Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213826-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư thiết bị còn lại và thi công xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200146202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn TDTM và KHCB của CPC năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-10 13:35:00 đến ngày 2020-02-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,737,490,484 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây 22kV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 31 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-4 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 26 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 34 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 45 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; RL-4C | Theo Hồ sơ BCKTKT | 72 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng; TĐG-1C | Theo Hồ sơ BCKTKT | 62 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-6.5 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 39 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-14-190-9,2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16-LT 16-9,2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 34 | Cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT PC.I-16- LT 16-11 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 60 | Cột |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch; XĐT-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 68 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch ; XĐG-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 22 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi lệch; XĐGĐ-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 7 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột BTLT; XNG-L | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo tam giác cột BTLT; XNTG | Theo Hồ sơ BCKTKT | 5 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến; XNGLĐ-N | Theo Hồ sơ BCKTKT | 94 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cùm trụ đôi; CTĐ-14 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 55 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV+ty; SĐ-22P | Theo Hồ sơ BCKTKT | 908 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây bọc AV30/10-dài 2,7 m | Theo Hồ sơ BCKTKT | 908 | Sợi |
| 20 | Lắp đặt Cách điện chuỗi Polime; CN-22P | Theo Hồ sơ BCKTKT | 618 | Chuỗi |
| 21 | Lắp đặt Giáp níu cho dây nhôm lõi thép bọc XLPE-24kV-240mm2 cách điện toàn phần + yếm giáp níu; GNDB-240 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 630 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Khánh bắt néo; KhBN | Theo Hồ sơ BCKTKT | 24 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt U mani; Umani | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Đầu cốt 2 lỗ cho dây nhôm lõi thép 240 mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 48 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bulon M10x30 (mạ kẽm) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 48 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Ống nối dây bọc lõi thép 240 mm2; ON-AC240 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 33 | Cái |
| 27 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/22(24kV)-240 mm2 cách điện toàn phần | Theo Hồ sơ BCKTKT | 41.670 | m |
| 28 | Lắp đặt Cụm chờ tiếp địa; CCTĐ | Theo Hồ sơ BCKTKT | 12 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 134 | Bộ |
| 30 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo Hồ sơ BCKTKT | 134 | Vị trí |
| B | Phần thiết bị đóng cắt | |||
| 1 | Lắp đặt Reclose 24kV + Tủ ĐK + MBA nguồn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt LBS 24kV + Tủ điều khiển + MBA cấp nguồn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Máy biến dòng điện 3 pha độc lập ≤35kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt Dao cách ly 3 pha 22kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 18kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt Kẹp răng trung thế lưỡng kim cho dây nhôm bọc lõi thép 70-240/70-240 (loại 2 bulong) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Pin rẽ nhánh trung thế ( Pin U) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 8 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Kẹp rẽ nhánh dây nhôm bọc 240 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) + dây chảy | Theo Hồ sơ BCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng bọc XLPE-35mm2 (22kV) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 37 | Mét |
| 11 | Lắp đặt Cáp XLPE Al (1x240) - 12,7/24 kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 44 | Mét |
| 12 | Lắp đặt Dây cáp đồng CVV 2x2,5 (600V) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 45 | m |
| 13 | Lắp đặt Dây cáp đồng CV(1x6) mm2-0,6kV | Theo Hồ sơ BCKTKT | 40 | m |
| 14 | Lắp đặt Dây đấu tiếp địa đồng M35 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 53 | m |
| 15 | Lắp đặt Đầu cốt đồng; ĐC-M35 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 32 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm td 240mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ổ khóa số | Theo Hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp DCL cột đôi | Theo Hồ sơ BCKTKT | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Hệ dây nối tiếp địa CS TBA (mạ kẽm) | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa khoan 6 cọc - TĐG-6C | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | HTg |
| 23 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo Hồ sơ BCKTKT | 3 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi