Gói thầu: Gói thầu số 19: Xây lắp sửa chữa các tuyến đường dây trung, hạ thế khu vực huyện Gia Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Xây lắp sửa chữa các tuyến đường dây trung, hạ thế khu vực huyện Gia Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:43:00 đến ngày 2020-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,313,389,912 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa đường dây trung thế thuộc các lộ 471-E27.2; 473-E27.2; 475-E27.2 và sửa chữa, thay kết cấu một số giàn TBA khu vực huyện Gia Bình | |||
| B | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao điện áp đến 35kV | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| 2 | Rải căng dây dẫn AC-50/8 | Vật tư A cấp | 0,02 | km |
| 3 | Rải căng dây dẫn AC-95/16 | Vật tư A cấp | 0,06 | km |
| 4 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A35-120 | Vật tư A cấp | 93 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | Vật tư A cấp | 52 | m |
| 6 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | Vật tư A cấp | 117 | m |
| C | Phần xây lắp đường dây (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-11 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 3 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn XT3F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 4 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X3F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 5 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5F-22C | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 6 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 7 | Bộ xà đỡ cầu dao liên động 24kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 8 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 20m GC2-20 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 10 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 11 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 12 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 13 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây AC 50-95 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 30 | chuỗi |
| 14 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 104 | quả |
| 15 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 30 | đầu | |
| 16 | Ép nối dây dẫn AC-120/19 | 12 | mnối | |
| 17 | Căng lại dây dẫn AC-50 cũ | 1,5341 | km | |
| 18 | Căng lại dây dẫn AC-70 cũ | 0,4264 | km | |
| 19 | Căng lại dây dẫn AC-95 cũ | 0,5151 | km | |
| 20 | Hạ sứ đứng 22kV trên cột bê tông ly tâm | 60 | quả | |
| 21 | Hạ cầu dao liên động 3 pha 24kV cũ | 4 | bộ | |
| 22 | Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông vuông đơn | 6 | bộ | |
| 23 | Hạ thu hồi xà <140kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 1 | bộ | |
| 24 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 0,365 | tấn | |
| 25 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện thu hồi cũ | 0,54 | tấn | |
| 26 | Biển tên cầu dao phân đoạn | 4 | cái | |
| 27 | Biển báo an toàn | 4 | cái | |
| 28 | Biển báo số cột | 8 | VT | |
| 29 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 | 7 | móng | |
| 30 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 | 1 | móng | |
| 31 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-4 | 1 | móng | |
| 32 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 9 | bộ | |
| D | Phần xây lắp trạm biến áp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Xà đỡ trung gian cột ly tâm XTGF-24(2,6) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 2 | Xà đỡ trung gian cột ly tâm XTGF-24(2,7) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 3 | Xà đỡ trung gian cột ly tâm XTGF-35(2,8) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ trung gian cột vuông XTG-24(2,1) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì cắt tải cột ly tâm XCCF-24(2,6) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì cắt tải cột ly tâm XCCF-24(2,7) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì cắt tải cột ly tâm XCCF-35(2,8) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu chì cắt tải cột vuông XCC-24(2,1) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 9 | Giá đỡ chống sét van mặt máy biến áp | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 12 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TBA (TĐT(H8,5)) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 13 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TBA (TĐT(LT12)) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 14 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 8 | đầu | |
| 15 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 252 | đầu | |
| 16 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 78 | đầu | |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng Polyme PPI-35 trong trạm biến áp | 6 | quả | |
| 18 | Hạ và lắp đặt lại CSV mặt máy biến áp | 11 | bộ | |
| 19 | Tháo hạ thu hồi cầu dao liên động 24kV trong trạm biến áp | 8 | bộ | |
| 20 | Tháo hạ thu hồi bộ cầu chì tự rơi SI-24kV trong trạm biến áp | 15 | bộ | |
| 21 | Tháo hạ thu hồi thanh cái đồng F8 trong trạm biến áp | 96 | m | |
| 22 | Hạ thu hồi cách điện đứng 24kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 45 | quả | |
| 23 | Hạ thu hồi cách điện đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 3 | quả | |
| 24 | Hạ đỡ cầu chì và chống sét van <=100kg trên 2 cột BT ly tâm hình P | 7 | bộ | |
| E | Phần thí nghiệm đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 3÷35kV | 104 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | 60 | chuỗi | |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện trung thế | 9 | vị trí | |
| F | Phần thí nghiệm trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi điện áp ≤ 35kV 1 pha | 45 | bộ 1 pha | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 3÷35kV | 6 | quả | |
| G | Sửa chữa đường dây 0,4kV sau các TBA: Đông Bình, Gia Bình 1, Gia Bình 2, Hương Vinh 2, Lương Pháp, Lập Ái 2, Tiêu Xá huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | |||
| H | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,5143 | km |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1,7375 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 4,7062 | km |
| 4 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 1.588 | bộ |
| 5 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 196 | bộ |
| I | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 5 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 20 | bộ |
| 6 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột xuất tuyến CDXT | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 8 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 85 | bộ |
| 9 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 10 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 94 | bộ |
| 11 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 14 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 5 | cột | |
| 15 | Hạ cột bê tông tự đúc | 16 | cột | |
| 16 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 29 | bộ | |
| 17 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 179 | bộ | |
| 18 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 4 | bộ | |
| 19 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 9 | bộ | |
| 20 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 20 | m | |
| 21 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 117 | m | |
| 22 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 1,076 | km | |
| 23 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 3,228 | km | |
| 24 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 1,503 | km | |
| 25 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 1,708 | km | |
| 26 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 3,216 | km | |
| 27 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 56 | đầu | |
| 28 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 2 | tấn | |
| 29 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 1,203 | tấn | |
| 30 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 7,7887 | tấn | |
| 31 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 382 | bộ | |
| 32 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 33 | bộ | |
| 33 | Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 | 96 | bộ | |
| 34 | Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 | 56 | bộ | |
| 35 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 26 | bộ | |
| 36 | Hộp xịt RP7 | 7 | Hộp | |
| 37 | Sứ quả bàng | 13 | quả | |
| 38 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 13,1404 | kg | |
| 39 | Băng dính cách điện | 260 | cuộn | |
| 40 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 21 | cái | |
| 41 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-2 | 6 | móng | |
| 42 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 14 | móng | |
| 43 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 1 | móng | |
| 44 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 7 | bộ | |
| J | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột hạ thế | 7 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi