Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200206113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hùng Thắng, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200154805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đầu giá quyền sử dụng đất của xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 07:56:00 đến ngày 2020-02-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,317,504,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8064 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4517 | 100m3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2646 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,672 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372,31 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3267 | 100m2 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.483,92 | m2 |
| B | Vỉa hè | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1492 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8579 | 100m3 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.809,72 | m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8566 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng,M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1777 | m3 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,8116 | m2 |
| 7 | Mua bó vỉa đúc sãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508 | m |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508 | cái |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0689 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4413 | m3 |
| 11 | Trát đỉnh tường, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8386 | m2 |
| C | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9181 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,1074 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9543 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,0008 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2406 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,9564 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3489 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1976 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1325 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2362 | tấn |
| 11 | Xây gối đỡ, rãnh thoát nước, gạch BT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,1848 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,592 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 973,98 | m2 |
| 14 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8223 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | cái |
| 16 | Đào móng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0935 | 100m3 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,35 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,45 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7605 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0429 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,402 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0359 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3455 | tấn |
| 27 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7305 | 100m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 30 | Đào kênh mương, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6379 | 100m3 |
| 31 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,125 | 100m |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 35 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | ống |
| 36 | Gối đỡ cống (2 gối/1m cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 37 | Cống tròn D600 BTCT rung ép 300# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | ống cống |
| 38 | Đắp cát nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,795 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi