Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối ngân sách địa phương trong kế hoạch đầu tư công trung hạn của tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 10:12:00 đến ngày 2020-02-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,313,203,981 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6208 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ thủ công đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,0877 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9858 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0123 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9518 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3839 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,865 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1359 | 100m2 |
| 9 | SX cọc ép dẫn âm cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Đập đầu cọc trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,217 | m3 |
| 11 | Sản xuất thép bịt đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5615 | tấn |
| 12 | Nối cọc vuông, kích thước 20x20cm (không tính vật liệu thép mối nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối |
| 13 | Nối cọc vuông, kích thước 25x25cm (không tính vật liệu thép mối nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | mối |
| 14 | Khoan dẫn cọc qua lớp đất, cát đường kính D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.013,7 | m |
| 15 | Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, kích thước 20x20cm, đất C2, cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | 100m |
| 16 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, kích thước 25x25cm, đất C2, cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4725 | 100m |
| 17 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4391 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0891 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8171 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3056 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1608 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3761 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9218 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8843 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0517 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép vách thang máy, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1654 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép vách thang máy, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2589 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép thang sảnh, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1703 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép thang sảnh, đường kính >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1892 | tấn |
| 30 | Bê tông móng M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,71 | m3 |
| 31 | Bê tông cột, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,746 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng móng nhà M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9842 | m3 |
| 33 | Bê tông vách thang máy, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 34 | Bê tông thang tam cấp sảnh, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1654 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép cổ cột, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6542 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5839 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn vách thang máy, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2842 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thang tam cấp sảnh, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1769 | 100m2 |
| 40 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9607 | m3 |
| 41 | Xây bậc tam cấp gạch không nung VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2621 | m3 |
| 42 | Xây rãnh gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,001 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 200mm dẫn thoát nước mặt từ rãnh hố ga đến hố ga quanh nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8993 | m3 |
| 45 | Đắp cấp phối sỏi suối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8612 | 100m3 |
| 46 | Đắp cấp phối sỏi suối nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8842 | 100m3 |
| 47 | Đào xúc đất thừa để đổ đi bằng máy đào, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5215 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5215 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5215 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0894 | 100m3 |
| 51 | Bê tông nền , M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9326 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2924 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2176 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2931 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8772 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0286 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,086 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6098 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0845 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8608 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1835 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3967 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1831 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2662 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6845 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2246 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,353 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9651 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,971 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4751 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2908 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4256 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8723 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4819 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3468 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0617 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3669 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4925 | tấn |
| 79 | SXLĐ thép tấm đan rãnh, hố ga phi <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1351 | tấn |
| 80 | Bê tông cột, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,569 | m3 |
| 81 | Bê tông cột, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,683 | m3 |
| 82 | Bê tông cột, cao <=50m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,484 | m3 |
| 83 | Bê tông xà dầm nhà, M250, đá 1x2, H<=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4233 | m3 |
| 84 | Bê tông xà dầm nhà, M250, đá 1x2, H>16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,0286 | m3 |
| 85 | Bê tông giằng nhà, M200, đá 1x2, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7139 | m3 |
| 86 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4857 | m3 |
| 87 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,584 | m3 |
| 88 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, H>16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,31 | m3 |
| 89 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,77 | m3 |
| 90 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,203 | m3 |
| 91 | Bê tông tấm đan rãnh ĐS vàng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9153 | m3 |
| 92 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6252 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật kim loại, H<=50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8764 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6403 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4815 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn thép giằng, H<=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4144 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn thép giằng, H>16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5738 | 100m2 |
| 98 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2939 | 100m2 |
| 99 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3397 | 100m2 |
| 100 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,878 | 100m2 |
| 101 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7159 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn kim loại nắp đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1025 | 100m2 |
| 103 | Lắp tấm đan hố ga BTĐS bằng thủ công, Q<= 250 kg, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 104 | Lắp tấm đan rãnh BTĐS bằng thủ công, Q<= 100 kg, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,71 | cái |
| 105 | Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0433 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1103 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính<=10mm, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0935 | tấn |
| 108 | Lắp đặt khe đặt thép chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,03 | 10m |
| 109 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 507,176 | m2 |
| 110 | Xây tường ngoài bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9111 | m3 |
| 111 | Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7409 | m3 |
| 112 | Xây tường ngoài bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,3837 | m3 |
| 113 | Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4432 | m3 |
| 114 | Xây tường ngoài bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=50m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,7353 | m3 |
| 115 | Xây tường trong nhà bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=50m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8133 | m3 |
| 116 | Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8869 | m3 |
| 117 | Xây tường ngoài bằng gạch đặc không nung6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3012 | m3 |
| 118 | Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3792 | m3 |
| 119 | Xây tường ngoài bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=50m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3992 | m3 |
| 120 | Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=50m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2474 | m3 |
| 121 | Xây bậc cầu thang gạch rỗng không nung H<=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9576 | m3 |
| 122 | Xây bậc cầu thang gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8728 | m3 |
| 123 | Xây bậc cầu thang gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=50m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2715 | m3 |
| 124 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4885 | tấn |
| 125 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4885 | tấn |
| 126 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,216 | m2 |
| 127 | Thép dẹt 50x5 L=150 chẻ chân theo KC xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2896 | kg |
| 128 | Bu lông phi 10, l = 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 129 | Lợp mái tôn LD màu dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1657 | 100m2 |
| 130 | Tôn úp nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m |
| 131 | Làm trần phẳng bằng hợp kim đục lỗ, tấm 600x600 mm (bao gồm cả khung xương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8945 | m2 |
| 132 | SXLD lam nhôm trang trí mặt đứng trước tầng 6, KT(60x120x1,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,826 | m |
| 133 | Bu lông M18, l = 300mm neo tại thanh D60x3 với dầm BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 134 | Bu lông M14, LK tại thanh D60x3 với thép dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 135 | Sản xuất thép khung dàn thép tại tầng 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1711 | tấn |
| 136 | Lắp dựng khung dàn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1711 | tấn |
| 137 | Sơn dàn thép 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5549 | m2 |
| 138 | Trát cổ móng, tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,4008 | m2 |
| 139 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,0449 | m2 |
| 140 | Trát trụ cột, gờ tường cột mái, cầu thang ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,5769 | m2 |
| 141 | Trát trụ cột, gờ tường cột mái, cầu thang ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,7468 | m2 |
| 142 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 959,4099 | m2 |
| 143 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H>16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 543,0931 | m2 |
| 144 | Trát trụ cột, cầu thang, má cửa, giằng ô văng trong nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,2952 | m2 |
| 145 | Trát trụ cột, cầu thang, má cửa trong nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,5515 | m2 |
| 146 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,5112 | m2 |
| 147 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,8374 | m2 |
| 148 | Trát xà dầm, tại ví trí sê nô mái vữa XM cát mịn M75, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,943 | m2 |
| 149 | Trát xà dầm tại vị trí sê nô mái, vữa XM cát mịn M75, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,62 | m2 |
| 150 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,3403 | m2 |
| 151 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,0143 | m2 |
| 152 | Trát đắp phào trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 930,07 | m |
| 153 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,62 | m |
| 154 | Kẻ chỉ lõm 30x10 mm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,64 | m |
| 155 | Trát hố ga, rãnh quanh nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,415 | m2 |
| 156 | Láng hố ga, rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9232 | m2 |
| 157 | Láng hè, dày 3,0 cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6 | m2 |
| 158 | Sơn chống thấm mái, sê nô 3 nước, H<=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0933 | m2 |
| 159 | Sơn chống thấm mái, sê nô 3 nước, H>16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5014 | m2 |
| 160 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM M75, H<=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0933 | m2 |
| 161 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM M75, H>16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5014 | m2 |
| 162 | Lát nền, sàn gạch men KT 600x600mm, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 555,9895 | m2 |
| 163 | Lát nền, sàn gạch men KT 600x600mm, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,7921 | m2 |
| 164 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3122 | m2 |
| 165 | Lát đá Granit bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6324 | m2 |
| 166 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,5 | m2 |
| 167 | Lát đá Thanh Hóa bậc cầu thang thoát hiểm, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,9056 | m2 |
| 168 | Lát đá Granit bậc cầu thang, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,75 | m2 |
| 169 | Lát đá Thanh Hóa bậc cầu thang thoát hiểm, bậc lên sàn KT thang máy, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0409 | m2 |
| 170 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch men 300x600mm, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,7692 | m2 |
| 171 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch men 300x600mm, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,8332 | m2 |
| 172 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột có chốt Inox, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181,6047 | m2 |
| 173 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột có chốt Inox, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,84 | m2 |
| 174 | Ốp tường, cột gạch INAX theo mảng, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4106 | m2 |
| 175 | Ốp tường, cột gạch INAX theo mảng, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,3866 | m2 |
| 176 | SX cửa đi kính cường lực dày 12 mm, màu trắng trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,168 | m2 |
| 177 | Bản lề sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 178 | Kẹp vuông trên, dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 179 | Kẹp chữ L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 180 | Tay nắm Inox 304 dài 90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 181 | Khóa sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp dựng cửa kính thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,168 | m2 |
| 183 | SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,5175 | m2 |
| 184 | SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,32 | m2 |
| 185 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,8375 | m2 |
| 186 | SX vách kính khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7975 | m2 |
| 187 | SX vách kính khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 8,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,961 | m2 |
| 188 | SX vách kính khung nhôm dấu đế 3mm, kính an toàn 2 lớp dày 8,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,7911 | m2 |
| 189 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,5496 | m2 |
| 190 | SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox tiết diện thanh KT(12x26x1,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,25 | m2 |
| 191 | Lắp dựng hoa sắt cửa bằng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,25 | m2 |
| 192 | Sản xuất hoa sắt hộp lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7811 | tấn |
| 193 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,12 | m2 |
| 194 | Sơn lan can sắt 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,924 | m2 |
| 195 | SX vách ngăn tấm compact HPT ngăn khu tiểu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3952 | m2 |
| 196 | Lắp dựng vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3952 | m2 |
| 197 | Sơn tường, cổ móng, cột, cầu thang, má cửa, giằng ô văng ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,9777 | m2 |
| 198 | Sơn tường, cột, cầu thang, má cửa, giằng ô văng ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 419,7917 | m2 |
| 199 | Sơn tường, cột, cầu thang, má cửa, ô văng, dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.983,5566 | m2 |
| 200 | Sơn tường, cột, cầu thang, má cửa, ô văng, dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H>16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.150,4963 | m2 |
| 201 | Quét nước xi măng 2 nước vào dầm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,563 | m2 |
| 202 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,2823 | m3 |
| 203 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6268 | tấn |
| 204 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,9249 | m3 |
| 205 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6625 | tấn |
| 206 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2036 | 10m2 |
| 207 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6442 | 100m2 |
| 208 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0371 | m3 |
| 209 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao kính các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8753 | 10m2 |
| 210 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2877 | 10m2 |
| 211 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8272 | 100m2 |
| 212 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8976 | 100m2 |
| 213 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6106 | 100m2 |
| 214 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6125 | 100m2 |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 160mm thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2305 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa miệng đường kính 90mm thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,461 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt thu nhựa miệng bát đường kính 150-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt thu nhựa đường kính 200-160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 222 | Cầu chắn rác phi 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 223 | Đai giữ ống phi 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 224 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | m3 |
| 225 | Sản xuất lắp dựng thép đáy bể, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0994 | tấn |
| 226 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 227 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1491 | tấn |
| 228 | SXLD thép tấm đan nắp bể, d<= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0513 | tấn |
| 229 | Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,983 | m3 |
| 230 | Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,825 | m3 |
| 231 | Bê tông ĐS tấm đan nắp bể M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 232 | Ván khuôn dầm kim loại H<=16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,885 | 100m2 |
| 233 | SXLD ván khuôn kim loại nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1236 | 100m2 |
| 234 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1862 | m3 |
| 235 | Trát tường trong bể, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3817 | m2 |
| 236 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3 cm, VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1802 | m2 |
| 237 | Láng nắp bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 238 | Lắp tấm đan BTĐS bằng thủ công Q<=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 110mm thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 240 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt téc nước Inox ngang 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Van phao D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 244 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 245 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 246 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 247 | Lắp đặt chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 248 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 249 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 250 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 251 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 252 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 253 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 254 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 255 | Bàn đá Granit đặt chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 256 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100 m |
| 258 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 262 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 50mm; côn thu D50-32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 263 | Lắp đặt côn thu nhựa, đường kính 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 264 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 265 | Tê nhựa PPR phi 50, 50-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 266 | Tê nhựa PPR phi 32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 267 | Tê nhựa PPR phi 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 268 | Lắp đặt van khoá, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 271 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 274 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 140mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 275 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 110mm, côn thu D110-90, côn thu D110-34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 276 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm côn thu D90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 277 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 278 | Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 279 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 140-110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 280 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 110mm,110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 281 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90-60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 282 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 283 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 284 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 285 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 286 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 287 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 288 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 289 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.280 | m |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà luồn dây fi 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.500 | m |
| 291 | Lắp đặt hộp nối, KT 180x180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 292 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 293 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 295 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 45A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 296 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 297 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 298 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 299 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 300 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 301 | Lắp đặt công tắc đảo cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 302 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 303 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 304 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 2 bóng có máng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 305 | Đèn ốp Panel vuông 600x600mm -220V/50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 306 | Đèn ốp trần vuông 310x310mm 220V/40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 307 | Đèn compắc đui chếch 220V/20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 308 | Đèn compắc đui chếch 220V/30W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 309 | Tủ điện tổng 420x650x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 310 | Tủ điện 210x160x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 311 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 312 | Cầu nối dây 4 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 313 | Đế âm bảng điện, ổ cắm, công tắc, aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 314 | SWITCH 16 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 315 | MODEM WIFI 8 cổng ra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 316 | Tủ LINE thoại 20x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 317 | Đế âm bảng nối thoại, Intenet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 318 | Mặt, hạt nối LINE thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 319 | Mặt, hạt nối Intenet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 320 | Cáp LINE thoại 2x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 550 | m |
| 321 | Cáp Intenet 8x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 322 | Lắp đặt ống gen luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 323 | Đào móng rãnh, thủ công đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | m3 |
| 324 | Đắp đất rãnh, thủ công, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,848 | m3 |
| 325 | Bộ ghép nối Inox D42x3mmx3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 326 | Bộ chân trụ đỡ kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 327 | Dây dẫn sét đồng mềm 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 328 | LĐ ống nhựa đường kính 25mm luồn dây cáp thoát sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | 100m |
| 329 | Cọc tiếp địa chuyên dụng D16, dài 2,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 330 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 331 | Kẹp liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 332 | Bộ dây giằng neo, tăng đơ, ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 333 | Tủ kiểm tra điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 334 | Vật tư phụ đai định vị cáp thoát sét, bu lông, vít nở ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 335 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất bằng đồng hồ chuyên dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 336 | Lắp đặt hệ thống chống sét trọn gói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 337 | Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 10 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 338 | Lắp đặt đầu báo khói quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 339 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 340 | Lắp đặt đế đầu báo cháy các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 341 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 342 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 343 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 344 | Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 345 | Lắp đặt đèn sự cố thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 346 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông + nút ấn + đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 347 | Lắp đặt nguồn dự phòng 24 VDC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 348 | Lắp đặt thiết bị kiểm tra hệ thống cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | máy |
| 349 | Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 965 | m |
| 350 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp, đường kính = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 965 | m |
| 351 | Công đấu nối, căn chỉnh toàn bộ hệ thống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 352 | Vật liệu phụ cho toàn bộ hệ thống như vít, băng dính điện, khớp nối trơn, ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 353 | Lắp đặt máy chữa cháy chính động cơ điện (tương đương PENTAX CM50-250C-CS 15KW/20HP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 354 | Lắp đặt máy chữa cháy chính động cơ xăng (tương đương TOHATSU V20D2S-CS 11.7PS/8.6KW) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 355 | Lắp đặt tủ điều khiển cho bơm chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 356 | Lắp đặt van chặn, đường kính 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 357 | Lắp đặt van một chiều đường kính 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 358 | Lắp đặt mối nối mềm chống rung, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 359 | Rọ hút D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 360 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 361 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 362 | LĐ ống thép tráng kẽm đường kính 65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 363 | Lắp đặt ống vải mềm loại 20m-16AT + đầu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 364 | Lắp đặt vòi phun chữa cháy D50x13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 365 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 366 | Lắp đặt khớp nối ren trong D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 367 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 368 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bọt A,B,C loại 4 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 369 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy loại (500x600x180)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 370 | Y lọc D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 371 | Lắp đặt trụ nước cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 372 | Hộp chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 373 | Vòi D65-16AT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 374 | Lăng phun D65/19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 375 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 150 - 200T (Thí nghiệm 3 cọc tải tọng thí nghiệm 200%Ptk) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201 | tấn/lần |
| 376 | Vận chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông đến và ra khỏi địa điểm thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | tấn |
| 377 | Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm trong công trình bằng cầu 16T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | tấn/lần |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3662 | m3 |
| 2 | Đào đất móng để đệm cát nền móng, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1018 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát nền móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1018 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3662 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,097 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0573 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0971 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2418 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,835 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng móng nhà M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,533 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn kim loại cổ cột, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ dầm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0485 | 100m2 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7765 | m3 |
| 17 | Xây bậc gạch không nung VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0729 | m3 |
| 18 | Đắp cấp phối sỏi suối nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0944 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0053 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0758 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1183 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2593 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1783 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3859 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,466 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép cột, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1782 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1036 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1466 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0049 | tấn |
| 37 | Lắp đặt khe đặt thép chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,37 | 10m |
| 38 | Căng lưới thép gia cố tường gạch với cột, tường với dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,0435 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9487 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,1835 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,544 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,043 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, má cửa trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8134 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3906 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1712 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0552 | m2 |
| 47 | Trát đắp phào trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,75 | m |
| 48 | Sơn chống thấm mái sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1876 | m2 |
| 49 | Láng sê nô mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1876 | m2 |
| 50 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1168 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch men KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9742 | m2 |
| 52 | Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,375 | m2 |
| 53 | Ốp tường gạch Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5905 | m2 |
| 54 | SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,235 | m2 |
| 55 | SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,082 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2873 | m2 |
| 57 | SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox tiết diện thanh KT(12x26x1,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,082 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,082 | m2 |
| 59 | Sơn tường, cổ móng, cột ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,318 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,3022 | m2 |
| 61 | Quét nước xi măng 2 nước vào dầm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1712 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6045 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 90mm thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 60mm thông dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa, d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa, d=150-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lồng chắn rác phi 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Đai sắt neo giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 73 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 80 | Đèn cao áp Kenza-E40 SON 1000W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Hộp đặt aptomat 210x422x62 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Đế âm bảng điện, ổ cắm, aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| C | NHÀ GARA XE + NHÀ CẦU KHUNG THÉP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1779 | m3 |
| 4 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1137 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1137 | tấn |
| 6 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1047 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1047 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép, đỡ máng, kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0883 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép, đỡ máng, kê | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0883 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,588 | m2 |
| 11 | Lợp mái tôn LD màu dày 0.42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4172 | 100m2 |
| 12 | Máng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6825 | m |
| 13 | Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,2628 | m2 |
| 14 | Trát bó quanh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9365 | m2 |
| 15 | Đào xúc đất đổ đi, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 19 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0966 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4659 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4414 | m3 |
| 22 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 23 | Đệm cát nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4443 | m3 |
| 25 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0597 | tấn |
| 26 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0597 | tấn |
| 27 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0521 | tấn |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0521 | tấn |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0707 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0707 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6833 | m2 |
| 32 | Lợp mái tôn LD màu dày 0.42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2736 | 100m2 |
| 33 | Máng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 34 | Láng nền dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,743 | m2 |
| 35 | Trát bó, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,645 | m2 |
| 36 | Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5184 | m2 |
| 42 | Lợp mái bằng tấm Polycarbonnate đặc ruột màu xanh dương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0914 | 100m2 |
| D | BỂ NƯỚC 50 M3 | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7493 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3257 | m3 |
| 3 | Đệm cát nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2061 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1216 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9262 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0167 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1216 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5791 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9143 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, đường kính >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9262 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp bể D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | tấn |
| 12 | Bê tông đáy bể, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,803 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,734 | m3 |
| 14 | Bê tông thành bể M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,61 | m3 |
| 15 | Bê tông mặt bể, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,803 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0373 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0289 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành bể, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2138 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0029 | 100m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,18 | m2 |
| 22 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9136 | m2 |
| 23 | Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6884 | m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1219 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8326 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8326 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8326 | 100m3 |
| E | SAN NỀN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đắp cấp phối sỏi suối nền mặt bằng bằng máy, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4136 | 100m3 |
| F | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đệm cát nền sân, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền sân, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khe co giãn chống nứt nền sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | 10m |
| G | CẤP NƯỚC CỨU HỎA, SINH HOẠT NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3375 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3375 | m3 |
| 5 | Khoan khởi thủy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mũi |
| H | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng hào, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x50+1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 70mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 7 | Lắp đặt các aptomat 3 pha 75A-400V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng các loại M10-M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Tủ điện 210x250x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp cầu dao 300A-600V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Sứ cảnh báo cáp điện ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| I | NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2174 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,436 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7772 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1367 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2969 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8855 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0485 | tấn |
| 8 | Bê tông cọc, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,148 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8091 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1051 | 100m2 |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 12 | Sản xuất thép bịt đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | tấn |
| 13 | Nối cọc vuông, kích thước 20x20cm (không tính thép mối nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mối |
| 14 | Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, kích thước 20x20cm, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,263 | 100m |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2094 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2914 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt cổ cột, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2369 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2946 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9565 | tấn |
| 21 | Bê tông móng M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m3 |
| 22 | Bê tông cổ cột, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,422 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4641 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3685 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn kim loại cổ cột, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn kim loại giằng móng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3918 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3918 | 100m2 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0304 | m3 |
| 29 | Xây bậc gạch không nung VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,882 | m3 |
| 30 | Đắp cấp phối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2024 | 100m3 |
| 31 | Đắp cấp phối nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5223 | 100m3 |
| 32 | Đào xúc đất thừa để đổ đi, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4009 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4009 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4009 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2323 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0684 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2354 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4134 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6185 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0693 | tấn |
| 42 | Lắp đặt khe đặt thép chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,416 | 10m |
| 43 | Căng lưới thép gia cố tường gạch với cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,174 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6022 | tấn |
| 45 | Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,436 | m3 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,348 | m3 |
| 47 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,972 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột kim loại H<=16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2791 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6999 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4972 | 100m2 |
| 51 | Xây tường thẳng phía ngoài bằng gạch không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1853 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4564 | m3 |
| 53 | Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5499 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3213 | m3 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3743 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3743 | tấn |
| 57 | Thép dẹt 50x5 L=150 chẻ chân theo KC xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | 0.0 |
| 58 | Bu lông phi 10, l = 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 59 | Lợp mái tôn LD màu dày 0,42 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6592 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | m |
| 61 | Tôn máng xối, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8 | m |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,3478 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, phía ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m2 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,615 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0915 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4584 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, tường sê nô, chắn mái vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,516 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,3497 | m2 |
| 69 | Trát đắp phào trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,92 | m |
| 70 | Kẻ vạch lõm 30x10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,52 | m |
| 71 | Sơn chống thấm mái sê nô 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3094 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 tại vị trí dưới máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3094 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch men KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,9598 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m2 |
| 75 | SX cửa đi xếp Đài Loan có lá chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa đi xếp Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,05 | m2 |
| 77 | SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,171 | m2 |
| 78 | SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,02 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,191 | m2 |
| 80 | SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox tiết diện thanh KT(12x26x1,5)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,065 | m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,065 | m2 |
| 82 | Sơn tường, cột ngoài nhà, cổ móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,3478 | m2 |
| 83 | Sơn tường, cột trong nhà, cổ móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,615 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,8996 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng 2 nước vào vị trí tường sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,516 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,449 | 100m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 90mm thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2475 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa, d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa, d=150-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lồng chắn rác Inox phi 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Đai sắt neo giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, KT 150x150x7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn D=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 106 | Hộp đặt aptomat 210x422x62 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Đế âm bảng điện, ổ cắm, aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 109 | Lắp đặt sứ SA 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | PHỤ TRỢ: CỔNG, TƯỜNG RÀO, BÓ BỒN HOA CÂY XANH, BÓ VỈA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1987 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9673 | m3 |
| 3 | Đệm cát nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0993 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8188 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0649 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0637 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép trụ, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0878 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m3 |
| 10 | Bê tông trụ, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,945 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9576 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1057 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép trụ vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1253 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7223 | m3 |
| 16 | Đắp cấp phối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0982 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2484 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2484 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2484 | 100m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5203 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7713 | m3 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,0378 | m2 |
| 23 | SX cổng xếp Inox điều khiển điện cao 1,6 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,75 | m |
| 24 | Bộ động cơ + Hệ thống điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 26 | Gắn bộ chữ "Ban QLDA các công trình nông nghiệp và PT nông thôn tỉnh Điện Biên" bằng đồng lên mặt đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Khoá cổng Việt Tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1109 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,386 | m3 |
| 30 | Đệm cát, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0554 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0878 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0627 | tấn |
| 36 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,944 | m3 |
| 37 | Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | m3 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9005 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0767 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2331 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0589 | 100m2 |
| 42 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8837 | m3 |
| 43 | Đắp cấp phối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1011 | 100m3 |
| 44 | Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1343 | m3 |
| 48 | Sản xuất hoa sắt hộp tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2291 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,125 | m2 |
| 50 | Sơn hoa sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9925 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9576 | m2 |
| 52 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6876 | m2 |
| 53 | Sơn tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6452 | m2 |
| 54 | Đào móng, máy đào đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8329 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4855 | m3 |
| 56 | Đào móng băng, thủ công đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3371 | m3 |
| 57 | Đệm cát, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5921 | 100m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4598 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1054 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4535 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6793 | tấn |
| 63 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,696 | m3 |
| 64 | Bê tông cột SX, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,022 | m3 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2574 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4576 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9765 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4248 | 100m2 |
| 69 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0796 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7216 | m3 |
| 71 | Đắp cấp phối sỏi suối, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6924 | 100m3 |
| 72 | Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0411 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0411 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0411 | 100m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9184 | m3 |
| 76 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4675 | m2 |
| 77 | Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,0125 | m2 |
| 78 | Sơn tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,48 | m2 |
| 79 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5888 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2804 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7681 | m3 |
| 82 | Trát bó bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,529 | m2 |
| 83 | Ốp đá thô trang trí màu đen bó bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0204 | m2 |
| 84 | Trồng cây Muồng Hoàng Yến đường kính gốc 10-15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cây |
| 85 | Trồng cây Lộc vừng đường kính gốc 20-25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 86 | Trồng cây Vạn tuế đường kính gốc 20-25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 87 | Trồng cây Xoài đường kính gốc 20-25 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cây |
| 88 | Thảm cỏ lá tre | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,6 | m2 |
| 89 | Bê tông xi măng, M100 đệm bó vỉa (Bê tông xi măng + cát vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2773 | m3 |
| 90 | Lớp vữa xi măng, cát vàng, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7725 | m2 |
| 91 | Bê tông móng bó vỉa, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0399 | 100m2 |
| 93 | Lắp bó vỉa đúc sẵn, thủ công, Q <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 94 | Lắp bó vỉa đúc sẵn, thủ công, Q <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0468 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7169 | m3 |
| 97 | Xây rãnh gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8828 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0856 | tấn |
| 99 | Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6099 | m3 |
| 100 | Ván khuôn thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 101 | Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, Q<=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7 | cái |
| 102 | Trát rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,025 | m2 |
| 103 | Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,745 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi