Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200129402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 16:39:00 đến ngày 2020-02-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,785,339,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Chặt cây d40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây d40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cây |
| 3 | Chặt cây d30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 4 | Đào gốc cây d30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cây |
| 5 | Chặt cây d50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cây |
| 6 | Đào gốc cây d50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cây |
| 7 | Đào bỏ đan rãnh, bó vỉa cũ, vỉa hè đường Trường Chinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,54 | m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,54 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,54 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,54 | 1 m3 |
| 11 | Đập bỏ bê tông móng trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 15 | Tháo dỡ trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2712 | 1tấn |
| 16 | Đào đất hố móng trụ đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 20 | Lắp đặt lại trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2712 | Tấn |
| 21 | Bê tông móng đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m3 |
| 22 | Tháo dỡ rào tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,64 | m2 |
| 23 | Đập phá tường xây, sân BT, kết cấu đường cũ, đá vỉa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,16 | 1 m3 |
| 24 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,16 | 1 m3 |
| 25 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,16 | 1 m3 |
| 26 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,16 | 1 m3 |
| 27 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | 1 m3 |
| 28 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,75 | 1 m3 |
| 29 | Đắp đất nền đường (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 857,64 | 1 m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,85 | 1 m3 |
| 31 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,85 | 1 m3 |
| 32 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,85 | 1 m3 |
| 33 | Đào kết cấu móng MĐ cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 34 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 35 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 36 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 37 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 1 m3 |
| 38 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 1 m3 |
| 39 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 1 m3 |
| 40 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 1 m3 |
| 41 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | 1 m3 |
| 42 | Lu xử lý khuôn đường từ K0.95 lên K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,29 | 1 m3 |
| 43 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,64 | 1 m3 |
| 44 | CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,64 | 1 m3 |
| 45 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhũ tương Axit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,62 | 1 m2 |
| 46 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1404 | 1 Tấn |
| 47 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1404 | 1 Tấn |
| 48 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly tiếp 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,1404 | 1 Tấn |
| 49 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,62 | 1 m2 |
| 50 | Cày sọc tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.807,09 | 1 m2 |
| 51 | CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm, (kể cả bù phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,42 | 1 m3 |
| 52 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhũ tương Axit, Lượng nhũ tương 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.846,04 | 1 m2 |
| 53 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,8118 | 1 Tấn |
| 54 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,8118 | 1 Tấn |
| 55 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly tiếp 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,8118 | 1 Tấn |
| 56 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, Chiều dày đã lèn ép=7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.846,04 | 1 m2 |
| 57 | Lu xử lý khuôn đường K0.95 lên K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,13 | 1 m3 |
| 58 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,57 | 1 m3 |
| 59 | CPĐD loại 1 lớp trên Dmax 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,57 | 1 m3 |
| 60 | Tưới lớp dính bám m.đường=nhũ tương Axit, Lượng nhũ tương 1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.057,11 | 1 m2 |
| 61 | Sản xuất bê tông nhựa nóng C19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,6917 | 1 Tấn |
| 62 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,6917 | 1 Tấn |
| 63 | Vận chuyển BTNN C19 cự ly tiếp 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,6917 | 1 Tấn |
| 64 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, Chiều dày đã lèn ép=7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.057,11 | 1 m2 |
| 65 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,93 | m2 |
| 66 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,71 | m2 |
| 67 | Đào bỏ móng bê tông biển báo cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 68 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 69 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 70 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 71 | Đào đất trồng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 1 m3 |
| 72 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 1 m3 |
| 73 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 1 m3 |
| 74 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 1 m3 |
| 75 | Đệm CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 1m3 |
| 76 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m3 |
| 77 | Trồng lại biển báo tên đường (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bảng |
| 78 | Trồng lại biển báo tam giác (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 79 | Trồng lại biển báo tròn (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 80 | Đào đất trồng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 1 m3 |
| 81 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 1 m3 |
| 82 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 1 m3 |
| 83 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 1 m3 |
| 84 | Đệm CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 1m3 |
| 85 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 1 m3 |
| 86 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 87 | Đệm CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,04 | 1m3 |
| 88 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,79 | 1 m2 |
| 89 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,42 | 1 m3 |
| 90 | Gỗ ván làm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2499 | 1 m3 |
| 91 | Đệm CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,12 | 1m3 |
| 92 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,49 | 1 m2 |
| 93 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,81 | 1 m3 |
| 94 | Gỗ ván làm vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0611 | 1 m3 |
| 95 | Đào đất móng tường chắn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,01 | 1 m3 |
| 96 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,01 | 1 m3 |
| 97 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,01 | 1 m3 |
| 98 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,01 | 1 m3 |
| 99 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 1m3 |
| 100 | Ván khuôn móng, tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 458,36 | 1 m2 |
| 101 | Bê tông móng, tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,29 | 1 m3 |
| 102 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 m |
| 103 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,81 | 1 m2 |
| 104 | Đào đất móng tường chắn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | 1 m3 |
| 105 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | 1 m3 |
| 106 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | 1 m3 |
| 107 | Vận chuyển đất để đắp cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | 1 m3 |
| 108 | Đệm cát mặt lối vào dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 1 m3 |
| 109 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 1m3 |
| 110 | Ván khuôn móng, tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,67 | 1 m2 |
| 111 | Bê tông móng tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,17 | 1 m3 |
| 112 | Bê tông lối vào đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 1 m3 |
| 113 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 1 m3 |
| 114 | Bê tông vỉa hè đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 1 m3 |
| 115 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,55 | 1 m2 |
| 116 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,05 | 1 m3 |
| 117 | VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 1 m2 |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5 | m |
| 119 | Gia công, lắp đặt thép góc các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9114 | Tấn |
| 120 | Gia công, lắp đặt thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3742 | Tấn |
| 121 | Gia công, lắp đặt thép CT5 d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | Tấn |
| 122 | Lắp đặt ống thép d21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m |
| 123 | Lắp đặt song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,304 | Tấn |
| 124 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,22 | 1 m2 |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 126 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,25 | 1 m2 |
| 127 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | 1 m3 |
| 128 | VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 m2 |
| 129 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m |
| 130 | Gia công, lắp đặt thép góc các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3905 | Tấn |
| 131 | Gia công, lắp đặt thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1606 | Tấn |
| 132 | Gia công, lắp đặt thép CT5 d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | Tấn |
| 133 | Lắp đặt ống thép d21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m |
| 134 | Lắp đặt song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | Tấn |
| 135 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,38 | 1 m2 |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 137 | Đào móng hố ga đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,8 | 1 m3 |
| 138 | Đệm móng hố ga CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,52 | 1m3 |
| 139 | Bê tông đáy mương đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,28 | 1 m3 |
| 140 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,1 | 1 m3 |
| 141 | Gia công cốt thép thang trèo d18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5402 | Tấn |
| 142 | Trát VXM M100 thành trong hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273,73 | 1 m2 |
| 143 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1 | 1 m3 |
| 144 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1 | 1 m3 |
| 145 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1 | 1 m3 |
| 146 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,9 | 1 m2 |
| 147 | Gia công c.thép gối ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0601 | Tấn |
| 148 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,55 | 1 m3 |
| 149 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1624 | 1 tấn |
| 150 | Cốt thép gờ tấm đan d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8036 | 1 tấn |
| 151 | Gia công thép góc KT(50x50x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0257 | 1 tấn |
| 152 | Sơn chống gỉ thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 1m2 |
| 153 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4 | 1 m2 |
| 154 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,56 | 1 m3 |
| 155 | Lắp đặt tấm đan (cả tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | 1 Tấm |
| 156 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,34 | 1 m2 |
| 157 | Đào đất móng mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.071,96 | 1 m3 |
| 158 | Đắp đất trên cống đạt K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 974,05 | 1 m3 |
| 159 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,37 | 1m3 |
| 160 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm; Bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367 | 1 Đoạn |
| 161 | Lắp đặt ống bê tông - đoạn ống dài 1m; Bằng cần trục dưới vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | 1 đoạn |
| 162 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 800mm; Bằng cần trục dưới nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 Đoạn |
| 163 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 800mm; Bằng cần trục ngang qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn |
| 164 | Mối nối ống cống d80 VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380 | 1 mối nối |
| 165 | Cắt bê tông dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | 1 m |
| 166 | Đập bỏ khối xây mương cũ, cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,06 | 1 m3 |
| 167 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,06 | 1 m3 |
| 168 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,06 | 1 m3 |
| 169 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,06 | 1 m3 |
| 170 | Trục vớt tấm đan cũ (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 171 | Vận chuyển tấm đan về cơ quan quản lý Ô tô vận tải thùng 10T - Trong p/vi <=5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | 10tấn/km |
| 172 | Bốc tấm đan từ phương tiện VC xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | 1 tấn |
| 173 | Đắp đất hoàn trả mống cống đạt K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,32 | 1 m3 |
| 174 | Móng cấp phối đá dăm Dmax 37.5mm; lớp dưới, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | 1 m3 |
| 175 | Đào đất móng mương đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | 1 m3 |
| 176 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | 1 m3 |
| 177 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | 1 m3 |
| 178 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | 1 m3 |
| 179 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 1m3 |
| 180 | Bê tông đáy mương đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,56 | 1 m3 |
| 181 | Xây mương đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | 1 m3 |
| 182 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,32 | 1 m2 |
| 183 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 1 m3 |
| 184 | Lắp đặt tấm đan Đ(tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | 1 Tấm |
| 185 | Chèn VXM tấm đan M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | 1 m2 |
| 186 | Đào kết cấu mặt đường cũ dày TB 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 1 m3 |
| 187 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 1 m3 |
| 188 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 1 m3 |
| 189 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | 1 m3 |
| 190 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,02 | 1 m3 |
| 191 | Đệm CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | 1m3 |
| 192 | Lắp đặt cống hộp đơn 80x80, L=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 Đoạn |
| 193 | Mối nối cống H80x80 VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 mối nối |
| 194 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,47 | 1 m3 |
| 195 | Lu xử lý khuôn đường K0.95 lên K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 1 m3 |
| 196 | CPĐD loại 1 lớp dưới Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | 1 m3 |
| 197 | Trục vớt cống hộp 75x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | 1 Đoạn |
| 198 | Vận chuyển ống cống về cơ quan quản lý | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 10tấn/km |
| 199 | Bốc ống cống từ Ptiện VC xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | 1 tấn |
| 200 | Đào bỏ khối xây tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | 1 m3 |
| 201 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | 1 m3 |
| 202 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | 1 m3 |
| 203 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | 1 m3 |
| 204 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,43 | 1 m3 |
| 205 | Đệm CPĐD Dmax 37.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,78 | 1m3 |
| 206 | Lắp đặt cống hộp đơn 100x100, L=1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 Đoạn |
| 207 | Mối nối cống H80x80 VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 mối nốii |
| 208 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,28 | 1 m3 |
| 209 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 1 m3 |
| 210 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 1 m3 |
| 211 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 1 m3 |
| 212 | Phát quang bụi rậm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,45 | 1 m2 |
| 213 | Đào bỏ cống d80, hố ga cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,887 | 1 m3 |
| 214 | Đào bỏ bê tông lối vào nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,94 | 1 m3 |
| 215 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,827 | 1 m3 |
| 216 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,827 | 1 m3 |
| 217 | Vận chuyển xà bần đổ xa tiếp 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,827 | 1 m3 |
| 218 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9 | 1 m3 |
| 219 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9 | 1 m3 |
| 220 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa tiếp 6km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9 | 1 m3 |
| 221 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa tiếp 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9 | 1 m3 |
| 222 | Đào móng cống đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 1 m3 |
| 223 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 1 m3 |
| 224 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 1 m3 |
| 225 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 1 m3 |
| 226 | Đệm móng hố ga CPĐD Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | 1m3 |
| 227 | Bê tông đáy mương đá 2x4M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | 1 m3 |
| 228 | Xây hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,95 | 1 m3 |
| 229 | Gia công cốt thép thang trèo d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | Tấn |
| 230 | Trát VXM M100 thành trong hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,16 | 1 m2 |
| 231 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | 1 m2 |
| 232 | Gia công c.thép gối ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | Tấn |
| 233 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | 1 m3 |
| 234 | Cốt thép tấm đan d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0158 | 1 tấn |
| 235 | Cốt thép gờ tấm đan d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0691 | 1 tấn |
| 236 | Gia công thép góc KT(50x50x4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0514 | 1 tấn |
| 237 | Sơn chống gỉ thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 1m2 |
| 238 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | 1 m2 |
| 239 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 1 m3 |
| 240 | Lắp đặt tấm đan G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Tấm |
| 241 | Chèn VXM M100 lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | 1 m2 |
| 242 | Đào đất móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,66 | 1 m3 |
| 243 | Đắp đất trên cống đạt K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,85 | 1 m3 |
| 244 | Vận chuyển đất thừa đổ xa cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,87 | 1 m3 |
| 245 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 6Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,87 | 1 m3 |
| 246 | Vận chuyển đất thừa đổ xa tiếp cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,87 | 1 m3 |
| 247 | Đệm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | 1m3 |
| 248 | Lắp đặt ống bê tông dài 2.5m, ĐK 1000mm; Bằng cần trục dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 đoạn |
| 249 | Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK 1000mm; Bằng cần trục dưới lòng đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn |
| 250 | Mối nối ống cống d100, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 mối nối |
| 251 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,82 | 1 m2 |
| 252 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 1 m3 |
| 253 | VXM M100 láng mặt ngoài tạo dốc đáy hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 1 m2 |
| 254 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC d220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 255 | Gia công, lắp đặt thép góc các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | Tấn |
| 256 | Gia công, lắp đặt thép tấm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0178 | Tấn |
| 257 | Gia công, lắp đặt thép CT5 d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0001 | Tấn |
| 258 | Lắp đặt ống thép d21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m |
| 259 | Lắp đặt song chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0609 | Tấn |
| 260 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | 1 m2 |
| 261 | Cung cấp, lắp đặt nắp ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| B | DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,11 | m3 |
| 3 | Bê tông chèn, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1913 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9498 | 100m2 |
| 6 | Đào móng thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4 | m3 |
| 7 | Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,73 | m3 |
| 8 | Đào đất mương tiếp địa, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 9 | Đắp đất mương tiếp địa độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m3 |
| 10 | Khoan tạo lỗ bằng p/p khoan xoay trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 11 | Cáp văn xoắn, loại cáp 4x95mm2 bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | km/dây |
| 12 | Cáp văn xoắn, loại cáp 4x50mm2 vượt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | km/dây |
| 13 | Cáp văn xoắn ABC 2x11-16mm2 b.sung vào nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | km/dây |
| 14 | Kẹp ngưng cáp ABC 70- 95dây bọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Bulon móc 16*300mm mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 16 | Đai thép và khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 17 | Kẹp răng IPC (nối bọc cách điện) 35/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 18 | Tiếp địa cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 19 | Dựng Trụ BTLT - PC.I - 10 - 190 - 5.0 thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cột |
| 20 | Vật liệu tiếp địa RNT 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 10 cọc |
| 22 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3197 | 100kg |
| 23 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | vịtri |
| 24 | Tháo lắp lại cáp văn xoắn, 4x95mm2: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,657 | km/dây |
| 25 | Tháo lắp lại cáp văn xoắn,2*11-16mm2: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | km/dây |
| 26 | Tháo lắp lại hộp nối cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 hộp nối cáp |
| 27 | Tháo lắp lại công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cái |
| 28 | Tháo lắp lại khóa đỡ cáp ABC 4*35-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 29 | Tháo lắp lại khóa néo cáp ABC 4*35-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 30 | Tháo lắp lại cáp 4*25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,657 | km dây |
| 31 | Thay bulong; chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | công/bộ |
| 32 | Lắp đặt và tháo kẹp bu lông đuôi heo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn chiếu sáng đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 bộ |
| 34 | Tháo Bulon xoắn 12x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | công/bộ |
| 35 | Hạ cột bằng thủ công chiều cao cột ≤ 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 1cột |
| 36 | Vận chuyển cột bê tông vê kho BH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 10tấn/km |
| 37 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 38 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 vị trí |
| C | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi