Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200219839-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200200518
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cân đối ngân sách địa phương trong kế hoạch đầu tư công trung hạn của tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 10:12:00 đến ngày 2020-02-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,313,203,981 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6208 100m3
2 Đào móng cột, trụ thủ công đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,0877 m3
3 Đào móng băng, thủ công đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9858 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0123 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9518 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3839 tấn
7 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,865 m3
8 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1359 100m2
9 SX cọc ép dẫn âm cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Đập đầu cọc trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,217 m3
11 Sản xuất thép bịt đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5615 tấn
12 Nối cọc vuông, kích thước 20x20cm (không tính vật liệu thép mối nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối
13 Nối cọc vuông, kích thước 25x25cm (không tính vật liệu thép mối nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 mối
14 Khoan dẫn cọc qua lớp đất, cát đường kính D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.013,7 m
15 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, kích thước 20x20cm, đất C2, cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 100m
16 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, kích thước 25x25cm, đất C2, cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4725 100m
17 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4391 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0891 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8171 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3056 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1608 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3761 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9218 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8843 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0517 tấn
26 Lắp dựng cốt thép vách thang máy, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1654 tấn
27 Lắp dựng cốt thép vách thang máy, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2589 tấn
28 Lắp dựng cốt thép thang sảnh, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1703 tấn
29 Lắp dựng cốt thép thang sảnh, đường kính >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1892 tấn
30 Bê tông móng M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,71 m3
31 Bê tông cột, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,746 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9842 m3
33 Bê tông vách thang máy, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
34 Bê tông thang tam cấp sảnh, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
35 Ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1654 100m2
36 Ván khuôn thép cổ cột, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6542 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5839 100m2
38 Ván khuôn vách thang máy, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2842 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thang tam cấp sảnh, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1769 100m2
40 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,9607 m3
41 Xây bậc tam cấp gạch không nung VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2621 m3
42 Xây rãnh gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,001 m3
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 200mm dẫn thoát nước mặt từ rãnh hố ga đến hố ga quanh nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8993 m3
45 Đắp cấp phối sỏi suối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8612 100m3
46 Đắp cấp phối sỏi suối nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8842 100m3
47 Đào xúc đất thừa để đổ đi bằng máy đào, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5215 100m3
48 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5215 100m3
49 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô tự đổ, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5215 100m3
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0894 100m3
51 Bê tông nền , M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9326 m3
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2924 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2176 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2931 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8772 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0286 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,086 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6098 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0845 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8608 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1835 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3967 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1831 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2662 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6845 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2246 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,353 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9651 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,971 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4751 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2908 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4256 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8723 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4819 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3468 tấn
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0617 tấn
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3669 tấn
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4925 tấn
79 SXLĐ thép tấm đan rãnh, hố ga phi <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1351 tấn
80 Bê tông cột, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,569 m3
81 Bê tông cột, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,683 m3
82 Bê tông cột, cao <=50m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,484 m3
83 Bê tông xà dầm nhà, M250, đá 1x2, H<=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,4233 m3
84 Bê tông xà dầm nhà, M250, đá 1x2, H>16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,0286 m3
85 Bê tông giằng nhà, M200, đá 1x2, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,7139 m3
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4857 m3
87 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,584 m3
88 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2, H>16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,31 m3
89 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,77 m3
90 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,203 m3
91 Bê tông tấm đan rãnh ĐS vàng, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9153 m3
92 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6252 100m2
93 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật kim loại, H<=50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8764 100m2
94 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6403 100m2
95 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4815 100m2
96 Ván khuôn thép giằng, H<=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4144 100m2
97 Ván khuôn thép giằng, H>16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5738 100m2
98 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2939 100m2
99 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3397 100m2
100 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,878 100m2
101 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7159 100m2
102 Ván khuôn kim loại nắp đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1025 100m2
103 Lắp tấm đan hố ga BTĐS bằng thủ công, Q<= 250 kg, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
104 Lắp tấm đan rãnh BTĐS bằng thủ công, Q<= 100 kg, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,71 cái
105 Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0433 tấn
106 Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1103 tấn
107 Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính<=10mm, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0935 tấn
108 Lắp đặt khe đặt thép chống nứt Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,03 10m
109 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 507,176 m2
110 Xây tường ngoài bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,9111 m3
111 Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7409 m3
112 Xây tường ngoài bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,3837 m3
113 Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4432 m3
114 Xây tường ngoài bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=50m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7353 m3
115 Xây tường trong nhà bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=50m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8133 m3
116 Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8869 m3
117 Xây tường ngoài bằng gạch đặc không nung6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3012 m3
118 Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3792 m3
119 Xây tường ngoài bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=50m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3992 m3
120 Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=50m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2474 m3
121 Xây bậc cầu thang gạch rỗng không nung H<=4 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9576 m3
122 Xây bậc cầu thang gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8728 m3
123 Xây bậc cầu thang gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=50m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2715 m3
124 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4885 tấn
125 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4885 tấn
126 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,216 m2
127 Thép dẹt 50x5 L=150 chẻ chân theo KC xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2896 kg
128 Bu lông phi 10, l = 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
129 Lợp mái tôn LD màu dày 0,42 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1657 100m2
130 Tôn úp nóc mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m
131 Làm trần phẳng bằng hợp kim đục lỗ, tấm 600x600 mm (bao gồm cả khung xương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,8945 m2
132 SXLD lam nhôm trang trí mặt đứng trước tầng 6, KT(60x120x1,5)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,826 m
133 Bu lông M18, l = 300mm neo tại thanh D60x3 với dầm BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
134 Bu lông M14, LK tại thanh D60x3 với thép dàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
135 Sản xuất thép khung dàn thép tại tầng 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1711 tấn
136 Lắp dựng khung dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1711 tấn
137 Sơn dàn thép 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,5549 m2
138 Trát cổ móng, tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 398,4008 m2
139 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,0449 m2
140 Trát trụ cột, gờ tường cột mái, cầu thang ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,5769 m2
141 Trát trụ cột, gờ tường cột mái, cầu thang ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,7468 m2
142 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 959,4099 m2
143 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, H>16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 543,0931 m2
144 Trát trụ cột, cầu thang, má cửa, giằng ô văng trong nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,2952 m2
145 Trát trụ cột, cầu thang, má cửa trong nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,5515 m2
146 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,5112 m2
147 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,8374 m2
148 Trát xà dầm, tại ví trí sê nô mái vữa XM cát mịn M75, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,943 m2
149 Trát xà dầm tại vị trí sê nô mái, vữa XM cát mịn M75, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,62 m2
150 Trát trần, vữa XM cát mịn M75, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 416,3403 m2
151 Trát trần, vữa XM cát mịn M75, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,0143 m2
152 Trát đắp phào trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 930,07 m
153 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,62 m
154 Kẻ chỉ lõm 30x10 mm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,64 m
155 Trát hố ga, rãnh quanh nhà dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,415 m2
156 Láng hố ga, rãnh dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9232 m2
157 Láng hè, dày 3,0 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,6 m2
158 Sơn chống thấm mái, sê nô 3 nước, H<=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,0933 m2
159 Sơn chống thấm mái, sê nô 3 nước, H>16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5014 m2
160 Láng sê nô có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM M75, H<=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,0933 m2
161 Láng sê nô có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM M75, H>16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5014 m2
162 Lát nền, sàn gạch men KT 600x600mm, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 555,9895 m2
163 Lát nền, sàn gạch men KT 600x600mm, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,7921 m2
164 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,3122 m2
165 Lát đá Granit bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6324 m2
166 Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,5 m2
167 Lát đá Thanh Hóa bậc cầu thang thoát hiểm, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,9056 m2
168 Lát đá Granit bậc cầu thang, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,75 m2
169 Lát đá Thanh Hóa bậc cầu thang thoát hiểm, bậc lên sàn KT thang máy, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0409 m2
170 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch men 300x600mm, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,7692 m2
171 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch men 300x600mm, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,8332 m2
172 Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột có chốt Inox, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,6047 m2
173 Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột có chốt Inox, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,84 m2
174 Ốp tường, cột gạch INAX theo mảng, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,4106 m2
175 Ốp tường, cột gạch INAX theo mảng, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3866 m2
176 SX cửa đi kính cường lực dày 12 mm, màu trắng trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,168 m2
177 Bản lề sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
178 Kẹp vuông trên, dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
179 Kẹp chữ L Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
180 Tay nắm Inox 304 dài 90cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
181 Khóa sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
182 Lắp dựng cửa kính thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,168 m2
183 SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,5175 m2
184 SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,32 m2
185 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,8375 m2
186 SX vách kính khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7975 m2
187 SX vách kính khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 8,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,961 m2
188 SX vách kính khung nhôm dấu đế 3mm, kính an toàn 2 lớp dày 8,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,7911 m2
189 Lắp dựng vách kính khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,5496 m2
190 SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox tiết diện thanh KT(12x26x1,5)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,25 m2
191 Lắp dựng hoa sắt cửa bằng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,25 m2
192 Sản xuất hoa sắt hộp lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7811 tấn
193 Lắp dựng lan can sắt cầu thang thoát hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,12 m2
194 Sơn lan can sắt 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,924 m2
195 SX vách ngăn tấm compact HPT ngăn khu tiểu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3952 m2
196 Lắp dựng vách ngăn compact Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3952 m2
197 Sơn tường, cổ móng, cột, cầu thang, má cửa, giằng ô văng ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 513,9777 m2
198 Sơn tường, cột, cầu thang, má cửa, giằng ô văng ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 419,7917 m2
199 Sơn tường, cột, cầu thang, má cửa, ô văng, dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.983,5566 m2
200 Sơn tường, cột, cầu thang, má cửa, ô văng, dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ, H>16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.150,4963 m2
201 Quét nước xi măng 2 nước vào dầm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,563 m2
202 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,2823 m3
203 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6268 tấn
204 Bốc xếp và vận chuyển lên cao đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9249 m3
205 Bốc xếp và vận chuyển lên cao các loại sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6625 tấn
206 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2036 10m2
207 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6442 100m2
208 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0371 m3
209 Bốc xếp và vận chuyển lên cao kính các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8753 10m2
210 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2877 10m2
211 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8272 100m2
212 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8976 100m2
213 Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6106 100m2
214 Lắp dựng dàn giáo, cao >3,6m mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6125 100m2
215 Lắp đặt ống nhựa đường kính 160mm thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2305 100m
216 Lắp đặt ống nhựa miệng đường kính 90mm thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 100m
217 Lắp đặt ống nhựa thông dầm đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
218 Lắp đặt cút nhựa đường kính 160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
219 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
220 Lắp đặt thu nhựa miệng bát đường kính 150-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
221 Lắp đặt thu nhựa đường kính 200-160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
222 Cầu chắn rác phi 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
223 Đai giữ ống phi 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
224 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,961 m3
225 Sản xuất lắp dựng thép đáy bể, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0994 tấn
226 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 tấn
227 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1491 tấn
228 SXLD thép tấm đan nắp bể, d<= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0513 tấn
229 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,983 m3
230 Bê tông xà dầm, giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,825 m3
231 Bê tông ĐS tấm đan nắp bể M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
232 Ván khuôn dầm kim loại H<=16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,885 100m2
233 SXLD ván khuôn kim loại nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1236 100m2
234 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1862 m3
235 Trát tường trong bể, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3817 m2
236 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3 cm, VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1802 m2
237 Láng nắp bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
238 Lắp tấm đan BTĐS bằng thủ công Q<=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
239 Lắp đặt ống nhựa đường kính 110mm thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
240 Lắp đặt cút nhựa đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
241 Lắp đặt téc nước Inox ngang 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
242 Van phao D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
243 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
244 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
245 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
246 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
247 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
248 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
249 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
250 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
251 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
252 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
253 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
254 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
255 Bàn đá Granit đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
256 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
257 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100 m
258 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
259 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
260 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m
261 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
262 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 50mm; côn thu D50-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
263 Lắp đặt côn thu nhựa, đường kính 32-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
264 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
265 Tê nhựa PPR phi 50, 50-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
266 Tê nhựa PPR phi 32-25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
267 Tê nhựa PPR phi 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
268 Lắp đặt van khoá, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
269 Lắp đặt ống nhựa, đường kính 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
270 Lắp đặt ống nhựa, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
271 Lắp đặt ống nhựa đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
272 Lắp đặt ống nhựa đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
273 Lắp đặt ống nhựa, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
274 Lắp đặt cút nhựa đường kính 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
275 Lắp đặt cút nhựa đường kính 110mm, côn thu D110-90, côn thu D110-34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
276 Lắp đặt cút nhựa đường kính 90mm côn thu D90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
277 Lắp đặt cút nhựa đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
278 Lắp đặt cút nhựa đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
279 Lắp đặt tê nhựa đường kính 140-110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
280 Lắp đặt tê nhựa đường kính 110mm,110-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
281 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90-60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
282 Lắp đặt tê nhựa đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
283 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
284 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
285 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
286 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
287 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
288 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 520 m
289 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.280 m
290 Lắp đặt ống nhựa ruột gà luồn dây fi 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.500 m
291 Lắp đặt hộp nối, KT 180x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 hộp
292 Lắp đặt các aptomat 3 pha 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
293 Lắp đặt các aptomat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
294 Lắp đặt các aptomat 1 pha 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
295 Lắp đặt các aptomat 1 pha 45A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
296 Lắp đặt các aptomat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
297 Lắp đặt các aptomat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
298 Lắp đặt các aptomat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
299 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
300 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
301 Lắp đặt công tắc đảo cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
302 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
303 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 cái
304 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 2 bóng có máng Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
305 Đèn ốp Panel vuông 600x600mm -220V/50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
306 Đèn ốp trần vuông 310x310mm 220V/40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
307 Đèn compắc đui chếch 220V/20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
308 Đèn compắc đui chếch 220V/30W Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
309 Tủ điện tổng 420x650x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
310 Tủ điện 210x160x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
311 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
312 Cầu nối dây 4 cực Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cái
313 Đế âm bảng điện, ổ cắm, công tắc, aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 cái
314 SWITCH 16 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
315 MODEM WIFI 8 cổng ra Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
316 Tủ LINE thoại 20x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
317 Đế âm bảng nối thoại, Intenet Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
318 Mặt, hạt nối LINE thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
319 Mặt, hạt nối Intenet Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
320 Cáp LINE thoại 2x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 550 m
321 Cáp Intenet 8x0.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
322 Lắp đặt ống gen luồn dây PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 800 m
323 Đào móng rãnh, thủ công đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,848 m3
324 Đắp đất rãnh, thủ công, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,848 m3
325 Bộ ghép nối Inox D42x3mmx3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
326 Bộ chân trụ đỡ kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
327 Dây dẫn sét đồng mềm 70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 m
328 LĐ ống nhựa đường kính 25mm luồn dây cáp thoát sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 100m
329 Cọc tiếp địa chuyên dụng D16, dài 2,5 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
330 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
331 Kẹp liên kết cọc tiếp địa và dây cáp đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
332 Bộ dây giằng neo, tăng đơ, ốc xiết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
333 Tủ kiểm tra điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
334 Vật tư phụ đai định vị cáp thoát sét, bu lông, vít nở ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ
335 Đo kiểm tra điện trở tiếp đất bằng đồng hồ chuyên dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ
336 Lắp đặt hệ thống chống sét trọn gói Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ
337 Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 10 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
338 Lắp đặt đầu báo khói quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
339 Lắp đặt đầu báo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
340 Lắp đặt đế đầu báo cháy các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 bộ
341 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
342 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
343 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
344 Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
345 Lắp đặt đèn sự cố thoát hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
346 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông + nút ấn + đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
347 Lắp đặt nguồn dự phòng 24 VDC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
348 Lắp đặt thiết bị kiểm tra hệ thống cuối nguồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 máy
349 Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 965 m
350 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp, đường kính = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 965 m
351 Công đấu nối, căn chỉnh toàn bộ hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
352 Vật liệu phụ cho toàn bộ hệ thống như vít, băng dính điện, khớp nối trơn, ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 HT
353 Lắp đặt máy chữa cháy chính động cơ điện (tương đương PENTAX CM50-250C-CS 15KW/20HP) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
354 Lắp đặt máy chữa cháy chính động cơ xăng (tương đương TOHATSU V20D2S-CS 11.7PS/8.6KW) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
355 Lắp đặt tủ điều khiển cho bơm chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
356 Lắp đặt van chặn, đường kính 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
357 Lắp đặt van một chiều đường kính 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
358 Lắp đặt mối nối mềm chống rung, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
359 Rọ hút D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
360 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
361 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
362 LĐ ống thép tráng kẽm đường kính 65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100m
363 Lắp đặt ống vải mềm loại 20m-16AT + đầu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
364 Lắp đặt vòi phun chữa cháy D50x13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
365 Lắp đặt khớp nối đầu vòi D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
366 Lắp đặt khớp nối ren trong D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
367 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
368 Lắp đặt bình chữa cháy bằng bọt A,B,C loại 4 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
369 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy loại (500x600x180)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
370 Y lọc D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
371 Lắp đặt trụ nước cứu hoả đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
372 Hộp chữa cháy ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
373 Vòi D65-16AT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
374 Lăng phun D65/19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
375 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 150 - 200T (Thí nghiệm 3 cọc tải tọng thí nghiệm 200%Ptk) Mô tả kỹ thuật theo chương V 201 tấn/lần
376 Vận chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông đến và ra khỏi địa điểm thí nghiệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 134 tấn
377 Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm trong công trình bằng cầu 16T Mô tả kỹ thuật theo chương V 268 tấn/lần
B NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3662 m3
2 Đào đất móng để đệm cát nền móng, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1018 100m3
3 Đệm cát nền móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1018 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3662 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,097 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0573 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0971 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2418 tấn
10 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,835 m3
11 Bê tông cổ cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,533 m3
13 Ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 100m2
14 Ván khuôn kim loại cổ cột, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0229 100m2
15 Ván khuôn gỗ dầm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0485 100m2
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7765 m3
17 Xây bậc gạch không nung VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0729 m3
18 Đắp cấp phối sỏi suối nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0944 100m3
19 Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0053 100m3
23 Bê tông nền móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0758 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1183 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2593 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1783 tấn
29 Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3859 m3
31 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,466 m3
32 Ván khuôn thép cột, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1056 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1782 100m2
34 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1036 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1466 100m2
36 Lắp dựng cốt thép liên kết cột và tường, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0049 tấn
37 Lắp đặt khe đặt thép chống nứt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,37 10m
38 Căng lưới thép gia cố tường gạch với cột, tường với dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,0435 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9487 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,1835 m2
41 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,544 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,043 m2
43 Trát trụ cột, má cửa trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8134 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3906 m2
45 Trát xà dầm sê nô, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1712 m2
46 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0552 m2
47 Trát đắp phào trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,75 m
48 Sơn chống thấm mái sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1876 m2
49 Láng sê nô mái, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1876 m2
50 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1168 m2
51 Lát nền, sàn gạch men KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9742 m2
52 Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,375 m2
53 Ốp tường gạch Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5905 m2
54 SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,235 m2
55 SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,082 m2
56 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2873 m2
57 SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox tiết diện thanh KT(12x26x1,5)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,082 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,082 m2
59 Sơn tường, cổ móng, cột ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,318 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,3022 m2
61 Quét nước xi măng 2 nước vào dầm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1712 m2
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6045 100m2
63 Lắp đặt ống nhựa đường kính 90mm thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 100m
64 Lắp đặt ống nhựa đường kính 60mm thông dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 100m
65 Lắp đặt cút nhựa, d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 Lắp đặt côn nhựa, d=150-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lồng chắn rác phi 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Đai sắt neo giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
72 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
73 Lắp đặt các aptomat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
78 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
79 Lắp đặt đèn ốp trần 20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
80 Đèn cao áp Kenza-E40 SON 1000W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
81 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Hộp đặt aptomat 210x422x62 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
83 Đế âm bảng điện, ổ cắm, aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
C NHÀ GARA XE + NHÀ CẦU KHUNG THÉP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
2 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1779 m3
4 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1137 tấn
5 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1137 tấn
6 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1047 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1047 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép, đỡ máng, kê Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0883 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép, đỡ máng, kê Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0883 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,588 m2
11 Lợp mái tôn LD màu dày 0.42 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4172 100m2
12 Máng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6825 m
13 Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,2628 m2
14 Trát bó quanh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9365 m2
15 Đào xúc đất đổ đi, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
19 Đào móng băng, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0966 m3
20 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4659 m3
21 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4414 m3
22 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m3
23 Đệm cát nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 100m3
24 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4443 m3
25 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0597 tấn
26 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0597 tấn
27 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0521 tấn
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0521 tấn
29 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0707 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0707 tấn
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,6833 m2
32 Lợp mái tôn LD màu dày 0.42 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2736 100m2
33 Máng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
34 Láng nền dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,743 m2
35 Trát bó, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,645 m2
36 Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m3
38 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m3
39 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5184 m2
42 Lợp mái bằng tấm Polycarbonnate đặc ruột màu xanh dương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0914 100m2
D BỂ NƯỚC 50 M3
1 Đào móng, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7493 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3257 m3
3 Đệm cát nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2061 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1216 m3
5 Lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9262 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0167 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1216 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5791 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9143 tấn
10 Lắp dựng cốt thép mặt bể, đường kính >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9262 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp bể D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 tấn
12 Bê tông đáy bể, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,803 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,734 m3
14 Bê tông thành bể M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,61 m3
15 Bê tông mặt bể, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,803 m3
16 Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 m3
17 Ván khuôn gỗ đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0373 100m2
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0289 100m2
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, thành bể, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2138 100m2
20 Ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0029 100m2
21 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,18 m2
22 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9136 m2
23 Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6884 m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1219 100m3
26 Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8326 100m3
27 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8326 100m3
28 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8326 100m3
E SAN NỀN MẶT BẰNG
1 Đắp cấp phối sỏi suối nền mặt bằng bằng máy, K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4136 100m3
F SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đệm cát nền sân, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 100m3
2 Bê tông nền sân, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,4 m3
3 Lắp đặt khe co giãn chống nứt nền sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 10m
G CẤP NƯỚC CỨU HỎA, SINH HOẠT NGOÀI NHÀ
1 Đào móng băng, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3375 m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, đường kính ống 50mm, đoạn ống dài 50m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100 m
3 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3375 m3
5 Khoan khởi thủy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mũi
H CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng hào, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
2 Đắp đất móng đường ống, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
3 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x50+1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
4 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
5 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 70mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
7 Lắp đặt các aptomat 3 pha 75A-400V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Đầu cốt đồng các loại M10-M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
9 Tủ điện 210x250x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt hộp cầu dao 300A-600V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Sứ cảnh báo cáp điện ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
I NHÀ KHO
1 Đào móng, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2174 100m3
2 Đào móng cột, trụ, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,436 m3
3 Đào móng băng, thủ công đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7772 m3
4 Đào móng băng, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1367 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2969 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8855 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0485 tấn
8 Bê tông cọc, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,148 m3
9 Ván khuôn gỗ cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8091 100m2
10 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1051 100m2
11 Đập đầu cọc bê tông trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 m3
12 Sản xuất thép bịt đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0121 tấn
13 Nối cọc vuông, kích thước 20x20cm (không tính thép mối nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 mối
14 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, kích thước 20x20cm, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,263 100m
15 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2094 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2914 tấn
17 Lắp dựng cốt cổ cột, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cổ cột, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2369 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2946 tấn
20 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9565 tấn
21 Bê tông móng M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m3
22 Bê tông cổ cột, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,422 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4641 m3
24 Ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3685 100m2
25 Ván khuôn kim loại cổ cột, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m2
26 Ván khuôn kim loại giằng móng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3918 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3918 100m2
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0304 m3
29 Xây bậc gạch không nung VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,882 m3
30 Đắp cấp phối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2024 100m3
31 Đắp cấp phối nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5223 100m3
32 Đào xúc đất thừa để đổ đi, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4009 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4009 100m3
34 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4009 100m3
35 Bê tông nền, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2323 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0684 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2354 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4134 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6185 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0693 tấn
42 Lắp đặt khe đặt thép chống nứt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,416 10m
43 Căng lưới thép gia cố tường gạch với cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,174 m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6022 tấn
45 Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,436 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,348 m3
47 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,972 m3
48 Ván khuôn cột kim loại H<=16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2791 100m2
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6999 100m2
50 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4972 100m2
51 Xây tường thẳng phía ngoài bằng gạch không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1853 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4564 m3
53 Xây tường trong bằng gạch rỗng không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5499 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung XM 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3213 m3
55 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3743 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3743 tấn
57 Thép dẹt 50x5 L=150 chẻ chân theo KC xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 0.0
58 Bu lông phi 10, l = 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
59 Lợp mái tôn LD màu dày 0,42 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6592 100m2
60 Tôn úp nóc mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,87 m
61 Tôn máng xối, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8 m
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,3478 m2
63 Trát trụ cột, phía ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m2
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,615 m2
65 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0915 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4584 m2
67 Trát xà dầm, tường sê nô, chắn mái vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,516 m2
68 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,3497 m2
69 Trát đắp phào trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,92 m
70 Kẻ vạch lõm 30x10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,52 m
71 Sơn chống thấm mái sê nô 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3094 m2
72 Láng nền sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 tại vị trí dưới máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3094 m2
73 Lát nền, sàn gạch men KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,9598 m2
74 Láng nền sàn dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 m2
75 SX cửa đi xếp Đài Loan có lá chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,05 m2
76 Lắp dựng cửa đi xếp Đài Loan Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,05 m2
77 SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,171 m2
78 SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38 mm màu xanh biển nhạt (Bao gồm cả phụ kiện): Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,02 m2
79 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,191 m2
80 SX hoa sắt cửa sổ bằng Inox tiết diện thanh KT(12x26x1,5)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,065 m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,065 m2
82 Sơn tường, cột ngoài nhà, cổ móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,3478 m2
83 Sơn tường, cột trong nhà, cổ móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,615 m2
84 Sơn dầm, trần, cột trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,8996 m2
85 Quét nước xi măng 2 nước vào vị trí tường sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,516 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,449 100m2
87 Lắp đặt ống nhựa đường kính 90mm thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2475 100m
88 Lắp đặt cút nhựa, d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt côn nhựa, d=150-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
90 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lồng chắn rác Inox phi 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
92 Đai sắt neo giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
97 Lắp đặt hộp nối, KT 150x150x7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
98 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
104 Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn D=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
105 Lắp đặt quạt trần + hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
106 Hộp đặt aptomat 210x422x62 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
108 Đế âm bảng điện, ổ cắm, aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
109 Lắp đặt sứ SA 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
J PHỤ TRỢ: CỔNG, TƯỜNG RÀO, BÓ BỒN HOA CÂY XANH, BÓ VỈA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1987 100m3
2 Đào móng cột, trụ, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9673 m3
3 Đệm cát nền, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0993 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8188 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0649 tấn
6 Lắp dựng cốt thép trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0637 tấn
7 Lắp dựng cốt thép trụ, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0878 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0473 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m3
10 Bê tông trụ, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,945 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9576 m3
12 Ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1057 100m2
13 Ván khuôn thép trụ vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1253 100m2
14 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 100m2
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7223 m3
16 Đắp cấp phối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 100m3
17 Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2484 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2484 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2484 100m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5203 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7713 m3
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0378 m2
23 SX cổng xếp Inox điều khiển điện cao 1,6 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m
24 Bộ động cơ + Hệ thống điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Lắp đặt cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Gắn bộ chữ "Ban QLDA các công trình nông nghiệp và PT nông thôn tỉnh Điện Biên" bằng đồng lên mặt đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Khoá cổng Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Đào móng, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1109 100m3
29 Đào móng cột, trụ, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,386 m3
30 Đệm cát, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0554 100m3
31 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,828 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0878 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0627 tấn
36 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,944 m3
37 Bê tông cột, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,972 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9005 m3
39 Ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0767 100m2
40 Ván khuôn thép cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2331 100m2
41 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0589 100m2
42 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8837 m3
43 Đắp cấp phối móng, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1011 100m3
44 Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 100m3
45 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 100m3
46 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 100m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1343 m3
48 Sản xuất hoa sắt hộp tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2291 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,125 m2
50 Sơn hoa sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9925 m2
51 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9576 m2
52 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6876 m2
53 Sơn tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6452 m2
54 Đào móng, máy đào đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8329 100m3
55 Đào móng cột, trụ thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4855 m3
56 Đào móng băng, thủ công đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3371 m3
57 Đệm cát, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5921 100m3
58 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4598 m3
59 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1054 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,235 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4535 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6793 tấn
63 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,696 m3
64 Bê tông cột SX, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,022 m3
65 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2574 m3
66 Ván khuôn thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4576 100m2
67 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9765 100m2
68 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4248 100m2
69 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0796 m3
70 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7216 m3
71 Đắp cấp phối sỏi suối, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6924 100m3
72 Đào xúc đất thừa đổ đi, máy đào đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0411 100m3
73 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0411 100m3
74 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô, cự ly 4km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0411 100m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9184 m3
76 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,4675 m2
77 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,0125 m2
78 Sơn tường rào không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 356,48 m2
79 Đào móng băng, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5888 m3
80 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2804 m3
81 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7681 m3
82 Trát bó bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,529 m2
83 Ốp đá thô trang trí màu đen bó bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0204 m2
84 Trồng cây Muồng Hoàng Yến đường kính gốc 10-15 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cây
85 Trồng cây Lộc vừng đường kính gốc 20-25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cây
86 Trồng cây Vạn tuế đường kính gốc 20-25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
87 Trồng cây Xoài đường kính gốc 20-25 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cây
88 Thảm cỏ lá tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,6 m2
89 Bê tông xi măng, M100 đệm bó vỉa (Bê tông xi măng + cát vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2773 m3
90 Lớp vữa xi măng, cát vàng, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7725 m2
91 Bê tông móng bó vỉa, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
92 Ván khuôn gỗ bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0399 100m2
93 Lắp bó vỉa đúc sẵn, thủ công, Q <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
94 Lắp bó vỉa đúc sẵn, thủ công, Q <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
95 Đào móng băng, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0468 m3
96 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7169 m3
97 Xây rãnh gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8828 m3
98 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0856 tấn
99 Bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6099 m3
100 Ván khuôn thép tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 100m2
101 Lắp tấm đan đúc sẵn, thủ công, Q<=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7 cái
102 Trát rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,025 m2
103 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,745 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->