Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 09:48:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,618,306,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư thiết bị Chủ đầu tư cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Máy cắt tự động đóng lặp lại Recloser 35 kV (trọn bộ) | Theo BVTK | 23 | Máy |
| B | Phần vật tư, thiết vị Nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp cấp nguồn 1 pha 38,5/0,22kV - 100VA | Theo BVTK | 22 | Máy |
| 2 | Chống sét van ZnO-45kV | Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 35 kV-630A | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 4 | Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 5 | Móng cột MT - 4 | Theo BVTK | 1 | Móng |
| 6 | Cột: PC.1-12-190-9,2 | Theo BVTK | 1 | Cột |
| 7 | Xà néo bằng: XNB35 - 1L | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 8 | Xà phụ: XP35 - 1 | Theo BVTK | 29 | Bộ |
| 9 | Xà phụ: XP35 - 2 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 10 | Xà phụ: XP35 - 3 | Theo BVTK | 9 | Bộ |
| 11 | Xà phụ: XP35 - 3A | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 12 | Thanh giằng bắt chuỗi | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp nguồn (cột đơn) | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian: 2,5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian: 3,5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu dao: 3m | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ máy cắt: 2,5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ máy cắt: 3,0m | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ máy cắt: 3,5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: 2,5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: 3,0m | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ máy biến áp nguồn: 3,5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ tủ điều khiển GDT | Theo BVTK | 23 | Bộ |
| 24 | Cách điện đứng VHĐ 35kV | Theo BVTK | 146 | Quả |
| 25 | Giáp buộc cổ sứ đơn 35kV (dây bọc 95mm2) | Theo BVTK | 112 | Cái |
| 26 | Chuỗi néo đơn Polymer - 35kV | Theo BVTK | 36 | Chuỗi |
| 27 | Ghế cách điện: GCĐ - 35 | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 28 | Sàn thao tác: 2,5m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 29 | Sàn thao tác: 3,0m | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 30 | Thang trèo đơn: 2,5m | Theo BVTK | 3 | Bộ |
| 31 | Thang trèo đơn: 2,9m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 32 | Thang trèo đơn: 3,7m | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 33 | Thang trèo đôi: 2,1m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 34 | Thang trèo đôi: 2,5m (LT-16) | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 35 | Thang trèo đôi: 2,9m | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 36 | Cổ dề néo góc: CDG -115 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 37 | Dây néo: DN16-12 | Theo BVTK | 2 | Bộ |
| 38 | Tiếp địa RC-4 | Theo BVTK | 35 | Bộ |
| 39 | Tiếp địa RC-8 (có bột gem) | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 40 | Dây tiếp địa dọc cột đơn BTLT-12 | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 41 | Dây tiếp địa dọc cột Π 2 BTLT-12 | Theo BVTK | 11 | Bộ |
| 42 | Dây tiếp địa dọc cột đơn BTLT-16 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 43 | Dây tiếp địa dọc cột Π 2 BTLT-18 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 44 | Dây tiếp địa dọc cột đơn BTLT-18 | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 45 | Cáp nhôm Al/XLPE/PVC-1x95-35kV (XLPE-4,3mm) | Theo BVTK | 647 | m |
| 46 | Cáp nhôm Al/XLPE/PVC-1x120-35kV (XLPE-4,3mm) | Theo BVTK | 42 | m |
| 47 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE 2x4mm2-0,6kV | Theo BVTK | 110 | m |
| 48 | Cáp đồng PVC M50 | Theo BVTK | 154 | m |
| 49 | Đầu cốt cáp nguồn bọc nhựa M4 | Theo BVTK | 88 | Cái |
| 50 | Đầu cốt đồng M50 | Theo BVTK | 396 | Cái |
| 51 | Đầu cốt lưỡng kim (dây tiết diện 70mm2) | Theo BVTK | 96 | Cái |
| 52 | Đầu cốt lưỡng kim (dây tiết diện 95mm2) | Theo BVTK | 481 | Cái |
| 53 | Đầu cốt lưỡng kim (dây tiết diện 120mm2) | Theo BVTK | 18 | Cái |
| 54 | Ghíp bọc cáp trung thế 35kV - 95mm2 | Theo BVTK | 45 | Cái |
| 55 | Chụp cực chống sét van | Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 56 | Chụp cực MBA nguồn 1 pha (TU) | Theo BVTK | 22 | Bộ |
| 57 | Biển tên trạm cắt | Theo BVTK | 22 | Cái |
| 58 | Biển tên dao | Theo BVTK | 17 | Cái |
| 59 | Biển báo an toàn "Cấm trèo" | Theo BVTK | 22 | Cái |
| C | Phần tháo, lắp đặt lại: | |||
| 1 | Cách điện đứng VHĐ 35kV | Theo BVTK | 17 | Quả |
| D | Phần tháo dỡ thu hồi chuyển về nhập kho Công ty Điện lực Lào Cai: | |||
| 1 | Xà đỡ đơn | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ kép | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo K | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu dao | Theo BVTK | 6 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ trục chuyển động | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ tay thao tác | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 8 | Cổ dề các loại | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 9 | Xà phụ | Theo BVTK | 5 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ TU và TI | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| 11 | Dây néo | Theo BVTK | 4 | Bộ |
| 12 | Chuỗi néo: PC - 70 (4 bát) | Theo BVTK | 12 | Chuỗi |
| 13 | Chuỗi đỡ cách điện Polymer - 35kV | Theo BVTK | 3 | Chuỗi |
| 14 | Cách điện đứng Polymer - 35kV | Theo BVTK | 2 | Quả |
| 15 | Cầu dao cách ly 3 pha 35kV | Theo BVTK | 8 | Bộ |
| 16 | Máy cắt Recloser 35 kV cũ (không điều khiển xa và không đóng cắt được) | Theo BVTK | 1 | Bộ |
| E | Phần thí nghiệm vật tư thiết bị | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 35 kV | Theo BVTK | 23 | Máy |
| 2 | Máy biến áp nguồn 35 kV 1 pha | Theo BVTK | 22 | Máy |
| 3 | Chống sét van 35 kV (3 pha) | Theo BVTK | 44 | Bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 3 pha: 630A - 35kV | Theo BVTK | 10 | Bộ |
| 5 | Cầu dao căng trên dây 35 kV (3 pha) | Theo BVTK | 7 | Bộ |
| 6 | Cách điện đứng 35 kV | Theo BVTK | 146 | Quả |
| 7 | Chuỗi cách điện Polymer - 35kV | Theo BVTK | 36 | Chuỗi |
| 8 | Tiếp địa | Theo BVTK | 22 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi