Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200218649-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Nộn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200207593
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 16:14:00 đến ngày 2020-02-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,000,922,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY LẮP
B PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 109,2 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 1,69 tấn
3 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m Chương V-E-HSMT 38,504 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Chương V-E-HSMT 12,534 m3
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V-E-HSMT 109,393 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công Chương V-E-HSMT 21,6 m2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,232 100m3
8 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,232 100m3
9 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 1,232 100m3
C PHẦN XÂY MỚI: CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 98,239 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,982 100m3
3 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,982 100m3
4 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,982 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 32,746 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 3,652 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 12,901 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,576 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V-E-HSMT 0,074 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V-E-HSMT 0,937 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,398 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,644 m3
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,352 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,072 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,518 tấn
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,544 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,455 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,234 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,53 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,147 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,051 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,104 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,106 tấn
24 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 9,916 m3
25 Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 1,951 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 17,248 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 5,676 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 19,71 m2
29 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 20,8 m
30 Đắp chữ nổi Chương V-E-HSMT 1 gói
31 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 42,634 m2
32 Ốp đá granit Ấn Độ vào tường có chốt Inox bao gồm cả chỉ đá, phào đá (NCx1,3). Chương V-E-HSMT 49,5 m2
33 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,188 100m2
34 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1 tấn
35 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 25x25mm Chương V-E-HSMT 0,762 tấn
36 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 25,584 m2
37 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1 tấn
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 51,168 m2
39 Sản xuất + lắp dựng ray và bánh xe dẫn hướng cổng Chương V-E-HSMT 2 bộ
40 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 Chương V-E-HSMT 7 cây/lần
41 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V-E-HSMT 63,322 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,633 100m3
43 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,633 100m3
44 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,633 100m3
45 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 21,107 m3
46 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 7,38 m3
47 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 46,198 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,598 m3
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,34 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,281 tấn
51 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 8,398 m3
52 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 5,103 m3
53 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V-E-HSMT 1,975 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 223,938 m2
55 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 111,969 m2
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 307,933 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 68,04 m2
58 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 375,973 m2
D SÂN VƯỜN, ĐIỆN, CỐNG RÃNH
1 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 1 Chương V-E-HSMT 5 cây/lần
2 Bơm nước ao để nạo vét Chương V-E-HSMT 5 ca
3 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V-E-HSMT 460,77 m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, đất C2 Chương V-E-HSMT 252,195 m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 Chương V-E-HSMT 94,361 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 48,722 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 4,608 100m3
8 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 4,608 100m3
9 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V-E-HSMT 4,608 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,522 100m3
11 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,522 100m3
12 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,522 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,944 100m3
14 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,944 100m3
15 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,944 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,487 100m3
17 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,487 100m3
18 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V-E-HSMT 0,487 100m3
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V-E-HSMT 58,945 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,589 100m3
21 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,589 100m3
22 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 0,589 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 10,955 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V-E-HSMT 1,62 m3
25 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 464,359 m3
26 Đất màu Chương V-E-HSMT 50 m3
27 Trồng, chăm sóc cỏ nhung Chương V-E-HSMT 125 m2
28 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 50 m3
29 Nilong lót móng sân bê tông Chương V-E-HSMT 8,73 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V-E-HSMT 164,6 m3
31 Đánh bóng mặt sân Chương V-E-HSMT 623 m2
32 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V-E-HSMT 38,273 10m
33 Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 1x4 Chương V-E-HSMT 38,273 10m
34 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,574 m3
35 Ốp tường trụ, cột KT gạch 200x250mm Chương V-E-HSMT 7,8 m2
36 Lát gạch Terrazzo màu đỏ Chương V-E-HSMT 435 m2
37 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chương V-E-HSMT 63,456 100m
38 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V-E-HSMT 10,153 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng kè Chương V-E-HSMT 0,156 100m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V-E-HSMT 10,153 m3
41 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 40,026 m3
42 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 89,815 m3
43 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V-E-HSMT 195,25 m2
44 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x50x100cm Chương V-E-HSMT 156,03 m
45 Tháo dỡ lan can cũ Chương V-E-HSMT 26,01 m2
46 Sản xuất lan can sắt bờ ao Chương V-E-HSMT 1,569 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 156,2 m2
48 Lắp dựng lan can sắt Chương V-E-HSMT 78,1 m2
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V-E-HSMT 9,318 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V-E-HSMT 0,896 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V-E-HSMT 4,032 m3
52 Khung móng M16 Chương V-E-HSMT 14 bộ
53 Đèn cao áp đơn/ Đèn vườn Chương V-E-HSMT 14 cột
54 Đèn cao áp gắn tường Chương V-E-HSMT 4 1 cần đèn
55 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V-E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V-E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V-E-HSMT 2 cái
58 Dây cu/xlpe/pvc 2x20mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
59 Dây cu/xlpe/pvc 2x16mm2 Chương V-E-HSMT 35 m
60 Dây cu/xlpe/pvc 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 42 m
61 Dây cu/xlpe/pvc 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 145 m
62 ống ghen nhựa ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 200 m
63 Gia công và đóng cọc tiếp địa L36x63x6 Chương V-E-HSMT 14 cọc
64 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm Chương V-E-HSMT 33 m
65 Băng báo hiệu cáp ngầm Chương V-E-HSMT 200 m
66 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V-E-HSMT 2.727,273 viên
67 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V-E-HSMT 49,5 m3
68 Đắp cát đường cáp Chương V-E-HSMT 49,5 m3
69 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 10% khối lượng Chương V-E-HSMT 12,608 m3
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% khối lượng Chương V-E-HSMT 1,134 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,261 100m3
72 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,261 100m3
73 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 1,261 100m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V-E-HSMT 18,604 m3
75 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 6,012 m3
76 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 16,327 m3
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 74,215 m2
78 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,65 m3
79 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V-E-HSMT 63,52 m3
80 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 3,923 100m2
81 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,422 tấn
82 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V-E-HSMT 123 cái
83 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 42,029 m3
84 Nắp ga gang+ lắp đặt Chương V-E-HSMT 3 bộ
E NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, 10% khối lượng Chương V-E-HSMT 0,288 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% khối lượng Chương V-E-HSMT 0,026 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,288 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,941 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,053 100m2
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,035 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,047 tấn
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 1,651 m3
9 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,32 tấn
10 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,224 tấn
11 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái Chương V-E-HSMT 0,051 tấn
12 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,32 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,275 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,546 100m2
15 Máng tôn thu nước mái D300 Chương V-E-HSMT 7,8 m
16 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 1 cái
F NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương V-E-HSMT 30,944 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,309 100m3
3 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,309 100m3
4 Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V-E-HSMT 0,309 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V-E-HSMT 10,315 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,984 m3
7 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 7,15 m3
8 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,107 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,293 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,253 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,123 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,19 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,235 tấn
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,718 m3
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,429 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,361 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,351 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,062 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,008 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,02 tấn
21 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 9,368 m3
22 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,699 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,713 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 69,069 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 61,16 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 42,96 m
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 13,44 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 31,278 m2
29 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V-E-HSMT 16,816 m2
30 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Chương V-E-HSMT 8,64 m2
31 Gia công sản xuất cửa khung nhôm, loại nhôm hệ, kính dày 6,38mm bao gồm cả phụ kiện Chương V-E-HSMT 16,864 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 16,864 m2
33 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-E-HSMT 25,46 m2
34 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 69,069 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 148,838 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 21,6 m2
37 Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm Chương V-E-HSMT 21,6 m2
38 Lợp mái ngói Hạ Long 22v/m2, cao <=4m Chương V-E-HSMT 0,385 100m2
39 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,5 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,5 tấn
41 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1,2x40W Chương V-E-HSMT 4 bộ
42 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) Chương V-E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V-E-HSMT 4 cái
44 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt tủ điện clipsal Chương V-E-HSMT 1 hộp
46 Lắp đặt tủ điện KT 150x200mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
47 Lắp đặt các automat 1 pha 80A Chương V-E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt đế âm, KT 60x80mm Chương V-E-HSMT 6 hộp
51 Cáp cu/xlpe/pvc 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
54 Lắp đặt ống ghen D20 Chương V-E-HSMT 40 m
55 ống PVC D90 Chương V-E-HSMT 0,08 100m
56 Cút PVC D90 Chương V-E-HSMT 2 cái
57 Chếch 135 PVC D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
58 Cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 2 cái
G CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại Chương V-E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->