Gói thầu: Gói thầu số 01.XL-ESBDBBMT 2020: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200208756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL-ESBDBBMT 2020: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200206953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:46:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,740,873,489 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,8 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 12 - 190-4,3 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 12 - 190-5,4 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 14 - 190-6,5 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 17 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 14 - 190-8,5 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT đơn 2,5 mét | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; XĐL-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc; XNA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc trụ đôi; XNA-22 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc trụ đôi; XNG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc trụ đôi; XNG-3A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty dùng loại Line Post (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 157 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Chuỗi néo cách điện 22kV loại Polymer (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 72 | Chuỗi |
| 17 | Lắp đặt Khóa néo dây 4U loại cong ( 24-250)mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc 70mm2 + Yếm cáp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Bộ |
| 19 | Rải kéo căng dây lấy độ võng Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 50/8 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1.884 | Mét |
| 20 | Rải kéo căng dây lấy độ võng Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 70/11 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2.142 | Mét |
| 21 | Rải kéo căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép bọc ACSR/XLPE70/11-12,7/22(24) (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3.540 | Mét |
| 22 | Lắp đặt Cung dây AC50 (Dây Trung tính, mỗi sợi 1,6 mét) (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Sợi |
| 23 | Lắp đặt Cung dây AC70 (mỗi sợi 1,8 mét) (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Sợi |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ cho dây trần d=3,5mm | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 159 | Sợi |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ACSR 70 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ống xoắn bọc cách điện SILICON cho dây nhôm trần trung áp 70 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 113 | Vị trí |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép lèo dây AC-70/11 + Bulông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép lèo cho cáp ACSR/XLPE-70/11-12,7/22(24) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC 70/70(ĐN) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Kẹp răng xuyên cách điện dây ACSR/XLPE-70 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dao cách ly treo trọn bộ (Bộ 1 pha) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cầu tiếp địa trung áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bộ mỏ đấu tiếp địa (1,2 mét AC70) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia mạ kẽm LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Vị trí |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp đất gốc | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa dây trung tính | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 40 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + đai khóa ĐT-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + đai khóa ĐT-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Bulông M16x350 + Đai ốc lắp giá | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp sứ hạ áp (U-clevis) + ty | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 58 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống chỉ SO-0,4 kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 58 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông 3BL 50- 70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc sứ trung tính 0,4kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 58 | Sợi |
| 45 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Cột BTLT 10,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cột |
| 46 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Xà XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 47 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Sứ đứng 22kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MT-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng thanh ngáng; TN-1,2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 25 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 8,5 - 160-2,5 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 22 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 8,5 - 160-3,0 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 26 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 10 - 190-4,3 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt UCLEVIT + Bulon | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế 0,4kV + Bulon | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 10 | Rải kéo căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 72 | Mét |
| 11 | Rải kéo căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2.497 | Mét |
| 12 | Rải kéo căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 550 | Mét |
| 13 | Rải kéo căng dây lấy độ võng Cáp nhôm bọc AV 70mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1.179 | Mét |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây ABC 70 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc 16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 43 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 57 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 70mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 95mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 34 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp ABC 120mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 44 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC 4x120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + đai khóa ĐT-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 115 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + đai khóa ĐT-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp ABC 120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-95/6-95 (2BL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 80 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 95-120/6-120 (2BL) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia mạ kẽm LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Vị trí |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 21 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 36 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Cáp ABC 4x95 hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 312 | Mét |
| 37 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Dây nhôm bọc AV35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 47 | Mét |
| 38 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Dây nhôm bọc AV50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 141 | Mét |
| 39 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Xà HX-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 40 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Xà HNX-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 41 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Kẹp bulon | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 42 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Sứ 0,4kV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 43 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Cột BTLT 8,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cột |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột gia cố; MGC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột bê tông ly tâm; MG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 12 - 190-5,4 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm LT-PC.I 14 - 190-8,5 (kể cả biển cấm & STT cột) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bê tông nền trạm biến áp biến áp treo trên 01 cột BTLT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Vị trí |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bê tông nền trạm biến áp biến áp treo trên 02 cột BTLT ghép | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Vị trí |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng trung áp; XA-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng trung áp; XA-1A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc trung áp; XĐG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn 2,5m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 12 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 100kVA (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Máy |
| 13 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 7 | Máy |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 400kVA (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 15 | Lắp đặt Chống sét van 18kV (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24kV-100A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 3K | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Sợi |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 6K | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Sợi |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 10K | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Sợi |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy cao thế 15K | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Sợi |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện lắp 01 MCCB đến 250A composit loại ngoài trời (TĐ - 1XT) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 22 | Tủ |
| 22 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 75A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 150A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 200A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 400A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 300A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Áp-tô-mát 3 pha 600A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV kèm ty dùng loại Line Post (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện hạ áp Composit 2 cánh ngoài trời (tủ TD-04) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Tủ |
| 30 | Lắp đặt Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 327 | Mét |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ trung áp (dây d=3,5mm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Sợi |
| 32 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M185 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Mét |
| 33 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M150 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Mét |
| 34 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M120 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Mét |
| 35 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M95 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 42,4 | Mét |
| 36 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M70 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 154,8 | Mét |
| 37 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M50 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 158 | Mét |
| 38 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M35 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 50 | Mét |
| 39 | Lắp đặt Cáp đồng bọc M25 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 51 | Mét |
| 40 | Lắp đặt Dây đồng tiếp địa M25 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 70 | Mét |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Dây cáp thép tiếp địa TK50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 252 | Mét |
| 42 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x120 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 128 | Mét |
| 43 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x95 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Mét |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp xuyên cách điện IPC 50/95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp xuyên cách điện IPC 95/120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 128 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC150 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 84 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC70 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC50 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 62 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC35 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC25 (đấu cáp hạ áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 32 | Cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng SC25 (đấu CSV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 42 | Cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 120 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 64 | Cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng nhôm 70 cho dây trung áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 210 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt ép đồng 50 cho dây TK 50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 42 | Cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Cuộn |
| 57 | Lắp đặt Kẹp răng trung áp 70/240 (đấu nối) dây ACSR/XLPE-70/70 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nhôm 3 bulon AC50/150 (đấu nối) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 168 | Cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp thép TK50 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 114 | Cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp đồng nhôm M25 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 42 | Cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp răng IPC 50-95 trung áp đấu CSV | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 126 | Cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp ABC 95-150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết giá móc cáp vặn xoắn | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp 3 bu lông AC 150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 108 | Cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) loại silicon | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 39 | Cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm 1 cột BTLT 10-12m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm 2 cột BTLT-12 (ghép đôi) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà trạm 2 cột BTLT-14 (ghép đôi) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm LR-32 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 13 | Hệ thống |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Côdê tăng đơ giữ MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 13 | Bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + đai khóa ĐT-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + đai khóa ĐT-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 112 | Bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Biến báo | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 79 | Tháo gỡ, lắp đặt lại MBA 3P 22/0,4kV-100kVA hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 80 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Chống sét van 18kV hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 81 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 24kV-100A hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 82 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Nắp che đầu cực trên FCO hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 83 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Nắp che đầu cực dưới FCO hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 84 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Nắp che sứ cao áp MBA hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 85 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Nắp che chống sét van hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 86 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Áp-tô-mát 3 pha 150A hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 87 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Áp-tô-mát 3 pha 75A hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 88 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Tủ điện hạ áp TĐ-04 hiện có | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Tủ |
| 89 | Thu hồi nhập kho chủ đầu tư Xà đỡ thẳng; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi