Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200207988-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA
Tên gói thầu Gói thầu số 04XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200207875
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn huy động từ quỹ đất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 09:25:00 đến ngày 2020-02-19 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,907,200,314 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sân bê tông, Bó vỉa bồn hoa
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,565 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,855 m3
3 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 20cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,85 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,57 m3
5 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,95 m2
6 Quét vôi 3 nước trắng ngoài nhà Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,95 m2
7 Lót bạt nhựa chống mất nước bê tông sân Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,78 100m2
8 Bê tông nền sân đá 1x2 M200, dày 100mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,68 m3
9 Cắt sân bê tông ô 3x3m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 106,222 m
B Cầu nối
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,18 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,079 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,833 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,323 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,06 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,091 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,119 100m2
8 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,486 m3
9 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,969 m3
10 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,035 tấn
11 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,249 tấn
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,097 100m2
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,153 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,008 100m3
15 Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,722 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,872 m3
17 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,053 tấn
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,317 tấn
19 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn cột, cao <=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,375 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,694 m3
21 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,073 tấn
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,488 tấn
23 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,474 100m2
24 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,534 m3
25 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,696 tấn
26 Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,42 100m2
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,261 m3
28 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,023 tấn
29 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,067 100m2
30 SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,619 m3
31 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,087 tấn
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,231 100m2
33 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=16m M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,27 m3
35 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,376 m3
36 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,85 m2
37 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,85 m2
38 Sản xuất lan can INOX Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,055 tấn
39 Lắp dựng lan can INOX Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 43,48 m2
41 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75, trước khi láng granitô Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,51 m2
42 Láng granitô bậc cấp Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,51 m2
43 Trát tường ngoài, tường gạch block xi măng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,52 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,22 m2
45 Trát xà dầm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 47,4 m2
46 Trát trần vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 42 m2
47 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,8 m2
48 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,8 m
49 Bả matít vào tường Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,52 m2
50 Bả matít vào cột, dầm, trần, lam Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 155,42 m2
51 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 182,94 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,622 100m2
C Chống sét Nhà lớp học 08 phòng
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,097 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,151 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cọc
4 Lắp đặt kim thu sét Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M 50mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 m
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M 50mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 68 m
7 Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,16 100m
8 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 100m
9 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 49mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 100m
10 Lắp đặt cút nhựa đk 27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
11 LD hệ giằng cáp trụ kim thu sét Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
D Hầm tự hoại Nhà lớp học 08 phòng
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng>1m,sâu >1m, đất cấp II Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,2523 m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4019 m3
3 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0192 m2
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,655 100m2
5 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,03 tấn
6 SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,203 m3
7 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6104 m3
8 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
9 Quét nước ximăng 2 nước Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,0912 m2
10 Làm tầng lọc đá dăm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0121 100m3
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,004 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,01 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,003 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,03 100m
E Cấp điện Nhà lớp học 08 phòng
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng theo thiết kế (bao gồm cần đèn, hộp đèn, bóng…) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 72 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng loại thường (bao gồm cần đèn, hộp đèn, bóng…) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
6 Lắp đặt cầu chì 5A Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63 cái
7 Lắp đặt quạt trần Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
8 Lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
9 Lắp đặt aptomat 1P-60A Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt aptomat 1P-125A Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
11 Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44 hộp
13 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 (dây nguồn) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 126 m
14 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 236 m
15 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 336 m
16 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.508 m
17 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk16mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 809 m
18 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk20mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 109 m
19 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63 m
20 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (phần nối đất) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,725 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 (phần nối đất) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,725 m3
22 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 (bổ sung) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 168 m
23 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 (bổ sung thêm dây tiếp địa 12m) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 m
24 Lắp đặt cọc tiếp địa D16, L=2,5m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
F Cấp thoát nước Nhà lớp học 08 phòng
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,135 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,637 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,268 100m
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34 cái
7 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
8 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26 cái
9 Lắp đặt khâu rút đk 34-27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt khâu rút đk 27-21mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28 cái
11 Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28 cái
12 Lắp đặt van nhựa đk 34mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
13 Lắp đặt van nhựa đk 27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
14 Lắp đặt van nhựa đk 21mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
15 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
16 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm (đường ống từ máy bơm đến nhà vệ sinh ) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,44 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,21 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,124 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,53 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,096 100m
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
24 Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
25 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
26 Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
27 Lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
28 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
29 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
30 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
31 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
32 Lắp đặt khâu rút đk 90-60mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
33 Lắp đặt chậu xí xổm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
35 Lắp đặt chậu tiểu xổm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
36 Lắp đặt lavabo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
37 Lắp đặt phiễu thu D200 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
G Xây lắp Nhà lớp học 08 phòng
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,84 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 (đệm cát hạt thô dưới đáy móng) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,737 100m3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,61 m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,006 m3
5 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,0405 m3
6 Bê tông lót nền rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,505 m3
7 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,808 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 51,158 m3
9 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,332 tấn
10 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8454 tấn
11 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,03 tấn
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,26 100m2
13 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,365 m3
14 Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,972 m3
15 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,823 m3
16 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,304 tấn
17 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,868 tấn
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,327 100m2
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,697 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,656 100m3
21 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,332 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7316 m3
23 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,0041 m3
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5919 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8921 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0769 tấn
27 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, cao <=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,984 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 53,0348 m3
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4811 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,4918 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4132 tấn
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống cao <=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,479 100m2
33 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 60,96 m3
34 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,3027 tấn
35 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, cao <=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,219 100m2
36 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3052 m3
37 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0982 tấn
38 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4556 tấn
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3092 100m2
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,136 m3
41 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,777 tấn
42 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6243 tấn
43 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,246 100m2
44 Xây tường gạch bêtông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <= 16m, VXM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 119,6101 m3
45 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,027 m3
46 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8071 m3
47 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,779 m3
48 Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,12 m2
49 Quét nước ximăng chống thấm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 69,72 m2
50 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,96 m2
51 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 100,44 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt (bao gồm kính, chốt, khóa, bản lề, mốc gió, tay nắm, la chắn….) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 184,68 m2
53 Lắp dựng cửa khung nhôm (bao gồm kính, chốt, khóa, bản lề, mốc gió, tay nắm, la chắn….) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,2 m2
54 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,64 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,72 m2
56 Sản xuất lan can sắt ram dốc Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,351 tấn
57 Lắp dựng lan can sắt Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,76 m2
58 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,5mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,684 tấn
59 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,89 100m2
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 278,54 m2
61 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 184,68 m2
62 Sơn hoa sắt cửa 3 nước bằng sơn tổng hợp Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,72 m2
63 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương nổi 600x600 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,075 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 691,67 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic 25x25 vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,744 m2
66 Cụng tỏc ốp gạch vào chõn tường, gạch 100x400mm (cắt từ gạch 400x400mm) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 37,384 m2
67 Cụng tỏc ốp gạch vào tường, gạch 250x400mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 150,344 m2
68 Cụng tỏc ốp gạch viền tường, gạch 100x250mm (cắt từ gạch 250x400mm) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,12 m2
69 Lỏng nền sàn khụng đỏnh mầu dày 2cm vữa M75, trước khi lỏng granitụ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 53,155 m2
70 Láng granitô cầu thang Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 53,155 m2
71 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,823 m2
72 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 107,76 m2
73 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 206,25 m2
74 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,906 m2
75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 76,224 m2
76 Trát xà dầm vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 535,147 m2
77 Trát lanh tô vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 76,616 m2
78 Trát trần vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 712,14 m2
79 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 290,8 m
80 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,6 m
81 Miết mạch tường đá loại lồi Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 54,34 m2
82 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 446,176 m2
83 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 139,964 m2
84 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 702,08 m2
85 Bả matít vào tường Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.288,22 m2
86 Bả matít vào cột, dầm, trần Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.712,595 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.359,851 m2
88 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.640,964 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,146 100m2
90 Lắp đặt ống nhựa đk 90mm thoát nước mái Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,62 100m
91 Lắp đặt ống nhựa đk 60mm thông dầm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,06 100m
92 Lắp đặt ống nhựa đk 27mm ống tràn Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0437 100m
93 Lắp đặt cút nhựa đk 90mm thoát nước mái Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
94 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
95 Lắp ống tôn có hàn mặt bích ống thoát nước mái Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
96 SXLD cửa lên mái bằng tole Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
97 SXLD bậc thang sắt lên mái Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 25 cái
98 Đắp biểu tượng sảnh chính Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
H Thiết bị PCCC
1 Bình chữa cháy CO2 5kg (MT5) China Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
2 Bình chữa cháy bột BC 8 kg (MFZ8) China Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
3 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
4 Bệ treo bình (loại đôi) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
I Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSYC (186.057.158 đồng) 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->