Gói thầu: Gói số 1: Thi công xây dựng lát gạch vỉa hè trước trụ sở (kể cả chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thi công xây dựng lát gạch vỉa hè trước trụ sở (kể cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200124921 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thị xã năm 2020 (NSTT, TSDĐ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 10:19:00 đến ngày 2020-02-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 967,913,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chi phí | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Ván khuôn móng bó nền | Mô tả theo Chương V | 0,2641 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 2,641 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bó nền | Mô tả theo Chương V | 2,0898 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 20,898 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bó vỉa | Mô tả theo Chương V | 0,3697 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 6,4698 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả theo Chương V | 0,6008 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 11,091 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu đan hiện trạng, có cốt thép, thủ công | Mô tả theo Chương V | 0,084 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Mô tả theo Chương V | 0,7445 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng rãnh thu nước | Mô tả theo Chương V | 0,306 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 12,24 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép rãnh thu nước, ĐK = 8 mm | Mô tả theo Chương V | 1,7687 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép rãnh thu nước | Mô tả theo Chương V | 4,0882 | 100m2 |
| 15 | Bê tông rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 37,2402 | m3 |
| 16 | Rải ny long | Mô tả theo Chương V | 0,918 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan rãnh thu nước | Mô tả theo Chương V | 0,2938 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK = 8 mm | Mô tả theo Chương V | 0,6472 | tấn |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả theo Chương V | 5,4713 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả theo Chương V | 153 | cái |
| 21 | Rải ny long | Mô tả theo Chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK = 8 mm | Mô tả theo Chương V | 0,1101 | tấn |
| 23 | Thép góc | Mô tả theo Chương V | 306,15 | kg |
| 24 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 0,3062 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 0,3062 | tấn |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đan nắp hố ga, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả theo Chương V | 0,6656 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả theo Chương V | 21 | cái |
| 28 | Rải ny long | Mô tả theo Chương V | 0,1872 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn đan đáy hố ga | Mô tả theo Chương V | 0,0499 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK = 8 mm | Mô tả theo Chương V | 0,1232 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đan đáy hố ga, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả theo Chương V | 1,4976 | m3 |
| 32 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, đan đáy hố ga | Mô tả theo Chương V | 13 | cái |
| 33 | Bê tông lót hố ga M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 1,872 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả theo Chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép tường hố ga | Mô tả theo Chương V | 1,0754 | 100m2 |
| 36 | Thép góc | Mô tả theo Chương V | 400,35 | kg |
| 37 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 0,4004 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 0,4004 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 6 mm | Mô tả theo Chương V | 0,0384 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 8 mm | Mô tả theo Chương V | 0,1049 | tấn |
| 41 | Bê tông hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 8,3028 | m3 |
| 42 | Cung cấp ống d168 | Mô tả theo Chương V | 40,8 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 3 m, đường kính ống d=168mm | Mô tả theo Chương V | 0,408 | 100m |
| 44 | Đào san đất trong phạm vi <= 50 m, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Mô tả theo Chương V | 0,7581 | 100m3 |
| 45 | Đào gốc cây | Mô tả theo Chương V | 12 | gốc cây |
| 46 | Cung cấp cát | Mô tả theo Chương V | 717,4646 | m3 |
| 47 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180CV, chiều cao xả<=3m, cự ly <100m | Mô tả theo Chương V | 7,1746 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 5,8138 | 100m3 |
| 49 | Rải ny long | Mô tả theo Chương V | 11,2219 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 114,728 | m3 |
| 51 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch terrazzo 40x40x3,2cm | Mô tả theo Chương V | 1.148,6 | m2 |
| 52 | Làm móng cấp phối đá dăm chống lầy | Mô tả theo Chương V | 0,3643 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn móng khuôn trồng cây | Mô tả theo Chương V | 0,2728 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 4,836 | m3 |
| 55 | Ván khuôn khuôn trồng cây | Mô tả theo Chương V | 0,8184 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép khuôn trồng cây, ĐK = 6 mm | Mô tả theo Chương V | 0,075 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép khuôn trồng cây, ĐK = 10 mm | Mô tả theo Chương V | 0,261 | tấn |
| 58 | Bê tông khuôn trồng cây SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 4,092 | m3 |
| 59 | Bê tông lót hố thu M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,572 | m3 |
| 60 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả theo Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn thép tường hố thu | Mô tả theo Chương V | 0,4446 | 100m2 |
| 62 | Thép góc | Mô tả theo Chương V | 106,86 | kg |
| 63 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 0,1069 | tấn |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 0,1069 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 6 mm | Mô tả theo Chương V | 0,0319 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 8 mm | Mô tả theo Chương V | 0,1355 | tấn |
| 67 | Nắp gang thu nước | Mô tả theo Chương V | 13 | cái |
| 68 | Bê tông hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 2,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi