Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213298-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200145958 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB của CPC năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 13:16:00 đến ngày 2020-02-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,888,662,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88,000,000 VNĐ ((Tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 19 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 20 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 51 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 65 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; RL-4C | Theo Hồ sơ BCKTKT | 94 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng; TĐG-1C | Theo Hồ sơ BCKTKT | 59 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-6.5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 56 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-9,2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 33 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16-LT 16-9,2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 59 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16- LT 16-11 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 44 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-20- LT 20-11 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | Cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch; XĐT-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 59 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch ; XĐG-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 16 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi lệch; XĐGĐ-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNG-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo tam giác cột BTLT; XNTG | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột Pi đôi; XN II-20 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến; XNGLĐ-N | Theo Hồ sơ BCKTKT | 68 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến; XNGĐL-D | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cùm trụ đôi; CTĐ-14 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 39 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo; TK70-14 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo; TK70-16 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Giằng chữ X; GX | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV+ty; SĐ-22P | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1.215 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây bọc AV30/10 - dài 2,7 m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1.215 | Sợi |
| 26 | Lắp đặt Cách điện chuỗi Polime; CN-22P | Theo Hồ sơ BCKTKT | 522 | Chuỗi |
| 27 | Lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-24kV-240mm2 cách điện toàn phần phần + yếm giáp níu; GNDB-240 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 522 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Đầu cốt 2 lỗ cho dây nhôm lõi thép 240 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Bulon M10x30 (mạ kẽm) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Ống nối dây bọc lõi thép 240 mm2; ON-AC240 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 15 | Cái |
| 31 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240 mm2 cách điện toàn phần | Theo Hồ sơ BCKTKT | 47.352 | m |
| 32 | Lắp đặt Cụm chờ tiếp địa; CCTĐ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 18 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 153 | Bộ |
| 34 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo Hồ sơ BCKTKT | 153 | Vị trí |
| B | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 22kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van 18kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cáp ngầm xuất tuyến 22kV (Cu/XLPE/PVC/DSTA-24KV tiết diện 3x240mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 24kV Ngoài trời | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 24kV Trong Nhà | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc lõi thép 70-240/70-240 (loại 2 bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE-35mm2 (22kV) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | Mét |
| 8 | Lắp đặt Dây đấu tiếp địa đồng M35 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 9 | Lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-95 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm td 240mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt Đầu cos đồng tiết diện 240mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Ổ khóa số | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ CSV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ cáp ngầm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Ống sắt mạ kẽm φ 141 - 6m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | ống |
| 18 | Cung cấp và thi công mương cáp ngầm | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi