Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 11:32:00 đến ngày 2020-02-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,573,252,899 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền, đánh cấp = máy đào 1.6m3, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.076,65 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,8747 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,91 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km, ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,91 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường = máy đầm 16T, K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 922,81 | 1 m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 794,97 | 1 m3 |
| 7 | Lu lèn lại nền đường cũ đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.119,29 | 1 m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.468,68 | 1 m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.468,68 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 239,3632 | 1 Tấn |
| 4 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.468,68 | 1 m2 |
| 5 | Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.468,68 | 1 m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,0323 | 1 Tấn |
| 7 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 532,3955 | 1 Tấn |
| 8 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 532,3955 | 1 Tấn |
| 9 | Lớp móng trên CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 410,37 | 1 m3 |
| 10 | Lớp móng dưới CPĐD loại I (Dmax=25) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 478,29 | 1 m3 |
| 11 | Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.625,39 | 1 m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.625,39 | 1 m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,5978 | 1 Tấn |
| 14 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.625,39 | 1 m2 |
| 15 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.375,33 | 1 m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.625,39 | 1 m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 289,6195 | 1 Tấn |
| 18 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447,2173 | 1 Tấn |
| 19 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447,2173 | 1 Tấn |
| 20 | Rải lớp sợi thủy tinh , cường độ 100x100kN | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.625,39 | 1 m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,71 | 1 m3 |
| 22 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248,7 | m2 |
| 23 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,31 | 1 m3 |
| C | Nút giao thông | |||
| 1 | Đào nền, đánh cấp = máy đào 1.6m3, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 344,38 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,0556 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,88 | 1 m3 |
| 4 | Cày sọc mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,86 | 1 m2 |
| 5 | Lu lèn lại nền đường cũ đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 257,32 | 1 m2 |
| 6 | Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.051,32 | 1 m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám =nhũ tương 0.5lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.051,32 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,936 | 1 Tấn |
| 9 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735,92 | 1 m2 |
| 10 | Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735,92 | 1 m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,3537 | 1 Tấn |
| 12 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,2897 | 1 Tấn |
| 13 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,2897 | 1 Tấn |
| 14 | Lớp móng trên CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,49 | 1 m3 |
| 15 | Lớp móng dưới CPĐD loại I (Dmax=25) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288,42 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,99 | 1 m3 |
| 17 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,5 | m2 |
| 18 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,04 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,77 | 1 m2 |
| 20 | Matít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m3 |
| 21 | Đập bỏ bó vỉa hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8 | 1 m3 |
| D | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 149,97 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 545,36 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,27 | 1 m3 |
| 4 | Giấy dầu (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,48 | m2 |
| 5 | Giấy dầu phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 760,64 | m2 |
| E | Cống thoát nước | |||
| 1 | Bê tông ống cống đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,54 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,79 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0739 | 1 tấn |
| 4 | Quét chống thấm và mối nối cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 1 ống |
| 5 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 6 | Bê tông móng thân cống M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,41 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,94 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông mối nối, lớp bảo vệ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,96 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn mối nối, lớp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,96 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,25 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,65 | 1 m2 |
| 12 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,68 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,21 | 1 m2 |
| 14 | Đào đất hố móng, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,1 | 1 m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,89 | 1 m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 0.5, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0343 | 1 m3 |
| 17 | Phá dỡ bê tông cống hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,68 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,68 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,1 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209,66 | 1 m2 |
| 21 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4329 | 1 tấn |
| 22 | Quét chống thấm và mối nối cống V150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 1 ống |
| 23 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | 1cấukiện |
| 24 | Bê tông móng M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,25 | 1 m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,33 | 1 m2 |
| 26 | Đệm cát móng cống, đắp cát hai bên cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | 1 m3 |
| 27 | Đệm CPĐD loại 1, Dmax 25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4 | 1 m3 |
| 28 | Bê tông mối nối, lớp bảo vệ M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | 1 m3 |
| 29 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1258 | Tấn |
| 30 | Ván khuôn mối nối, lớp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,7 | 1 m2 |
| 31 | Bê tông bản vượt M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | 1 m3 |
| 32 | Ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,68 | 1 m2 |
| 33 | Cốt thép bản vượt d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6205 | Tấn |
| 34 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,34 | 1 m3 |
| 35 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,65 | 1 m2 |
| 36 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,14 | 1 m2 |
| 38 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,34 | 1 m3 |
| 39 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,65 | 1 m2 |
| 40 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m3 |
| 41 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,14 | 1 m2 |
| 42 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,06 | 1 m3 |
| 43 | Đắp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,49 | 1 m3 |
| 44 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,9063 | 1 m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông mương hộp đậy đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,83 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,83 | 1 m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,216 | 1 m3 |
| 2 | BT móng biển báo M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,086 | 1 m3 |
| 3 | Biển báo tam giác A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Biển báo tam giác ngược A=70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Biển báo chữ nhật KT(90x45) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Biển báo chữ nhật KT(60x60) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Cọc tiêu BTCT (KT 0.15x0.15x1.0)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cọc |
| 8 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,71 | 1 m3 |
| 9 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang (trắng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,25 | m2 |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | 1 m3 |
| 11 | Đèn tín hiệu giao thông tay vươn 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| G | Cầu L=12m | |||
| 1 | Thảm BTN (BTNC 12.5) dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,66 | 1 m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,66 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5183 | 1 Tấn |
| 4 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 4km đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5183 | 1 Tấn |
| 5 | Vận chuyển BTN ô tô 12T 14km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5183 | 1 Tấn |
| 6 | Lớp chống thấm radcon formula | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,66 | 1 m2 |
| 7 | BT tăng cườngbản mặt cầu 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,78 | m3 |
| 8 | Cốt thép lớp phủ tăng cường BMC d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2576 | Tấn |
| 9 | Cốt thép lớp phủ tăng cường BMC d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5368 | Tấn |
| 10 | VK bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,22 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông dầm bản BTCT 40Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,17 | m3 |
| 12 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 277,26 | 1 m2 |
| 13 | Cốt thép dầm cầu d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0808 | 1 tấn |
| 14 | Cốt thép dầm cầu d>=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3307 | 1 tấn |
| 15 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8133 | Tấn |
| 16 | ống nhựa PVC D18/22 bọc cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176 | 1 m |
| 17 | Sản xuất ống thép tạo lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4563 | 1 tấn |
| 18 | Lắp đặt neo cáp DUL ( LC 15 lần) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 440 | Bộ |
| 19 | Quét keo Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,08 | 1 m2 |
| 20 | Bơm vữa ximăng bịt cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông gờ chắn bánh 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,41 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,72 | 1 m2 |
| 23 | Gia công cốt thép gờ lan can d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,408 | Tấn |
| 24 | Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,861 | Tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan 20Mpa1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 1 m3 |
| 26 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2755 | 1 tấn |
| 27 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,44 | 1 m2 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 29 | Lát gạch terrazzo (40x40x3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,46 | 1 m2 |
| 30 | Bê tông móng 12Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,06 | 1 m3 |
| 31 | Lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2312 | Tấn |
| 32 | Thép thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0422 | 1 tấn |
| 33 | Lưới chắn rác bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0255 | Tấn |
| 34 | LĐ ống nhựa D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | 1 m |
| 35 | LĐ cút nhựa D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 36 | Lắp đặt ống thép D165/150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,52 | 1 m |
| 37 | Cốt thép khe co giãn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0449 | Tấn |
| 38 | Cốt thép khe co giãn d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2482 | Tấn |
| 39 | Vữa sika không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 40 | Lắp đặt khe co giãn ray C50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 41 | Thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1276 | Tấn |
| 42 | Bu lông M12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | Cái |
| 43 | Quét Sikadur 732(0.8kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,72 | 1 m2 |
| 44 | Bê tông bản vượt 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,91 | 1 m3 |
| 45 | Cốt thép bản vượt d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | Tấn |
| 46 | Cốt thép bản vượt d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3998 | Tấn |
| 47 | Cốt thép bản vượt d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8698 | Tấn |
| 48 | Ván khuôn thép bê tông bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,81 | 1 m2 |
| 49 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,04 | 1 m3 |
| 50 | Tấm cao su đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5 | m2 |
| 51 | Thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9467 | Tấn |
| 52 | Chốt neo dầm D32, L=70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0884 | Tấn |
| 53 | Lắp đặt gối cầu cao su (150x200x35) cố định | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cái |
| 54 | Lắp đặt gối cầu cao su (150x200x35) di động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Cái |
| 55 | Vữa sika không co ngót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 56 | Bê tông móng thân mố 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,34 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép bê tông móng, thân mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 464,34 | 1 m2 |
| 58 | Bê tông lót móng 8Mpa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,62 | 1 m3 |
| 59 | Cốt thép mố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1425 | Tấn |
| 60 | Cốt thép mố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3422 | Tấn |
| 61 | Cốt thép mố d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1177 | Tấn |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 426,2 | 1 m3 |
| 63 | Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,5 | 1 m2 |
| 65 | Cốt thép cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7617 | 1 tấn |
| 66 | Cốt thép cọc d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2103 | 1 tấn |
| 67 | Cốt thép cọc d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3847 | 1 tấn |
| 68 | Thép bản cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1775 | Tấn |
| 69 | Đắp đất tứ nón K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,01 | 1 m3 |
| 70 | Bê tông mái taluy 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,21 | m3 |
| 71 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | 1 m2 |
| 72 | Bê tông chân khay12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,71 | 1 m3 |
| 73 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,16 | 1 m2 |
| 74 | LĐ ống nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | 1 m |
| 75 | Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,63 | 1 m3 |
| 76 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | 1 m2 |
| 77 | Đào móng = máy, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,28 | 1 m3 |
| 78 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,57 | 1 m3 |
| 79 | Đóng cọc tre có chiều dài cọc > 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 720 | 1 m |
| 80 | Bê tông bậc cấp12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,75 | 1 m3 |
| 81 | Ván khuôn bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,02 | 1 m2 |
| 82 | Bê tông mái taluy 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,55 | m3 |
| 83 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9 | 1 m2 |
| 84 | Bê tông chân khay12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,08 | 1 m3 |
| 85 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,56 | 1 m2 |
| 86 | LĐ ống nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | 1 m |
| 87 | Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,79 | 1 m3 |
| 88 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,79 | 1 m2 |
| 89 | Đào móng = máy, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,7 | 1 m3 |
| 90 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,62 | 1 m3 |
| 91 | Thép hình làm bãi đúc dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5424 | Tấn |
| 92 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5424 | Tấn |
| 93 | Tháo dỡ thép hình (60% lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5424 | Tấn |
| 94 | Bê tông bệ đở 25Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,59 | 1 m3 |
| 95 | Cốt thép bệ đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2767 | Tấn |
| 96 | Bê tông bệ chứa 16Mpas đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 1 m3 |
| 97 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,29 | 1 m2 |
| 98 | Gỗ làm bệ căng và bệ chứa(VL/8) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | 1 m3 |
| 99 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,47 | 1 m3 |
| 100 | Đào đất bệ đúc, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,07 | 1 m3 |
| 101 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,07 | 1 m3 |
| 102 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | 1 m3 |
| 103 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 m2 |
| 104 | Di chuyển dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 1 dầm |
| 105 | Nâng hạ dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 1 dầm |
| 106 | Lắp đặt dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 1 Cái |
| 107 | Đắp đất đê quay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 531,06 | 1 m3 |
| 108 | Đào bỏ đê quay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 531,06 | 1 m3 |
| 109 | Đắp bao tải cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,25 | m3 |
| 110 | Đào hố móng = máy, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.342,58 | 1 m3 |
| 111 | Vận chuyển đất đổ đi 500m, đc2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.342,58 | 1 m3 |
| 112 | Đào hố móng = máy, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,98 | 1 m3 |
| 113 | Đào hố móng = máy, ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,95 | 1m3 |
| 114 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,84 | 1 m3 |
| 115 | Sản xuất khung đà giáo TC mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3886 | Tấn |
| 116 | Lắp dựng và tháo dở khung đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7772 | Tấn |
| 117 | Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | m3 |
| 118 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,45 | 1 m2 |
| 119 | Cốt thép cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 1 tấn |
| 120 | Cốt thép cọc d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 1 tấn |
| 121 | Cốt thép cọc d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1154 | 1 tấn |
| 122 | Thép bản cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0764 | Tấn |
| 123 | Đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | 1 m3 |
| 124 | Cẩu cọc bằng cần cẩu (1 ca =10 cọc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Ca |
| 125 | Đ/cọc BTCT trên đất, Búa <=3.5T, cọc thẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | 1 m |
| 126 | Đ/cọc BTCT trên đất, Búa <=3.5T, cọc xiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 1 m |
| 127 | Tháo dỡ dầm thép các loại ở trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9464 | Tấn |
| 128 | Phá dỡ mố cầu củ bằng đá hộc xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,96 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5km, ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,96 | 1 m3 |
| 130 | Đắp đất đầm đất bằng máy đầm 16 Tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 332,5 | 1 m3 |
| H | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=3m (H10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Đoạn |
| 2 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H10) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Đoạn |
| 3 | Lắp dựng ống BTLT D400, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Đoạn |
| 4 | Lắp dựng ống BTLT D400, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Đoạn |
| 5 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=3m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Đoạn |
| 6 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H30) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Đoạn |
| 7 | Nối ống BT bằng giăng cao su D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Mối nối |
| 8 | Nối ống BT bằng giăng cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | Mối nối |
| 9 | Làm mối nối cống D400 bằng PP xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | mối nối |
| 10 | Làm mối nối cống D600 bằng PP xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | mối nối |
| 11 | Đào đất hố móng =máy, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 411,92 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,3051 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,8 | 1 m2 |
| 14 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | 1 m3 |
| 15 | Đệm cát công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,03 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,21 | 1 m2 |
| 18 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 283,73 | 1 m3 |
| 19 | Lắp dựng gối cống D600 (120 kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | Cái |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0342 | 1 tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,01 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 1 m3 |
| 23 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 24 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3271 | 1 tấn |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,32 | 1 m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,78 | 1 m3 |
| 27 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | Cái |
| 28 | Lót bao ni lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,56 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ tấm đan hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | Cái |
| 30 | Đào đất hố móng =máy, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,54 | 1 m3 |
| 31 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,06 | 1 m2 |
| 32 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,37 | 1 m3 |
| 33 | Bê tông mương M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | 1 m3 |
| 34 | Cốt thép mương D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1676 | Tấn |
| 35 | Ván khuôn mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,07 | 1 m2 |
| 36 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,97 | 1 m3 |
| 37 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5339 | 1 m3 |
| 38 | Đào đất hố móng =máy, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,24 | 1 m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,32 | 1 m2 |
| 40 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,33 | 1 m3 |
| 41 | Cốt thép hố ga d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0696 | Tấn |
| 42 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,04 | 1 m2 |
| 43 | Bê tông hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,04 | 1 m3 |
| 44 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,58 | 1 m3 |
| 45 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,0146 | 1 m3 |
| 46 | Nắp đan gang vỉa hè (134kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| 47 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2757 | 1 tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,911 | 1 m3 |
| 49 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,92 | 1 m2 |
| 50 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | Cái |
| 51 | Lắp đặt lưới chắn rác (loại 53 kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Cái |
| 52 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | Cái |
| 53 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5 | 1 m2 |
| 54 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | 1 m3 |
| 55 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,75 | 1 m2 |
| 56 | Bê tông hố thu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,21 | 1 m3 |
| 57 | Đào đất hố móng, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,2 | 1 m3 |
| 58 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,39 | 1 m3 |
| 59 | Vận chuyển đất đổ đi 0.5km đầu tiên, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9593 | 1 m3 |
| 60 | Lắp đặt ống HDPE D300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7 | m |
| 61 | Lắp đặt nắp grating (76.63Kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 62 | Bê tông móng thân cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,55 | 1 m3 |
| 63 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5 | 1 m2 |
| 64 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9 | m3 |
| 65 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,27 | 1 m2 |
| 66 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,83 | 1 m3 |
| 67 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,53 | 1 m3 |
| 68 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | m |
| 69 | Đào mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,78 | 1 m3 |
| 70 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 0.5, ĐC4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,78 | 1 m3 |
| 71 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,78 | 1 m3 |
| 72 | Lớp móng bằng CPĐD loại I Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,85 | 1 m3 |
| 73 | Lót bao ni lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99 | m2 |
| 74 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,26 | 1 m2 |
| I | Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo (40x40x3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400,21 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,01 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông gờ chặn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,91 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,07 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi