Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:57:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,436,642,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35 kV (trọn bộ) | Theo BVTK | 23 | Máy |
| B | Phần vật tư, thiết vị Nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp cấp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV - 100VA | Theo BVTK | 21 | Máy |
| 2 | Chống sét van ZnO-45kV | Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 3 | Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 35 kV-630A | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 5 | Chuỗi néo đơn Polymer - 35kV | Theo BVTK | 75 | Chuỗi |
| 6 | Cách điện đứng VHĐ 35kV | Theo BVTK | 161 | Quả |
| 7 | Cột PC.I-12-190-7.2 | Theo BVTK | 2 | Cột |
| 8 | Cột PC.I-14-190-9.2 | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 9 | Cột PC.I-16-190-9.2 | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 10 | Móng cột: MT - 3 | Theo BVTK | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột: MT - 4 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 12 | Móng cột: MT - 5 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 13 | Tấm móc chuỗi | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 14 | Chụp đầu cột 1,2m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cột 3m | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo bằng: XNB35-1L | Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 17 | Xà phụ: XP35 - 1 | Theo BVTK | 19 | Bộ |
| 18 | Xà phụ: XP35 - 2 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 19 | Xà phụ: XP35 - 2A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Xà phụ: XP35 - 3 | Theo BVTK | 14 | Bộ |
| 21 | Xà phụ: XP35 - 3A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian 3M | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ CDCL 3M | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ CDCL 2.5M | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ MC 2.5M | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ MC 3M | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ BU: GĐBU (cột đơn) | Theo BVTK | 15 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ BU 2.5M | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ BU 3M | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ tủ điều khiển | Theo BVTK | 23 | Bộ |
| 31 | Sàn thao tác 3M | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 32 | Sàn thao tác 2.5M | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 33 | Ghế cách điện đơn: GCĐ - 35 | Theo BVTK | 16 | Bộ |
| 34 | Thang trèo đơn: TT - 2.5m | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 35 | Thang trèo đơn: TT - 2.9m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 36 | Thang trèo đơn: TT - 3.7m | Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 37 | Thang trèo đơn: TT - 4.1m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 38 | Thang trèo đôi: TT - 2.5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 39 | Thang trèo đôi: TT - 2.1m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 40 | Thang trèo đôi: TT - 2.9m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 41 | Thang trèo đôi: TT - 3.3m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 42 | Cổ dề néo góc: CDG - 118 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 43 | Tiếp địa: RC - 4 | Theo BVTK | 31 | Bộ |
| 44 | Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 12A | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 45 | Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 12B | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 46 | Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 14A | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 47 | Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 14B | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 48 | Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 16A | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 49 | Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 18A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 50 | Giáp buộc cổ sứ đơn 35kV (dây bọc 95mm2) | Theo BVTK | 103 | Cái |
| 51 | Dây dẫn AL/XLPE/PVC - 35kV - 1x95mm2 | Theo BVTK | 617 | m |
| 52 | Cáp đồng bọc Cu/PVC/PVC 2x4mm2-0,6kV | Theo BVTK | 115 | m |
| 53 | Dây đồng nhiều sợi: Cu/PVC - M1x50mm2 | Theo BVTK | 161 | m |
| 54 | Đầu cốt cáp nguồn bọc nhựa M4 | Theo BVTK | 92 | Cái |
| 55 | Đầu cốt lưỡng kim (dây tiết diện 70mm2) | Theo BVTK | 75 | Cái |
| 56 | Đầu cốt lưỡng kim (dây tiết diện 95mm2) | Theo BVTK | 411 | Cái |
| 57 | Ghíp nhôm A70 | Theo BVTK | 6 | Cái |
| 58 | Đầu cốt đồng M50 | Theo BVTK | 414 | Cái |
| 59 | Ghíp bọc cáp trung thế 35kV - 95mm2 | Theo BVTK | 80 | Cái |
| 60 | Nắp chụp CSV 35kV | Theo BVTK | 46 | Bộ |
| 61 | Nắp chụp đầu cực TU | Theo BVTK | 23 | Bộ |
| 62 | Biển tên trạm cắt | Theo BVTK | 23 | Cái |
| 63 | Biển tên dao | Theo BVTK | 12 | Cái |
| 64 | Biển báo an toàn "Cấm trèo" | Theo BVTK | 23 | Cái |
| C | Phần tháo, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo, lắp đặt lại dây dẫn AC-95 | Theo BVTK | 947 | m |
| 2 | Tháo, lắp đặt lại dây dẫn AC-70 | Theo BVTK | 1.399 | m |
| 3 | Tháo, lắp đặt lại Dao cách ly 1 pha căng trên dây 38kV - 800A (3pha) | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo, lắp đặt lại Chuỗi néo đơn Polymer - 35kV | Theo BVTK | 9 | Chuỗi |
| 5 | Tháo, lắp đặt lại cách điện đứng 35kV | Theo BVTK | 30 | Quả |
| 6 | Tháo, lắp đặt lại Cổ dề néo góc | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo, lắp đặt lại Dây néo | Theo BVTK | 8 | Dây |
| D | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi Xà đỡ | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi Xà néo | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi Xà rẽ nhánh | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi Xà phụ | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi Cổ dề các loại | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi Cầu dao phụ tải 35 kV | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi néo đơn Polyme - 35 | Theo BVTK | 6 | Chuỗi |
| 8 | Tháo dỡ thu hồi Chuỗi đỡ (néo) IIC - 70 | Theo BVTK | 12 | Chuỗi |
| 9 | Tháo dỡ thu hồi Máy cắt 35kV cũ | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi Tủ điều khiển | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi Ghế cách điện đơn | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi Thang trèo | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| E | Phần thí nghiệm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm Máy cắt Recloser 35kV | Theo BVTK | 23 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm Máy biến áp cấp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV - 100VA | Theo BVTK | 21 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 1 pha căng trên dây 35kV - 800A (3 pha) | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 3 pha 35kV | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van ZnO-35kV (3 pha) | Theo BVTK | 42 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm Chuỗi néo đơn Polymer - 35kV | Theo BVTK | 75 | Chuỗi |
| 7 | Thí nghiệm Cách điện đứng VHĐ 35kV | Theo BVTK | 161 | Quả |
| 8 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm | Theo BVTK | 20 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi