Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp các hạng mục công trình: Nhà lớp học 02 tầng 02 phòng; Nhà vệ sinh học sinh - Trường THPT Nguyễn Huệ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp các hạng mục công trình: Nhà lớp học 02 tầng 02 phòng; Nhà vệ sinh học sinh - Trường THPT Nguyễn Huệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 16:56:00 đến ngày 2020-02-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,434,992,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E - HSMT | 2,1729 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E - HSMT | 11,4539 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,6032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 5,2986 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V E - HSMT | 0,0544 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V E - HSMT | 0,998 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E - HSMT | 0,1641 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 19,6644 | m3 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 18,7647 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 0,4577 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,1271 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,6892 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 4,5279 | m3 |
| 14 | Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 11,104 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 2,2875 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V E - HSMT | 1,1546 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V E - HSMT | 1,155 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 4km, đất C3 (đơn giá * 4) | Chương V E - HSMT | 1,155 | 100m3 |
| 19 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 2,3378 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 12,59 | m2 |
| 21 | Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 11,46 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 36,739 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 13cm, cao <=16m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 15,4311 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 9cm, cao <=16m, vữa M75 | Chương V E - HSMT | 1,5276 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 1,4761 | m3 |
| 26 | Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 1,8007 | m3 |
| 27 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 1,2265 | m3 |
| 28 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V E - HSMT | 0,9762 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,1932 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 1,4211 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 5,8995 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E - HSMT | 1,0977 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,2647 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 1,6269 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,1776 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 10,4028 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E - HSMT | 2,5462 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 2,7614 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,0988 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 23,8463 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,7503 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,3239 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,1577 | tấn |
| 45 | Bê tông lanh tô ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 4,4112 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E - HSMT | 0,5478 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,3981 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 0,2984 | tấn |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 3,4393 | m3 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C150x50x5-2mm | Chương V E - HSMT | 0,5706 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E - HSMT | 0,571 | tấn |
| 52 | Sản xuất cầu phong thép hộp mạ kẽm 60x30x1,8mm | Chương V E - HSMT | 0,7218 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cầu phong | Chương V E - HSMT | 0,722 | tấn |
| 54 | Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1,4mm | Chương V E - HSMT | 0,6933 | tấn |
| 55 | Lắp dựng li tô thép | Chương V E - HSMT | 0,693 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux | Chương V E - HSMT | 194,2 | m2 |
| 57 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m | Chương V E - HSMT | 1,3362 | 100m2 |
| 58 | Thang lên mái thép fi20mm, bao gồm khối bê tông KT: 200x150x150 | Chương V E - HSMT | 6 | thanh |
| 59 | Cửa tôn lỗ lên mái KT(800x800)mm (kể cả nhân công): | Chương V E - HSMT | 0,64 | m2 |
| 60 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ khung thép kính trắng dày 5ly (chi tiết theo bản vẽ) - (kể cả phụ kiện bản lề, khóa tay gạt ...), đã bao gồm chi phí sơn hoàn thiện | Chương V E - HSMT | 51,6 | m2 |
| 61 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ làm bằng nhôm (hệ 700, nhôm Tungkang hoặc tương đương) sơn tĩnh điện, kính trắng, mờ an toàn Việt Nhật dày 5mm (kể cả phụ kiện bản lề, khóa tay gạt ...) | Chương V E - HSMT | 14,38 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E - HSMT | 65,98 | m2 |
| 63 | Sản xuất cửa, hoa sắt bảo vệ bằng sắt vuông rỗng 14x14x1,2mm mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 0,3123 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E - HSMT | 38,3794 | m2 |
| 65 | Sản xuất lan can sắt mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 0,2782 | tấn |
| 66 | Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm | Chương V E - HSMT | 16,91 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux | Chương V E - HSMT | 75,5832 | m2 |
| 68 | Gia công lắp đặt tôn dày 0.5mm chụp úp nóc giữa 2 nhà mới và hiện trạng | Chương V E - HSMT | 11,8 | m2 |
| 69 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 44,6677 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V E - HSMT | 70,398 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 162,6475 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 317,7314 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 32,8032 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 178,9022 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 257,894 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 135,1569 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 64 | m |
| 78 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V E - HSMT | 3,5429 | m3 |
| 79 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …(quét 2 lần theo phương vuông góc) | Chương V E - HSMT | 125,7648 | m2 |
| 80 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 (lần 1) | Chương V E - HSMT | 36,1944 | m2 |
| 81 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75, vữa XM 75 (lần 2) | Chương V E - HSMT | 36,194 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Chương V E - HSMT | 184,023 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E - HSMT | 22,452 | m2 |
| 84 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E - HSMT | 1,272 | m2 |
| 85 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 398,692 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V E - HSMT | 699,033 | m2 |
| 87 | Công phá bỏ và hoàn thiện phần sê nô mái nhà hiện trạng (đoạn tiếp giáp với sê nô mới) | Chương V E - HSMT | 1 | cụm |
| 88 | Công chặt phá và di dời cây hiện trạng tại công trình (có đường kính 200~500mm) | Chương V E - HSMT | 5 | cây |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, ĐK 60mm, dày 3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,664 | 100m |
| 90 | Lắp đặt lơi nhựa PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 16 | cái |
| 91 | Sản xuất và lắp đặt quả cầu chắn rác inox | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 92 | Sản xuất và lắp đặt ty inox giữ ống | Chương V E - HSMT | 80 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước tràn, ĐK 42mm, dày 1.7mm | Chương V E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước tràn, ĐK 34mm, dày 1.9mm | Chương V E - HSMT | 0,012 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cụm đón điện consol 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn led 5w | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt bộ đèn led trường học (máng chuyên dụng + 2 bóng đèn led 1,2m) | Chương V E - HSMT | 12 | bộ |
| 102 | Lắp đặt bộ đèn led chiếu sáng bảng (máng chuyên dụng + 1 bóng đèn led 1,2m) | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn led đơn chiếu sáng 1,2m | Chương V E - HSMT | 8 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E - HSMT | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 cực | Chương V E - HSMT | 28 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V E - HSMT | 21 | cái |
| 108 | Lắp đặt cầu chì | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=100x100mm | Chương V E - HSMT | 37 | hộp |
| 110 | Lắp đặt mặt nạ 1+2+3 | Chương V E - HSMT | 34 | cái |
| 111 | Lắp đặt cáp CVV 2x10mm2 | Chương V E - HSMT | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt cáp CVV 2x4mm2 | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 113 | Lắp đặt cáp CVV 2x2,5mm2 | Chương V E - HSMT | 90 | m |
| 114 | Lắp đặt cáp CVV 2x1,5mm2 | Chương V E - HSMT | 310 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V E - HSMT | 10 | m |
| 116 | Lắp đặt tủ điện KT 250x400x200 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt tủ điện KT 200x200x200 | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm | Chương V E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,14 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm | Chương V E - HSMT | 0,08 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,68 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm-3mm | Chương V E - HSMT | 0,23 | 100m |
| 123 | Lắp đặt Y PVC, ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114mm | Chương V E - HSMT | 7 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 114/90mm | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 114/90mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Chương V E - HSMT | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 90/60mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90/60mm | Chương V E - HSMT | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm | Chương V E - HSMT | 25 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 60/34mm | Chương V E - HSMT | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm | Chương V E - HSMT | 18 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/27mm | Chương V E - HSMT | 14 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/27mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 36 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút ren trong PVC, ĐK 27mm | Chương V E - HSMT | 15 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khóa một chiều D34 | Chương V E - HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt vòi đồng | Chương V E - HSMT | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đặt xí xổm kết hợp với két nước treo tường | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt lavabo + vòi nước | Chương V E - HSMT | 4 | bộ |
| 148 | Lắp đặt gương soi | Chương V E - HSMT | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt phễu thu inox D76 | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 có khung đỡ | Chương V E - HSMT | 1 | bể |
| 151 | Công tác tạm tính: Lắp đặt máy bơm 2.0KW | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 152 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương V E - HSMT | 0,1439 | 100m3 |
| 153 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V E - HSMT | 0,6747 | m3 |
| 154 | Bê tông ống buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=200cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 1,5543 | m3 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác | Chương V E - HSMT | 0,3109 | 100m2 |
| 156 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,1178 | m3 |
| 157 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 5,71 | m2 |
| 158 | Xây gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 0,4438 | m3 |
| 159 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V E - HSMT | 1,632 | m3 |
| 160 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 15,13 | m2 |
| 161 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E - HSMT | 2,52 | m2 |
| 162 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E - HSMT | 15,13 | m2 |
| 163 | Công tác tạm tính: Lớp cát hạt thô bể tự thấm | Chương V E - HSMT | 0,2 | m3 |
| 164 | Công tác tạm tính: Lớp sỏi | Chương V E - HSMT | 0,2 | m3 |
| 165 | Lớp đá chẻ xếp đáy | Chương V E - HSMT | 0,2 | m3 |
| 166 | Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V E - HSMT | 0,5577 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E - HSMT | 0,0193 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V E - HSMT | 0,0577 | tấn |
| 169 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V E - HSMT | 6 | cái |
| 170 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương V E - HSMT | 1 | cái |
| 171 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 0,0499 | 100m3 |
| 172 | Lắp đặt kim thu sét sắt tròn trơn d20, dài 0,7m, mạ kẽm toàn bộ | Chương V E - HSMT | 12 | cái |
| 173 | Kéo rải dây thép thu sét, d=10mm, mạ kẽm toàn bộ | Chương V E - HSMT | 65 | m |
| 174 | Kéo rải dây thép dẫn sét xuống, d=10mm, sơn chống rỉ, màu cùng với màu tường | Chương V E - HSMT | 30 | m |
| 175 | Chân bậc đỡ dây thu sét sắt tròn trơn fi 10, sơn chống rỉ | Chương V E - HSMT | 30 | cái |
| 176 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm V63x63x6, dài 2.5m | Chương V E - HSMT | 6 | cọc |
| 177 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V E - HSMT | 50 | m |
| 178 | Que hàn | Chương V E - HSMT | 14 | kg |
| 179 | Sơn chống rỉ màu tường | Chương V E - HSMT | 2 | kg |
| 180 | Xi măng | Chương V E - HSMT | 5 | kg |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V E - HSMT | 25 | m |
| 182 | Bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông, có hộp nhựa bao che | Chương V E - HSMT | 1 | bộ |
| 183 | Đào mương tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V E - HSMT | 11,7 | m3 |
| 184 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E - HSMT | 11,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi