Gói thầu: Gói thầu số 18: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV xã Đại Bái huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 18: xây lắp Sửa chữa đường dây 0,4kV xã Đại Bái huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:42:00 đến ngày 2020-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,384,702,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,1099 | km |
| 2 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 2,0429 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,18 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 6,5035 | km |
| 5 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 984 | bộ |
| 6 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 276 | bộ |
| B | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 55 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 49 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 4 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 5 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDV1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 127 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đúp CDV2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 22 | bộ |
| 8 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đơn CD1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 128 | bộ |
| 9 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 53 | bộ |
| 10 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 12 | Hạ cột tông bê tông <=10m | 2 | cột | |
| 13 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 92 | cột | |
| 14 | Hạ tấm má ốp cột cũ | 279 | bộ | |
| 15 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 18 | bộ | |
| 16 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 64 | bộ | |
| 17 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 28 | bộ | |
| 18 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 150 | m | |
| 19 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 520 | m | |
| 20 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 210 | m | |
| 21 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 0,18 | km | |
| 22 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 6,272 | km | |
| 23 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-2A50 cũ | 1,075 | km | |
| 24 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 1,992 | km | |
| 25 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 48 | đầu | |
| 26 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 46,6 | tấn | |
| 27 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 8,64 | tấn | |
| 28 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 552 | bộ | |
| 29 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 164 | bộ | |
| 30 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 50 | kg | |
| 31 | Băng dính cách điện | 104 | cuộn | |
| 32 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 90 | cái | |
| 33 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 74 | móng | |
| 34 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 16 | móng | |
| 35 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 6 | bộ | |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 6 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi