Gói thầu: Số 08 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217863-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Minh Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương |
| Tên gói thầu | Số 08 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200210272 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 17:27:00 đến ngày 2020-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,116,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Một số chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C1 (90% máy TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2264 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 (10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,96 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4054 | 100m3 |
| 4 | Cát vàng đệm móng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0207 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,25 | 100m |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,156 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,547 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,88 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,266 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,795 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7853 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4865 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng móng, cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5148 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7491 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8725 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5961 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6919 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6919 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,301 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8334 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6323 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,39 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0512 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0856 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9676 | m3 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,1408 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2832 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5322 | m3 |
| 29 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 428,32 | m2 |
| 30 | Trát Ô văng, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,16 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,4041 | m2 |
| 32 | Ngâm nước XM chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,4041 | kg |
| 33 | Ca máy bơm nước chống thấm (máy bơm nước điện 7,5kw/h) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 34 | Ván khuôn gỗ giằng tường, chắn nắng, thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8313 | 100m2 |
| 35 | Bê tông giằng tường, chắn nắng, lan can, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8287 | m3 |
| 36 | Trát lan can, trang trí vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,0608 | m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3496 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3487 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9157 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,0896 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0481 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2503 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701,4828 | m2 |
| 44 | Ốp gạch men 400x400 giả vân gạch thẻ màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,209 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 633,788 | m2 |
| 46 | Ốp đá xẻ thanh hóa mặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4336 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,5866 | m2 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1728 | m3 |
| 49 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1802 | m3 |
| 50 | Láng lót bậc tc, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7505 | m2 |
| 51 | Mài granito bậc TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7505 | m2 |
| 52 | Mũi bậc mài granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,95 | m |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,6951 | m2 |
| 54 | Bê tông xỉ chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1684 | m3 |
| 55 | Láng chống thấm khu vs, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6379 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,6538 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,24 | m2 |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,569 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,569 | tấn |
| 60 | Lợp mái tôn SSSC dày 0,4 ly mạ nhôm kẽm sơn màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7376 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,72 | md |
| 62 | Ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 63 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 64 | Cút PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 65 | Tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Phễu chắn rác nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Chắn rác bằng INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Nắp tôn lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2958 | 100m2 |
| 70 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0323 | m3 |
| 71 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8168 | m3 |
| 72 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,58 | m2 |
| 73 | Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3436 | m2 |
| 74 | Mài granito bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3436 | m2 |
| 75 | Mũi bậc mài granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m |
| 76 | Lan can INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 625 | kg |
| 77 | Trụ thang gỗ chò chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 78 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m |
| 79 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.198,8288 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 875,2902 | m2 |
| 82 | Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,78 | m2 |
| 83 | Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m2 |
| 84 | Vách kính TP Window kính trắng Việt Nhật 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m2 |
| 85 | Vách kính phản quang màu xanh dày ly khung nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,722 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2292 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9395 | tấn |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4715 | tấn |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5225 | tấn |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4399 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6401 | tấn |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3023 | tấn |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, lanh tô, ô văng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng lanh tô, ô văng, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4544 | tấn |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3496 | tấn |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1917 | tấn |
| 100 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0605 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,818 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0523 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0523 | 100m3 |
| 104 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8644 | m3 |
| 107 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8481 | m3 |
| 108 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,247 | m2 |
| 109 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3185 | m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0173 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4629 | m3 |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0507 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0941 | tấn |
| 116 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0468 | tấn |
| 117 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 118 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | m3 |
| 119 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 120 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,276 | m3 |
| 121 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6248 | m2 |
| 122 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0294 | m3 |
| 123 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 124 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 125 | Đánh bóng mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| C | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,7865 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3803 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0161 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4262 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,54 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1981 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1981 | 100m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Đèn đơn huỳnh quang 1x1,2m 220V - 1x40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 2 | Bình nước nóng 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Hạt công tác 220V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Hạt ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 6 | Hạt đèn báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 7 | Quạt trần Điện cơ cánh nhôm 80W (không hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Bộ điều tốc quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Móc treo quạt trần D14x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 10 | Tủ điện KT: 200X300X400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 11 | Aptomat 3 pha 220V -50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Aptomat 1 pha 220v- 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha 220v- 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 14 | Aptomat 1 pha 220v- 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Cầu dao 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Mặt các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 17 | Đế âm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 18 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 3x16 + 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 556 | m |
| 22 | Ông nhựa sun mềm D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 23 | Ống nhựa sun mềm D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 25 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 26 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Hộp nối dây 220-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 28 | Xà đòn cáp 1 sứ L50.50.5 -0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Gia công kim thu sét D20, dài 1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Quả sứ cắm kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 32 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 33 | Dây dẫn sét D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | m |
| 34 | Dây tiếp địa D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 35 | Bật đỡ dây D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 36 | Sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 37 | Xi măng PC30 Phúc Sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | kg |
| 38 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 39 | Đo kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | điểm |
| 40 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 41 | Đất lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 42 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m |
| 43 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 44 | Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 45 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 cấp nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 46 | Cút hàn nhiệt D25 nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 47 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | 100m |
| 48 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 49 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 50 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 51 | Tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Thoát sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 53 | Cút ren ( hàn nhiệt) D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 54 | Tê ren hàn nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Xí bệt INAX loại C117 VR màu trắng(1 nấc nhấn trẻ em) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 57 | Van xả tiểu nam Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 59 | Kệ nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 60 | Chậu rửa sứ INAX L282V màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 61 | Vòi rửa nóng lạnh + chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 62 | Vòi tắm hoa sen đôi VG 501 Viglacera | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 63 | Cò xịt nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 65 | Khóa tổng khu vệ sinh D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Van phao tự động D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Khóa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 69 | Máy bơm nước WILO - LG mã hiệu PW 251E 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Khóa đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 71 | Bình cứu hỏa MFZ4 BC (4kg) Trung Quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 72 | Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 73 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Tủ đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | gốc |
| 3 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,405 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2501 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7791 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,263 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1853 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1853 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4268 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0116 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3689 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2552 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2108 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2987 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4722 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,748 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,748 | m2 |
| 20 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3841 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,128 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4101 | m3 |
| 23 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0054 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,7507 | m2 |
| 25 | ỐP gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,7507 | m2 |
| 26 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,0829 | m3 |
| 27 | Lớp Linon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,18 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,8 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,8 | m3 |
| 30 | Lát gạch Terazzo ngoài trời 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718 | m2 |
| 31 | Cắt khe thu nước gạch đỏ lát sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | 10m |
| 32 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7813 | 100m3 |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3975 | m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2835 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0951 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8542 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8542 | 100m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4794 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,069 | m3 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,767 | m3 |
| 42 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7267 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,5947 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,548 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3717 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,007 | m3 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5931 | tấn |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 50 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7147 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7049 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4859 | m3 |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,608 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0532 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 58 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,259 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9898 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,0926 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,982 | m2 |
| 62 | Quét vôi 3 nước trắng - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,0926 | m2 |
| 63 | Quét vôi 3 nước trắng - Trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,946 | m2 |
| 64 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,016 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,497 | m3 |
| 66 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2064 | tấn |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 68 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3035 | tấn |
| 69 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2064 | tấn |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3035 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 72 | Bu long M20, L600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 73 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 74 | Bu lông M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 75 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4243 | tấn |
| 76 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4243 | tấn |
| 77 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 78 | Chốt ngang + khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 79 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,2786 | m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8691 | 100m2 |
| 81 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,56 | m |
| 82 | Máng thoát nước 200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 84 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch + cút nhựa - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 86 | Đai + vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Tôn thưng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,2 | m2 |
| 88 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,083 | m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | 100m2 |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,722 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 94 | Xây lò đốt rác bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,745 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3932 | m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0592 | m3 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lò đốt rác ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi