Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200207988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn huy động từ quỹ đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 09:25:00 đến ngày 2020-02-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,907,200,314 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân bê tông, Bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,565 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,855 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,85 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,57 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,95 | m2 |
| 6 | Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,95 | m2 |
| 7 | Lót bạt nhựa chống mất nước bê tông sân | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,78 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền sân đá 1x2 M200, dày 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,68 | m3 |
| 9 | Cắt sân bê tông ô 3x3m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 106,222 | m |
| B | Cầu nối | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,079 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,833 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,323 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,091 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,119 | 100m2 |
| 8 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,486 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,969 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,035 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,249 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,097 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,153 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,008 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,722 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,872 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,053 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,317 | tấn |
| 19 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột, cao <=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,375 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,694 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,073 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,488 | tấn |
| 23 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,474 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,534 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,696 | tấn |
| 26 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,42 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,261 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,067 | 100m2 |
| 30 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,619 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,087 | tấn |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,231 | 100m2 |
| 33 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,27 | m3 |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,376 | m3 |
| 36 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,85 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,85 | m2 |
| 38 | Sản xuất lan can INOX | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,055 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can INOX | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,48 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75, trước khi láng granitô | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,51 | m2 |
| 42 | Láng granitô bậc cấp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,51 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,52 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,22 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47,4 | m2 |
| 46 | Trát trần vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42 | m2 |
| 47 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,8 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,8 | m |
| 49 | Bả matít vào tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,52 | m2 |
| 50 | Bả matít vào cột, dầm, trần, lam | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 155,42 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 182,94 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,622 | 100m2 |
| C | Chống sét Nhà lớp học 08 phòng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,097 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cọc |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 68 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,16 | 100m |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 49mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | LD hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| D | Hầm tự hoại Nhà lớp học 08 phòng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng>1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,2523 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4019 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0192 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,655 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 6 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,203 | m3 |
| 7 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6104 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,0912 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0121 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,004 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,003 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | 100m |
| E | Cấp điện Nhà lớp học 08 phòng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng theo thiết kế (bao gồm cần đèn, hộp đèn, bóng…) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng loại thường (bao gồm cần đèn, hộp đèn, bóng…) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-60A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat 1P-125A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 (dây nguồn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 126 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 236 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 336 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.508 | m |
| 17 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk16mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 809 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk20mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 109 | m |
| 19 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | m |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (phần nối đất) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,725 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 (phần nối đất) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,725 | m3 |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (bổ sung) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 168 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 (bổ sung thêm dây tiếp địa 12m) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 24 | Lắp đặt cọc tiếp địa D16, L=2,5m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| F | Cấp thoát nước Nhà lớp học 08 phòng | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,135 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,637 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,268 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 9 | Lắp đặt khâu rút đk 34-27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt khâu rút đk 27-21mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 11 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 12 | Lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van nhựa đk 21mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm (đường ống từ máy bơm đến nhà vệ sinh ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,44 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,21 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,124 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,53 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,096 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 27 | Lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt khâu rút đk 90-60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu xổm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt lavabo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt phiễu thu D200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| G | Xây lắp Nhà lớp học 08 phòng | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,84 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (đệm cát hạt thô dưới đáy móng) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,737 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,61 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,006 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,0405 | m3 |
| 6 | Bê tông lót nền rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,505 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,808 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51,158 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,332 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8454 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | tấn |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,26 | 100m2 |
| 13 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,365 | m3 |
| 14 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,972 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,823 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,304 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,868 | tấn |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,327 | 100m2 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,697 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,656 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,332 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7316 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,0041 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5919 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8921 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0769 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, cao <=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,984 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,0348 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4811 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,4918 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4132 | tấn |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống cao <=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,479 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,96 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,3027 | tấn |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, cao <=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,219 | 100m2 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3052 | m3 |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0982 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4556 | tấn |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3092 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,136 | m3 |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,777 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6243 | tấn |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,246 | 100m2 |
| 44 | Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 16m, VXM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 119,6101 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,027 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8071 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,779 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,12 | m2 |
| 49 | Quét nước ximăng chống thấm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,72 | m2 |
| 50 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,96 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100,44 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt (bao gồm kính, chốt, khóa, bản lề, mốc gió, tay nắm, la chắn….) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 184,68 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung nhôm (bao gồm kính, chốt, khóa, bản lề, mốc gió, tay nắm, la chắn….) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,2 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,64 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,72 | m2 |
| 56 | Sản xuất lan can sắt ram dốc | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,351 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,76 | m2 |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,5mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,684 | tấn |
| 59 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,89 | 100m2 |
| 60 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 278,54 | m2 |
| 61 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 184,68 | m2 |
| 62 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,72 | m2 |
| 63 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương nổi 600x600 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,075 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 691,67 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,744 | m2 |
| 66 | Cụng tỏc ốp gạch vào chõn tường, gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,384 | m2 |
| 67 | Cụng tỏc ốp gạch vào tường, gạch 250x400mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150,344 | m2 |
| 68 | Cụng tỏc ốp gạch viền tường, gạch 100x250mm (cắt từ gạch 250x400mm) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,12 | m2 |
| 69 | Lỏng nền sàn khụng đỏnh mầu dày 2cm vữa M75, trước khi lỏng granitụ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,155 | m2 |
| 70 | Láng granitô cầu thang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,155 | m2 |
| 71 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,823 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,76 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 206,25 | m2 |
| 74 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,906 | m2 |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,224 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 535,147 | m2 |
| 77 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,616 | m2 |
| 78 | Trát trần vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 712,14 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 290,8 | m |
| 80 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,6 | m |
| 81 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54,34 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 446,176 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 139,964 | m2 |
| 84 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 702,08 | m2 |
| 85 | Bả matít vào tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.288,22 | m2 |
| 86 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.712,595 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.359,851 | m2 |
| 88 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.640,964 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,146 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,62 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,06 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0437 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 95 | Lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 96 | SXLD cửa lên mái bằng tole | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 97 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 98 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| H | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 5kg (MT5) China | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy bột BC 8 kg (MFZ8) China | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Bệ treo bình (loại đôi) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| I | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSYC (186.057.158 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi