Gói thầu: Số 08 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200217863-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Minh Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương
Tên gói thầu Số 08 - Thi công xây dựng (Bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200210272
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-11 17:27:00 đến ngày 2020-02-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,116,315,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Một số chi phí không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C1 (90% máy TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2264 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C1 (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,96 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4054 100m3
4 Cát vàng đệm móng, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0207 100m3
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,25 100m
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,156 100m2
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,547 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,88 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,266 m3
10 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,795 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7853 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4865 100m2
13 Bê tông giằng móng, cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5148 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7491 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8725 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5961 tấn
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6919 100m3
18 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6919 100m3
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,301 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8334 m3
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6323 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,39 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0512 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0856 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,9676 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,1408 m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2832 100m2
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5322 m3
29 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,32 m2
30 Trát Ô văng, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,16 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,4041 m2
32 Ngâm nước XM chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,4041 kg
33 Ca máy bơm nước chống thấm (máy bơm nước điện 7,5kw/h) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
34 Ván khuôn gỗ giằng tường, chắn nắng, thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8313 100m2
35 Bê tông giằng tường, chắn nắng, lan can, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8287 m3
36 Trát lan can, trang trí vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,0608 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,3496 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3487 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9157 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,0896 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,0481 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2503 m3
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 701,4828 m2
44 Ốp gạch men 400x400 giả vân gạch thẻ màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,209 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 633,788 m2
46 Ốp đá xẻ thanh hóa mặt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4336 m2
47 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,5866 m2
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1728 m3
49 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1802 m3
50 Láng lót bậc tc, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7505 m2
51 Mài granito bậc TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7505 m2
52 Mũi bậc mài granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,95 m
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,6951 m2
54 Bê tông xỉ chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1684 m3
55 Láng chống thấm khu vs, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6379 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,6538 m2
57 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 315,24 m2
58 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,569 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,569 tấn
60 Lợp mái tôn SSSC dày 0,4 ly mạ nhôm kẽm sơn màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7376 100m2
61 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,72 md
62 Ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
63 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
64 Cút PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
65 Tê PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Phễu chắn rác nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
67 Chắn rác bằng INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
68 Nắp tôn lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2958 100m2
70 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0323 m3
71 Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8168 m3
72 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,58 m2
73 Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3436 m2
74 Mài granito bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3436 m2
75 Mũi bậc mài granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,6 m
76 Lan can INOX gia công lắp dựng hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 625 kg
77 Trụ thang gỗ chò chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 trụ
78 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5 m
79 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,87 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.198,8288 m2
81 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 875,2902 m2
82 Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,78 m2
83 Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6 m2
84 Vách kính TP Window kính trắng Việt Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2 m2
85 Vách kính phản quang màu xanh dày ly khung nhựa lõi thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,722 m2
86 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,434 tấn
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,68 m2
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m2
89 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2292 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9395 tấn
91 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4715 tấn
92 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5225 tấn
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4399 tấn
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6401 tấn
95 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3023 tấn
96 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, lanh tô, ô văng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 tấn
97 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng lanh tô, ô văng, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4544 tấn
98 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3496 tấn
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1917 tấn
100 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0605 100m3
101 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,818 m3
102 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0523 100m3
103 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0523 100m3
104 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 m3
105 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0472 100m2
106 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8644 m3
107 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8481 m3
108 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,247 m2
109 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3185 m2
110 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0173 100m2
111 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4629 m3
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
114 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0507 tấn
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0941 tấn
116 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0468 tấn
117 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 m3
118 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 m3
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m3
120 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,276 m3
121 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6248 m2
122 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0294 m3
123 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
124 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
125 Đánh bóng mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
C PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,7865 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3803 m3
3 Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,0161 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4262 m3
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,54 m2
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1981 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1981 100m3
D PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Đèn đơn huỳnh quang 1x1,2m 220V - 1x40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
2 Bình nước nóng 30L Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Hạt công tác 220V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Hạt ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
6 Hạt đèn báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
7 Quạt trần Điện cơ cánh nhôm 80W (không hộp số) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
8 Bộ điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
9 Móc treo quạt trần D14x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
10 Tủ điện KT: 200X300X400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
11 Aptomat 3 pha 220V -50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Aptomat 1 pha 220v- 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Aptomat 1 pha 220v- 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
14 Aptomat 1 pha 220v- 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Cầu dao 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
16 Mặt các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
17 Đế âm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
18 Dây cáp CU/XLPE/PVC 3x16 + 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
19 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 430 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 556 m
22 Ông nhựa sun mềm D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
23 Ống nhựa sun mềm D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
24 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
25 Mũi khoan bê tông D6x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
26 Mũi khoan bê tông D18x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
27 Hộp nối dây 220-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 hộp
28 Xà đòn cáp 1 sứ L50.50.5 -0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Gia công kim thu sét D20, dài 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Quả sứ cắm kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
32 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
33 Dây dẫn sét D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
34 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
35 Bật đỡ dây D8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
36 Sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
37 Xi măng PC30 Phúc Sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 kg
38 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
39 Đo kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 điểm
40 Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
41 Đất lấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
42 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 cấp nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 100m
43 Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
44 Tê nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
45 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 cấp nước nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
46 Cút hàn nhiệt D25 nước nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
47 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 100m
48 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
49 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
50 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
51 Tê nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
52 Thoát sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
53 Cút ren ( hàn nhiệt) D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
54 Tê ren hàn nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Xí bệt INAX loại C117 VR màu trắng(1 nấc nhấn trẻ em) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
56 Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
57 Van xả tiểu nam Viglacera Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
59 Kệ nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
60 Chậu rửa sứ INAX L282V màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
61 Vòi rửa nóng lạnh + chậu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
62 Vòi tắm hoa sen đôi VG 501 Viglacera Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
63 Cò xịt nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
64 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
65 Khóa tổng khu vệ sinh D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
66 Van phao tự động D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
69 Máy bơm nước WILO - LG mã hiệu PW 251E 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Khóa đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
71 Bình cứu hỏa MFZ4 BC (4kg) Trung Quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
72 Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
73 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
74 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 gốc
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,405 100m3
4 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2501 100m3
5 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7791 m3
6 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,263 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1853 100m3
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1853 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4268 m3
10 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0116 m3
11 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3689 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2552 100m2
13 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2108 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,319 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2987 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4722 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,748 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,748 m2
20 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3841 m3
21 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,128 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4101 m3
23 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0054 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,7507 m2
25 ỐP gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,7507 m2
26 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 358,0829 m3
27 Lớp Linon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,18 100m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,8 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,8 m3
30 Lát gạch Terazzo ngoài trời 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 718 m2
31 Cắt khe thu nước gạch đỏ lát sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,05 10m
32 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7813 100m3
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3975 m3
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2835 m3
35 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0951 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8542 100m3
37 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8542 100m3
38 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4794 100m2
39 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,069 m3
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,767 m3
42 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,7267 m3
43 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,5947 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,548 m2
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3717 100m2
46 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,007 m3
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 cái
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5931 tấn
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m3
50 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7147 m3
51 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7049 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4859 m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,608 m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
55 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0992 100m2
56 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
58 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,259 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100 kg/cm2 chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9898 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,0926 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,982 m2
62 Quét vôi 3 nước trắng - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,0926 m2
63 Quét vôi 3 nước trắng - Trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,946 m2
64 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,016 m3
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,497 m3
66 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2064 tấn
67 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
68 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3035 tấn
69 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2064 tấn
70 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3035 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
72 Bu long M20, L600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
73 Bu lông M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
74 Bu lông M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
75 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4243 tấn
76 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4243 tấn
77 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
78 Chốt ngang + khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,2786 m2
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8691 100m2
81 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,56 m
82 Máng thoát nước 200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
84 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
85 Lắp đặt chếch + cút nhựa - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
86 Đai + vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
87 Tôn thưng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,2 m2
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,083 m3
89 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,361 m3
91 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 100m2
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,722 m3
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
94 Xây lò đốt rác bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,745 m3
95 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3932 m2
96 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0026 100m2
97 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0592 m3
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lò đốt rác ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->