Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200213575-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Cao Đức, huyện Gia Bình
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200207451
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 17:56:00 đến ngày 2020-02-22 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,708,743,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ BẾP + BỂ NƯỚC
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục III chương V 10,44
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Mục III chương V 27,712
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mục III chương V 18,0984
4 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công Mục III chương V 4,8 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mục III chương V 4,73 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III chương V 0,181 100m³
B PHẦN XÂY MỚI NHÀ BẾP 2 TẦNG
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 Mục III chương V 1,9558 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III chương V 0,6519 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mục III chương V 1,3039 100m³
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III chương V 16,7744
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mục III chương V 65,8483
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục III chương V 2,1985 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mục III chương V 0,9085 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mục III chương V 2,5019 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III chương V 2,7156 tấn
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mục III chương V 14,4614
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mục III chương V 2,9303
12 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III chương V 0,6469 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục III chương V 19,2345
14 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Mục III chương V 264,1087 m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mục III chương V 9,332 m3
16 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục III chương V 1,4828 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III chương V 0,3217 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mục III chương V 0,3529 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, cao <=16m Mục III chương V 1,2658 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục III chương V 23,2954 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục III chương V 40,281 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III chương V 0,571 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mục III chương V 1,6085 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mục III chương V 1,6376 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III chương V 4,9054 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III chương V 3,9233 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III chương V 3,9002 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 3,1569
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III chương V 0,2266 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mục III chương V 0,0374 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III chương V 0,2682 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục III chương V 1,6478 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III chương V 0,1498 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III chương V 0,1565 tấn
35 Xây tường bằng gạch không nung kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mục III chương V 100,3128 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mục III chương V 18,3449 m3
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 3,1039
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III chương V 0,143 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mục III chương V 0,1878 tấn
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III chương V 0,2424 100m2
41 Xây tường bằng gạch không nung kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mục III chương V 0,7812 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 22,8292 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 22,8292 1m2
44 Lát đá bậc cầu thang Mục III chương V 37,7062 m2
45 Mua thép hộp làm lan can, hệ số hao hụt 1.025 Mục III chương V 156,7225 kg
46 Sản xuất lan can Mục III chương V 0,1529 tấn
47 Lắp dựng lan can Mục III chương V 13,6153
48 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép Mục III chương V 0,0654 tấn
49 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Mục III chương V 0,0654 tấn
50 Sản xuất xà gồ thép Mục III chương V 1,0334 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mục III chương V 1,0334 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 118,2818 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn mạ nhôm kẽm dày 0.45mm Mục III chương V 2,3924 100m2
54 Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ 400mm Mục III chương V 40,476 m
55 Tôn viền tường dày 0,45mm khổ 400mm Mục III chương V 11,02 m
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục III chương V 408,3544 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mục III chương V 234,6534
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục III chương V 368,7794 m2
59 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch men kính 300x600mm Mục III chương V 147,183 m2
60 Ốp đá bóc xẻ mặt vào tường sử dụng keo dán Mục III chương V 19,8059 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 407,36 m2
62 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 390,01 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 127,08 m
64 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục III chương V 7,09 m
65 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 643,0078 1m²
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 1.166,1495 1m²
67 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III chương V 76,0326 m2
68 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75 Mục III chương V 76,0326 m2
69 Sản xuất thang sắt Mục III chương V 0,0812 tấn
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 1,6089 m2
71 Sản xuất. lắp dựng cửa lên mái bằng tôn dày 1,5mm Mục III chương V 1 cái
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III chương V 0,9247 m3
73 Xây tường bằng gạch không nung kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mục III chương V 2,0981 m3
74 Lát đá bậc tam cấp Mục III chương V 14,4894 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục III chương V 7,1988 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 7,1988 1m2
77 Mua sắt làm lan can, hệ số hao hụt 1.025 Mục III chương V 555,96 kg
78 Sản xuất lan can Mục III chương V 0,5424 tấn
79 Lắp dựng lan can Mục III chương V 17,56
80 Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 5 ly Mục III chương V 32,358 m2
81 Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 5 ly Mục III chương V 6,54 m2
82 Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 5 ly Mục III chương V 12,3553 m2
83 Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn 5 ly Mục III chương V 44,28 m2
84 Vách kính cố định kính an toàn 5 ly Mục III chương V 20,4207 m2
85 Phụ kiện kim khí cửa sổ mở lật + mở quay 1 cánh Mục III chương V 31 cái
86 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay khóa đa điểm Mục III chương V 3 cái
87 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm Mục III chương V 9 cái
88 Chênh lệch giá kinh 6,38ly với kính 5ly Mục III chương V 64,1945 m2
89 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mục III chương V 0,5779 tấn
90 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mục III chương V 0,3779 tấn
91 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 38,2913 m2
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III chương V 55,9518 m2
93 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mục III chương V 5 100m2
C PHẦN ĐIỆN+ CHỐNG SÉT, CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BÉP 2 TẦNG
1 Lắp đặt tủ điện tổng TP:1 kt400x600x200 Mục III chương V 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện mô đun 8 aptomat Mục III chương V 4 hộp
3 Lắp đặt tủ điện mô đun 18 aptomat Mục III chương V 1 hộp
4 Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V Mục III chương V 8 bộ
5 Lắp đặt đèn tuýp đơn led bóng 1x18W-220V Mục III chương V 3 bộ
6 Lắp đặt hộp đèn tuýp led 2 bóng lắp nổi 2x18-220V Mục III chương V 25 bộ
7 Lắp đặt quạt trần điện cơ công suất 1x120W-220V Mục III chương V 12 cái
8 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mục III chương V 1 bộ
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III chương V 6 cái
10 Lắp đặt công tắc bình nóng lạnh 20A Mục III chương V 1 cái
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III chương V 5 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III chương V 1 cái
13 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III chương V 2 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III chương V 22 cái
15 Lắp đặt đế âm + mặt Mục III chương V 37 hộp
16 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục III chương V 1.060 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục III chương V 450 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục III chương V 535 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục III chương V 45 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III chương V 45 m
21 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mục III chương V 45 m
22 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mục III chương V 15 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mục III chương V 15 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Mục III chương V 105 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục III chương V 208 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mục III chương V 470 m
27 Zắc co Mục III chương V 100 cái
28 Măng sông D27 Mục III chương V 35 Cái
29 Măng sông D20 Mục III chương V 93 Cái
30 Măng sông D16 Mục III chương V 156 Cái
31 Lắp đặt hộp chia ngả Mục III chương V 50 hộp
32 Lắp đặt hộp nối 10x10 Mục III chương V 3 hộp
33 Lắp đặt MCCB 100A-3P-30kA Mục III chương V 1 cái
34 Lắp đặt MCCB 63A-3P-18kA Mục III chương V 2 cái
35 Lắp đặt MCB 50A-3P-18kA Mục III chương V 2 cái
36 Lắp đặt MCB 40A-2P-18kA Mục III chương V 3 cái
37 Lắp đặt MCB 25A-3P-10kA Mục III chương V 3 cái
38 Lắp đặt MCB 25A-2P-10kA Mục III chương V 4 cái
39 Lắp đặt MCB 20A-1P-6kA Mục III chương V 3 cái
40 Lắp đặt MCB 16A-1P-6kA Mục III chương V 8 cái
41 Lắp đặt MCB 10A-1P-6kA Mục III chương V 6 cái
42 Lắp đặt cần đèn gắn tường Mục III chương V 3 cái
43 Lắp đặt tủ điện mô đun 8 aptomat Mục III chương V 1 hộp
44 Lắp đặt MCB 32A-2P-10kA Mục III chương V 1 cái
45 Lắp đặt MCB 16A-1P-6kA Mục III chương V 3 cái
46 Lắp đặt MCB 10A-1P-6kA Mục III chương V 1 cái
47 Lắp đặt hộp đấu nối Mục III chương V 3 hộp
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục III chương V 105 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục III chương V 105 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Mục III chương V 105 m
51 Lắp đặt bóng đèn cao áp led 100W Mục III chương V 3 cái
52 Gia công kim thu sét, dài 1m Mục III chương V 3 cái
53 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục III chương V 3 cái
54 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Mục III chương V 4 cái
55 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Mục III chương V 4 cái
56 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mục III chương V 4,16 m3
57 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III chương V 0,0416 100m3
58 Thép dẹt 30x4 Mục III chương V 12,246 kg
59 Thép 50x5x400 Mục III chương V 2,355 kg
60 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III chương V 4 cọc
61 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mục III chương V 125 m
62 Cọc đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 Mục III chương V 85 cái
63 SX gỗ nhíp Mục III chương V 6 cái
64 Bu lông 12x100 Mục III chương V 6 cái
65 Lắp đặt sứ các loại Mục III chương V 3 bộ
66 Hộp kiểm tra Mục III chương V 1 cái
67 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục III chương V 0,9 100m
68 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục III chương V 0,16 100m
69 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Mục III chương V 0,9 100m
70 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Mục III chương V 0,16 100m
71 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mục III chương V 1,06 100m
72 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mục III chương V 23 cái
73 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mục III chương V 4 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Mục III chương V 10 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục III chương V 2 cái
76 Lắp đặt cút ren nhựa PPR D25 Mục III chương V 8 cái
77 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 Mục III chương V 2 cái
78 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Mục III chương V 3 cái
79 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D25 Mục III chương V 4 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 Mục III chương V 4 cái
81 Lắp đặt Côn thu nhựa PPR D32-25 Mục III chương V 3 cái
82 Kép đúc D25-15 Mục III chương V 8 cái
83 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Mục III chương V 12 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mục III chương V 0,16 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Mục III chương V 0,06 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Mục III chương V 0,04 100m
87 Lắp đặt tê nhựa PVC D76 Mục III chương V 2 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Mục III chương V 100 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Mục III chương V 2 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa PVC D76 Mục III chương V 2 cái
91 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D76-42 Mục III chương V 3 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110 Mục III chương V 4 cái
93 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D76 Mục III chương V 6 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục III chương V 0,52 100m
95 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục III chương V 6 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Mục III chương V 1 cái
97 Lắp đặt phễu thu D76 Mục III chương V 1 cái
98 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 Mục III chương V 12 cái
99 Cầu chắn rác D90 Mục III chương V 6 cái
100 Cầu chắn rác D76 Mục III chương V 1 cái
101 Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 Mục III chương V 2 bộ
102 Lắp đặt vòi gạt cấp nước bếp Mục III chương V 2 bộ
103 Lắp đặt chậu rửa inox đôi Mục III chương V 3 bộ
104 Lắp đặt vòi chậu rửa lắp liền chậu Mục III chương V 3 bộ
105 Lắp đặt thoát sàn inox D110 (loại ngăn mùi) Mục III chương V 1 cái
106 Bẫy lọc mỡ inox KT 500x300x300 Mục III chương V 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Mục III chương V 0,92 100m
108 Lắp đặt măng sông 1 đầu ren trong HDPE D25x1/2" Mục III chương V 2 cái
109 Kép TTK DN15 Mục III chương V 2 cái
110 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Mục III chương V 3 cái
111 Lắp đặt măng sông HDPE D25 Mục III chương V 2 cái
D CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục III chương V 22,45 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mục III chương V 15,0562
3 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục III chương V 12,252 m2
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục III chương V 803,4625 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục III chương V 1.264,644 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mục III chương V 592,3806 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mục III chương V 270,336
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục III chương V 253,8458 m2
9 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 253,8458
10 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III chương V 352,216 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Mục III chương V 770,8408 m2
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III chương V 0,6183 100m³
13 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 770,6935 m2
14 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 1.188,085 m2
15 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Mục III chương V 770,8408 m2
16 Ốp đá bóc xẻ mặt Mục III chương V 32,769 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 770,6935 1m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 2.110,7966 1m2
19 Mua sắt hộp làm lan can Mục III chương V 1.127,5 kg
20 Sản xuất lan Mục III chương V 1,1 tấn
21 Lắp dựng lan can Mục III chương V 96,759 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 84,3648 m2
23 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mục III chương V 30,792 m2
24 Lát đá bậc cầu thang Mục III chương V 30,792 m2
25 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mục III chương V 120,8508 m2
26 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III chương V 120,8508 m2
27 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M100 Mục III chương V 120,8508 m2
28 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Mục III chương V 501,633 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Mục III chương V 164,3869 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 164,3869 m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III chương V 5,0163 100m²
32 Tôn úp nóc dày 0,45mm khổ 400mm Mục III chương V 58 m
33 Lát gạch lá nem 30x30cm Mục III chương V 15,72 m2
34 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Mục III chương V 8 cái
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mục III chương V 2,8358 m3
36 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mục III chương V 142,128 m2
37 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Mục III chương V 32,0776 m2
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III chương V 0,0632 100m³
39 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mục III chương V 1,1172 m3
40 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III chương V 24,6784 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mục III chương V 50,096 m2
42 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III chương V 177,66 m2
43 Tháo dỡ trần, thủ công Mục III chương V 50,096 m2
44 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục III chương V 50,096 m2
45 Cung cấp lắp đặt hệ vách ngăn compact Mục III chương V 40,44 m2
46 Lát đá mặt bệ các loại Mục III chương V 7,8848 m2
47 Lắp đặt giá đỡ bàn đá thép hộp 40x40 Mục III chương V 8 bộ
48 Tháo dỡ cửa, thủ công Mục III chương V 191,28 m2
49 Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 5 ly Mục III chương V 70,2 m2
50 Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 5 ly Mục III chương V 50,76 m2
51 Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 5 ly Mục III chương V 57,6219 m2
52 Cửa sổ 2 cánh mở quay kính an toàn ly Mục III chương V 19,76 m2
53 Vách kính cố định kính an toàn 5 ly Mục III chương V 80,685 m2
54 Chênh lệch kính trắng 5 ly và kính cường lực kính 6,38mm theo báo giá Mục III chương V 123,0751 m2
55 Phụ kiện kim khí cửa sổ mở lật + mở quay 1 cánh Mục III chương V 107 m2
56 Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh mở quay khóa đa điểm Mục III chương V 24 m2
57 Phụ kiện kim khí cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm Mục III chương V 20 m2
58 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mục III chương V 0,2821 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 11,9808 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III chương V 19,76 m2
E PHẦN ĐIỆN+CHỐNG SÉT, CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Lắp đặt Tủ điện 600x400x200 Mục III chương V 1 hộp
2 Lắp đặt Tủ điện 400x300x200 Mục III chương V 1 hộp
3 Lắp đặt Tủ aptomat 8 module Mục III chương V 8 hộp
4 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Mục III chương V 2 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Mục III chương V 8 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mục III chương V 8 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mục III chương V 16 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mục III chương V 24 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mục III chương V 2 cái
10 Lắp đặt Bộ đèn led chiếu sáng lớp học loại 2x18W Mục III chương V 48 bộ
11 Conson Treo đèn Mục III chương V 48 Cái
12 Lắp đặt Đèn tuýp led đoen dài 1,2m loại 1x18W Mục III chương V 17 bộ
13 Lắp đặt Đèn hắt gương - bóng led 8W Mục III chương V 8 bộ
14 Lắp đặt Đèn hắt tường Mục III chương V 1 bộ
15 Lắp đặt Đèn led ốp trần D220-14W Mục III chương V 42 bộ
16 Móc treo quạt trần Mục III chương V 32 cái
17 Lắp đặt quạt trần Mục III chương V 32 cái
18 Lắp đặt triết áp Mục III chương V 32 cái
19 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300x300mm Mục III chương V 8 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III chương V 14 cái
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III chương V 9 cái
22 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III chương V 8 cái
23 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III chương V 10 cái
24 Lắp đặt Hộp box đấu dây loại 3 ngả Mục III chương V 284 hộp
25 Lắp đặt hộp đấu nối 250x250 Mục III chương V 10 hộp
26 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III chương V 59 cái
27 Lắp đặt đế âm + mặt Mục III chương V 100 hộp
28 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 Mục III chương V 10 m
29 Lắp đặt Dây Cu/XPLE/PVC (2x10)mm2 Mục III chương V 222 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mục III chương V 232 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục III chương V 356 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục III chương V 2.428 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục III chương V 3.930 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm Mục III chương V 232 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mục III chương V 178 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mục III chương V 1.901 m
37 Măng sông D40 Mục III chương V 80 Cái
38 Măng sông D25 Mục III chương V 62 Cái
39 Măng sông D20 Mục III chương V 655 Cái
40 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mục III chương V 6 m
41 Gia công kim thu sét, dài 1m Mục III chương V 3 cái
42 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục III chương V 3 cái
43 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mục III chương V 220 m
44 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III chương V 13,12 m3
45 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III chương V 0,1312 100m3
46 Thép dẹt 30x4 Mục III chương V 38,622 kg
47 Thép 50x5x400 Mục III chương V 4,71 kg
48 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III chương V 13 cọc
49 Cọc đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 Mục III chương V 147 cái
50 SX gỗ nhíp Mục III chương V 6 cái
51 Bu lông 12x100 Mục III chương V 6 cái
52 Lắp đặt sứ các loại Mục III chương V 3 bộ
53 Hộp kiểm tra Mục III chương V 3 cái
54 Lắp đặt Tủ điện tổng TĐT KT400x600x250 Mục III chương V 1 hộp
55 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III chương V 46,4 m3
56 Gạch không nung kt 6,5x10,5x22cm Mục III chương V 1.380,9524 viên
57 Lưới báo cáp B40 Mục III chương V 145 md
58 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III chương V 0,464 100m3
59 Lát gạch báo cáp Mục III chương V 4 viên
60 Lắp đặt các automat 3 pha <=150A Mục III chương V 1 cái
61 Lắp đặt các automat 3 pha <=100A Mục III chương V 2 cái
62 Lắp đặt các automat 3 pha <=50A Mục III chương V 1 cái
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE D85/65 Mục III chương V 0,35 100m
64 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 Mục III chương V 1,1 100m
65 Lắp đặt ống cứng D25 Mục III chương V 0,1 100m
66 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 Mục III chương V 35 m
67 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Mục III chương V 110 m
68 Lắp đặt CU/PVC 1x16mm2 Mục III chương V 55 m
69 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mục III chương V 10 m
70 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mục III chương V 3 cọc
71 Thép dẹt 30x4 Mục III chương V 5,652 kg
72 Cáp đồng trần M25 Mục III chương V 6 m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Mục III chương V 0,42 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục III chương V 0,38 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục III chương V 1,3 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Mục III chương V 0,24 100m
77 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm Mục III chương V 0,42 100m
78 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Mục III chương V 0,38 100m
79 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Mục III chương V 1,3 100m
80 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Mục III chương V 0,24 100m
81 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mục III chương V 2,34 100m
82 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Mục III chương V 4 cái
83 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Mục III chương V 12 cái
84 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục III chương V 56 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Mục III chương V 24 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 Mục III chương V 2 cái
87 Lắp đặt Côn thu PPR D50/32 Mục III chương V 2 cái
88 Lắp đặt Côn thu PPR D32/25 Mục III chương V 4 cái
89 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 Mục III chương V 2 cái
90 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 Mục III chương V 2 cái
91 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Mục III chương V 82 cái
92 Lắp đặt Tê nhựa PPR D20 Mục III chương V 8 cái
93 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50/32 Mục III chương V 4 cái
94 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 Mục III chương V 8 cái
95 Lắp đặt Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" Mục III chương V 80 cái
96 Lắp đặt Cút PPR 1 đầu ren trong D20x1/2" Mục III chương V 24 cái
97 Lắp đặt Măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" Mục III chương V 2 cái
98 Lắp đặt Măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" Mục III chương V 4 cái
99 Kép TTK D40 Mục III chương V 2 cái
100 Kép TTK D15 Mục III chương V 148 cái
101 Lắp đặt Rắc co PPR D50 Mục III chương V 2 cái
102 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Mục III chương V 4 cái
103 Lắp đặt Rắc co PPR D25 Mục III chương V 18 cái
104 Lắp đặt Rắc co PPR D20 Mục III chương V 8 cái
105 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Mục III chương V 104 cái
106 Tê TTK DN15 Mục III chương V 24 cái
107 Lắp đặt Măng sông PPR D50 Mục III chương V 11 cái
108 Lắp đặt Măng sông PPR D32 Mục III chương V 13 cái
109 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Mục III chương V 33 cái
110 Lắp đặt Măng sông PPR D20 Mục III chương V 6 cái
111 Lắp đặt Ống nhựa UPVC D110 Mục III chương V 1,22 100m
112 Lắp đặt Ống nhựa UPVC D90 Mục III chương V 2,1 100m
113 Lắp đặt Ống nhựa UPVC D60 Mục III chương V 0,46 100m
114 Lắp đặt Ống nhựa UPVC D48 Mục III chương V 0,36 100m
115 Lắp đặt Ống nhựa UPVC D42 Mục III chương V 0,28 100m
116 Lắp đặt Y uPVC D110 Mục III chương V 36 cái
117 Lắp đặt Y uPVC D90 Mục III chương V 8 cái
118 Lắp đặt Y uPVC D110/90 Mục III chương V 4 cái
119 Lắp đặt Y uPVC D110/60 Mục III chương V 12 cái
120 Lắp đặt Y uPVC D90/60 Mục III chương V 16 cái
121 Lắp đặt Chếch uPVC D110 Mục III chương V 72 cái
122 Lắp đặt Chếch uPVC D90 Mục III chương V 96 cái
123 Lắp đặt Chếch uPVC D60 Mục III chương V 28 cái
124 Lắp đặt Chếch uPVC D48 Mục III chương V 24 cái
125 Lắp đặt Chếch uPVC D42 Mục III chương V 16 cái
126 Lắp đặt Bạc uPVC D60/48 Mục III chương V 12 cái
127 Lắp đặt Bạc uPVC D60/42 Mục III chương V 8 cái
128 Si phong uPVC D90 Mục III chương V 8 cái
129 Si phong uPVC D60 Mục III chương V 16 cái
130 Lắp đặt Cút uPVC D60 Mục III chương V 24 cái
131 Lắp đặt Cút uPVC D48 Mục III chương V 72 cái
132 Lắp đặt Cút uPVC D42 Mục III chương V 40 cái
133 Lắp đặt Côn thu uPVC D110/60 Mục III chương V 4 cái
134 Lắp đặt Côn thu uPVC D90/60 Mục III chương V 4 cái
135 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D110 Mục III chương V 16 cái
136 Lắp đặt Bịt thông tắc uPVC D90 Mục III chương V 12 cái
137 Lắp đặt Măng sông uPVC D110 Mục III chương V 84 cái
138 Lắp đặt Măng sông uPVC D90 Mục III chương V 53 cái
139 Lắp đặt Măng sông uPVC D60 Mục III chương V 25 cái
140 Lắp đặt Măng sông uPVC D48 Mục III chương V 9 cái
141 Lắp đặt Măng sông uPVC D42 Mục III chương V 7 cái
142 Lắp đặt Nút bịt uPVC D110 Mục III chương V 24 cái
143 Lắp đặt Nút bịt uPVC D90 Mục III chương V 8 cái
144 Lắp đặt Nút bịt uPVC D60 Mục III chương V 14 cái
145 Lắp đặt Nút bịt uPVC D48 Mục III chương V 24 cái
146 Lắp đặt Nút bịt uPVC D42 Mục III chương V 16 cái
147 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III chương V 16 bộ
148 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục III chương V 16 bộ
149 Lắp đặt gương soi Mục III chương V 8 cái
150 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III chương V 24 bộ
151 Lắp đặt xí bệt Mục III chương V 24 bộ
152 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III chương V 24 cái
153 Lắp đặt Cầu chắn rác D120 Mục III chương V 14 cái
154 Lắp đặt Thoát sàn D90 Mục III chương V 8 cái
155 Lắp đặt Thoát sàn D60 Mục III chương V 16 cái
156 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mục III chương V 2 bể
157 Van Phao điện Mục III chương V 1 Cái
158 Lắp đặt Bình nóng lạnh 30L Mục III chương V 8 bộ
159 Lắp đặt Van PPR D50 Mục III chương V 2 cái
160 Lắp đặt Van PPR D32 Mục III chương V 4 cái
161 Lắp đặt Van PPR D25 Mục III chương V 18 cái
162 Lắp đặt Van PPR D20 Mục III chương V 8 cái
163 Lắp đặt vòi rửa Mục III chương V 8 bộ
F PHẦN PHỤ TRỢ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III chương V 34,7734 m2
2 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Mục III chương V 34,7734 m2
3 Tháo dỡ cổng Mục III chương V 7,74 m2
4 Sản xuất cổng sắt Mục III chương V 7,3692 m2
5 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 7,3692 m2
6 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III chương V 7,3692 m2
7 Bản lề Mục III chương V 4 cái
8 Bánh xe + ray thép Mục III chương V 2 cái
9 Chốt sắt cánh cổng Mục III chương V 2 cái
10 Khóa cổng Mục III chương V 1 cái
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III chương V 912,9228 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà Mục III chương V 912,9228 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III chương V 0,1642 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mục III chương V 0,0521 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 22T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III chương V 0,0022 100m³
16 Đắp nền móng công trình Mục III chương V 9,43 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mục III chương V 4,71
18 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục III chương V 0,0925 100m2
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III chương V 1,73 m3
20 Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục III chương V 0,78 m3
21 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mục III chương V 22,15 m2
22 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 1,84 m3
23 Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 4,29 m3
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mục III chương V 0,036 100m2
25 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mục III chương V 2,14 m3
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III chương V 0,3579 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III chương V 0,0809 100m2
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công. Mục III chương V 26,76 cái
G PHẦN XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 Mục III chương V 0,1037 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III chương V 0,0346 100m³
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mục III chương V 0,0691 100m³
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III chương V 1,0164 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III chương V 1,5536 m3
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mục III chương V 2,5578 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 0,5808 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III chương V 0,0528 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III chương V 0,0145 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III chương V 0,07 tấn
11 Đắp nền móng công trình Mục III chương V 1,8973 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục III chương V 0,9486 m3
13 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Mục III chương V 9,4864 m2
14 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mục III chương V 7,0136 m3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 0,1386 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III chương V 0,0221 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III chương V 0,0102 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 0,4356 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III chương V 0,0396 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III chương V 0,0172 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mục III chương V 0,0927 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 3,0332 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III chương V 0,3502 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mục III chương V 0,1888 tấn
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục III chương V 58,7064 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục III chương V 35,728 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 23,2 m
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 4,444 m2
29 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 21,8464 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mục III chương V 3,96 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 58,7064 1m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III chương V 35,728 1m2
33 Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mục III chương V 0,8433 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mục III chương V 14,276 m2
35 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III chương V 9,888 m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục III chương V 0,1043 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III chương V 0,019 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mục III chương V 0,0207 tấn
39 Sản xuất xà gồ thép Mục III chương V 0,078 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 5,0468 m2
41 Lắp dựng xà gồ thép Mục III chương V 0,078 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục III chương V 0,1505 100m2
43 Tôn úp nóc, úp diềm Mục III chương V 10,04 m
44 Bu lông M12 Mục III chương V 48 cái
45 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mục III chương V 0,18 m3
46 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III chương V 0,06 m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mục III chương V 0,09 m3
48 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mục III chương V 0,225 m3
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục III chương V 1,35 m2
50 Lát đá bậc tam cấp Mục III chương V 1,6158 m2
51 Cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mục III chương V 1,72 m2
52 Cửa sổ khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Mục III chương V 4,68 m2
53 Chênh lệch giá kính 6,38mm và kính 5mm Mục III chương V 3,2818 m2
54 Phụ kiện cửa sổ mở lật 2 cánh Mục III chương V 3 cái
55 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Mục III chương V 1 cái
56 Sản xuất hàng rào song sắt Mục III chương V 4,68 m2
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III chương V 4,68 m2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mục III chương V 4,68 m2
59 Lắp đặt đèn tuýp led 1 bóng 1x18W-220 Mục III chương V 3 bộ
60 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục III chương V 1 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III chương V 2 cái
62 Lắp đặt quạt treo tường Mục III chương V 1 cái
63 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục III chương V 30 m
64 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục III chương V 45 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục III chương V 20 m
66 Zac co Mục III chương V 35 cái
67 Măng sông Mục III chương V 35 cái
68 Lắp đặt hộp chia Mục III chương V 2 hộp
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mục III chương V 0,04 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục III chương V 0,08 100m
71 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục III chương V 4 cái
72 Lắp đặt cầu chắn rác Mục III chương V 2 cái
H PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ BẾP VÀ CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Hộp đựng bình bọt chữa cháy KT 500x600x180 Mục III chương V 10 hộp
2 Bình bột chữa cháy ABC Mục III chương V 20 cái
3 Bình khí CO2-MT3 Mục III chương V 10 cái
4 Nội quy Mục III chương V 10 cái
5 Tiêu lệnh Mục III chương V 10 cái
6 Đèn exit Mục III chương V 2 cái
I CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung Mục III chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->