Gói thầu: Gói thầu số 77- ĐTXL 2020- ĐTRR: Xóa mạch hình tia và nâng cao khả năng cung cấp điện tuyến ĐDK từ TBA HTX Khai thác cát Hồng Tiến đến TBA Công ty Tam Longthuộc lộ 464E1.3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200216718-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói thầu số 77- ĐTXL 2020- ĐTRR: Xóa mạch hình tia và nâng cao khả năng cung cấp điện tuyến ĐDK từ TBA HTX Khai thác cát Hồng Tiến đến TBA Công ty Tam Longthuộc lộ 464E1.3
Số hiệu KHLCNT 20200216518
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 09:55:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,508,373,503 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN CÁP NGẦM
1 Băng báo hiệu cáp Chương V HSMT 2.360 m
2 Cát đen đổ nền Chương V HSMT 636,662 m3
3 Gạch chỉ đặc (không nung) Chương V HSMT 21.240 viên
4 Mốc báo hiệu cáp Chương V HSMT 150 viên
5 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Chương V HSMT 6 m
6 Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Chương V HSMT 13 Bộ
7 Hộp đầu Cáp 24kV M3*240mm2 NT Chương V HSMT 1 Bộ
8 Hộp đầu Cáp Tplug 24kV-M3x(95-240) Chương V HSMT 2 Bộ
9 Colie ôm cáp lên cột TBA (TL:24,13kg) Chương V HSMT 24,13 kg
10 Nắp chụp chống sét van Chương V HSMT 3 cái
11 ống thép D150 dày 4,5 mm Chương V HSMT 80 m
12 Đầu cốt M50 Chương V HSMT 6 đầu
B NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Tháo cầu dao phụ tải 24kV -630A Chương V HSMT 7 bộ
2 Tháo cầu dao cách ly 3 pha không tiếp đất ngoài trời, điện áp <=35kV Chương V HSMT 1 bộ
3 Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV Chương V HSMT 9 bộ
4 Tháo thiết bị đóng cắt SOG-24kV-630A Chương V HSMT 1 bộ
5 Tháo biếp áp 1 pha TU-24Kv Chương V HSMT 1 bộ
6 Tháo cảnh báo sự cố FCI-24kV Chương V HSMT 1 bộ
C NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V HSMT 636,662 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V HSMT 4,72 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V HSMT 21,24 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <=15kg/m Chương V HSMT 23,65 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương V HSMT 0,06 100m
6 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =15kg/m Chương V HSMT 0,18 100m
7 Làm hộp nối cáp khô, hộp cáp 22Kv, Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương V HSMT 13 hộp
8 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương V HSMT 3 đầu
9 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương V HSMT 0,9 10đầu
10 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V HSMT 0,6 10đầu
11 Lắp đặt Colie ôm cáp lên cột TBA (TL:24,13kg) Chương V HSMT 1 bộ
12 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương V HSMT 2.862 m
13 Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm Chương V HSMT 720 m
14 Phá mặt đường bê tông asphan, bằng thủ công Chương V HSMT 15,458 m3
15 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Chương V HSMT 156,26 m3
16 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Chương V HSMT 204,143 m3
17 Phá hè gạch block, bằng thủ công Chương V HSMT 1,3 m2
18 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Chương V HSMT 657,592 m3
19 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương V HSMT 22,85 100m
20 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính ống 150 mm Chương V HSMT 0,8 100m
21 Làm mốc báo hiệu cáp Chương V HSMT 150 viên
22 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Chương V HSMT 18,664 m3
23 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương V HSMT 10,1541 100m3
24 Thu hồi cột BT bằng cẩu kết hợp thủ công <=16m Chương V HSMT 17 cột
25 Thu hồi cột BT bằng cẩu kết hợp thủ công <=14m Chương V HSMT 13 cột
26 Thu hồi cột BT bằng cẩu kết hợp thủ công <=10m Chương V HSMT 1 cột
27 Tháo chụp sắt 2,5m trọng lượng 55 kg/bộ Chương V HSMT 2 bộ
28 Tháo hạ xà đỡ tụ bù, trọng lượng 65.7 kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
29 Tháo hạ xà đỡ CD đỉnh cột, trọng lượng 67 kg/bộ Chương V HSMT 3 bộ
30 Tháo hạ xà nánh bắt sứ đứng (TL:68kg/bộ) Chương V HSMT 2 bộ
31 Tháo hạ xà néo bắt sứ chuỗi (TL:65kg/bộ) Chương V HSMT 15 bộ
32 Tháo hạ xà néo bắt sứ đứng (TL:65kg/bộ) Chương V HSMT 7 bộ
33 Tháo hạ xà nánh bắt sứ chuỗi (TL:65kg/bộ) Chương V HSMT 6 bộ
34 Tháo hạ xà nánh 1 pha bắt sứ đứng (TL:43kg) Chương V HSMT 12 bộ
35 Tháo hạ xà nánh kép 1 pha bắt sứ đứng (TL:43kg) Chương V HSMT 6 bộ
36 Tháo xà đỡ cầu chì tự rơi, trọng lượng 25 kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
37 Tháo hạ xà nánh đơn 1 pha, trọng lượng 26 kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
38 Tháo xà đỡ trung gian 3pha, kèm chống sét van (35kg/bộ) Chương V HSMT 1 bộ
39 Tháo xà kép trung giann 1P, trọng lượng 25kg/bộ Chương V HSMT 2 bộ
40 Tháo hạ xà kép trung gian 3 pha, trọng lượng 35kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
41 Tháo xà trung gian XTG-1P, trọng lượng 15kg/bộ Chương V HSMT 6 bộ
42 Tháo xà trung gian XTG-2P, trọng lượng 20kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
43 Tháo xà đỡ trung giann XTG-3P, trọng lượng 25kg/bộ Chương V HSMT 8 bộ
44 Tháo ghế thao tác CDPT, trọng lượng 102 kg/bộ Chương V HSMT 10 bộ
45 Tháo, lắp xà đỡ CDPT cvà CSV cột đơn (105kg/bộ) Chương V HSMT 2 bộ
46 Tháo thang trèo trạm treo, trọng lượng 39 kg/bộ Chương V HSMT 9 bộ
47 Tháo hạ xà đỡ chống sét van, cầu dao phụ tải (157kg/bộ) Chương V HSMT 2 bộ
48 Tháo xà đỡ 2 bộ chống sét van, trọng lượng 157kg/bộ Chương V HSMT 2 bộ
49 Tháo hạ xà đỡ SOG, trọng lượng 35kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
50 Tháo hạ xà đỡ biến áp 1 pha, trọng lượng 32 kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
51 Tháo hạ xà kép trung gian 3P, trọng lượng 30 kg/bộ Chương V HSMT 2 bộ
52 Tháo hạ xà đỡ CSV, trọng lượng 37 kg/bộ Chương V HSMT 3 bộ
53 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 50mm2 0,012 km
54 Tháo, lắp cáp ngầm trung thế, TL<= 15kg/m Chương V HSMT 0,77 100m
55 Tháo cáp ngầm trung thế, TL<= 2kg/m Chương V HSMT 0,09 100m
56 Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột Chương V HSMT 18,1 10sứ
57 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 120mm2 Chương V HSMT 2,742 km
58 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 95mm2 Chương V HSMT 0,699 km
59 Tháo hạ dây AC bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Chương V HSMT 1,194 km
60 Tháo chuỗi cách điện silicon, điện áp <= 35kV Chương V HSMT 90 chuỗi
61 Tháo cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV Chương V HSMT 1 bộ 3 pha
D PHẦN HOÀN TRẢ CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Hoàn trả mặt vỉa hè gạch block Chương V HSMT 1,3 m2
2 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương V HSMT 168,85 m2
3 Hoàn trả mặt đường asphalt >10,5m Chương V HSMT 19,5 m2
4 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ Chương V HSMT 781,3 m2
E PHẦN VẬN CHUYỂN THIẾT BỊ CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị Chương V HSMT 1 ca
F PHẦN VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cáp Chương V HSMT 5 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển cột và vật tư thu hồi Chương V HSMT 5 ca
G MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN TBA
1 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 3 ngăn Chương V HSMT 5 bộ
2 Vỏ tủ trung thế ngoài trời 4 ngăn Chương V HSMT 3 bộ
3 Băng báo hiệu cáp Chương V HSMT 75 m
4 Cát đen đổ nền Chương V HSMT 16,092 m3
5 Gạch chỉ đặc (không nung) Chương V HSMT 675 viên
6 ống nhựa xoắn HDPE d=110/90 Chương V HSMT 135 m
7 Dây bọc 24kV XLPE M1x50mm2 Chương V HSMT 222 m
8 Đai thép không rỉ Chương V HSMT 14 m
9 Khóa đai Chương V HSMT 28 cái
10 Nắp chụp cầu chì tự rơi Chương V HSMT 6 bộ
11 Nắp chụp chống sét van Chương V HSMT 3 cái
12 Chụp sứ cao thế MBA Chương V HSMT 9 cái
13 Chụp sứ hạ thế MBA Chương V HSMT 12 cái
14 Colie ôm cáp lên cột LT16 TBA (TL:23,49kg) Chương V HSMT 23,49 kg
15 Hộp đầu Cáp 24kV M3*50mm2 NT Chương V HSMT 4 Bộ
16 Ty sứ cao thế cho đầu cáp Elbow 3x50 mm2 Chương V HSMT 4 Bộ
17 Hộp đầu cáp Elbow 24kV M3x50 mm2 Chương V HSMT 4 Bộ
18 Ống nhựa xoắn luồn dây đấu điện trở sấy HDPE F16/10 Chương V HSMT 80 m
19 Dây đấu điện trở sấy tủ RMU Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Chương V HSMT 80 m
20 Hộp chụp đầu cực MBA Chương V HSMT 4 Cái
21 Hộp cáp cao thế TBA Chương V HSMT 4 bộ
22 Hộp cáp hạ thế TBA Chương V HSMT 4 bộ
23 Giá đỡ cáp trung thế 24kV 3x50 lên MBA trạm treo (TL 23,96kg) Chương V HSMT 47,92 kg
24 Thép D6-8 Chương V HSMT 36,45 kg
25 Cát vàng Chương V HSMT 3,932 m3
26 Thép D6-8 Chương V HSMT 24,63 kg
27 Cát vàng Chương V HSMT 2,6076 m3
28 Thép D6-8 Chương V HSMT 158 kg
29 Thép vằn CT5 SD 295A d12-d40 Chương V HSMT 366,5 kg
30 Xà đỡ tụ bù (trọng lượng : 92.464kg/bộ) Chương V HSMT 92,464 kg
31 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 Chương V HSMT 143 kg
32 Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4 (1,26kg/m) Chương V HSMT 35,28 kg
33 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Chương V HSMT 104 m
34 Dây đồng mềm tiếp địa M95 Chương V HSMT 24 m
35 Đầu cốt M95 Chương V HSMT 16 đầu
36 Đầu cốt M35 Chương V HSMT 96 đầu
37 Biển tên tủ RMU Chương V HSMT 8 cái
38 Biển chỉ dẫn cáp Chương V HSMT 30 Cái
39 Biển an toàn Chương V HSMT 8 Cái
40 Khoá cửa (khoá móc) Chương V HSMT 8 Cái
H NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA
1 Lắp đặt tủ điện cao áp (máy cắt hợp bộ, tủ bảo vệ, tủ đo lường), loại cấp điện áp <= 35 kV Chương V HSMT 8 tủ
2 Tháo, lắp tụ bù trên cột, điện áp 6-35kV Chương V HSMT 0,3 MVAr
3 Tháo cầu dao phụ tải 24kV_630A Chương V HSMT 3 bộ
4 Tháo chống sét van 3P, điện áp <= 35kV Chương V HSMT 7 bộ
I NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHẦN TBA
1 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V HSMT 16,092 m3
2 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V HSMT 0,15 100m2
3 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V HSMT 0,675 1000viên
4 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V HSMT 1,77 100m
5 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =2kg/m Chương V HSMT 0,45 100m
6 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Chương V HSMT 0,76 100m
7 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =4,5kg/m Chương V HSMT 0,14 100m
8 Lắp vỏ tủ RMU 3 ngăn Chương V HSMT 1,01 tấn
9 Lắp vỏ tủ RMU 4 ngăn Chương V HSMT 0,7038 tấn
10 Lắp đặt hộp che đầu máy biến áp (TL 75,2kg) Chương V HSMT 0,3008 tấn
11 Lắp đặt Hộp cáp cao thế TBA (TL 18,626kg) Chương V HSMT 0,0745 tấn
12 Lắp đặt Hộp cáp hạ thế TBA (TL 18,626kg) Chương V HSMT 0,0745 tấn
13 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện < =70mm2 Chương V HSMT 16 đầu
14 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V HSMT 4,8 10đầu
15 Làm đầu cáp khô 22KV , Cáp có tiết diện <= 240mm2 Chương V HSMT 20 đầu
16 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =240mm2 Chương V HSMT 6 10đầu
17 Lắp đặt Colie ôm cáp lên cột TBA (TL:23,49kg) Chương V HSMT 0,9849 bộ
18 Lắp đặt Giá đỡ cáp trung thế 24kV 3x50 lên MBA trạm treo (TL 23,96kg) Chương V HSMT 0,0479 tấn
19 Lắp đặt giá đỡ tụ bù (trọng lượng : 92.464kg/bộ) Chương V HSMT 0,0924 tấn
20 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V HSMT 46 bộ
21 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Chương V HSMT 1 10cọc
22 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - tiếp địa trục 40x4 Chương V HSMT 2,8 10m
23 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M35 Chương V HSMT 10,4 10m
24 Kéo rải dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn ) - dây tiếp địa M95 Chương V HSMT 2,4 10m
25 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện <= 95mm2 Chương V HSMT 1,6 10đầu
26 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Chương V HSMT 9,6 10đầu
27 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương V HSMT 120 m
28 Cắt đường bê tông nhựa dày 7cm Chương V HSMT 12 m
29 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Chương V HSMT 6,04 m3
30 Phá mặt đường bê tông asphan, bằng thủ công Chương V HSMT 0,24 m3
31 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Chương V HSMT 5,88 m3
32 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Chương V HSMT 19,629 m3
33 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương V HSMT 1,35 100m
34 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D16/10 Chương V HSMT 0,8 100m
35 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Chương V HSMT 1,225 m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương V HSMT 7,14 m3
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Chương V HSMT 0,0364 tấn
38 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Chương V HSMT 0,0855 100m2
39 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương V HSMT 0,428 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 3,6645 m3
41 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Chương V HSMT 6,662 m3
42 Ốp gạch thẻ Chương V HSMT 13,75 m2
43 Đổ bê tông lót móng bằng thu công, M100 Chương V HSMT 0,88 m3
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương V HSMT 5,04 m3
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Chương V HSMT 0,0246 tấn
46 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Chương V HSMT 0,0531 100m2
47 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M200 Chương V HSMT 0,2964 m3
48 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Chương V HSMT 4,4346 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương V HSMT 2,6397 m3
50 Ốp gạch thẻ Chương V HSMT 9,375 m2
51 Đổ bê tông lót móng bằng thu công, M100 Chương V HSMT 0,627 m3
52 Đào móng băng rộng <=3m, sâu<=1m, đất cấp III bằng thủ công Chương V HSMT 7,404 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,95 Chương V HSMT 3,192 m3
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 Chương V HSMT 0,158 tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 Chương V HSMT 0,3665 tấn
56 Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ Chương V HSMT 0,0922 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2 vữa BT mác 200 Chương V HSMT 7,4 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Chương V HSMT 11,895 m2
59 Đổ bê tông nền móng bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 2x4 M150 Chương V HSMT 1,14 m3
60 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng <=3m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Chương V HSMT 2,025 m3
61 Đắp đất hào cáp, rãnh tiếp địa, bằng thủ công, K=0,9 Chương V HSMT 2,025 m3
62 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương V HSMT 0,3056 100m3
63 Thay đầu sứ cao thế máy biến áp Chương V HSMT 1,2 10sứ
64 Tháo cầu chì tự rơi điện áp 22-35kV Chương V HSMT 6 bộ 3 pha
65 Tháo hạ xà đỡ CDPT và CSV trọng lượng 105kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
66 Thạ hạ xà đỡ cầu dao phụ tải đỉnh cột, trọng lượng 67kg/bộ Chương V HSMT 2 bộ
67 Tháo Xà néo cột kép bắt sứ đứng (65kg/bộ) Chương V HSMT 4 bộ
68 Tháo hạ giá đỡ cáp hạ thế, trọng lượng 15kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
69 Tháo hạ xà nánh cột đơn 1,2m, trọng lượng 15 kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
70 Tháo hạ xà nánh cột kép 1,2m, trọng lượng 20 kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
71 Tháo hạ xà đỡ CSV, trọng lượng 37 kg/bộ Chương V HSMT 2 bộ
72 Tháo xà đỡ cầu chì tự rơi, trọng lượng 25 kg/bộ Chương V HSMT 5 bộ
73 Tháo hạ Xà đỡ sứ trung gian 3 pha (25kg/bộ) Chương V HSMT 8 bộ
74 Tháo hạ xà đơn bắt sứ đứng, trọng lượng 42kg/bộ Chương V HSMT 1 bộ
75 Tháo hạ Xà đỉnh trạm vào ngang tuyến (42kg/bộ) Chương V HSMT 1 bộ
76 Tháo sứ đứng 15-22kV trên cột Chương V HSMT 8,1 10sứ
77 Tháo sứ chuỗi <= 5 bát Chương V HSMT 3 chuỗi
78 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 95mm2 Chương V HSMT 0,018 km
79 Tháo hạ dây nhôm bằng thủ công, tiết diện 70mm2 Chương V HSMT 0,048 km
80 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 50mm2 Chương V HSMT 0,018 km
81 Tháo hạ dây đồng bằng thủ công, tiết diện 240mm2 Chương V HSMT 0,0075 km
82 Thu hồi cáp ngầm trung thế, trọng lượng cáp <=15kg/m Chương V HSMT 0,14 100m
J MUA SẮM VẬT LIỆU HẠ THẾ
1 ống nhựa xoắn HDPE d=110/90 Chương V HSMT 102 m
2 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (có đầu cốt M120) Chương V HSMT 6 đầu
3 Đầu cáp co nhiệt 0,6/1kV 120 mm2 (không có đầu cốt M120) Chương V HSMT 6 đầu
4 Ống nối AM120 Chương V HSMT 24 cái
5 Biển tên lộ Chương V HSMT 12 cái
6 Thang đỡ 6 cáp lên cột (TL: 107.63 kg/bộ) Chương V HSMT 107,63 kg
7 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (không cầu trì, không ATM) Chương V HSMT 1 Hòm
8 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A Chương V HSMT 4 Cái
9 Hộp phân dây Composite trọn bộ Chương V HSMT 1 hộp
10 Gạch chỉ đặc (không nung) Chương V HSMT 234 viên
11 Cát đen đổ nền Chương V HSMT 3,51 m3
12 Băng báo hiệu cáp Chương V HSMT 26 m
13 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 Chương V HSMT 1 Cột
14 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 Chương V HSMT 3 m
15 Đai thép không rỉ Chương V HSMT 15 m
16 Khóa đai Chương V HSMT 18 cái
17 Kẹp hãm cáp (95-120mm2) Chương V HSMT 6 cái
18 Tấm ốp cột Chương V HSMT 6 Cái
19 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Chương V HSMT 9 Cái
20 Cáp bọc Cu/XLPE/PVC2*25mm2 Chương V HSMT 5 m
K NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT VẬT LIỆU HẠ THẾ
1 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m Chương V HSMT 1,02 100m
2 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp < =7,5kg/m Chương V HSMT 0,48 100m
3 Làm đầu cáp khô <=1KV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện <= 120mm2 Chương V HSMT 4 bộ
4 Lắp biển, Chiều cao lắp đặt =< 20m Chương V HSMT 12 bộ
5 Lắp thang đỡ 6 cáp lên cột (TL: 107.63 kg/bộ) Chương V HSMT 0,1076 tấn
6 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V HSMT 3,51 m3
7 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Chương V HSMT 0,052 100m2
8 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V HSMT 0,234 1000viên
9 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột =< 10 m Chương V HSMT 1 cột
10 Tháo, lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x95mm2 Chương V HSMT 0,12 Km
11 Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x70mm2 Chương V HSMT 0,003 Km
12 Thu hồi cáp vặn xoán, loại cáp <=4x95mm2 Chương V HSMT 0,096 Km
13 Cắt đường BTXM dày 10cm Chương V HSMT 26 m
14 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Chương V HSMT 1,43 m3
15 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Chương V HSMT 1,04 m3
16 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy đất cấp III, bằng thủ công Chương V HSMT 4,68 m3
17 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Chương V HSMT 1,02 100m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Chương V HSMT 0,077 m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m sâu>1m, đất cấp III bằng thủ công Chương V HSMT 1 m3
20 Đổ bê tông móng trụ bằng thủ công, chiều rộng <=250 đá 4x6 M150 Chương V HSMT 1,08 m3
21 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly 20km Chương V HSMT 0,0831 100m3
22 Tháo hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V HSMT 2 hộp
23 Tháo, lắp hộp công tơ <= 2CT 1 pha (hộp 1CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V HSMT 1 hộp
24 Thay, cố định dây trong ống bảo hộ đặt nổi (ống đã có sẵn). Tiết diện dây <= 6 mm2 Chương V HSMT 80 m
25 Lắp hộp công tơ <= 4CT 1 pha (hộp 2CT 3 pha) đã lắp các phụ kiện và công tơ Chương V HSMT 1 hộp
26 Tháo, lắp công tơ 1 pha Chương V HSMT 3 cái
27 Lắp đặt dây đến công tơ, dây dọc cột bê tông, tiết diện <= 70mm2 Chương V HSMT 5 m
28 Tháo, lắp dây sau công tơ, tiết diện <= 16 mm2 Chương V HSMT 20 m
29 Lắp hộp phân dây Chương V HSMT 1 hộp
L PHẦN HOÀN TRẢ TBA
1 Hoàn trả mặt vỉa hè BTXM dày 10cm Chương V HSMT 30,2 m2
2 Hoàn trả mặt đường asphalt <10,5m Chương V HSMT 3 m2
M PHẦN HOÀN TRẢ CÁP NGẦM HẠ THẾ
1 Hoàn trả mặt vỉa hè BTXM dày 10cm Chương V HSMT 7,15 m2
N PHẦN VẬN CHUYỂN CẢI TẠO TBA
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T Chương V HSMT 5 ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T Chương V HSMT 2 ca
3 Ô tô cẩu HINO tải trọng 3.5 tấn (xe tải cẩu 3 tấn) Chương V HSMT 2 ca
4 Ô tô cẩu HINO tải trọng 3.5 tấn (xe tải cẩu 3 tấn) Chương V HSMT 2 ca
O HẠNG MỤC BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->