Gói thầu: Thi công xây dựng phần phát sinh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200221135-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước
Tên gói thầu Thi công xây dựng phần phát sinh
Số hiệu KHLCNT 20200219081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố năm 2020-2021 (Từ nguồn phát sinh giảm và dự phòng của công trình)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 08:34:00 đến ngày 2020-02-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,884,777,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí hạng mục chung (Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,138 m3
2 Phá dỡ mặt đường đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,956 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,776 m3
4 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,294 100m3
5 Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1752 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,544 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,485 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,005 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,435 m3
10 Cung cấp ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 271 m dài
11 Cung cấp gối cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 271 cái
12 Cung cấp Join cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cái
13 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 273,033 10tấn/km
14 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 271 cái
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,75 đoạn ống
16 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 mối nối
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,328 m3
18 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,706 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1572 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2776 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,64 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,89 tấn
23 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 tấn
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,838 m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8415 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,634 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7583 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,322 tấn
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,901 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,901 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,507 100m3
33 Cung cấp cát để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 748,343 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->