 Chi tiết tiếp địa trạm 1bộ x 17,49kg/bộ 1 bộ
12 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 24kV/Cu/XLPE-1x50mm2 84 m
13 Dây đồng mềm M-35 đấu trung tính CSV (0,323kg/m) DM-M35 3 m
14 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M35 Cosse C35 8 cái
15 Đầu cốt đồng ép kín kiểu 1 lỗ M50 Cosse C50 42 cái
16 Ghíp nhôm 3 bulông 50-150 G3BL-A150 30 cái
17 Kẹp Hotline Cu KHL-Cu 6 bộ
18 Kẹp quai Cu KQ-Cu 6 bộ
19 Chụp cực Silicon SI trên và dưới CH- SI 4 bộ
20 Chụp cực Silicon CSV CH-CSV 4 bộ
21 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế MBA CHTT-MBA 4 bộ
22 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế MBA CHHT-MBA 4 bộ
F Phần xây dựng B thực hiện (Cáp ngầm)
1 Bệ đỡ tủ RMU loại 4 ngăn BĐ-RMU-4 1 bệ
2 Hố ga nối cáp HGNC 8 hố
3 Bệ giữ cáp chân cột BGC 11 bệ
4 Hào 1 cáp 24kV đi dưới nền đất H24-Đ1 348 m
5 Hào 1 cáp 24kV đi dưới vỉa hè gạch Block H24-GBL1 13 m
6 Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 1 H24-BTL1-1 1.757 m
7 Hào 2 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 1 H24-BTL1-2 45 m
8 Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2 H24-BTL2-1 144 m
9 Hào 2 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2 H24-BTL2-2 20 m
10 Hào 1 cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn H24-AF-HM1 94 m
G Phần xây dựng B thực hiện (Phần đường dây)
1 Móng cột BTLT đơn MĐ-16 (Bằng TC) MĐ-16 (TC) 15 móng
2 Móng cột BTLT đơn MĐ-18 (Bằng TC) MĐ-18 (TC) 1 móng
3 Móng cột BTLT đúp MK-16 (Bằng TC) MK-16 (TC) 7 móng
4 Móng cột BTLT đúp MK-18 (Bằng TC) MK-18 (TC) 4 móng
5 Móng cột BTLT đúp MK-20 (Bằng TC) MK-20 (TC) 1 móng
6 Móng cột BTLT đơn MĐ-18-3500 (Bằng TC) MĐ-18-3500 (TC) 2 móng
7 Móng cột BTLT đơn MĐ-18 (Bằng TC+Máy) MĐ-18 (TC+M) 2 móng
8 Móng cột BTLT đơn MĐ-20 (Bằng máy) MĐ-20 (TC+M) 1 móng
9 Móng cột BTLT đúp MK-18 (Bằng TC+Máy) MK-18 (TC+M) 2 móng
10 Chặt cây xoan 20cm <= ĐK thân < 30cm CC<=30cm 15 cây
11 Chặt cây xà cừ 60cm <= ĐK thân < 70cm CC<=70cm 2 cây
12 Chặt cây tre 3m<= cao<5m; 5cm<= ĐK thân <10cm CC<=20cm 350 cây
H Phần xây dựng B thực hiện (Phần đường dây)
1 Móng cột trạm MTBA-14 MTBA-14 2 móng
I Tháo dỡ thu hồi B thực hiện (Phần cáp ngầm)
1 Thu hồi xà X2-TH X2-TH 4 bộ
2 Thu hồi sứ đứng 24kV-TH SĐD-24kV-TH 24 quả
J Tháo dỡ lắp đặt lại B thực hiện (Phần đường dây)
1 Tháo ra lắp đặt dây dẫn AC-120 AC-120-TD 480 m
K Tháo dỡ thu hồi B thực hiện (Phần đường dây)
1 Thu hồi dây AC-70 AC-70-TH 5.970 m
2 Thu hồi cột LT-10 LT-10-TH 9 cột
3 Thu hồi cột LT-12 LT-12-TH 8 cột
4 Thu hồi xà đỡ X1 X1-TH 10 bộ
5 Thu hồi xà hãm X2 X2-TH 8 bộ
6 Thu hồi ghế thao tác GTT GTT-TH 1 bộ
7 Thu hồi Thang sắt TS TS-TH 1 bộ
8 Thu hồi sứ đứng 24kV SĐD-24kV-TH 77 quả
9 Thu hồi chuỗi néo đơn Polimer-24kV CN-24kV-TH 72 chuỗi
L Tháo dỡ lắp đặt lại B thực hiện (Phần trạm biến áp)
1 Tháo ra lắp cầu chì tự rơi SI-24kV SI-24kV-TD 3 bộ
2 Tháo ra lắp đặt lại xà PI đầu trạm XPI XPI-TD 2 bộ
3 Tháo ra lắp đặt lại xà X2-22 X2-22-TD 1 bộ
M Tháo dỡ thu hồi B thực hiện (Phần trạm biến áp)
1 Thu hồi cột trạm H8,5 H8,5 2 bộ
2 Thu hồi xà pi đầu trạm XPI 2 bộ
3 Thu hồi xà X2 đầu trạm X2 1 bộ
4 Thu hồi xà trung gian XP-3-TH 7 bộ
5 Thu hồi sứ đứng 24kV SĐD-24kV-TH 18 bộ
N Hoàn trả hào cáp ngầm B thực hiện (Phần cáp ngầm
1 Hoàn trả hào 1 cáp 24kV đi dưới nền đất H24-Đ1 348 m
2 Hoàn trả hào 1 cáp 24kV đi dưới vỉa hè gạch Block H24-GBL1 13 m
3 Hoàn trả hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 1 H24-BTL1-1 1.757 m
4 Hoàn trả hào 2 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 1 H24-BTL1-2 45 m
5 Hoàn trả hào 1 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2 H24-BTL2-1 144 m
6 Hoàn trả hào 2 cáp 24kV đi dưới đường bê tông xi măng loại 2 H24-BTL2-2 20 m
7 Hoàn trả hào 1 cáp 24kV đi dưới đường nhựa Asphal hạt mịn H24-AF-HM1 94 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->