Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200219100-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200203858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 11:32:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,573,252,899 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền, đánh cấp = máy đào 1.6m3, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.076,65 1 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi 0.5Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,8747 1 m3
3 Đào khuôn đường, ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,91 1 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km, ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,91 1 m3
5 Đắp đất nền đường = máy đầm 16T, K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 922,81 1 m3
6 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 794,97 1 m3
7 Lu lèn lại nền đường cũ đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.119,29 1 m2
B Mặt đường
1 Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.468,68 1 m2
2 Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.468,68 1 m2
3 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 239,3632 1 Tấn
4 Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.468,68 1 m2
5 Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.468,68 1 m2
6 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 293,0323 1 Tấn
7 Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 532,3955 1 Tấn
8 Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 532,3955 1 Tấn
9 Lớp móng trên CPĐD loại I (Dmax=25mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 410,37 1 m3
10 Lớp móng dưới CPĐD loại I (Dmax=25) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 478,29 1 m3
11 Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.625,39 1 m2
12 Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.625,39 1 m2
13 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,5978 1 Tấn
14 Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.625,39 1 m2
15 Thảm mặt đường BTNC 19 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.375,33 1 m2
16 Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.625,39 1 m2
17 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 289,6195 1 Tấn
18 Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 447,2173 1 Tấn
19 Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 447,2173 1 Tấn
20 Rải lớp sợi thủy tinh , cường độ 100x100kN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.625,39 1 m2
21 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,71 1 m3
22 Giấy dầu tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 248,7 m2
23 Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,31 1 m3
C Nút giao thông
1 Đào nền, đánh cấp = máy đào 1.6m3, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 344,38 1 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,0556 1 m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141,88 1 m3
4 Cày sọc mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245,86 1 m2
5 Lu lèn lại nền đường cũ đạt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,32 1 m2
6 Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.051,32 1 m2
7 Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.051,32 1 m2
8 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,936 1 Tấn
9 Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 735,92 1 m2
10 Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 735,92 1 m2
11 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,3537 1 Tấn
12 Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,2897 1 Tấn
13 Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,2897 1 Tấn
14 Lớp móng trên CPĐD loại I (Dmax=25mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,49 1 m3
15 Lớp móng dưới CPĐD loại I (Dmax=25) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 288,42 1 m3
16 Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,99 1 m3
17 Giấy dầu tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 355,5 m2
18 Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,04 1 m3
19 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,77 1 m2
20 Matít chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 m3
21 Đập bỏ bó vỉa hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8 m3
22 Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8 1 m3
D Bó vỉa
1 Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,97 1 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 545,36 1 m2
3 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,27 1 m3
4 Giấy dầu (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,48 m2
5 Giấy dầu phòng nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 760,64 m2
E Cống thoát nước
1 Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,54 1 m3
2 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,79 1 m2
3 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0739 1 tấn
4 Quét chống thấm và mối nối cống D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 1 ống
5 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
6 Bê tông móng thân cống M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,41 1 m3
7 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,94 1 m2
8 Bê tông mối nối, lớp bảo vệ M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 1 m3
9 Ván khuôn mối nối, lớp bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,96 1 m2
10 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,25 1 m3
11 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,65 1 m2
12 Bê tông tường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,68 m3
13 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,21 1 m2
14 Đào đất hố móng, ĐC 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,1 1 m3
15 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,89 1 m3
16 Vận chuyển đất đổ phạm vi 0.5, ĐC 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0343 1 m3
17 Phá dỡ bê tông cống hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,68 m3
18 Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,68 1 m3
19 Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1 1 m3
20 Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,66 1 m2
21 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4329 1 tấn
22 Quét chống thấm và mối nối cống V150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 1 ống
23 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 1cấukiện
24 Bê tông móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,25 1 m3
25 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,33 1 m2
26 Đệm cát móng cống, đắp cát hai bên cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 1 m3
27 Đệm CPĐD loại 1, Dmax 25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4 1 m3
28 Bê tông mối nối, lớp bảo vệ M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,02 1 m3
29 Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1258 Tấn
30 Ván khuôn mối nối, lớp bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7 1 m2
31 Bê tông bản vượt M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 1 m3
32 Ván khuôn bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,68 1 m2
33 Cốt thép bản vượt d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6205 Tấn
34 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,34 1 m3
35 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,65 1 m2
36 Bê tông tường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m3
37 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,14 1 m2
38 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,34 1 m3
39 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,65 1 m2
40 Bê tông tường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m3
41 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,14 1 m2
42 Đào đất hố móng, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,06 1 m3
43 Đắp đất công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,49 1 m3
44 Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,9063 1 m3
45 Phá dỡ kết cấu bê tông mương hộp đậy đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,83 m3
46 Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,83 1 m3
F An toàn giao thông
1 Đào móng biển báo, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,216 1 m3
2 BT móng biển báo M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,086 1 m3
3 Biển báo tam giác A=70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
4 Biển báo tam giác ngược A=70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Biển báo chữ nhật KT(90x45) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
6 Biển báo chữ nhật KT(60x60) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
7 Cọc tiêu BTCT (KT 0.15x0.15x1.0)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cọc
8 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,71 1 m3
9 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang (trắng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,25 m2
10 Bê tông móng M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 1 m3
11 Đèn tín hiệu giao thông tay vươn 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
G Cầu L=12m
1 Thảm BTN (BTNC 12.5) dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,66 1 m2
2 Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,66 1 m2
3 Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5183 1 Tấn
4 Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5183 1 Tấn
5 Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5183 1 Tấn
6 Lớp chống thấm radcon formula Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,66 1 m2
7 BT tăng cườngbản mặt cầu 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,78 m3
8 Cốt thép lớp phủ tăng cường BMC d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2576 Tấn
9 Cốt thép lớp phủ tăng cường BMC d<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5368 Tấn
10 VK bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,22 1 m2
11 Bê tông dầm bản BTCT 40Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,17 m3
12 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,26 1 m2
13 Cốt thép dầm cầu d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,0808 1 tấn
14 Cốt thép dầm cầu d>=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3307 1 tấn
15 Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8133 Tấn
16 ống nhựa PVC D18/22 bọc cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176 1 m
17 Sản xuất ống thép tạo lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4563 1 tấn
18 Lắp đặt neo cáp DUL ( LC 15 lần) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 440 Bộ
19 Quét keo Epoxy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,08 1 m2
20 Bơm vữa ximăng bịt cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 1 m3
21 Bê tông gờ chắn bánh 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,41 1 m3
22 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,72 1 m2
23 Gia công cốt thép gờ lan can d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,408 Tấn
24 Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,861 Tấn
25 Bê tông tấm đan 20Mpa1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 1 m3
26 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2755 1 tấn
27 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,44 1 m2
28 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
29 Lát gạch terrazzo (40x40x3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,46 1 m2
30 Bê tông móng 12Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,06 1 m3
31 Lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2312 Tấn
32 Thép thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0422 1 tấn
33 Lưới chắn rác bằng gang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0255 Tấn
34 LĐ ống nhựa D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 1 m
35 LĐ cút nhựa D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
36 Lắp đặt ống thép D165/150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,52 1 m
37 Cốt thép khe co giãn d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0449 Tấn
38 Cốt thép khe co giãn d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2482 Tấn
39 Vữa sika không co ngót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 m3
40 Lắp đặt khe co giãn ray C50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
41 Thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1276 Tấn
42 Bu lông M12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 Cái
43 Quét Sikadur 732(0.8kg/m2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,72 1 m2
44 Bê tông bản vượt 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,91 1 m3
45 Cốt thép bản vượt d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 Tấn
46 Cốt thép bản vượt d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3998 Tấn
47 Cốt thép bản vượt d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8698 Tấn
48 Ván khuôn thép bê tông bản vượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,81 1 m2
49 Đệm cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,04 1 m3
50 Tấm cao su đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5 m2
51 Thép bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9467 Tấn
52 Chốt neo dầm D32, L=70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0884 Tấn
53 Lắp đặt gối cầu cao su (150x200x35) cố định Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Cái
54 Lắp đặt gối cầu cao su (150x200x35) di động Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 Cái
55 Vữa sika không co ngót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
56 Bê tông móng thân mố 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,34 m3
57 Ván khuôn thép bê tông móng, thân mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 464,34 1 m2
58 Bê tông lót móng 8Mpa đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,62 1 m3
59 Cốt thép mố d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1425 Tấn
60 Cốt thép mố d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3422 Tấn
61 Cốt thép mố d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1177 Tấn
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 426,2 1 m3
63 Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8 m3
64 Ván khuôn thép bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 196,5 1 m2
65 Cốt thép cọc d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7617 1 tấn
66 Cốt thép cọc d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2103 1 tấn
67 Cốt thép cọc d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3847 1 tấn
68 Thép bản cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1775 Tấn
69 Đắp đất tứ nón K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,01 1 m3
70 Bê tông mái taluy 12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,21 m3
71 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,24 1 m2
72 Bê tông chân khay12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,71 1 m3
73 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,16 1 m2
74 LĐ ống nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 1 m
75 Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 1 m3
76 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 1 m2
77 Đào móng = máy, ĐC2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,28 1 m3
78 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,57 1 m3
79 Đóng cọc tre có chiều dài cọc > 2.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 720 1 m
80 Bê tông bậc cấp12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,75 1 m3
81 Ván khuôn bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,02 1 m2
82 Bê tông mái taluy 12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,55 m3
83 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9 1 m2
84 Bê tông chân khay12Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,08 1 m3
85 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,56 1 m2
86 LĐ ống nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 1 m
87 Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,79 1 m3
88 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,79 1 m2
89 Đào móng = máy, ĐC2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,7 1 m3
90 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,62 1 m3
91 Thép hình làm bãi đúc dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5424 Tấn
92 Lắp dựng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5424 Tấn
93 Tháo dỡ thép hình (60% lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5424 Tấn
94 Bê tông bệ đở 25Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,59 1 m3
95 Cốt thép bệ đúc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2767 Tấn
96 Bê tông bệ chứa 16Mpas đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 1 m3
97 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,29 1 m2
98 Gỗ làm bệ căng và bệ chứa(VL/8) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,92 1 m3
99 Đệm cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,47 1 m3
100 Đào đất bệ đúc, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,07 1 m3
101 Vận chuyển đất đổ đi 0.5Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,07 1 m3
102 Bê tông 16Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 1 m3
103 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 m2
104 Di chuyển dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 1 dầm
105 Nâng hạ dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 1 dầm
106 Lắp đặt dầm cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 1 Cái
107 Đắp đất đê quay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 531,06 1 m3
108 Đào bỏ đê quay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 531,06 1 m3
109 Đắp bao tải cát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,25 m3
110 Đào hố móng = máy, ĐC2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.342,58 1 m3
111 Vận chuyển đất đổ đi 500m, đc2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.342,58 1 m3
112 Đào hố móng = máy, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,98 1 m3
113 Đào hố móng = máy, ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,95 1m3
114 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 189,84 1 m3
115 Sản xuất khung đà giáo TC mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3886 Tấn
116 Lắp dựng và tháo dở khung đà giáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7772 Tấn
117 Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,49 m3
118 Ván khuôn thép bê tông cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,45 1 m2
119 Cốt thép cọc d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 1 tấn
120 Cốt thép cọc d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,007 1 tấn
121 Cốt thép cọc d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1154 1 tấn
122 Thép bản cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0764 Tấn
123 Đập đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,84 1 m3
124 Cẩu cọc bằng cần cẩu (1 ca =10 cọc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Ca
125 Đ/cọc BTCT trên đất, Búa <=3.5T, cọc thẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 1 m
126 Đ/cọc BTCT trên đất, Búa <=3.5T, cọc xiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 1 m
127 Tháo dỡ dầm thép các loại ở trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9464 Tấn
128 Phá dỡ mố cầu củ bằng đá hộc xây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,96 m3
129 Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km, ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,96 1 m3
130 Đắp đất đầm đất bằng máy đầm 16 Tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 332,5 1 m3
H Thoát nước mưa
1 Lắp dựng ống BTLT D600, L=3m (H10) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 Đoạn
2 Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H10) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 Đoạn
3 Lắp dựng ống BTLT D400, L=3m (H30) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Đoạn
4 Lắp dựng ống BTLT D400, L=4m (H30) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Đoạn
5 Lắp dựng ống BTLT D600, L=3m (H30) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Đoạn
6 Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H30) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Đoạn
7 Nối ống BT bằng giăng cao su D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Mối nối
8 Nối ống BT bằng giăng cao su D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 Mối nối
9 Làm mối nối cống D400 bằng PP xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 mối nối
10 Làm mối nối cống D600 bằng PP xảm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 mối nối
11 Đào đất hố móng =máy, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 411,92 1 m3
12 Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,3051 1 m3
13 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,8 1 m2
14 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 1 m3
15 Đệm cát công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 1 m3
16 Bê tông móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,03 1 m3
17 Ván khuôn bê tông móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,21 1 m2
18 Đắp đất công trình đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 283,73 1 m3
19 Lắp dựng gối cống D600 (120 kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 Cái
20 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0342 1 tấn
21 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,01 1 m2
22 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 1 m3
23 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
24 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3271 1 tấn
25 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,32 1 m2
26 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,78 1 m3
27 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 Cái
28 Lót bao ni lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,56 m2
29 Tháo dỡ tấm đan hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78 Cái
30 Đào đất hố móng =máy, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,54 1 m3
31 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,06 1 m2
32 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,37 1 m3
33 Bê tông mương M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,04 1 m3
34 Cốt thép mương D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1676 Tấn
35 Ván khuôn mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,07 1 m2
36 Đắp đất công trình đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,97 1 m3
37 Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5339 1 m3
38 Đào đất hố móng =máy, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 126,24 1 m3
39 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,32 1 m2
40 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,33 1 m3
41 Cốt thép hố ga d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0696 Tấn
42 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,04 1 m2
43 Bê tông hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,04 1 m3
44 Đắp đất công trình đầm chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,58 1 m3
45 Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,0146 1 m3
46 Nắp đan gang vỉa hè (134kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
47 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2757 1 tấn
48 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,911 1 m3
49 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,92 1 m2
50 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 Cái
51 Lắp đặt lưới chắn rác (loại 53 kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 Cái
52 Bu lông D14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 Cái
53 Ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5 1 m2
54 Bê tông lót M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 1 m3
55 Ván khuôn hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,75 1 m2
56 Bê tông hố thu M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,21 1 m3
57 Đào đất hố móng, ĐC 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,2 1 m3
58 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,39 1 m3
59 Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9593 1 m3
60 Lắp đặt ống HDPE D300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,7 m
61 Lắp đặt nắp grating (76.63Kg) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
62 Bê tông móng thân cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,55 1 m3
63 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 1 m2
64 Bê tông tường M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9 m3
65 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,27 1 m2
66 Đào đất hố móng, ĐC3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,83 1 m3
67 Lấp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,53 1 m3
68 Cắt mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 m
69 Đào mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,78 1 m3
70 Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5, ĐC4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,78 1 m3
71 Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,78 1 m3
72 Lớp móng bằng CPĐD loại I Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,85 1 m3
73 Lót bao ni lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99 m2
74 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,26 1 m2
I Vỉa hè
1 Lát gạch terrazzo (40x40x3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400,21 1 m2
2 Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,01 1 m3
3 Bê tông gờ chặn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,91 1 m3
4 Ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,07 1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->