Gói thầu: Gói thầu số 13: Xây lắp Sửa chữa Đường dây 0,4kV sau TBA Cách Bi Tây, Phố Mới 1, Nga Hoàng 2, An Đặng, Găng, Vân Xá Đồng và Bơm Cống Thi, huyện Quế Võ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Xây lắp Sửa chữa Đường dây 0,4kV sau TBA Cách Bi Tây, Phố Mới 1, Nga Hoàng 2, An Đặng, Găng, Vân Xá Đồng và Bơm Cống Thi, huyện Quế Võ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:40:00 đến ngày 2020-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,599,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | Vật tư A cấp | 14,5 | m |
| 2 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | Vật tư A cấp | 243 | m |
| 3 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | Vật tư A cấp | 552 | m |
| 4 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | Vật tư A cấp | 115 | m |
| 5 | Rải căng dây nhôm trần A-50 | Vật tư A cấp | 2,467 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 2 ruột Al/XLPE- 2x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,524 | km |
| 7 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 0,3374 | km |
| 8 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 0,3035 | km |
| 9 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 0,072 | km |
| 10 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 0,0728 | km |
| 11 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 339 | bộ |
| 12 | Ghíp đồng nhôm trần 2 bu lông đấu nối xuống hộp công tơ (AM25-120) | Vật tư A cấp | 412 | bộ |
| 13 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 460 | bộ |
| B | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 89 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-4,3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 4 | Bộ xà dây bọc XL24P | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 5 | Bộ xà dây bọc XL34P | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 6 | Bộ xà dây trần X24F | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 7 | Bộ xà dây trần XL24F | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 8 | Bộ xà dây trần X34F | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 9 | Bộ xà dây trần X54F | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 10 | Bộ xà dây bọc X22PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 13 | bộ |
| 11 | Bộ xà dây bọc XL22PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 12 | Bộ xà dây bọc X32PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 13 | Bộ xà dây bọc XL32PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 14 | Bộ xà dây bọc X24PF | 2 | bộ | |
| 15 | Bộ xà dây bọc XL24PF | 9 | bộ | |
| 16 | Bộ xà dây bọc XL34PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 17 | bộ |
| 17 | Bộ xà dây bọc X44PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 18 | Bộ xà dây bọc XL44PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 19 | Bộ xà dây bọc X54PF | 5 | bộ | |
| 20 | Bộ xà dây bọc XL54PF | 5 | bộ | |
| 21 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | 9 | bộ | |
| 22 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 13 | bộ | |
| 23 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 530 | quả | |
| 24 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 113 | bộ | |
| 25 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | 5 | bộ | |
| 26 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | 7 | bộ | |
| 27 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | 3 | bộ | |
| 28 | Hạ cột tông bê tông <=10m | 6 | cột | |
| 29 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 125 | cột | |
| 30 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 69 | bộ | |
| 31 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 104 | bộ | |
| 32 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 4 | bộ | |
| 33 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 14 | bộ | |
| 34 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 39 | bộ | |
| 35 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 115 | bộ | |
| 36 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 19 | bộ | |
| 37 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 9 | m | |
| 38 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 24 | m | |
| 39 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | 384 | m | |
| 40 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | 71 | m | |
| 41 | Hạ thu hồi dây dẫn A-25 | 0,052 | km | |
| 42 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | 0,712 | km | |
| 43 | Hạ thu hồi dây dẫn A-35 | 0,466 | km | |
| 44 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 1,113 | km | |
| 45 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 2,246 | km | |
| 46 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 2,386 | km | |
| 47 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 0,162 | km | |
| 48 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 0,264 | km | |
| 49 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 0,038 | km | |
| 50 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,103 | km | |
| 51 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,066 | km | |
| 52 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-25 cũ | 0,53 | km | |
| 53 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-35 cũ | 2,156 | km | |
| 54 | Hạ và rải căng lại dây nhôm trần A-50 cũ | 0,264 | km | |
| 55 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-50 cũ | 0,102 | km | |
| 56 | Hạ và rải căng lại dây nhôm trần A-70 cũ | 0,237 | km | |
| 57 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ | 2,354 | km | |
| 58 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | 2,783 | km | |
| 59 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 cũ | 0,022 | km | |
| 60 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,181 | km | |
| 61 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,097 | km | |
| 62 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,084 | km | |
| 63 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 0,226 | km | |
| 64 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 70mm2 | 4 | đầu | |
| 65 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 69,9 | tấn | |
| 66 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 3,589 | tấn | |
| 67 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 1,5621 | tấn | |
| 68 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 4 | bộ | |
| 69 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 1 | bộ | |
| 70 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 4 | bộ | |
| 71 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 12 | bộ | |
| 72 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 27 | bộ | |
| 73 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 105 | bộ | |
| 74 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | 346 | bộ | |
| 75 | Hộp xịt RP7 | 7 | Hộp | |
| 76 | Sứ quả bàng | 230 | quả | |
| 77 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 17,043 | kg | |
| 78 | Băng dính cách điện | 201 | cuộn | |
| 79 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 115 | cái | |
| 80 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 76 | móng | |
| 81 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 23 | móng | |
| 82 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 5 | móng | |
| 83 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 8 | móng | |
| 84 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-4B | 3 | móng | |
| 85 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 15 | bộ | |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 15 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi