Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200218649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Nộn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 16:14:00 đến ngày 2020-02-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,000,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 109,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 1,69 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 38,504 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Chương V-E-HSMT | 12,534 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V-E-HSMT | 109,393 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | Chương V-E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 1,232 | 100m3 |
| 8 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 1,232 | 100m3 |
| 9 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 1,232 | 100m3 |
| C | PHẦN XÂY MỚI: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 98,239 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,982 | 100m3 |
| 3 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,982 | 100m3 |
| 4 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,982 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 32,746 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 3,652 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 12,901 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V-E-HSMT | 0,937 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,398 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,644 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,352 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,072 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,518 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,544 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,455 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,234 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,147 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,104 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,106 | tấn |
| 24 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 9,916 | m3 |
| 25 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 1,951 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 17,248 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 5,676 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 19,71 | m2 |
| 29 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 20,8 | m |
| 30 | Đắp chữ nổi | Chương V-E-HSMT | 1 | gói |
| 31 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 42,634 | m2 |
| 32 | Ốp đá granit Ấn Độ vào tường có chốt Inox bao gồm cả chỉ đá, phào đá (NCx1,3). | Chương V-E-HSMT | 49,5 | m2 |
| 33 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,188 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1 | tấn |
| 35 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 25x25mm | Chương V-E-HSMT | 0,762 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 25,584 | m2 |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 51,168 | m2 |
| 39 | Sản xuất + lắp dựng ray và bánh xe dẫn hướng cổng | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 | Chương V-E-HSMT | 7 | cây/lần |
| 41 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 63,322 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,633 | 100m3 |
| 43 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,633 | 100m3 |
| 44 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,633 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 21,107 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 7,38 | m3 |
| 47 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 46,198 | m3 |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,598 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,281 | tấn |
| 51 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 8,398 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 5,103 | m3 |
| 53 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương V-E-HSMT | 1,975 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 223,938 | m2 |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 111,969 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 307,933 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 68,04 | m2 |
| 58 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 375,973 | m2 |
| D | SÂN VƯỜN, ĐIỆN, CỐNG RÃNH | |||
| 1 | Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 1 | Chương V-E-HSMT | 5 | cây/lần |
| 2 | Bơm nước ao để nạo vét | Chương V-E-HSMT | 5 | ca |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V-E-HSMT | 460,77 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 252,195 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 | Chương V-E-HSMT | 94,361 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 48,722 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 4,608 | 100m3 |
| 8 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 4,608 | 100m3 |
| 9 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Chương V-E-HSMT | 4,608 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 2,522 | 100m3 |
| 11 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 2,522 | 100m3 |
| 12 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 2,522 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,944 | 100m3 |
| 14 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,944 | 100m3 |
| 15 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,944 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,487 | 100m3 |
| 17 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,487 | 100m3 |
| 18 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V-E-HSMT | 0,487 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 58,945 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,589 | 100m3 |
| 21 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,589 | 100m3 |
| 22 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 0,589 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 10,955 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 464,359 | m3 |
| 26 | Đất màu | Chương V-E-HSMT | 50 | m3 |
| 27 | Trồng, chăm sóc cỏ nhung | Chương V-E-HSMT | 125 | m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 50 | m3 |
| 29 | Nilong lót móng sân bê tông | Chương V-E-HSMT | 8,73 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V-E-HSMT | 164,6 | m3 |
| 31 | Đánh bóng mặt sân | Chương V-E-HSMT | 623 | m2 |
| 32 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V-E-HSMT | 38,273 | 10m |
| 33 | Trám khe đường lăn, sân đỗ bằng mastic, khe 1x4 | Chương V-E-HSMT | 38,273 | 10m |
| 34 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,574 | m3 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 200x250mm | Chương V-E-HSMT | 7,8 | m2 |
| 36 | Lát gạch Terrazzo màu đỏ | Chương V-E-HSMT | 435 | m2 |
| 37 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Chương V-E-HSMT | 63,456 | 100m |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V-E-HSMT | 10,153 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng kè | Chương V-E-HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 10,153 | m3 |
| 41 | Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 40,026 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V-E-HSMT | 89,815 | m3 |
| 43 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V-E-HSMT | 195,25 | m2 |
| 44 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x50x100cm | Chương V-E-HSMT | 156,03 | m |
| 45 | Tháo dỡ lan can cũ | Chương V-E-HSMT | 26,01 | m2 |
| 46 | Sản xuất lan can sắt bờ ao | Chương V-E-HSMT | 1,569 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 156,2 | m2 |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V-E-HSMT | 78,1 | m2 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V-E-HSMT | 9,318 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 52 | Khung móng M16 | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 53 | Đèn cao áp đơn/ Đèn vườn | Chương V-E-HSMT | 14 | cột |
| 54 | Đèn cao áp gắn tường | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 cần đèn |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Dây cu/xlpe/pvc 2x20mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 59 | Dây cu/xlpe/pvc 2x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 35 | m |
| 60 | Dây cu/xlpe/pvc 2x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 42 | m |
| 61 | Dây cu/xlpe/pvc 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 145 | m |
| 62 | ống ghen nhựa ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 200 | m |
| 63 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L36x63x6 | Chương V-E-HSMT | 14 | cọc |
| 64 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Chương V-E-HSMT | 33 | m |
| 65 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V-E-HSMT | 200 | m |
| 66 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V-E-HSMT | 2.727,273 | viên |
| 67 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Chương V-E-HSMT | 49,5 | m3 |
| 68 | Đắp cát đường cáp | Chương V-E-HSMT | 49,5 | m3 |
| 69 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 10% khối lượng | Chương V-E-HSMT | 12,608 | m3 |
| 70 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% khối lượng | Chương V-E-HSMT | 1,134 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,261 | 100m3 |
| 72 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,261 | 100m3 |
| 73 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 1,261 | 100m3 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-E-HSMT | 18,604 | m3 |
| 75 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 6,012 | m3 |
| 76 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 16,327 | m3 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 74,215 | m2 |
| 78 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,65 | m3 |
| 79 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V-E-HSMT | 63,52 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 3,923 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,422 | tấn |
| 82 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg | Chương V-E-HSMT | 123 | cái |
| 83 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 42,029 | m3 |
| 84 | Nắp ga gang+ lắp đặt | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| E | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, 10% khối lượng | Chương V-E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% khối lượng | Chương V-E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,941 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 1,651 | m3 |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,224 | tấn |
| 11 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | Chương V-E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,32 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,275 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 0,546 | 100m2 |
| 15 | Máng tôn thu nước mái D300 | Chương V-E-HSMT | 7,8 | m |
| 16 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| F | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương V-E-HSMT | 30,944 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,309 | 100m3 |
| 3 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,309 | 100m3 |
| 4 | Tạm tính cự ly vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chương V-E-HSMT | 0,309 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 10,315 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,984 | m3 |
| 7 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 7,15 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,107 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,293 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,253 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,718 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,429 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,361 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,351 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 9,368 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,699 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,713 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 69,069 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 61,16 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 42,96 | m |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 31,278 | m2 |
| 29 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-E-HSMT | 16,816 | m2 |
| 30 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Chương V-E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 31 | Gia công sản xuất cửa khung nhôm, loại nhôm hệ, kính dày 6,38mm bao gồm cả phụ kiện | Chương V-E-HSMT | 16,864 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 16,864 | m2 |
| 33 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-E-HSMT | 25,46 | m2 |
| 34 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 69,069 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 148,838 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 500x500mm | Chương V-E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 38 | Lợp mái ngói Hạ Long 22v/m2, cao <=4m | Chương V-E-HSMT | 0,385 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 41 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x1,2x40W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt tủ điện clipsal | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 46 | Lắp đặt tủ điện KT 150x200mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt đế âm, KT 60x80mm | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 51 | Cáp cu/xlpe/pvc 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 54 | Lắp đặt ống ghen D20 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 55 | ống PVC D90 | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 56 | Cút PVC D90 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Chếch 135 PVC D90 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| G | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi