Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200133299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 13:23:00 đến ngày 2020-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,064,479,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Cung cấp và vận chuyển cọc BTCT đến chân công trình, cọc BTCT tiết diện 250x250 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.312,294 | md |
| 2 | Mua cọc dẫn để phục vụ công tác ép âm cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cọc |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, kích thước cọc 25x25cm, chiều dài đoạn cọc >4m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,894 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, kích thước cọc 25x25cm, chiều dài đoạn cọc ≤4m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,56 | 100m |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 312 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông, phá bê tông đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,663 | m³ |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤10m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,498 | 100m³ |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,212 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,871 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,174 | m³ |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,127 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,621 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng ≤250cm, bê tông móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81,822 | m³ |
| 15 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤16m3/h tại hiện trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81,822 | m³ |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤4km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,818 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,818 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,907 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,415 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,405 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,584 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,531 | tấn |
| 23 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng ≤10kg/cấu kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,044 | tấn |
| 24 | Gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,112 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,728 | m³ |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,518 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,003 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,824 | tấn |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bể, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,76 | m³ |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn BT lót móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn và đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, rộng ≤250cm, bê tông móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101,803 | m³ |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn BT móng bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,236 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,279 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,254 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,299 | tấn |
| 38 | Xây bể chứa bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,498 | m³ |
| 39 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 151,14 | m² |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( trát lần 1) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,82 | m² |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lần 2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,82 | m² |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 298,627 | m² |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112,552 | m² |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,16 | m³ |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,058 | 100m² |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,095 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 48 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,532 | 100m³ |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,46 | 100m³ |
| 50 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,089 | m3 |
| 51 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,089 | m3 |
| 52 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,461 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,461 | 100m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,129 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, cây chống gỗ, ván khuôn cột vuông (chữ nhật), chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,255 | 100m² |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,922 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,817 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,788 | tấn |
| 59 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,58 | m3 |
| 60 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,58 | m3 |
| 61 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,716 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,716 | 100m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,124 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,957 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,663 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,982 | tấn |
| 67 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 166,091 | m3 |
| 68 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 166,09 | m3 |
| 69 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,661 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,661 | 100m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,842 | 100m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,559 | tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 74 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,465 | m³ |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,223 | 100m² |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,633 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,432 | tấn |
| 78 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,356 | m³ |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,427 | 100m² |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,558 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,581 | tấn |
| 82 | Sản xuất thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,344 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,871 | tấn |
| 84 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,527 | tấn |
| 85 | Lắp dựng sàn thao tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,946 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 191,32 | m2 |
| 87 | Gia công lan can , tay vịn thép hộp 80x80x3; trụ thép hộp 25x50x3 , nan thép bản 50x5 cách đều 100; sơn hoàn thiện 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,188 | m² |
| 88 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67,188 | m² |
| 89 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 258,149 | m³ |
| 90 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,835 | m³ |
| 91 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,084 | m³ |
| 92 | Xây cột, trụ bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,278 | m³ |
| 93 | Gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,916 | m3 |
| 94 | Gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.233,343 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.199,191 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.481,754 | m2 |
| 98 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 153,01 | m² |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 891,027 | m² |
| 100 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.367,9 | m² |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 206,095 | m |
| 102 | Đắp phào bo cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 176,955 | m |
