Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01 (Đoạn từ Km10+704m đến Km12+53,51m)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200214449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý khai thác các công trình thủy lợi tỉnh Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01 (Đoạn từ Km10+704m đến Km12+53,51m) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200753 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn nguồn tiết kiệm chi ngân sách tỉnh năm 2018 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 10:51:00 đến ngày 2020-02-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,440,585,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí bảo hành Công trình | Theo HSMT | 12 | Tháng |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí an toàn lao động | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí bảo vệ môi trường cho người lao động và môi trường xung quanh | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật bị ảnh hưởng khi thi công | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| 10 | Chi phí lán trại để ở và điều hành thi công | Theo HSMT | 1 | Khoản |
| C | Kênh tưới | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II bằng máy | Theo HSMT | 22,0118 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp II bằng thủ công | Theo HSMT | 306,65 | m3 |
| 3 | Đắp đất kênh bằng đầm cóc, K=0,85 | Theo HSMT | 7,3876 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ bãi thải <=1km, đất cấp II | Theo HSMT | 17,1736 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ bãi thải <=2km, đất cấp II | Theo HSMT | 17,1736 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch xây | Theo HSMT | 15,863 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông tường có cốt thép | Theo HSMT | 10,108 | m3 |
| 8 | Vệ sinh mặt bê tông | Theo HSMT | 156,392 | m2 |
| 9 | Bốc xúc các loại phế thải | Theo HSMT | 25,971 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSMT | 25,971 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 2km | Theo HSMT | 25,971 | m3 |
| 12 | Vữa lót M50 dày 3,0 cm | Theo HSMT | 1.074,585 | m2 |
| 13 | Bê tông móng kênh M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 128,95 | m3 |
| 14 | Bê tông tường kênh M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 188,535 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng kênh M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 26,275 | m3 |
| 16 | Giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 105,686 | m2 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,1073 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tường | Theo HSMT | 8,483 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép móng <=10mm | Theo HSMT | 3,1563 | tấn |
| 20 | Cốt thép tường <=10mm | Theo HSMT | 12,7144 | tấn |
| 21 | Cốt thép thanh giằng kênh <=10mm | Theo HSMT | 0,683 | tấn |
| 22 | Cốt thép thanh giằng kênh <=18mm | Theo HSMT | 10,9624 | tấn |
| E | Cầu qua kênh số 8 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II bằng máy | Theo HSMT | 0,614 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 4,94 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo HSMT | 0,537 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo HSMT | 1,44 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông tường có cốt thép | Theo HSMT | 7,81 | m3 |
| 6 | Bốc xúc các loại phế thải | Theo HSMT | 7,81 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSMT | 7,81 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 2km | Theo HSMT | 7,81 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 4,61 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 2,88 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,65 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Theo HSMT | 0,53 | 100m2 |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 2,32 | m2 |
| 15 | Giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 0,89 | m2 |
| 16 | Cốt thép móng D<=10mm | Theo HSMT | 0,092 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng D <=18mm | Theo HSMT | 0,308 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường D<=10mm | Theo HSMT | 0,064 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường D<=18mm | Theo HSMT | 0,637 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,087 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn mái D<=18mm | Theo HSMT | 0,409 | tấn |
| F | Cầu qua kênh số 9 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II bằng máy | Theo HSMT | 0,378 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 5,55 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo HSMT | 1,53 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông tường có cốt thép | Theo HSMT | 6,68 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông nền không cốt thép | Theo HSMT | 3,7 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường gạch xây | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 8 | Bốc xúc các loại phế thải | Theo HSMT | 10,68 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSMT | 10,68 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 2km | Theo HSMT | 10,68 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 7,26 | m3 |
| 12 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,02 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,82 | m3 |
| 14 | Bê tông nền hoàn trả M150 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,85 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Theo HSMT | 0,569 | 100m2 |
| 17 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 2,32 | m2 |
| 18 | Giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 0,89 | m2 |
| 19 | Cốt thép móng D<=10mm | Theo HSMT | 0,096 | tấn |
| 20 | Cốt thép móng D <=18mm | Theo HSMT | 0,301 | tấn |
| 21 | Cốt thép tường D<=10mm | Theo HSMT | 0,067 | tấn |
| 22 | Cốt thép tường D<=18mm | Theo HSMT | 0,663 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,091 | tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái D<=18mm | Theo HSMT | 0,44 | tấn |
| G | Cầu qua kênh số 10 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II bằng máy | Theo HSMT | 0,152 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 3,15 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo HSMT | 0,097 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo HSMT | 1,06 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông tường có cốt thép | Theo HSMT | 5,24 | m3 |
| 6 | Bốc xúc các loại phế thải | Theo HSMT | 5,24 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSMT | 5,24 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 2km | Theo HSMT | 5,24 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 2,98 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 2 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 2,59 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Theo HSMT | 0,376 | 100m2 |
| 14 | Giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 0,89 | m2 |
| 15 | Cốt thép móng D<=10mm | Theo HSMT | 0,107 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng D <=18mm | Theo HSMT | 0,18 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường D<=10mm | Theo HSMT | 0,084 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường D<=18mm | Theo HSMT | 0,433 | tấn |
| 19 | Cốt thép sàn mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,116 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn mái D<=18mm | Theo HSMT | 0,293 | tấn |
| H | Cầu qua kênh số 11 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II bằng máy | Theo HSMT | 0,312 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 5 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo HSMT | 1,63 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông tường có cốt thép | Theo HSMT | 6,7 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông nền không cốt thép | Theo HSMT | 3,14 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường gạch xây | Theo HSMT | 0,18 | m3 |
| 8 | Bốc xúc các loại phế thải | Theo HSMT | 10,02 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSMT | 10,02 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 2km | Theo HSMT | 10,02 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 4,41 | m3 |
| 12 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,19 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 4,02 | m3 |
| 14 | Bê tông nền hoàn trả M150 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,14 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường | Theo HSMT | 0,578 | 100m2 |
| 17 | Giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 0,89 | m2 |
| 18 | Cốt thép móng D<=10mm | Theo HSMT | 0,1 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng D <=18mm | Theo HSMT | 0,308 | tấn |
| 20 | Cốt thép tường D<=10mm | Theo HSMT | 0,07 | tấn |
| 21 | Cốt thép tường D<=18mm | Theo HSMT | 0,688 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,107 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái D<=18mm | Theo HSMT | 0,457 | tấn |
| I | Cầu qua kênh số 12 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II bằng máy | Theo HSMT | 0,491 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh đất cấp II thủ công | Theo HSMT | 4,23 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, K=0,95 | Theo HSMT | 0,422 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo HSMT | 1,17 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông tường có cốt thép | Theo HSMT | 6,49 | m3 |
| 6 | Bốc xúc các loại phế thải | Theo HSMT | 6,49 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSMT | 6,49 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 2km | Theo HSMT | 6,49 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,92 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 2,6 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,04 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Theo HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 2,24 | m2 |
| 15 | Giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSMT | 0,85 | m2 |
| 16 | Cốt thép móng D<=10mm | Theo HSMT | 0,078 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng D <=18mm | Theo HSMT | 0,251 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường D<=10mm | Theo HSMT | 0,058 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường D<=18mm | Theo HSMT | 0,55 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn mái D<=10mm | Theo HSMT | 0,074 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn mái D<=18mm | Theo HSMT | 0,346 | tấn |
| J | Hố thu nước bên phải số 1& 2 | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông tường không cốt thép | Theo HSMT | 0,96 | m3 |
| 2 | Bốc xúc các loại phế thải | Theo HSMT | 0,96 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSMT | 0,96 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp trong phạm vi 2km | Theo HSMT | 0,96 | m3 |
| 5 | Vệ sinh mặt bê tông | Theo HSMT | 4,56 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 1x2 | Theo HSMT | 0,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,061 | 100m2 |
| K | Hố thu nước bên trái số 1, 2 & 3 | |||
| 1 | Vệ sinh mặt bê tông | Theo HSMT | 14,64 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,21 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,214 | 100m2 |
| L | Phí bảo vệ môi trường |
|||
| 1 | Gạch xây, bê tông bốc xúc thải ra trong kỳ nộp phí | Theo HSMT | 67,171 | m3 |
| 2 | Khối lượng đất khai thác để san lấp, xây dựng CT | Theo HSMT | 900,647 | m3 |
| 3 | Khối lượng đất đào tận dụng để san lấp, xây dựng CT | Theo HSMT | 1.717,3641 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi