Gói thầu: Gói thầu số 4: xây lắp Sửa chữa đường dây 35kV nhánh Chùa Tranh lộ 371-E27.1; đường dây 35kV nhánh Hương Mạc, Đông Hương, Mai Động 2 lộ 376-E27.3; Sửa chữa, thay kết cấu dàn TBA Đồng Hương, Mai Động 2, Hương Mạc 2, Hương Mạc 3, Vĩnh thọ 2; Chùa Tranh và Xóm 5 Đồng Nguyên, thị xã Từ Sơn.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: xây lắp Sửa chữa đường dây 35kV nhánh Chùa Tranh lộ 371-E27.1; đường dây 35kV nhánh Hương Mạc, Đông Hương, Mai Động 2 lộ 376-E27.3; Sửa chữa, thay kết cấu dàn TBA Đồng Hương, Mai Động 2, Hương Mạc 2, Hương Mạc 3, Vĩnh thọ 2; Chùa Tranh và Xóm 5 Đồng Nguyên, thị xã Từ Sơn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:34:00 đến ngày 2020-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,075,560,093 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 10,83 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | Vật tư A cấp | 70 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | Vật tư A cấp | 28 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính | Vật tư A cấp | 23 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đồng 1 lõi Cu/XLPE/CTS/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | Vật tư A cấp | 141 | m |
| 6 | Ghíp đùn nhôm kép 3 bu lông A25-95 | Vật tư A cấp | 30 | bộ |
| B | Phần xây lắp đường dây (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 2 | Bộ xà X1FD-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 17 | bộ |
| 3 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X1F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 4 | Bộ xà lệch néo dây cột đúp sứ chuỗi XL3FD-35c | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 6 | Bộ xà néo dây cột BT ly tâm đơn X2F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 7 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22(35) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 8 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 9 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 10 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22(35) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 11 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn XQ2F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 12 | Bộ xà lệch đỡ dây cột ly tâm đơn XL1FD-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 13 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn XQ3FD-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 14 | Bộ xà lệch néo dây cột đúp X5F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 15 | Bộ xà lệch đỡ dây cột ly tâm đơn XL1F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 16 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3FD-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 17 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-35c | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 18 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5FD-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 19 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5FD-35c | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 20 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 26 | bộ |
| 21 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 41 | bộ |
| 22 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 23 | Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV dây AC 120-240 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 40 | chuỗi |
| 24 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV dây AC 120-240 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 9 | chuỗi |
| 25 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 247 | quả |
| 26 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | 10,83 | km | |
| 27 | Hạ sứ đứng 35kV trên cột bê tông ly tâm | 299 | quả | |
| 28 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV cũ | 6 | chuỗi | |
| 29 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV cũ | 19 | chuỗi | |
| 30 | Hạ thu hồi xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 59 | bộ | |
| 31 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | 22 | móng | |
| 32 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b | 3 | móng | |
| 33 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 26 | bộ | |
| C | Phần xây lắp trạm biến áp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Bộ xà đỡ sứ trung gian 35kV trạm biến áp trên 2 cột li tâm tim cột 2,8m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 2 | Bộ xà đỡ sứ trung gian 35kV trạm biến áp trên 2 cột li tâm tim cột 3,0m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 3 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 4 | Bộ xà hãm cổng trên hai cột ly tâm hình P tim cột 3,0m; sứ néo XHCF-35-3,0 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 5 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 6 | Thang sắt cột trạm biến áp cao 10m TS-10 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 7 | Thang sắt cột trạm biến áp cao 12m TS-12 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 8 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV và CSV TBA trên 2 cột li tâm tim cột 2,8m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 9 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV và CSV TBA trên 2 cột li tâm tim cột 3,0m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 10 | Giá và cô li ê đỡ máy biến áp trên 2 cột Li tâm tim 2,8m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 11 | Giá và cô li ê đỡ máy biến áp trên 2 cột Li tâm tim 3,0m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 12 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV treo cột | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 14 | Ghế cách điện 35kV thao tác cầu chì cắt tải trên 2 cột trạm biến áp Li tâm tim 3,0m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 5 | bộ |
| 15 | Ghế cách điện 35kV thao tác cầu chì cắt tải trên 2 cột trạm biến áp Li tâm tim 2,8m | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 17 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 18 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 19 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 126 | đầu | |
| 20 | Ép đầu cốt đồng M-95 | 12 | đầu | |
| 21 | Ép đầu cốt đồng M-150 | 8 | đầu | |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | 70 | m | |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp | 20 | m | |
| 24 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 42 | quả |
| 25 | Lắp đặt sứ đứng Polyme PPI-35 trong trạm biến áp | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 81 | quả |
| 26 | Lắp đặt sứ chuỗi Polimer 35kV néo đơn, phụ kiện dây bọc trong trạm biến áp | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | chuỗi |
| 27 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 20 | quả | |
| 28 | Hạ và lắp đặt lại chống sét van 35kV cũ | 7 | bộ | |
| 29 | Tháo hạ máy biến áp 250kV-35/0,4kV trên cột | 2 | máy | |
| 30 | Tháo hạ máy biến áp 400kV-35/0,4kV trên cột | 1 | máy | |
| 31 | Tháo hạ MBA 560kVA-35(22)/0,4kV trên cột | 2 | máy | |
| 32 | Tháo hạ máy biến áp 750kV-35/0,4kV trên cột | 1 | máy | |
| 33 | Lắp đặt lại MBA 250kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 2 | máy | |
| 34 | Lắp đặt lại máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 1 | máy | |
| 35 | Lắp đặt lại máy biến áp 560kVA-35/0,4kV lên trụ đỡ hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 2 | máy | |
| 36 | Lắp đặt lại MBA 750kVA-35/0,4kV lên bệ | 1 | máy | |
| 37 | Tháo hạ thu hồi cầu dao liên động 35kV trong trạm biến áp | 5 | bộ | |
| 38 | Tháo hạ, thu hồi cầu chì SI, cầu chì PK-35kV trong trạm | 7 | bộ | |
| 39 | Tháo hạ lắp đặt lại tủ 0,4kV trên cột | 2 | tủ | |
| 40 | Hạ thu hồi cách điện đứng 35kV cũ đỡ ghế cách điện mặt đất | 4 | quả | |
| 41 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ máy biến áp trên 2 cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 320kg | 6 | bộ | |
| 42 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ cầu dao trên cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 140kg | 5 | bộ | |
| 43 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ dây đỉnh trạm trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg | 4 | bộ | |
| 44 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà hãm dây đỉnh trạm trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 100kg | 5 | bộ | |
| 45 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ cầu chì PK-35kV trên cột bê tông ly tâm đúp, trọng lượng ≤ 50kg | 3 | bộ | |
| 46 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ tủ điện, thang sắt trạm biến áp trọng lượng ≤ 50kg | 11 | bộ | |
| 47 | Tháo hạ, thu hồi bộ ghế cách điện thao tác cầu dao cột lt tâm hình PI, trọng lượng ≤ 230kg | 6 | bộ | |
| 48 | Hạ thu hồi cách điện đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm TBA | 77 | bộ | |
| 49 | Tháo hạ, thu hồi giá đỡ tủ điện, thang sắt trạm biến áp trọng lượng ≤ 50kg | 11 | bộ | |
| 50 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ sứ trung gian, cầu chì ...trên 2 cột bê tông ly tâm hình PI, trọng lượng ≤ 50kg | 10 | bộ | |
| 51 | Tháo hạ, thu hồi bộ giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 15kg | 5 | bộ | |
| 52 | Hạ và lắp đặt lại cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 35 | m | |
| 53 | Hạ và lắp đặt lại cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 147 | m | |
| 54 | Tháo hạ lắp lại cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 49 | m | |
| 55 | Hạ thu hồi cáp hạ thế Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | 24 | m | |
| 56 | Hạ thu hồi cáp mặt máy loại Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95mm2 cũ | 7 | m | |
| 57 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 3,76 | tấn | |
| 58 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện thu hồi cũ | 0,972 | tấn | |
| 59 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 0,028 | tấn | |
| 60 | Băng dính cách điện | 21 | Cuộn | |
| 61 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột | 7 | bình | |
| 62 | Nắp chụp ty sứ cao thế MBA | 21 | cái | |
| 63 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) | 18 | cái | |
| 64 | Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 | 18 | cái | |
| 65 | Biển báo an toàn | 7 | cái | |
| 66 | Biển 5S tại trạm biến áp | 14 | cái | |
| D | Phần thí nghiệm vật tư, thiết bị đường dây | |||
| 1 | Thí nghiệm Cách điện đứng điện áp 3 ÷ 35kV | 247 | cái | |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | 58 | chuỗi | |
| 3 | Thí nghiệm Tiếp địa cột điện trung thế | 26 | vị trí | |
| E | Phần thí nghiệm vật tư, thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi điện áp ≤ 35kV 1 pha | 21 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện đứng điện áp 3 ÷ 35kV | 123 | cái | |
| 3 | Thí nghiệm Cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | 3 | chuỗi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi