Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200213575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Cao Đức, huyện Gia Bình |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200207451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 17:56:00 đến ngày 2020-02-22 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,708,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ BẾP + BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục III chương V | 10,44 | m² |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m | Mục III chương V | 27,712 | m² |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mục III chương V | 18,0984 | m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công | Mục III chương V | 4,8 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mục III chương V | 4,73 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III chương V | 0,181 | 100m³ |
| B | PHẦN XÂY MỚI NHÀ BẾP 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Mục III chương V | 1,9558 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III chương V | 0,6519 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mục III chương V | 1,3039 | 100m³ |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III chương V | 16,7744 | m³ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mục III chương V | 65,8483 | m³ |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục III chương V | 2,1985 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mục III chương V | 0,9085 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mục III chương V | 2,5019 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III chương V | 2,7156 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mục III chương V | 14,4614 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mục III chương V | 2,9303 | m³ |
| 12 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III chương V | 0,6469 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục III chương V | 19,2345 | m³ |
| 14 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Mục III chương V | 264,1087 | m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mục III chương V | 9,332 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục III chương V | 1,4828 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III chương V | 0,3217 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III chương V | 0,3529 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=16m | Mục III chương V | 1,2658 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục III chương V | 23,2954 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục III chương V | 40,281 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III chương V | 0,571 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mục III chương V | 1,6085 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mục III chương V | 1,6376 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III chương V | 4,9054 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III chương V | 3,9233 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III chương V | 3,9002 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 3,1569 | m³ |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III chương V | 0,2266 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mục III chương V | 0,0374 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III chương V | 0,2682 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mục III chương V | 1,6478 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III chương V | 0,1498 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III chương V | 0,1565 | tấn |
| 35 | Xây tường bằng gạch không nung kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mục III chương V | 100,3128 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mục III chương V | 18,3449 | m3 |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 3,1039 | m³ |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,143 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,1878 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III chương V | 0,2424 | 100m2 |
| 41 | Xây tường bằng gạch không nung kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mục III chương V | 0,7812 | m3 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 22,8292 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 22,8292 | 1m2 |
| 44 | Lát đá bậc cầu thang | Mục III chương V | 37,7062 | m2 |
| 45 | Mua thép hộp làm lan can, hệ số hao hụt 1.025 | Mục III chương V | 156,7225 | kg |
| 46 | Sản xuất lan can | Mục III chương V | 0,1529 | tấn |
| 47 | Lắp dựng lan can | Mục III chương V | 13,6153 | m² |
| 48 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép | Mục III chương V | 0,0654 | tấn |
| 49 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép | Mục III chương V | 0,0654 | tấn |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III chương V | 1,0334 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III chương V | 1,0334 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 118,2818 | m2 |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn mạ nhôm kẽm dày 0.45mm | Mục III chương V | 2,3924 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ 400mm | Mục III chương V | 40,476 | m |
| 55 | Tôn viền tường dày 0,45mm khổ 400mm | Mục III chương V | 11,02 | m |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục III chương V | 408,3544 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mục III chương V | 234,6534 | m² |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục III chương V | 368,7794 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch men kính 300x600mm | Mục III chương V | 147,183 | m2 |
| 60 | Ốp đá bóc xẻ mặt vào tường sử dụng keo dán | Mục III chương V | 19,8059 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 407,36 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 390,01 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 127,08 | m |
| 64 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục III chương V | 7,09 | m |
| 65 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 643,0078 | 1m² |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 1.166,1495 | 1m² |
| 67 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III chương V | 76,0326 | m2 |
| 68 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 | Mục III chương V | 76,0326 | m2 |
| 69 | Sản xuất thang sắt | Mục III chương V | 0,0812 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 1,6089 | m2 |
| 71 | Sản xuất. lắp dựng cửa lên mái bằng tôn dày 1,5mm | Mục III chương V | 1 | cái |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III chương V | 0,9247 | m3 |
| 73 | Xây tường bằng gạch không nung kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mục III chương V | 2,0981 | m3 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp | Mục III chương V | 14,4894 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục III chương V | 7,1988 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 7,1988 | 1m2 |
| 77 | Mua sắt làm lan can, hệ số hao hụt 1.025 | Mục III chương V | 555,96 | kg |
| 78 | Sản xuất lan can | Mục III chương V | 0,5424 | tấn |
| 79 | Lắp dựng lan can | Mục III chương V | 17,56 | m² |
| 80 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 32,358 | m2 |
| 81 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 6,54 | m2 |
| 82 | Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 12,3553 | m2 |
| 83 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 44,28 | m2 |
| 84 | Vách kính cố định kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 20,4207 | m2 |
| 85 | Phụ kiện kim khí cửa sổ mở lật + mở quay 1 cánh | Mục III chương V | 31 | cái |
| 86 | Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay khóa đa điểm | Mục III chương V | 3 | cái |
| 87 | Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm | Mục III chương V | 9 | cái |
| 88 | Chênh lệch giá kinh 6,38ly với kính 5ly | Mục III chương V | 64,1945 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mục III chương V | 0,5779 | tấn |
| 90 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mục III chương V | 0,3779 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 38,2913 | m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III chương V | 55,9518 | m2 |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mục III chương V | 5 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN+ CHỐNG SÉT, CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BÉP 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng TP:1 kt400x600x200 | Mục III chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện mô đun 8 aptomat | Mục III chương V | 4 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện mô đun 18 aptomat | Mục III chương V | 1 | hộp |
| 4 | Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | Mục III chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn tuýp đơn led bóng 1x18W-220V | Mục III chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đèn tuýp led 2 bóng lắp nổi 2x18-220V | Mục III chương V | 25 | bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt trần điện cơ công suất 1x120W-220V | Mục III chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mục III chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh 20A | Mục III chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III chương V | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt đế âm + mặt | Mục III chương V | 37 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục III chương V | 1.060 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục III chương V | 450 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mục III chương V | 535 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục III chương V | 45 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III chương V | 45 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mục III chương V | 45 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mục III chương V | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mục III chương V | 15 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Mục III chương V | 105 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục III chương V | 208 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mục III chương V | 470 | m |
| 27 | Zắc co | Mục III chương V | 100 | cái |
| 28 | Măng sông D27 | Mục III chương V | 35 | Cái |
| 29 | Măng sông D20 | Mục III chương V | 93 | Cái |
| 30 | Măng sông D16 | Mục III chương V | 156 | Cái |
| 31 | Lắp đặt hộp chia ngả | Mục III chương V | 50 | hộp |
| 32 | Lắp đặt hộp nối 10x10 | Mục III chương V | 3 | hộp |
| 33 | Lắp đặt MCCB 100A-3P-30kA | Mục III chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCCB 63A-3P-18kA | Mục III chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCB 50A-3P-18kA | Mục III chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB 40A-2P-18kA | Mục III chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB 25A-3P-10kA | Mục III chương V | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCB 25A-2P-10kA | Mục III chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCB 20A-1P-6kA | Mục III chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6kA | Mục III chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCB 10A-1P-6kA | Mục III chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt cần đèn gắn tường | Mục III chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt tủ điện mô đun 8 aptomat | Mục III chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt MCB 32A-2P-10kA | Mục III chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6kA | Mục III chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt MCB 10A-1P-6kA | Mục III chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đấu nối | Mục III chương V | 3 | hộp |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục III chương V | 105 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục III chương V | 105 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Mục III chương V | 105 | m |
| 51 | Lắp đặt bóng đèn cao áp led 100W | Mục III chương V | 3 | cái |
| 52 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mục III chương V | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục III chương V | 3 | cái |
| 54 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Mục III chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Mục III chương V | 4 | cái |
| 56 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mục III chương V | 4,16 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III chương V | 0,0416 | 100m3 |
| 58 | Thép dẹt 30x4 | Mục III chương V | 12,246 | kg |
| 59 | Thép 50x5x400 | Mục III chương V | 2,355 | kg |
| 60 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III chương V | 4 | cọc |
| 61 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mục III chương V | 125 | m |
| 62 | Cọc đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | Mục III chương V | 85 | cái |
| 63 | SX gỗ nhíp | Mục III chương V | 6 | cái |
| 64 | Bu lông 12x100 | Mục III chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt sứ các loại | Mục III chương V | 3 | bộ |
| 66 | Hộp kiểm tra | Mục III chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mục III chương V | 0,9 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục III chương V | 0,16 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Mục III chương V | 0,9 | 100m |
| 70 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Mục III chương V | 0,16 | 100m |
| 71 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mục III chương V | 1,06 | 100m |
| 72 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mục III chương V | 23 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mục III chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR D25 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Mục III chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D32-25 | Mục III chương V | 3 | cái |
| 82 | Kép đúc D25-15 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Mục III chương V | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mục III chương V | 0,16 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Mục III chương V | 0,06 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mục III chương V | 0,04 | 100m |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PVC D76 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mục III chương V | 100 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D76-42 | Mục III chương V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D76 | Mục III chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mục III chương V | 0,52 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục III chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Mục III chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mục III chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Mục III chương V | 12 | cái |
| 99 | Cầu chắn rác D90 | Mục III chương V | 6 | cái |
| 100 | Cầu chắn rác D76 | Mục III chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | Mục III chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi gạt cấp nước bếp | Mục III chương V | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa inox đôi | Mục III chương V | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi chậu rửa lắp liền chậu | Mục III chương V | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt thoát sàn inox D110 (loại ngăn mùi) | Mục III chương V | 1 | cái |
| 106 | Bẫy lọc mỡ inox KT 500x300x300 | Mục III chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Mục III chương V | 0,92 | 100m |
| 108 | Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong HDPE D25x1/2" | Mục III chương V | 2 | cái |
| 109 | Kép TTK DN15 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 | Mục III chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt măng sông HDPE D25 | Mục III chương V | 2 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục III chương V | 22,45 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mục III chương V | 15,0562 | m³ |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Mục III chương V | 12,252 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục III chương V | 803,4625 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục III chương V | 1.264,644 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục III chương V | 592,3806 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mục III chương V | 270,336 | m² |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục III chương V | 253,8458 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 253,8458 | m² |
| 10 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III chương V | 352,216 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Mục III chương V | 770,8408 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III chương V | 0,6183 | 100m³ |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 770,6935 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 1.188,085 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Mục III chương V | 770,8408 | m2 |
| 16 | Ốp đá bóc xẻ mặt | Mục III chương V | 32,769 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 770,6935 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 2.110,7966 | 1m2 |
| 19 | Mua sắt hộp làm lan can | Mục III chương V | 1.127,5 | kg |
| 20 | Sản xuất lan | Mục III chương V | 1,1 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can | Mục III chương V | 96,759 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 84,3648 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục III chương V | 30,792 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc cầu thang | Mục III chương V | 30,792 | m2 |
| 25 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mục III chương V | 120,8508 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III chương V | 120,8508 | m2 |
| 27 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 | Mục III chương V | 120,8508 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Mục III chương V | 501,633 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Mục III chương V | 164,3869 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 164,3869 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục III chương V | 5,0163 | 100m² |
| 32 | Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ 400mm | Mục III chương V | 58 | m |
| 33 | Lát gạch lá nem 30x30cm | Mục III chương V | 15,72 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | Mục III chương V | 8 | cái |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan | Mục III chương V | 2,8358 | m3 |
| 36 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mục III chương V | 142,128 | m2 |
| 37 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Mục III chương V | 32,0776 | m2 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III chương V | 0,0632 | 100m³ |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mục III chương V | 1,1172 | m3 |
| 40 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III chương V | 24,6784 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mục III chương V | 50,096 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III chương V | 177,66 | m2 |
| 43 | Tháo dỡ trần, thủ công | Mục III chương V | 50,096 | m2 |
| 44 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục III chương V | 50,096 | m2 |
| 45 | Cung cấp lắp đặt hệ vách ngăn compact | Mục III chương V | 40,44 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại | Mục III chương V | 7,8848 | m2 |
| 47 | Lắp đặt giá đỡ bàn đá thép hộp 40x40 | Mục III chương V | 8 | bộ |
| 48 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mục III chương V | 191,28 | m2 |
| 49 | Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 70,2 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 50,76 | m2 |
| 51 | Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 57,6219 | m2 |
| 52 | Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn ly | Mục III chương V | 19,76 | m2 |
| 53 | Vách kính cố định kính an toàn 5 ly | Mục III chương V | 80,685 | m2 |
| 54 | Chênh lệch kính trắng 5 ly và kính cường lực kính 6,38mm theo báo giá | Mục III chương V | 123,0751 | m2 |
| 55 | Phụ kiện kim khí cửa sổ mở lật + mở quay 1 cánh | Mục III chương V | 107 | m2 |
| 56 | Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay khóa đa điểm | Mục III chương V | 24 | m2 |
| 57 | Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm | Mục III chương V | 20 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mục III chương V | 0,2821 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 11,9808 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III chương V | 19,76 | m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN+CHỐNG SÉT, CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện 600x400x200 | Mục III chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện 400x300x200 | Mục III chương V | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Tủ aptomat 8 module | Mục III chương V | 8 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Mục III chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Mục III chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mục III chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mục III chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mục III chương V | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mục III chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Bộ đèn led chiếu sáng lớp học loại 2x18W | Mục III chương V | 48 | bộ |
| 11 | Conson Treo đèn | Mục III chương V | 48 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Đèn tuýp led đoen dài 1,2m loại 1x18W | Mục III chương V | 17 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Đèn hắt gương - bóng led 8W | Mục III chương V | 8 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Đèn hắt tường | Mục III chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Đèn led ốp trần D220-14W | Mục III chương V | 42 | bộ |
| 16 | Móc treo quạt trần | Mục III chương V | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Mục III chương V | 32 | cái |
| 18 | Lắp đặt triết áp | Mục III chương V | 32 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300mm | Mục III chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III chương V | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III chương V | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt Hộp box đấu dây loại 3 ngả | Mục III chương V | 284 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp đấu nối 250x250 | Mục III chương V | 10 | hộp |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III chương V | 59 | cái |
| 27 | Lắp đặt đế âm + mặt | Mục III chương V | 100 | hộp |
| 28 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 | Mục III chương V | 10 | m |
| 29 | Lắp đặt Dây Cu/XPLE/PVC (2x10)mm2 | Mục III chương V | 222 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mục III chương V | 232 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mục III chương V | 356 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục III chương V | 2.428 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục III chương V | 3.930 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | Mục III chương V | 232 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mục III chương V | 178 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mục III chương V | 1.901 | m |
| 37 | Măng sông D40 | Mục III chương V | 80 | Cái |
| 38 | Măng sông D25 | Mục III chương V | 62 | Cái |
| 39 | Măng sông D20 | Mục III chương V | 655 | Cái |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mục III chương V | 6 | m |
| 41 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mục III chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục III chương V | 3 | cái |
| 43 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mục III chương V | 220 | m |
| 44 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III chương V | 13,12 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III chương V | 0,1312 | 100m3 |
| 46 | Thép dẹt 30x4 | Mục III chương V | 38,622 | kg |
| 47 | Thép 50x5x400 | Mục III chương V | 4,71 | kg |
| 48 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III chương V | 13 | cọc |
| 49 | Cọc đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | Mục III chương V | 147 | cái |
| 50 | SX gỗ nhíp | Mục III chương V | 6 | cái |
| 51 | Bu lông 12x100 | Mục III chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt sứ các loại | Mục III chương V | 3 | bộ |
| 53 | Hộp kiểm tra | Mục III chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tủ điện tổng TĐT KT400x600x250 | Mục III chương V | 1 | hộp |
| 55 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III chương V | 46,4 | m3 |
| 56 | Gạch không nung kt 6,5x10,5x22cm | Mục III chương V | 1.380,9524 | viên |
| 57 | Lưới báo cáp B40 | Mục III chương V | 145 | md |
| 58 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III chương V | 0,464 | 100m3 |
| 59 | Lát gạch báo cáp | Mục III chương V | 4 | viên |
| 60 | Lắp đặt các automat 3 pha <=150A | Mục III chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 3 pha <=100A | Mục III chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Mục III chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 | Mục III chương V | 0,35 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Mục III chương V | 1,1 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống cứng D25 | Mục III chương V | 0,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 | Mục III chương V | 35 | m |
| 67 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Mục III chương V | 110 | m |
| 68 | Lắp đặt CU/PVC 1x16mm2 | Mục III chương V | 55 | m |
| 69 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mục III chương V | 10 | m |
| 70 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mục III chương V | 3 | cọc |
| 71 | Thép dẹt 30x4 | Mục III chương V | 5,652 | kg |
| 72 | Cáp đồng trần M25 | Mục III chương V | 6 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Mục III chương V | 0,42 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mục III chương V | 0,38 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục III chương V | 1,3 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Mục III chương V | 0,24 | 100m |
| 77 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Mục III chương V | 0,42 | 100m |
| 78 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Mục III chương V | 0,38 | 100m |
| 79 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Mục III chương V | 1,3 | 100m |
| 80 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Mục III chương V | 0,24 | 100m |
| 81 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mục III chương V | 2,34 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mục III chương V | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục III chương V | 56 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mục III chương V | 24 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Côn thu PPR D50/32 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Côn thu PPR D32/25 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Mục III chương V | 82 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50/32 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | Mục III chương V | 80 | cái |
| 96 | Lắp đặt Cút PPR 1 đầu ren trong D20x1/2" | Mục III chương V | 24 | cái |
| 97 | Lắp đặt Măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" | Mục III chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | Mục III chương V | 4 | cái |
| 99 | Kép TTK D40 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 100 | Kép TTK D15 | Mục III chương V | 148 | cái |
| 101 | Lắp đặt Rắc co PPR D50 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | Mục III chương V | 18 | cái |
| 104 | Lắp đặt Rắc co PPR D20 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 105 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Mục III chương V | 104 | cái |
| 106 | Tê TTK DN15 | Mục III chương V | 24 | cái |
| 107 | Lắp đặt Măng sông PPR D50 | Mục III chương V | 11 | cái |
| 108 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | Mục III chương V | 13 | cái |
| 109 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | Mục III chương V | 33 | cái |
| 110 | Lắp đặt Măng sông PPR D20 | Mục III chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC D110 | Mục III chương V | 1,22 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC D90 | Mục III chương V | 2,1 | 100m |
| 113 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC D60 | Mục III chương V | 0,46 | 100m |
| 114 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC D48 | Mục III chương V | 0,36 | 100m |
| 115 | Lắp đặt Ống nhựa UPVC D42 | Mục III chương V | 0,28 | 100m |
| 116 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Mục III chương V | 36 | cái |
| 117 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt Y uPVC D110/90 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt Y uPVC D110/60 | Mục III chương V | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | Mục III chương V | 16 | cái |
| 121 | Lắp đặt Chếch uPVC D110 | Mục III chương V | 72 | cái |
| 122 | Lắp đặt Chếch uPVC D90 | Mục III chương V | 96 | cái |
| 123 | Lắp đặt Chếch uPVC D60 | Mục III chương V | 28 | cái |
| 124 | Lắp đặt Chếch uPVC D48 | Mục III chương V | 24 | cái |
| 125 | Lắp đặt Chếch uPVC D42 | Mục III chương V | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt Bạc uPVC D60/48 | Mục III chương V | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt Bạc uPVC D60/42 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 128 | Si phong uPVC D90 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 129 | Si phong uPVC D60 | Mục III chương V | 16 | cái |
| 130 | Lắp đặt Cút uPVC D60 | Mục III chương V | 24 | cái |
| 131 | Lắp đặt Cút uPVC D48 | Mục III chương V | 72 | cái |
| 132 | Lắp đặt Cút uPVC D42 | Mục III chương V | 40 | cái |
| 133 | Lắp đặt Côn thu uPVC D110/60 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt Côn thu uPVC D90/60 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D110 | Mục III chương V | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D90 | Mục III chương V | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt Măng sông uPVC D110 | Mục III chương V | 84 | cái |
| 138 | Lắp đặt Măng sông uPVC D90 | Mục III chương V | 53 | cái |
| 139 | Lắp đặt Măng sông uPVC D60 | Mục III chương V | 25 | cái |
| 140 | Lắp đặt Măng sông uPVC D48 | Mục III chương V | 9 | cái |
| 141 | Lắp đặt Măng sông uPVC D42 | Mục III chương V | 7 | cái |
| 142 | Lắp đặt Nút bịt uPVC D110 | Mục III chương V | 24 | cái |
| 143 | Lắp đặt Nút bịt uPVC D90 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt Nút bịt uPVC D60 | Mục III chương V | 14 | cái |
| 145 | Lắp đặt Nút bịt uPVC D48 | Mục III chương V | 24 | cái |
| 146 | Lắp đặt Nút bịt uPVC D42 | Mục III chương V | 16 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III chương V | 16 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục III chương V | 16 | bộ |
| 149 | Lắp đặt gương soi | Mục III chương V | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III chương V | 24 | bộ |
| 151 | Lắp đặt xí bệt | Mục III chương V | 24 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III chương V | 24 | cái |
| 153 | Lắp đặt Cầu chắn rác D120 | Mục III chương V | 14 | cái |
| 154 | Lắp đặt Thoát sàn D90 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt Thoát sàn D60 | Mục III chương V | 16 | cái |
| 156 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mục III chương V | 2 | bể |
| 157 | Van Phao điện | Mục III chương V | 1 | Cái |
| 158 | Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L | Mục III chương V | 8 | bộ |
| 159 | Lắp đặt Van PPR D50 | Mục III chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Van PPR D32 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt Van PPR D25 | Mục III chương V | 18 | cái |
| 162 | Lắp đặt Van PPR D20 | Mục III chương V | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt vòi rửa | Mục III chương V | 8 | bộ |
| F | PHẦN PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III chương V | 34,7734 | m2 |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Mục III chương V | 34,7734 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cổng | Mục III chương V | 7,74 | m2 |
| 4 | Sản xuất cổng sắt | Mục III chương V | 7,3692 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 7,3692 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III chương V | 7,3692 | m2 |
| 7 | Bản lề | Mục III chương V | 4 | cái |
| 8 | Bánh xe + ray thép | Mục III chương V | 2 | cái |
| 9 | Chốt sắt cánh cổng | Mục III chương V | 2 | cái |
| 10 | Khóa cổng | Mục III chương V | 1 | cái |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III chương V | 912,9228 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Mục III chương V | 912,9228 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III chương V | 0,1642 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III chương V | 0,0521 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 22T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III chương V | 0,0022 | 100m³ |
| 16 | Đắp nền móng công trình | Mục III chương V | 9,43 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mục III chương V | 4,71 | m³ |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục III chương V | 0,0925 | 100m2 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III chương V | 1,73 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III chương V | 0,78 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III chương V | 22,15 | m2 |
| 22 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 1,84 | m3 |
| 23 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 4,29 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mục III chương V | 0,036 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mục III chương V | 2,14 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III chương V | 0,3579 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III chương V | 0,0809 | 100m2 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công. | Mục III chương V | 26,76 | cái |
| G | PHẦN XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Mục III chương V | 0,1037 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III chương V | 0,0346 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mục III chương V | 0,0691 | 100m³ |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III chương V | 1,0164 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III chương V | 1,5536 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mục III chương V | 2,5578 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 0,5808 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,0145 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,07 | tấn |
| 11 | Đắp nền móng công trình | Mục III chương V | 1,8973 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục III chương V | 0,9486 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Mục III chương V | 9,4864 | m2 |
| 14 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mục III chương V | 7,0136 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 0,1386 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III chương V | 0,0221 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,0102 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 0,4356 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III chương V | 0,0396 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,0172 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,0927 | tấn |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 3,0332 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III chương V | 0,3502 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mục III chương V | 0,1888 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục III chương V | 58,7064 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục III chương V | 35,728 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 23,2 | m |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 4,444 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 21,8464 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mục III chương V | 3,96 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 58,7064 | 1m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III chương V | 35,728 | 1m2 |
| 33 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mục III chương V | 0,8433 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mục III chương V | 14,276 | m2 |
| 35 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III chương V | 9,888 | m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục III chương V | 0,1043 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III chương V | 0,019 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mục III chương V | 0,0207 | tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III chương V | 0,078 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 5,0468 | m2 |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III chương V | 0,078 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục III chương V | 0,1505 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc, úp diềm | Mục III chương V | 10,04 | m |
| 44 | Bu lông M12 | Mục III chương V | 48 | cái |
| 45 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mục III chương V | 0,18 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III chương V | 0,06 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mục III chương V | 0,09 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục III chương V | 0,225 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục III chương V | 1,35 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | Mục III chương V | 1,6158 | m2 |
| 51 | Cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Mục III chương V | 1,72 | m2 |
| 52 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Mục III chương V | 4,68 | m2 |
| 53 | Chênh lệch giá kính 6,38mm và kính 5mm | Mục III chương V | 3,2818 | m2 |
| 54 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh | Mục III chương V | 3 | cái |
| 55 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Mục III chương V | 1 | cái |
| 56 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mục III chương V | 4,68 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III chương V | 4,68 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mục III chương V | 4,68 | m2 |
| 59 | Lắp đặt đèn tuýp led 1 bóng 1x18W-220 | Mục III chương V | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục III chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục III chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục III chương V | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục III chương V | 45 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục III chương V | 20 | m |
| 66 | Zac co | Mục III chương V | 35 | cái |
| 67 | Măng sông | Mục III chương V | 35 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp chia | Mục III chương V | 2 | hộp |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mục III chương V | 0,04 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mục III chương V | 0,08 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mục III chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mục III chương V | 2 | cái |
| H | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ BẾP VÀ CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Hộp đựng bình bọt chữa cháy KT 500x600x180 | Mục III chương V | 10 | hộp |
| 2 | Bình bột chữa cháy ABC | Mục III chương V | 20 | cái |
| 3 | Bình khí CO2-MT3 | Mục III chương V | 10 | cái |
| 4 | Nội quy | Mục III chương V | 10 | cái |
| 5 | Tiêu lệnh | Mục III chương V | 10 | cái |
| 6 | Đèn exit | Mục III chương V | 2 | cái |
| I | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Mục III chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi