Gói thầu: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200204092-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cẩm Đoài |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200143620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 07:04:00 đến ngày 2020-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,036,249,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | 1 | khoản | |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | 9,5394 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C1 | 9,5394 | 100m3 | |
| 3 | Đất đắp cấp phối đồi K90 | 2.005,421 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 18,2311 | m3 | |
| 5 | Đất đắp cấp phối đồi K95 | 993,0101 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 8,7877 | m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 4,3938 | 100m3 | |
| 8 | Nilon tạo phẳng, chống mất nước | 2.929,23 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 585,85 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 3,9056 | m3 | |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 585,846 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,558 | m | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0372 | m3 | |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,2276 | 100m2 | |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,092 | m3 | |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,0489 | m2 | |
| 17 | Nilon tạo phẳng, chống mất nước | 32,6 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 6,52 | m2 | |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,06 | m3 | |
| 20 | Nilon tạo phẳng, chống mất nước | 40 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 8 | m2 | |
| 22 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,0188 | m3 | |
| 23 | Nilon tạo phẳng, chống mất nước | 12,5 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 2,5 | m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 8,6328 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,5755 | m3 | |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 31,6536 | 100m2 | |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 235,9632 | m3 | |
| 29 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | 15,204 | m2 | |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | 5,068 | 100m3 | |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 129,948 | 100m3 | |
| 32 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 701,7192 | m3 | |
| 33 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 601,8395 | m3 | |
| 34 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0877 | m3 | |
| 35 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,156 | 100m3 | |
| 36 | Ống nhựa PVC D60 | 259,6 | 100m3 | |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,3003 | md | |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,1001 | 100m3 | |
| 39 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 0,72 | 100m3 | |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=600mm (Chưa bao gồm vật liệu) | 3 | m3 | |
| 41 | Lắp đặt đế cống D600 | 9 | đoạn ống | |
| 42 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 5,652 | cái | |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 0,476 | m | |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 0,1587 | 100m3 | |
| 45 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,32 | 100m3 | |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 6,81 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | 0,128 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi