Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây lắp Công trình: Sửa chữa đường dây trung thế các nhánh rẽ năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200213949-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu 01: Thi công xây lắp Công trình: Sửa chữa đường dây trung thế các nhánh rẽ năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200207097
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn năm 2020 của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 14:12:00 đến ngày 2020-02-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,473,875,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,739,000 VNĐ ((Mười bốn triệu bảy trăm ba mươi chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Bộ móng M12
1 Đào đất cấp III độ sâu >1m 75 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đầm cọc (độ chặt K=0,85) (ĐM 1776) 75 bộ
B Bộ móng Bê tông trụ đôi
1 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 7,07 m3
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật chương V 3,934 m3
3 Ximăng PC40 Hà Tiên 1.848 kg
4 Đào đất cấp III độ sâu >1m 7 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ thủ công M200 đá 1x2. 7,938 m3
C Bộ tiếp địa cọc : tiếp địa lặp lại (bổ sung)
1 Cọc tiếp địa F16x2400 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cọc
2 Kẹp cọc tiếp địa bằng CU Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
3 Que hàn điện 3,2mm (2 cây) Mô tả kỹ thuật chương V 1,7 kg
4 Sắt ĐK10 (7,5m/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 78,71 kg
5 Kẹp ép WR289 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
6 Đầu cosse ép Cu 70 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
7 Đầu cosse ép Cu35 Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
8 Dây đồng trần C25mm2 ĐL cấp 3,808 kg
9 Cổ dê ĐK 195 nẹp trụ Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
10 Cổ dê ĐK 207 nẹp trụ Mô tả kỹ thuật chương V 17 cái
11 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5 đất cấp III 17 bộ
D Trụ BTLT 12m - F540
1 Trụ BTLT 12 - F540 ĐL cấp 51 trụ
2 Vật liệu dựng trụ Mô tả kỹ thuật chương V 51 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m bằng thủ công + cơ giới 51 trụ
E Bộ đà lệch L75x75x8-800 đỡ thẳng
1 Đà sắt L75x75x8-800 mạ nhúng (1 ốp) ĐL cấp 45 cái
2 Chống đà sắt L50x50x5x810 mạ nhúng ĐL cấp 45 cái
3 Bu-lông f16x50 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
4 Bu-lông f16x250 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
5 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 270 cái
6 Lắp đặt đà sắt 0,8Đ (P=11,987kg)x1.5 (Trụ đỡ) 45 bộ
F Bộ đà lệch L75x75x8-2100 đỡ thẳng
1 Đà sắt L75x75x8-2100 mạ nhúng(3 ốp) ĐL cấp 1 cái
2 Chống đà sắt L50x50x5-1990 mạ nhúng ĐL cấp 1 cái
3 Bu-lông f16x50 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Bu-lông f16x250 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
5 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Lắp đà sắt 2,1Đ (P<= 28,63kg)x1.5 (cột đỡ) 1 bộ
G Bộ đà L75x75x8K-2200 dừng dây
1 Đà sắt L75x75x8-2200 mạ nhúng(4 ốp) ĐL cấp 38 cái
2 Chống đà sắt L50x50x810 mạ nhúng ĐL cấp 76 cái
3 Bu-lông f16x50 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 76 cái
4 Bu-lông f16x500 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 38 cái
5 Bu-lông f16x550 VRS mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 76 cái
6 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 380 cái
7 Lắp đà sắt 2,2K (P<= 59.645kg)x1.5 (Trụ néo) 19 bộ
H Bộ đà lệch L75x75x8-2000 đỡ thẳng
1 Đà sắt L75x75x8-2000 mạ nhúng ĐL cấp 9 cái
2 Chống đà sắt L50x50x5: 1150 mạ nhúng ĐL cấp 9 cái
3 Bu-lông f16x50 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
4 Bu-lông f16x250 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x5) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
6 Lắp đặt đà sắt 2,0Đ (P<= 25.355kg)x1.5 (Trụ đỡ) 9 bộ
I Bộ đà cân L75x75x8-2200 đỡ thẳng
1 Đà sắt L75x75x8-2200 mạ nhúng ĐL cấp 8 cái
2 Chống đà sắt L50x50x5: 810 mạ nhúng ĐL cấp 16 cái
3 Bu-lông f16x50 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Bu-lông f16x300 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
5 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x5) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 64 cái
6 Lắp đà sắt 2,0K (P<= 50.751kg)x1.5 (Trụ đỡ) 8 bộ
J Xà composite 2,4m bắt FCO, LA
1 Xà composite 110x800x5-2,4m ĐL cấp 2 cái
2 Chống composite 40x10x920 ĐL cấp 4 thanh
3 Boulon 16x100 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Boulon 16x400 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50X5) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
6 Lắp xà đỡ P<= 50kg 2 bộ
K Bộ chằng DG trụ BTLT-12m (sử dụng lại ty neo hiện hữu)
1 Cáp thép tráng kẽm 5/8" (0,454kg/m, 14m : <br/>trụ BTLT 12m) ĐL cấp 728 m
2 Kẹp cáp 3 bu-lông thép (8cái/bộ neo đ.dây 3P) Mô tả kỹ thuật chương V 416 cái
3 Yếm đỡ cáp thép 1/2" Mô tả kỹ thuật chương V 104 cái
4 Bu-lông mắt ô-van f16x300 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 52 cái
5 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 52 cái
6 Sứ chằng lớn ĐL cấp 52 cái
7 Che dây neo dày 0,8mm sơn phản quang màu vàng cam Mô tả kỹ thuật chương V 52 cái
8 Lắp dây néo, loại DG (h lắp dựng <=20m) 52 bộ
L PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Dây dẫn ACX50mm2 (50/8) ĐL cấp 17.992 m
2 Dây dẫn ACX70mm2 (70/11) ĐL cấp 35.398 m
3 Kéo cáp nhôm lõi thép ACX50 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn 15,5695 km
4 Kéo cáp nhôm lõi thép ACX50 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn 2,0696 km
5 Kéo cáp nhôm lõi thép ACX70 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn 34,7043 km
M Bộ sứ đỉnh đỡ thẳng
1 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870- 3ly bọc chì sứ 24KV ĐL cấp 8 cái
2 Cách điện đứng 24kV - ĐR540mm (bọc chì) ĐL cấp 8 cái
3 Bu-lông f16x300 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
5 Lắp đặt sứ đỉnh trên trụ BTLT sứ 24kV 8 bộ
N Bộ sứ đứng
1 Ty sứ D20 bọc chì. ĐL cấp 118 cái
2 Cách điện đứng 24kV - ĐR540mm bọc chì ĐL cấp 118 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trên trụ BTLT sứ 24kV 118 bộ
O Bộ cách điện chuổi polymer 24kV néo vào xà
1 Chuổi polymer cách điện 24kV ĐL cấp 51 chuỗi
2 Móc treo chữ U f16 loại dài (ma-ní) Mô tả kỹ thuật chương V 102 cái
3 Lắp đặt chuổi néo dây dẫn 51 bộ
P Bộ cách điện chuổi polymer 24kV néo vào trụ
1 Chuổi polymer cách điện 24kV ĐL cấp 74 chuỗi
2 Móc treo chữ U f16 loại dài (ma-ní) Mô tả kỹ thuật chương V 148 cái
3 Bulon mắt 16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 74 cái
4 Lắp đặt chuổi néo dây dẫn 74 bộ
Q Bộ đỡ trung hoà
1 Khung đỡ 1 sứ 50x4mm loại gân mạ nhúng ĐL cấp 45 cái
2 Sứ ống chỉ ĐL cấp 45 cái
3 Bu-lông f16x300 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
4 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
5 Lắp bộ đỡ trung hòa 45 sứ
R Phụ kiện lưới điện
1 Dây buộc cổ sứ TTF (50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 120 cái
2 Dây buộc đấu sứ TTF (50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 119 cái
3 Dây buộc cổ sứ TTF (70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 320 cái
4 Dây buộc đầu sứ TTF (70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 561 cái
5 Giáp níu dây bọc trung thế ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
6 Mắc nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
7 Yếm móng U giáp níu (Dùng cho giáp níu 50mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 84 cái
8 Giáp níu dây bọc trung thế ACX70 Mô tả kỹ thuật chương V 246 cái
9 Mắc nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 246 cái
10 Yếm móng U giáp níu (Dùng cho giáp níu 70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 246 cái
11 Ghíp IPC 95/35 2 bulon Mô tả kỹ thuật chương V 29 cái
12 Lem yên ngựa cở dây ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
13 Lem yên ngựa cở dây ACX70 Mô tả kỹ thuật chương V 33 cái
14 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 57 cái
15 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
16 Chụp kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 154 cái
17 Chụp FCO (cực trên + cực dưới) Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
18 Hộp Domino 9 cực rỗng đấu trực tiếp (không CB) ĐL cấp 2 hộp
19 Băng keo cách điện trung thế Mô tả kỹ thuật chương V 15 cuộn
20 Ống co nhiệt cở dây 50 Mô tả kỹ thuật chương V 9 m
21 Ống co nhiệt cở dây 70 Mô tả kỹ thuật chương V 19 m
22 Bu-lông f16x300 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 49 cái
23 Bu-lông mắc f16x300 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
24 Bu-lông móc f16x300 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
25 Bu-lông VRS f16x600 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
26 Bu-lông VRS f16x700 mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
27 Lông-đền vuông lỗ f18 (50x50x3) mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 148 cái
28 Kẹp nối ép WR419 Mô tả kỹ thuật chương V 223 cái
29 Kẹp nối ép WR875 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
30 Cosse ép Cu-Al cở dây 70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
31 Ống nối AC 50 ( có lõi thép) Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
32 Ống nối AC 70 ( có lõi thép) Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
33 Rack 3 sứ ĐL cấp 4 cái
34 Sứ ống chỉ ĐL cấp 20 cái
35 Rack 4 sứ ĐL cấp 2 cái
S PHẦN THÁO VÀ LẮP LẠI (sử dụng lại):
1 Nhổ trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=12m) 38 trụ
2 Dựng trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=12m) 38 trụ
3 Lắp sứ đứng trên trụ BTLT sứ 24KV 86 sứ
4 Tháo sứ đứng trên trụ BTLT sứ 24KV 83 sứ
5 Tháo rack hạ thế 4 sứ xuống cột ly tâm. 4 sứ
6 Lắp rack hạ thế 4 sứ xuống cột ly tâm. 4 sứ
7 Tháo rack hạ thế 3 sứ xuống cột ly tâm. 8 sứ
8 Lắp rack hạ thế 3 sứ xuống cột ly tâm. 8 sứ
9 Tháo sứ treo néo dây dẫn ≤2 bát 52 sứ
10 Lắp sứ treo néo dây dẫn ≤2 bát 52 sứ
11 Tháo hộp phân phối 10 cái
12 Lắp hộp phân phối 10 cái
13 Tháo đà sắt 0,8Đ (P=11,987kg)x1.5 (Trụ đỡ) 12 bộ
14 Lắp đặt đà sắt 0,8Đ (P=11,987kg)x1.5 (Trụ đỡ) 15 bộ
15 Tháo đà sắt 1,66K (P<= 51.574kg)x1.5 (Trụ đỡ) 2 bộ
16 Lắp đà sắt 1,66K (P<= 51.574kg)x1.5 (Trụ đỡ) 3 bộ
17 Tháo đà sắt 2,1K (P<= 58.889kg)x1.5 (Trụ đỡ) 1 bộ
18 Lắp đà sắt 2,1K (P<= 58.889kg)x1.5 (Trụ đỡ) 1 bộ
19 Tháo đà sắt 2,2K (P<= 59.645kg)x1.5 (Trụ néo) 8 bộ
20 Lắp đà sắt 2,2K (P<= 59.645kg)x1.5 (Trụ néo) 8 bộ
21 Tháo LA 3 bộ
22 Lắp LA 3 bộ
T PHẦN THÁO GỠ THU HỒI:
1 Nhổ trụ bằng TC + cơ giới (h trụ <=8m) 15 trụ
2 Tháo dây néo các loại (h lắp dựng <=20m) 51 dây
3 Tháo sứ treo néo dây dẫn ≤2 bát 87 sứ
4 Tháo đà sắt 2,2K (P<= 58.889kg)x1.5 (Trụ néo) 16 bộ
5 Tháo cáp nhôm lõi thép AC50 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn 19,1973 km dây
6 Tháo cáp nhôm lõi thép AC50 thủ công + cơ giới (Độ cao <10m) tời máy 5 tấn 2,0696 km dây
7 Tháo cáp nhôm lõi thép AC70 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn 34,7043 km dây
8 Tháo cáp nhôm lõi thép bọc ACXV70 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn 0,335 km dây
9 Tháo cáp nhôm lõi thép bọc ACXV50 thủ công + cơ giới (Độ cao >=10m) tời máy 5 tấn 0,042 km dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->