Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (Gồm: Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung + DP)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200208289-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tân Lãng
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng (Gồm: Chi phí xây dựng + chi phí hạng mục chung + DP)
Số hiệu KHLCNT 20200145673
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn theo Nghị quyết số 148/2018/NQ-HĐND ngày 06/12/2018 của Hội đồng nhân dân tỉnh Bắc Ninh và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 10:23:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,171,710,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 52,000,000 VNĐ ((Năm mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào cấp đường, khuôn đường, Chương V-E-HSMT 13,5412 100m³
2 Đào hữu cơ Chương V-E-HSMT 8,4386 100m³
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V-E-HSMT 8,4386 100m³
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 (Mx2) Chương V-E-HSMT 8,4386 100m³
5 Đào móng kè Chương V-E-HSMT 7,3885 100m³
6 Đắp đất móng kè bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 3,8591 100m³
7 Đắp bao ta luy bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-E-HSMT 14,1662 100m³
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=2000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V-E-HSMT 2,9044 100m³
9 Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 (Mx2) Chương V-E-HSMT 2,9044 100m³
10 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 11,6592 100m³
11 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 1.531,31
12 Lớp nilon tái sinh Chương V-E-HSMT 7.656,57 m2
13 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Chương V-E-HSMT 11,4849 100m³
14 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V-E-HSMT 10,9132 100m²
15 Đào móng, Chương V-E-HSMT 0,0861 100m³
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0069 100m³
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V-E-HSMT 0,009 100m²
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 1,03
19 Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 3
20 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 7,8 m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố Chương V-E-HSMT 0,03 100m²
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,4
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V-E-HSMT 0,63
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0342 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D8mm Chương V-E-HSMT 0,044 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D14mm Chương V-E-HSMT 0,105 tấn
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V-E-HSMT 6 cái
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,024 100m³
29 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Chương V-E-HSMT 246,54 100m
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Chương V-E-HSMT 1,174 100m²
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 49,31
32 Xây móng kè bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 221,89
33 Xây thân kè bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 309,94
34 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 833,54
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 1,176 100m
36 Làm tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V-E-HSMT 0,352 100m³
37 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V-E-HSMT 0,2803 100m³
38 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Chương V-E-HSMT 2,43
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=1000mm Chương V-E-HSMT 5 cái
40 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Chương V-E-HSMT 2 mối nối
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=1000mm Chương V-E-HSMT 2 đoạn
42 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 11,11
43 Xây đá hộc, xây sân cống vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 4,87
44 Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 Chương V-E-HSMT 3,76
45 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 0,1941 100m³
B CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG: XLx4%
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V-E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V-E-HSMT 1 Khoản
C CHI PHÍ DỰ PHÒNG:
1 Chi phí dự phòng Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->