Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217742-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200129402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 16:39:00 đến ngày 2020-02-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,785,339,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Chặt cây d40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
2 Đào gốc cây d40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cây
3 Chặt cây d30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
4 Đào gốc cây d30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cây
5 Chặt cây d50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cây
6 Đào gốc cây d50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cây
7 Đào bỏ đan rãnh, bó vỉa cũ, vỉa hè đường Trường Chinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 m3
8 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 1 m3
9 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 1 m3
10 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 1 m3
11 Đập bỏ bê tông móng trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
12 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
13 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
14 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
15 Tháo dỡ trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2712 1tấn
16 Đào đất hố móng trụ đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
17 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
18 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
19 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
20 Lắp đặt lại trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2712 Tấn
21 Bê tông móng đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m3
22 Tháo dỡ rào tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,64 m2
23 Đập phá tường xây, sân BT, kết cấu đường cũ, đá vỉa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,16 1 m3
24 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,16 1 m3
25 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,16 1 m3
26 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,16 1 m3
27 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 1 m3
28 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,75 1 m3
29 Đắp đất nền đường (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 857,64 1 m3
30 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,85 1 m3
31 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,85 1 m3
32 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,85 1 m3
33 Đào kết cấu móng MĐ cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
34 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
35 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
36 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 1 m3
37 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 1 m3
38 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 1 m3
39 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 1 m3
40 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 1 m3
41 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,84 1 m3
42 Lu xử lý khuôn đường từ K0.95 lên K0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,29 1 m3
43 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,64 1 m3
44 CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,64 1 m3
45 Tưới lớp dính bám m.đường=nhũ tương Axit Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,62 1 m2
46 Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,1404 1 Tấn
47 Vận chuyển BTNN C19 cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,1404 1 Tấn
48 Vận chuyển BTNN C19 cự ly tiếp 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,1404 1 Tấn
49 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,62 1 m2
50 Cày sọc tạo nhám mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.807,09 1 m2
51 CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm, (kể cả bù phụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,42 1 m3
52 Tưới lớp dính bám m.đường=nhũ tương Axit, Lượng nhũ tương 1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.846,04 1 m2
53 Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,8118 1 Tấn
54 Vận chuyển BTNN C19 cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,8118 1 Tấn
55 Vận chuyển BTNN C19 cự ly tiếp 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,8118 1 Tấn
56 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, Chiều dày đã lèn ép=7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.846,04 1 m2
57 Lu xử lý khuôn đường K0.95 lên K0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,13 1 m3
58 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,57 1 m3
59 CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,57 1 m3
60 Tưới lớp dính bám m.đường=nhũ tương Axit, Lượng nhũ tương 1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.057,11 1 m2
61 Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,6917 1 Tấn
62 Vận chuyển BTNN C19 cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,6917 1 Tấn
63 Vận chuyển BTNN C19 cự ly tiếp 4km Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,6917 1 Tấn
64 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, Chiều dày đã lèn ép=7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.057,11 1 m2
65 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,93 m2
66 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,71 m2
67 Đào bỏ móng bê tông biển báo cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 1 m3
68 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 1 m3
69 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 1 m3
70 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 1 m3
71 Đào đất trồng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 1 m3
72 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 1 m3
73 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 1 m3
74 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 1 m3
75 Đệm CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 1m3
76 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 1 m3
77 Trồng lại biển báo tên đường (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 bảng
78 Trồng lại biển báo tam giác (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
79 Trồng lại biển báo tròn (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
80 Đào đất trồng biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 1 m3
81 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 1 m3
82 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 1 m3
83 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 1 m3
84 Đệm CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 1m3
85 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 1 m3
86 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
87 Đệm CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,04 1m3
88 Ván khuôn kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 482,79 1 m2
89 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,42 1 m3
90 Gỗ ván làm vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2499 1 m3
91 Đệm CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,12 1m3
92 Ván khuôn kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,49 1 m2
93 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,81 1 m3
94 Gỗ ván làm vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0611 1 m3
95 Đào đất móng tường chắn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,01 1 m3
96 Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,01 1 m3
97 Vận chuyển đất để đắp cự ly 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,01 1 m3
98 Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,01 1 m3
99 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 1m3
100 Ván khuôn móng, tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 458,36 1 m2
101 Bê tông móng, tường chắn đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,29 1 m3
102 Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 1 m
103 Bao tải tẩm nhựa chèn khe phòng lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,81 1 m2
104 Đào đất móng tường chắn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 1 m3
105 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 1 m3
106 Vận chuyển đất để đắp cự ly 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 1 m3
107 Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 1 m3
108 Đệm cát mặt lối vào dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 1 m3
109 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 1m3
110 Ván khuôn móng, tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,67 1 m2
111 Bê tông móng tường chắn đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,17 1 m3
112 Bê tông lối vào đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 1 m3
113 Đệm cát tạo phẳng dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 1 m3
114 Bê tông vỉa hè đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 1 m3
115 Ván khuôn đổ bê tông hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,55 1 m2
116 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,05 1 m3
117 VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 1 m2
118 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m
119 Gia công, lắp đặt thép góc các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9114 Tấn
120 Gia công, lắp đặt thép tấm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3742 Tấn
121 Gia công, lắp đặt thép CT5 d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0197 Tấn
122 Lắp đặt ống thép d21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 m
123 Lắp đặt song chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,304 Tấn
124 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,22 1 m2
125 Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
126 Ván khuôn đổ bê tông hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,25 1 m2
127 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 1 m3
128 VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 m2
129 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m
130 Gia công, lắp đặt thép góc các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3905 Tấn
131 Gia công, lắp đặt thép tấm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1606 Tấn
132 Gia công, lắp đặt thép CT5 d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 Tấn
133 Lắp đặt ống thép d21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m
134 Lắp đặt song chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,558 Tấn
135 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,38 1 m2
136 Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
137 Đào móng hố ga đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,8 1 m3
138 Đệm móng hố ga CPĐD Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,52 1m3
139 Bê tông đáy mương đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,28 1 m3
140 Xây hố ga đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,1 1 m3
141 Gia công cốt thép thang trèo d18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5402 Tấn
142 Trát VXM M100 thành trong hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 273,73 1 m2
143 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1 1 m3
144 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1 1 m3
145 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1 1 m3
146 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,9 1 m2
147 Gia công c.thép gối ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0601 Tấn
148 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,55 1 m3
149 Cốt thép tấm đan d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1624 1 tấn
150 Cốt thép gờ tấm đan d>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8036 1 tấn
151 Gia công thép góc KT(50x50x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0257 1 tấn
152 Sơn chống gỉ thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 1m2
153 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,4 1 m2
154 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,56 1 m3
155 Lắp đặt tấm đan (cả tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 1 Tấm
156 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,34 1 m2
157 Đào đất móng mương đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.071,96 1 m3
158 Đắp đất trên cống đạt K0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 974,05 1 m3
159 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,37 1m3
160 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm; Bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 367 1 Đoạn
161 Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 1m; Bằng cần trục dưới vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 1 đoạn
162 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm; Bằng cần trục dưới nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 Đoạn
163 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm; Bằng cần trục ngang qua đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn
164 Mối nối ống cống d80 VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 1 mối nối
165 Cắt bê tông dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,01 1 m
166 Đập bỏ khối xây mương cũ, cống cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,06 1 m3
167 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,06 1 m3
168 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,06 1 m3
169 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,06 1 m3
170 Trục vớt tấm đan cũ (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
171 Vận chuyển tấm đan về cơ quan quản lý Ô tô vận tải thùng 10T - Trong p/vi <=5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 10tấn/km
172 Bốc tấm đan từ phương tiện VC xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 1 tấn
173 Đắp đất hoàn trả mống cống đạt K0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,32 1 m3
174 Móng cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm; lớp dưới, dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 1 m3
175 Đào đất móng mương đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 1 m3
176 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 1 m3
177 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 1 m3
178 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92 1 m3
179 Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 1m3
180 Bê tông đáy mương đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 1 m3
181 Xây mương đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 1 m3
182 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,32 1 m2
183 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 1 m3
184 Lắp đặt tấm đan Đ(tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 1 Tấm
185 Chèn VXM tấm đan M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08 1 m2
186 Đào kết cấu mặt đường cũ dày TB 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 1 m3
187 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 1 m3
188 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 1 m3
189 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 1 m3
190 Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,02 1 m3
191 Đệm CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 1m3
192 Lắp đặt cống hộp đơn 80x80, L=1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 Đoạn
193 Mối nối cống H80x80 VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 mối nối
194 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,47 1 m3
195 Lu xử lý khuôn đường K0.95 lên K0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 1 m3
196 CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 1 m3
197 Trục vớt cống hộp 75x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 1 Đoạn
198 Vận chuyển ống cống về cơ quan quản lý Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 10tấn/km
199 Bốc ống cống từ Ptiện VC xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 1 tấn
200 Đào bỏ khối xây tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 1 m3
201 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 1 m3
202 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 1 m3
203 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 1 m3
204 Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,43 1 m3
205 Đệm CPĐD Dmax 37.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,78 1m3
206 Lắp đặt cống hộp đơn 100x100, L=1.2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 1 Đoạn
207 Mối nối cống H80x80 VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 mối nốii
208 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,28 1 m3
209 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,26 1 m3
210 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,26 1 m3
211 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,26 1 m3
212 Phát quang bụi rậm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,45 1 m2
213 Đào bỏ cống d80, hố ga cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,887 1 m3
214 Đào bỏ bê tông lối vào nhà dân Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,94 1 m3
215 Vận chuyển xà bần đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,827 1 m3
216 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,827 1 m3
217 Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,827 1 m3
218 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9 1 m3
219 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9 1 m3
220 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa tiếp 6km Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9 1 m3
221 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa tiếp 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9 1 m3
222 Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 1 m3
223 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 1 m3
224 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 1 m3
225 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 1 m3
226 Đệm móng hố ga CPĐD Dmax 37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 1m3
227 Bê tông đáy mương đá 2x4M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 1 m3
228 Xây hố ga đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,95 1 m3
229 Gia công cốt thép thang trèo d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0208 Tấn
230 Trát VXM M100 thành trong hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,16 1 m2
231 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 1 m2
232 Gia công c.thép gối ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 Tấn
233 Bê tông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 1 m3
234 Cốt thép tấm đan d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0158 1 tấn
235 Cốt thép gờ tấm đan d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0691 1 tấn
236 Gia công thép góc KT(50x50x4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0514 1 tấn
237 Sơn chống gỉ thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 1m2
238 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 1 m2
239 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 1 m3
240 Lắp đặt tấm đan G Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 Tấm
241 Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58 1 m2
242 Đào đất móng cống đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,66 1 m3
243 Đắp đất trên cống đạt K0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,85 1 m3
244 Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,87 1 m3
245 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,87 1 m3
246 Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,87 1 m3
247 Đệm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 1m3
248 Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1000mm; Bằng cần trục dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 đoạn
249 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1000mm; Bằng cần trục dưới lòng đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 đoạn
250 Mối nối ống cống d100, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 mối nối
251 Ván khuôn đổ bê tông hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,82 1 m2
252 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 1 m3
253 VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 1 m2
254 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
255 Gia công, lắp đặt thép góc các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 Tấn
256 Gia công, lắp đặt thép tấm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0178 Tấn
257 Gia công, lắp đặt thép CT5 d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0001 Tấn
258 Lắp đặt ống thép d21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m
259 Lắp đặt song chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 Tấn
260 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 1 m2
261 Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
B DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m3
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,11 m3
3 Bê tông chèn, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1913 tấn
5 Ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9498 100m2
6 Đào móng thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4 m3
7 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,73 m3
8 Đào đất mương tiếp địa, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
9 Đắp đất mương tiếp địa độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m3
10 Khoan tạo lỗ bằng p/p khoan xoay trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
11 Cáp văn xoắn, loại cáp 4x95mm2 bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 km/dây
12 Cáp văn xoắn, loại cáp 4x50mm2 vượt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 km/dây
13 Cáp văn xoắn ABC 2x11-16mm2 b.sung vào nhà dân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 km/dây
14 Kẹp ngưng cáp ABC 70- 95dây bọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
15 Bulon móc 16*300mm mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
16 Đai thép và khóa đai thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
17 Kẹp răng IPC (nối bọc cách điện) 35/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
18 Tiếp địa cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
19 Dựng Trụ BTLT - PC.I - 10 - 190 - 5.0 thủ công + cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cột
20 Vật liệu tiếp địa RNT 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
21 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 10 cọc
22 Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3197 100kg
23 Đánh số cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 vịtri
24 Tháo lắp lại cáp văn xoắn, 4x95mm2: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,657 km/dây
25 Tháo lắp lại cáp văn xoắn,2*11-16mm2: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 km/dây
26 Tháo lắp lại hộp nối cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 1 hộp nối cáp
27 Tháo lắp lại công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cái
28 Tháo lắp lại khóa đỡ cáp ABC 4*35-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
29 Tháo lắp lại khóa néo cáp ABC 4*35-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
30 Tháo lắp lại cáp 4*25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,657 km dây
31 Thay bulong; chiều cao lắp đặt ≤ 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 công/bộ
32 Lắp đặt và tháo kẹp bu lông đuôi heo Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
33 Lắp đặt đèn chiếu sáng đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 bộ
34 Tháo Bulon xoắn 12x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 công/bộ
35 Hạ cột bằng thủ công chiều cao cột ≤ 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 1cột
36 Vận chuyển cột bê tông vê kho BH Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 10tấn/km
37 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 sợi, 1 ruột
38 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 vị trí
C CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->