| 103 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.050,725 | m² |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.335,165 | m² |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.041,06 | m² |
| 106 | Ốp chân tường Kích thước gạch 100x500mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,663 | m² |
| 107 | Quét flinkote chống thấm sàn vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134,642 | m² |
| 108 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134,642 | m² |
| 109 | Ốp tường vệ sinh gạch 300x600cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 481,231 | m² |
| 110 | Bàn đá lavabo, đá granit màu đen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,26 | m² |
| 111 | Bộ giá đỡ bàn đá lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 112 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,608 | m² |
| 113 | Lát tấm granito bậc cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79,83 | m² |
| 114 | Lát tấm granito bậc tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,225 | m² |
| 115 | Ốp chân tường ngoài nhà đá sần KT 100x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81,057 | m² |
| 116 | Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,346 | m² |
| 117 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136,167 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả vào cột,dầm,trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136,167 | m2 |
| 119 | Sơn trần thạch cao đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 136,167 | m² |
| 120 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,396 | tấn |
| 121 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122,16 | m² |
| 122 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,396 | tấn |
| 123 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,45mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,82 | 100m² |
| 124 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 197,364 | m² |
| 125 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 181,28 | m² |
| 126 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 181,28 | m² |
| 127 | Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 181,28 | m² |
| 128 | Lát gạch đất nung 200 x 200 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 181,28 | m2 |
| 129 | Lát gạch đất nung 200 x 200 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 181,28 | m2 |
| 130 | Cung cấp và lắp dựng hoàn thiện lan can cầu thang tay vịn gỗ D80, nan sắt lập là 50x5, sơn hoàn thiện 3 nước sắt hộp 60 x 60 x 1.5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,515 | md |
| 131 | GCLD Tay vịn thành lan can thép D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,7 | md |
| 132 | Cung cấp và lắp dựng hoàn thiện lan can hành lang tay vịn sắt hộp 60 x 60 x 1.5, nan sắt lập là 40 x 40 x 1.5 , sơn hoàn thiện 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89,025 | m² |
| 133 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,84 | m² |
| 134 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm , lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,72 | m² |
| 135 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ kính an toàn dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,04 | m² |
| 136 | Gia công hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 14x14 , lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m² |
| 137 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,475 | m² |
| 138 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,68 | m² |
| 139 | GCLD cửa sổ mái khung sắt hộp 50x50x2, lá chớp sât | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m² |
| 140 | Cửa thăm mái, nắp cửa tôn hoa dày 0,8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,64 | m² |
| 141 | Cửa thép chống cháy, phụ kiện dồng bộ đi kèm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,68 | m² |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,364 | 100m² |
| 143 | Lắp đặt áp tô mát 3 pha 3 cực 80A/3P-415V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt áp tô mát 1 pha 2 cực loại 25A/2P-250V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 145 | Lắp đặt áp tô mát 1 pha 1 cực loại 25A/1P-250V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 146 | Lắp đặt áp tô mát 1 pha 1 cực loại 16A/1P-250V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| 147 | Lắp đặt đế nhựa âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | hộp |
| 148 | Lắp đặt hộp công tắc 1 chiều 3 nút nhấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp công tắc 1 chiều 2 nút nhấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 150 | Lắp đặt hộp công tắc 1 chiều 1 nút nhấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp công tắc 2 chiều 1 nút nhấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt hộp ổ cắm đôi 3 cực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 153 | Lắp đặt đèn bán cầu D300 bóng compact 20W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | bộ |
| 154 | Lắp đặt đèn tuýp 1,2m 1x36W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đèn tuýp 1,2m 2x36W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | bộ |
| 156 | Lắp đặt quạt hút gió âm tường 24W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt quạt trần cánh dài 1,4m 70W + hộp điều khiển tốc độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 158 | Gia công và đóng cọc chống sét , cọc thép hình L=60x60x6x2,5 nhúng kẽm nóng dài 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cọc |
| 159 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 161 | Kéo rải dây thép D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 162 | Kéo rải dây thép D10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 163 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC (2x4) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 270 | m |
| 164 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC (2x2,5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 900 | m |
| 165 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC (2x1,5) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.100 | m |
| 166 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 800 | m |
| 167 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 270 | m |
| 168 | Lắp đặt ống mềm bảo hộ dây dẫn D26 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 230 | m |
| 169 | Lắp đặt ống mềm bảo hộ dây dẫn D21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 750 | m |
| 170 | Lắp đặt ống mềm bảo hộ dây dẫn D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 900 | m |
| 171 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 500x400x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 172 | Hộp kim loại EMC 210x200x62 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 173 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 174 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 175 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 176 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 177 | Van xả tiểu nữ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 178 | Lắp đặt lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 179 | Lắp đặt bộ vòi lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 180 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 181 | Vòi xả+ máng tiểu nam INOX 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 182 | Lắp đặt phễu nước sàn D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cái |
| 183 | Lắp đặt rơ le điều khiển bơm cấp nước sinh hoạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 3m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bể |
| 185 | Van phao tự động bể mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 186 | Van phao tự động bể nước ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 187 | Bơm nước sinh hoạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D40/40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D32/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D20/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D40/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa hàn nhiệt D32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 207 | Lắp đặt côn nhựa hàn nhiệt D40/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt côn nhựa hàn nhiệt D25/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa hàn nhiệt D40/20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt van khóa D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt van khóa D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt van khóa D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt kép nối ống hàn D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 215 | Lắp đặt kép nối ống hàn D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt kép nối ống hàn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 217 | Lắp đặt rắc co D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 218 | Lắp đặt rắc co D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 219 | Lắp đặt rắc co D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 220 | Vòi đồng cấp nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 221 | Crêfin D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 228 | Lắp đặt côn nhựa U.PVC D110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 229 | Lắp đặt côn nhựa U.PVC D90/60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 230 | Lắp đặt côn nhựa U.PVC D90/34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 135 D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC 90 D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 236 | Lắp đặt chếch nhựa U.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 237 | Lắp đặt chếch nhựa U.PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 238 | Lắp đặt chếch nhựa U.PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 239 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 45 D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 240 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 45 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 241 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 45 D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 243 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC 90 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê thông tắc D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 245 | Lắp đặt tê thông tắc D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê kiểm tra D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 247 | Lắp đặt tê kiểm tra D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 100m |
| 250 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 251 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 252 | Lắp đặt phễu thu + rọ chắn rác D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 253 | Chóp thông hơi D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,172 | 100m³ |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,022 | m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,434 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,525 | m³ |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,05 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,55 | 100m2 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,575 | m³ |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 232,5 | m² |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102,5 | m² |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,44 | m³ |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,871 | 100m² |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,238 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | cái |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | cái |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,699 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,068 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,153 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,037 | 100m² |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,55 | m³ |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,07 | 100m² |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,949 | m³ |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | m² |
| 23 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,312 | m³ |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,024 | 100m² |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,036 | tấn |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤100kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,832 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,832 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,832 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,59 | 100m3 |
| D | NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,525 | m³ |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,087 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,013 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,107 | tấn |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,222 | m³ |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,111 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,036 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,205 | tấn |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,606 | m³ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,382 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,308 | tấn |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,242 | m³ |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,059 | 100m² |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền , đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,997 | m³ |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,6 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,659 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,907 | m² |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,1 | m² |
| 20 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,215 | m² |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,185 | m² |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,974 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,508 | m² |
| 24 | Cửa sắt bịt tôn, sơn tính điện màu ghi sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,575 | m² |
| 25 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,344 | m² |
| 26 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,344 | m² |
| E | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây nguồn D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 285 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 365 | m |
| 3 | Lắp đặt khớp nối trơn D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 285 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 142 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160x160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,2 | 5 đèn |
| 10 | Lắp đặt Attomat loại 1 pha 25A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 12 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 20 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trung tâm |
| 13 | Lắp đặt bộ chuyển đổi nguồn cho tủ trung tâm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bộ ắc quy dự phòng cho tủ trung tâm báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 10 đầu |
| 16 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 5 nút |
| 17 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 18 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 5 chuông |
| 19 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0.75mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 295 | m |
| 22 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 4Px2x0,5mm2 (cho tổ hợp chuông đèn, nút ấn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | m |
| 23 | Lắp đặt ống ghen nhựa luồn dây tín hiệu D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 330 | m |
| 24 | Lắp đặt khớp nối trơn D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113 | cái |
| 25 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 330 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 164 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp chia ngả 2, ngả 3 D16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 28 | Lắp đặt cáp tín hiệu loại 10Px2x0.5mm2 báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 29 | Lắp đặt ống ghen mềm D32 bảo vệ cáp tín hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 30 | Lắp đặt hộp đấu cáp kích thước 160x160mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 31 | Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | lô |
| 32 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 17,5l/s, H=54m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 33 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ diezel có Q= 17,5l/s, H=54m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 34 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện có Q= 1,5l/s, H>=54m.c.n | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 35 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 chế độ tự động và bằng tay điều khiển 3 bơm chữa cháy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 36 | Lắp đặt Rọ hút nước D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Rọ hút nước D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | mối |
| 39 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | mối |
| 40 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | mối |
| 41 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | mối |
| 42 | Lắp đặt Y lọc rác D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Y lọc rác D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm2 cho van giám sát, công tắc dòng chảy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 45 | Lắp đặt ống ghen D16 luồn dây tín hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 46 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van chặn mặt bích D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van chặn mặt bích D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt van chặn ren D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt van chặn ren D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van chặn ren D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt van chặn ren D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt van chặn ren D15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt van một chiều mặt bích D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt van một chiều ren D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van một chiều ren D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt lơ thu D15/10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt bình tích áp loại 100 lits | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bình |
| 60 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 61 | Đổ bệ bê tông cho máy bơm (mác 200, đá 1x2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 62 | Kéo rải cáp bơm chữa cháy loại 3x16+1x10mm2 (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 63 | Kéo rải cáp bơm chữa cháy loại 3x6+1x4mm2 (tính trong phòng bơm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 64 | Lắp đặt ống ghen nhựa mềm D40 bảo hộ cáp nguồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 65 | Lắp đặt ống ghen nhựa mềm D32 bảo hộ cáp nguồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | m |
| 66 | Trụ tiếp nước chữa cháy, đường kính trụ d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 67 | Trụ chữa cháy ngoài nhà D100 (2 cửa D65) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi chữa cháy kích thước 850x500x180mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50-L20m, 17bar | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cuộn |
| 71 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt khớp nối ren trong cho van góc chữa cháy D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp đựng lăng vòi kích thước 800x550x220mm (hộp ngoài nhà) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt lăng phun nước chữa cháy D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65-L20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cuộn |
| 77 | Lắp đặt khớp nối hai đầu vòi D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống thép đen D125 độ dày 4.8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống thép đen D100 độ dày 3.5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,71 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D65 độ dày 2.9mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,55 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D50 độ dày 2.6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,18 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D32 độ dày 2.3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D25 độ dày 2.3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 84 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m |
| 85 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,71 | 100m |
| 86 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4 | 100m |
| 87 | Lắp đặt bích thép D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bích |
| 88 | Lắp đặt bích thép D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bích |
| 89 | Lắp đặt măng sông thép D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt bu lông + Long đen, ecu M16-L60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 320 | bộ |
| 91 | Lắp đặt zoăng cao su D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 92 | Lắp đặt zoăng cao su D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 93 | Lắp đặt ubol ôm ống D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt ubol ôm ống D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt ubol ôm ống D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt ubol ôm ống D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt thép V5 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | m |
| 98 | Lắp đặt ty ren M10 treo đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m |
| 99 | Lắp đặt tê thép D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê thép D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê thép D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê thép thu D100/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê thép thu D65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút thép d=125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút thép d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút tráng kẽm d=65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút tráng kẽm d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút tráng kẽm d=32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn thu thép D125/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn thu thép D100/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép d=125mm (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép d=100mm (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép d=65mm (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép d=50mm (bích bịt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt bộ nội qui tiêu lệnh PCCC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bộ |
| 116 | Lắp đặt bình bột chữa cháy ABC loại 4 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | bình |
| 117 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 loại 3 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | bình |
| 118 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | hộp |
| 119 | Khoan rút lõi đi đường ống chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | lỗ |
| 120 | Khoan đục bê tông sàn, nền để đi đường ống nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m3 |
| 121 | Đào đất đặt đường ống, tạo rãnh lấy ống cũ, lắp đặt ống mới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m3 |
| 122 | Lấp đất, đầm chặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | m3 |
| 123 | Đổ bê tông mác #200 dày 0.1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | m3 |
| 124 | Hộp dụng cũ phá dỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi