Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp các hạng mục công trình: Nhà lớp học 02 tầng 02 phòng; Nhà vệ sinh học sinh - Trường THPT Nguyễn Huệ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200219670-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây lắp các hạng mục công trình: Nhà lớp học 02 tầng 02 phòng; Nhà vệ sinh học sinh - Trường THPT Nguyễn Huệ
Số hiệu KHLCNT 20200203450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-12 16:56:00 đến ngày 2020-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,434,992,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V E - HSMT 2,1729 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E - HSMT 11,4539 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,6032 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 5,2986 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V E - HSMT 0,0544 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V E - HSMT 0,998 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,1641 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 19,6644 m3
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 18,7647 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 0,4577 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,1271 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,6892 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 4,5279 m3
14 Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 11,104 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 2,2875 100m3
16 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V E - HSMT 1,1546 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V E - HSMT 1,155 100m3
18 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 4km, đất C3 (đơn giá * 4) Chương V E - HSMT 1,155 100m3
19 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 2,3378 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 12,59 m2
21 Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 11,46 m2
22 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V E - HSMT 36,739 m3
23 Xây tường gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 13cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V E - HSMT 15,4311 m3
24 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày 9cm, cao <=16m, vữa M75 Chương V E - HSMT 1,5276 m3
25 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 1,4761 m3
26 Xây tường gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 1,8007 m3
27 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 1,2265 m3
28 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E - HSMT 0,0123 100m3
29 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,9762 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,1932 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 1,4211 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 5,8995 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E - HSMT 1,0977 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,2647 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 1,6269 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,1776 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 10,4028 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E - HSMT 2,5462 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 2,7614 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,0988 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 23,8463 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,7503 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,3239 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,1577 tấn
45 Bê tông lanh tô ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 4,4112 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,5478 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,3981 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V E - HSMT 0,2984 tấn
49 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 3,4393 m3
50 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm C150x50x5-2mm Chương V E - HSMT 0,5706 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,571 tấn
52 Sản xuất cầu phong thép hộp mạ kẽm 60x30x1,8mm Chương V E - HSMT 0,7218 tấn
53 Lắp dựng cầu phong Chương V E - HSMT 0,722 tấn
54 Sản xuất li tô thép hộp mạ kẽm 30x30x1,4mm Chương V E - HSMT 0,6933 tấn
55 Lắp dựng li tô thép Chương V E - HSMT 0,693 tấn
56 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux Chương V E - HSMT 194,2 m2
57 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Chương V E - HSMT 1,3362 100m2
58 Thang lên mái thép fi20mm, bao gồm khối bê tông KT: 200x150x150 Chương V E - HSMT 6 thanh
59 Cửa tôn lỗ lên mái KT(800x800)mm (kể cả nhân công): Chương V E - HSMT 0,64 m2
60 Sản xuất cửa đi, cửa sổ khung thép kính trắng dày 5ly (chi tiết theo bản vẽ) - (kể cả phụ kiện bản lề, khóa tay gạt ...), đã bao gồm chi phí sơn hoàn thiện Chương V E - HSMT 51,6 m2
61 Sản xuất cửa đi, cửa sổ làm bằng nhôm (hệ 700, nhôm Tungkang hoặc tương đương) sơn tĩnh điện, kính trắng, mờ an toàn Việt Nhật dày 5mm (kể cả phụ kiện bản lề, khóa tay gạt ...) Chương V E - HSMT 14,38 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E - HSMT 65,98 m2
63 Sản xuất cửa, hoa sắt bảo vệ bằng sắt vuông rỗng 14x14x1,2mm mạ kẽm Chương V E - HSMT 0,3123 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 38,3794 m2
65 Sản xuất lan can sắt mạ kẽm Chương V E - HSMT 0,2782 tấn
66 Lắp dựng lan can sắt mạ kẽm Chương V E - HSMT 16,91 m2
67 Sơn sắt thép 1 nước lót 2 nước phủ, sơn ICI Dulux Chương V E - HSMT 75,5832 m2
68 Gia công lắp đặt tôn dày 0.5mm chụp úp nóc giữa 2 nhà mới và hiện trạng Chương V E - HSMT 11,8 m2
69 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 44,6677 m2
70 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V E - HSMT 70,398 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 162,6475 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 317,7314 m2
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 32,8032 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 178,9022 m2
75 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 257,894 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 135,1569 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 64 m
78 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V E - HSMT 3,5429 m3
79 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng …(quét 2 lần theo phương vuông góc) Chương V E - HSMT 125,7648 m2
80 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 (lần 1) Chương V E - HSMT 36,1944 m2
81 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa M75, vữa XM 75 (lần 2) Chương V E - HSMT 36,194 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V E - HSMT 184,023 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E - HSMT 22,452 m2
84 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E - HSMT 1,272 m2
85 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 398,692 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V E - HSMT 699,033 m2
87 Công phá bỏ và hoàn thiện phần sê nô mái nhà hiện trạng (đoạn tiếp giáp với sê nô mới) Chương V E - HSMT 1 cụm
88 Công chặt phá và di dời cây hiện trạng tại công trình (có đường kính 200~500mm) Chương V E - HSMT 5 cây
89 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái, ĐK 60mm, dày 3.0mm Chương V E - HSMT 0,664 100m
90 Lắp đặt lơi nhựa PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 16 cái
91 Sản xuất và lắp đặt quả cầu chắn rác inox Chương V E - HSMT 8 cái
92 Sản xuất và lắp đặt ty inox giữ ống Chương V E - HSMT 80 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước tràn, ĐK 42mm, dày 1.7mm Chương V E - HSMT 0,03 100m
94 Lắp đặt ống nhựa thoát nước tràn, ĐK 34mm, dày 1.9mm Chương V E - HSMT 0,012 100m
95 Lắp đặt cụm đón điện consol 2 sứ U2-1 (bao gồm phụ kiện) Chương V E - HSMT 1 bộ
96 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V E - HSMT 1 cái
97 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E - HSMT 3 cái
98 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V E - HSMT 4 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E - HSMT 2 cái
100 Lắp đặt đèn led 5w Chương V E - HSMT 4 bộ
101 Lắp đặt bộ đèn led trường học (máng chuyên dụng + 2 bóng đèn led 1,2m) Chương V E - HSMT 12 bộ
102 Lắp đặt bộ đèn led chiếu sáng bảng (máng chuyên dụng + 1 bóng đèn led 1,2m) Chương V E - HSMT 2 bộ
103 Lắp đặt đèn led đơn chiếu sáng 1,2m Chương V E - HSMT 8 bộ
104 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 9 cái
105 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 6 cái
106 Lắp đặt công tắc 1 cực Chương V E - HSMT 28 cái
107 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E - HSMT 21 cái
108 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 12 cái
109 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=100x100mm Chương V E - HSMT 37 hộp
110 Lắp đặt mặt nạ 1+2+3 Chương V E - HSMT 34 cái
111 Lắp đặt cáp CVV 2x10mm2 Chương V E - HSMT 100 m
112 Lắp đặt cáp CVV 2x4mm2 Chương V E - HSMT 50 m
113 Lắp đặt cáp CVV 2x2,5mm2 Chương V E - HSMT 90 m
114 Lắp đặt cáp CVV 2x1,5mm2 Chương V E - HSMT 310 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V E - HSMT 10 m
116 Lắp đặt tủ điện KT 250x400x200 Chương V E - HSMT 1 cái
117 Lắp đặt tủ điện KT 200x200x200 Chương V E - HSMT 1 cái
118 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm-2.9mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm-3mm Chương V E - HSMT 0,14 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm-3.0mm Chương V E - HSMT 0,08 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm-3mm Chương V E - HSMT 0,68 100m
122 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm-3mm Chương V E - HSMT 0,23 100m
123 Lắp đặt Y PVC, ĐK 114mm Chương V E - HSMT 3 cái
124 Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 114mm Chương V E - HSMT 5 cái
125 Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 114mm Chương V E - HSMT 7 cái
126 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 114/90mm Chương V E - HSMT 2 cái
127 Lắp đặt cút PVC, ĐK 114/90mm Chương V E - HSMT 4 cái
128 Lắp đặt tê PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 4 cái
129 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm Chương V E - HSMT 5 cái
130 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 90/60mm Chương V E - HSMT 3 cái
131 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90/60mm Chương V E - HSMT 3 cái
132 Lắp đặt tê PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 10 cái
133 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60mm Chương V E - HSMT 25 cái
134 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 60/34mm Chương V E - HSMT 8 cái
135 Lắp đặt cút PVC, ĐK 60/34mm Chương V E - HSMT 6 cái
136 Lắp đặt tê PVC, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 12 cái
137 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34mm Chương V E - HSMT 18 cái
138 Lắp đặt tê giảm PVC, ĐK 34/27mm Chương V E - HSMT 14 cái
139 Lắp đặt cút PVC, ĐK 34/27mm Chương V E - HSMT 12 cái
140 Lắp đặt tê PVC, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 12 cái
141 Lắp đặt cút PVC, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 36 cái
142 Lắp đặt cút ren trong PVC, ĐK 27mm Chương V E - HSMT 15 cái
143 Lắp đặt van khóa một chiều D34 Chương V E - HSMT 2 cái
144 Lắp đặt vòi đồng Chương V E - HSMT 2 bộ
145 Lắp đặt xí xổm kết hợp với két nước treo tường Chương V E - HSMT 4 bộ
146 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E - HSMT 4 cái
147 Lắp đặt lavabo + vòi nước Chương V E - HSMT 4 bộ
148 Lắp đặt gương soi Chương V E - HSMT 4 cái
149 Lắp đặt phễu thu inox D76 Chương V E - HSMT 6 cái
150 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 có khung đỡ Chương V E - HSMT 1 bể
151 Công tác tạm tính: Lắp đặt máy bơm 2.0KW Chương V E - HSMT 1 cái
152 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V E - HSMT 0,1439 100m3
153 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V E - HSMT 0,6747 m3
154 Bê tông ống buy SX bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=200cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 1,5543 m3
155 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Chương V E - HSMT 0,3109 100m2
156 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,1178 m3
157 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 5,71 m2
158 Xây gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 0,4438 m3
159 Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V E - HSMT 1,632 m3
160 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 15,13 m2
161 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E - HSMT 2,52 m2
162 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 15,13 m2
163 Công tác tạm tính: Lớp cát hạt thô bể tự thấm Chương V E - HSMT 0,2 m3
164 Công tác tạm tính: Lớp sỏi Chương V E - HSMT 0,2 m3
165 Lớp đá chẻ xếp đáy Chương V E - HSMT 0,2 m3
166 Bê tông tấm đan, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E - HSMT 0,5577 m3
167 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,0193 100m2
168 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V E - HSMT 0,0577 tấn
169 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V E - HSMT 6 cái
170 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương V E - HSMT 1 cái
171 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0499 100m3
172 Lắp đặt kim thu sét sắt tròn trơn d20, dài 0,7m, mạ kẽm toàn bộ Chương V E - HSMT 12 cái
173 Kéo rải dây thép thu sét, d=10mm, mạ kẽm toàn bộ Chương V E - HSMT 65 m
174 Kéo rải dây thép dẫn sét xuống, d=10mm, sơn chống rỉ, màu cùng với màu tường Chương V E - HSMT 30 m
175 Chân bậc đỡ dây thu sét sắt tròn trơn fi 10, sơn chống rỉ Chương V E - HSMT 30 cái
176 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm V63x63x6, dài 2.5m Chương V E - HSMT 6 cọc
177 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V E - HSMT 50 m
178 Que hàn Chương V E - HSMT 14 kg
179 Sơn chống rỉ màu tường Chương V E - HSMT 2 kg
180 Xi măng Chương V E - HSMT 5 kg
181 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V E - HSMT 25 m
182 Bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông, có hộp nhựa bao che Chương V E - HSMT 1 bộ
183 Đào mương tiếp địa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V E - HSMT 11,7 m3
184 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 11,7 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->