Gói thầu: Thi công xây dựng và hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200200814-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Long Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây dựng và hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200109472
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 13:16:00 đến ngày 2020-02-21 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,008,485,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC: KHỐI 10 PHÒNG HỌC
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 5,8887 100M3
2 Đóng cừ tràm L>=4,7m, đk ngọn >=4,2cm, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 313,2621 100M
3 Vét bùn đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 30,1982 M3
4 Đệm cát đầu cừ móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 30,1982 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 30,1982 M3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, dầm móng đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,0209 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, dầm móng đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,8309 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, dầm móng đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,3844 Tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, dầm móng đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2315 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, dầm móng đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 4,1037 Tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,663 100M2
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 84,259 M3
13 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,562 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,3465 100M2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,103 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1762 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,2261 Tấn
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0296 100M3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 21,132 M3
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,5551 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,8735 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,1643 Tấn
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,658 100M2
24 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 140,104 M3
25 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 41,377 M3
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,2051 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0948 Tấn
28 Bê tông cột, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 7,392 M3
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2092 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1678 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1099 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,7205 Tấn
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,4124 100M2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 27,522 M3
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,5423 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0835 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1243 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0623 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,435 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,8108 Tấn
41 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,9357 Tấn
42 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,8902 100M2
43 Bê tông sàn lầu, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 37,822 M3
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 3,4481 Tấn
45 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn lầu bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 3,7747 100M2
46 Bê tông cột, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 9,851 M3
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột tầng lầu, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2785 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép bổ trụ, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1895 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,4009 Tấn
50 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,4363 100M2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 35,2265 M3
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,8627 Tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0918 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0049 Tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0264 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,7554 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,8482 Tấn
58 SXLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 4,682 100M2
59 Bê tông sàn mái, sảnh đón, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 30,0992 M3
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,7034 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,101 Tấn
62 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2,7162 100M2
63 Bê tông cầu thang đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 3,3384 M3
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0186 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2756 Tấn
66 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,369 Tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,101 Tấn
68 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,3004 100M2
69 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 7,6848 M3
70 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 53,0532 M3
71 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,278 M3
72 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 12,685 M3
73 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 58,056 M3
74 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,9413 Tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,9413 Tấn
76 Lợp mái tole màu sóng vuông dày 0,45ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 5,1109 100M2
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 834,53 M2
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1.067,1 M2
79 Trát trụ cột, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 183,164 M2
80 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 201,95 M2
81 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 489,11 M2
82 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 167,8 Mét
83 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1.901,63 M2
84 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 874,224 M2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1.941,324 M2
86 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 834,53 M2
87 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung sắt sơn tỉnh điện kính dày 5ly + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 64,8 M2
88 Sản xuất lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 117,36 M2
89 Sản xuất lắp dựng khung sắt sơn tỉnh điện trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 8,16 M2
90 Lắp đặt ống inox lan can đường kính ống >= 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 36,8 Mét
91 Sản xuất lắp dựng lan can inox cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 9,5 M2
92 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 735,28 M2
93 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 735,28 M2
94 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch Ceramic 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 53,78 M2
95 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 67,08 M2
96 Quét flinkote hoặc tương đương chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 67,08 M2
97 Làm trần Prima hoặc tương đương 60x60cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 236,8 M2
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,924 100M
99 Lắp đặt tê miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 12 Cái
100 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 12 Cái
C HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10,01 M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0667 100M3
3 Vét bùn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,77 M3
4 Đắp cát đệm đáy móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,77 M3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,77 M3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,13 100M2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0572 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,0426 Tấn
9 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,2313 M3
10 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,7787 Tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,4151 Tấn
12 Sản xuất xà gồ thép 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2515 Tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2515 Tấn
14 Lợp mái bằng tole màu sóng vuông dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1,0004 100M2
15 Cau su lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,96 100M2
16 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 7,68 M3
D HẠNG MỤC: ĐIỆN SINH HOẠT
1 Tủ điện điện 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Tủ điện MCB 4 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10 Cái
3 Cầu dao tự động MCCB 2P -40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Cầu dao tự động MCB 2P -25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2 Cái
5 Cầu dao tự động RCB0 1P+N - 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10 Cái
6 Cầu dao tự động MCB 2P - 20A Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 2 Cái
7 Cầu dao tự động MCB 1P - 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 8 Cái
8 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 40 Bộ
9 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 6 Bộ
10 Ổ cắm điện đôi 3 chấu có màn che âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 20 Cái
11 Công tắc đơn 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 46 Cái
12 Lắp đặt quạt đảo trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 40 Cái
13 Cầu chì 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10 Cái
14 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10 Hộp
15 Đế âm tường đơn chống cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 30 Cái
16 Đế âm tường đôi chống cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10 Cái
17 Mặt 1-3 thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 30 Cái
18 Mặt 4-6 thiết bị Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10 Cái
19 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 500 Mét
20 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 300 Mét
21 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 300 Mét
22 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 100 Mét
23 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 375 Mét
24 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 225 Mét
25 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 75 Mét
26 Tê nối và co nối D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 150 Cái
27 Tê nối và co nối D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 150 Cái
28 Tê nối và co nối D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 100 Cái
E HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào mương thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 68,3952 M3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1023 100M3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 10,232 M3
4 Xây móng bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<= 30cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 11,92 M3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 114,4 M2
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2574 100M2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,2421 Tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,1569 Tấn
9 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 4,29 M3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 140 Cái
11 Cau su lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 0,532 100M2
12 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V E-HSMT 4,256 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->