Gói thầu: Xây dựng hệ thống cấp nước sạch Lữ đoàn 368 Quân đoàn 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 368 - Quân đoàn 1 |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống cấp nước sạch Lữ đoàn 368 Quân đoàn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200158141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 09:20:00 đến ngày 2020-02-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,008,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG TƯỜNG RÀO; SÂN ĐƯỜNG; HẠ TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4307 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,142 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,284 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,367 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5387 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1194 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4232 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6666 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2846 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2986 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1687 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,97 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0134 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 89,8 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,748 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của HSTK | 123,548 | m2 |
| 17 | Mua lắp đặt hàng rào nan BTCT | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | m |
| 18 | Mua lắp đặt cổng sắt bịt tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,004 | m2 |
| 19 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0926 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,26 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1733 | 10m |
| 22 | Ma tít chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 61,7333 | m |
| 23 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0696 | 100m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7407 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0288 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0385 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6789 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,319 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,773 | m2 |
| 30 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7459 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0676 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0457 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5645 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Theo yêu cầu của HSTK | 29 | cái |
| B | CỤM BÌNH LỌC | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,728 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,728 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0541 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8536 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0408 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,04 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,72 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất kết cấu thép hình trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3745 | tấn |
| 9 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3745 | tấn |
| 10 | Gia công kết cấu thép không gỉ đáy bình lọc trọng lượng D1600mm, thép inox 304: | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3782 | tấn |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép không gỉ đáy bình lọc trọng lượng D1600mm, thép inox 304: | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3782 | tấn |
| 12 | Gia công kết cấu thép không gỉ nắp bình lọc trọng lượng D1600mm, thép inox 304: | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1496 | tấn |
| 13 | Lắp đặt kết cấu thép không gỉ nắp bình lọc trọng lượng D1600mm, thép inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1496 | tấn |
| 14 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất máng rót, máng chứa, phễu, thép inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0994 | tấn |
| 15 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu, thép inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0994 | tấn |
| 16 | Gia công kết cấu thép không rỉ thép tấm đục lỗ đáy bình lọc trọng lượng D1600mm. thép inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1702 | tấn |
| 17 | Lắp đặt kết cấu thép không rỉ thép tấm đục lỗ đáy bình lọc trọng lượng D1600mm. thép inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1702 | tấn |
| 18 | Gia công kết cấu thép không rỉ thép trân đáy bình lọc trọng lượng D1600mm. thép inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1888 | tấn |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép không rỉ thép trân đáy bình lọc trọng lượng D1600mm. thép inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1888 | tấn |
| 20 | Đục lỗ thép tấm D20 - A200binhf lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 429,2507 | lỗ |
| 21 | Bu lông M14 | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 22 | Làm tầng lọc bằng sỏi trọ lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0161 | 100m3 |
| 23 | Làm tầng lọc bằng cát cát thạch anh | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0322 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,01 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,05 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 31 | Lắp bích thép, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0 | cặp bích |
| 32 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cặp bích |
| 33 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cặp bích |
| 34 | Lắp bích thép, ĐK 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cặp bích |
| 35 | Bu lông M12x50 | Theo yêu cầu của HSTK | 950 | bộ |
| 36 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van d=100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van d=150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van d=50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 42 | SXLD giá lưới thép đỡ vật liệu lọc | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống vào tháp làm thoáng cao tải D500- H3300 ( NC 3.5/7 nhóm II ) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| C | TRẠM BƠM CẤP I | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1906 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0632 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1763 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9775 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0885 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0194 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2861 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0643 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5329 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,484 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,088 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0107 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0791 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0204 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0928 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0163 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,141 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4873 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1644 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1428 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0862 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0052 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0049 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1369 | m3 |
| 25 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4643 | m3 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3216 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,534 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,82 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,138 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,4 | m2 |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 14,73 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa đi khung thép hình bịt tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,56 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,56 | m2 |
| 35 | Bản lề cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 36 | Khoá cửa đi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 37 | Tấm chắn trên mái nhà bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 38 | Thoát nước mái + rọ chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của HSTK | 57,99 | m2 |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều <=60 Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 50 | Tủ điện 800x600 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 53 | Lắp đặt ống Inox SUS 304, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 56 | Lắp bích Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cặp bích |
| 57 | Lắp đặt tê Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê inox, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van d=100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 65 | Máy bơm trục ngang chạy điện Q=100m3/h, h=15m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 66 | Máy bơm trục ngang chạy điện Q=50m3/h, h=52m: | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| D | TRẠM BƠM CẤP II | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1353 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0423 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,56 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8896 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0222 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9465 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2844 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7999 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0332 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1141 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0727 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,4671 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,584 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2294 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2016 | 100m2 |
| 16 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1575 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6104 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6029 | m3 |
| 19 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,3136 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,06 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,908 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,21 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của HSTK | 60,16 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0286 | m2 |
| 25 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 11,4244 | m2 |
| 26 | Cửa đi khung thép bịt tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m2 |
| 27 | Cửa sổ khung thép bịt tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,74 | m2 |
| 29 | Khoá cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 30 | Móc cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 31 | Phụ kiện cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều <=60 Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 41 | Tủ điện 800x600 sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 43 | Lắp đặt ống Inox SUS 304, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống Inox SUS 304, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút Inox, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 48 | Lắp bích Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cặp bích |
| 49 | Lắp bích Inox, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cặp bích |
| 50 | Bu lông M12x50 | Theo yêu cầu của HSTK | 950 | bộ |
| 51 | Lắp đặt tê inox, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê inox, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt van hai chiều, đường kính van d=100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 57 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 59 | Máy bơm giếng khoan Q=50m3/h, h=51m | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| E | BỂ NƯỚC 200M3 | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3814 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,375 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 66,9516 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1772 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0414 | 100m2 |
| 6 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,3002 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,129 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0038 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0123 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2343 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7933 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,125 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6742 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7059 | tấn |
| 15 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 rốc về rốn thu | Theo yêu cầu của HSTK | 82,44 | m² |
| 16 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m² |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 101 | m2 |
| 18 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2494 | 100m3 |
| 19 | Chống thấm mạch ngừng thi công bằng tấm cách nước SIKA WATERBARS V25 NEW GREY | Theo yêu cầu của HSTK | 39 | m |
| 20 | Quét 2 lớp màng chống thấm bể bằng sikatopseal 107 (DT trát trong+ rốn bể) | Theo yêu cầu của HSTK | 362,88 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống Inox SUS 304, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,05 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống Inox SUS 304, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,05 | 100m |
| 23 | Lắp đặt côn Inox, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút Inox, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 26 | Lắp bích Inox, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cặp bích |
| 27 | Lắp bích Inox, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cặp bích |
| 28 | Nắp bể cửa thăm inox trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 29 | Sơn sắt thép thang sắt + lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | trọn bộ |
| F | MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p dán keo, ĐK ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,95 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,65 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,52 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,99 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,76 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,95 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,65 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,52 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,99 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,76 | 100m |
| 12 | Khử trùng ống nước, ĐK <=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 43,87 | 100m |
| 13 | Nước bơm xúc sả và thổi rửa đường ống trong 1h đồng hồ | Theo yêu cầu của HSTK | 370,0037 | m3 |
| 14 | Nước bơm thử áp lực tuyến ống | Theo yêu cầu của HSTK | 21,831 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút, măng xông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút, măng xông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn, cút, măng xông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút, chếch thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 24 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 156,4 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 23,202 | m3 |
| 26 | Phá dỡ các kết cấu khác đào bỏ mặt đường nhựa chiều dày <=10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,485 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 27,764 | m3 |
| 29 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,5648 | m3 |
| 30 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 201,87 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,7374 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3158 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4275 | 100m3 |
| 34 | Bê tông mặt đường, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,578 | m3 |
| 35 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 89,7 | m2 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2073 | m3 |
| 37 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2838 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2087 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6018 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0497 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất cửa thăm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1688 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 17,01 | m2 |
| 43 | Xây hố van, hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7021 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 68,8128 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2136 | m2 |
| 46 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK <=50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp bích thép, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cặp bích |
| 53 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cặp bích |
| 54 | Lắp bích thép, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cặp bích |
| 55 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu của HSTK | 138 | cái |
| 56 | Lắp đặt BU, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt BU, ĐK 90mmm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt BU, ĐK 63mmm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100 m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100 m |
| 65 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 67 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cặp bích |
| 68 | Lắp bích thép, ĐK 80mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cặp bích |
| 69 | Bu lông M18 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 71 | Téc nước Inox 25m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 73 | Van phao đồng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn, cút, măng xông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút, măng xông nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 79 | Lắp đặt mối nối ren trong HDPE, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 80 | Lắp đặt mối nối ren ngoài PPR ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 82 | Kép thép TK D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 83 | Kép thép TK D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 86 | Van phao đồng D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 88 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4675 | tấn |
| 89 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4675 | tấn |
| G | THÁP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5476 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3647 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1823 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,808 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3232 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1875 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1594 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,922 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6136 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,184 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5184 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1319 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5465 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,656 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1992 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1488 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4651 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4902 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5469 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,8 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,9 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu của HSTK | 85,24 | m2 |
| H | BỂ NƯỚC NHÀ SỐ 54 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0451 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0007 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0443 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,901 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,568 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0226 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2738 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,65 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0755 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0386 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0246 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4345 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,425 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,93 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| I | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 56 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1647 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0584 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1029 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,792 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,36 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0216 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2429 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,487 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0583 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,033 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7455 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,604 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,76 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,03 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,07 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| J | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 50 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1597 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0658 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0929 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,768 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,32 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0208 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2243 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,535 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0631 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0322 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,63 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,51 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,76 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,174 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,55 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| K | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 45 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1095 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0416 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0689 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,936 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,632 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0232 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2874 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,679 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0787 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0403 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1305 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,664 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,98 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,63 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,99 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| L | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 46 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1835 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0686 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1136 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,568 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8272 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0301 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,456 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,163 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1301 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0651 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4973 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,723 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,53 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,83 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,83 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| M | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 36 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1264 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0823 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0442 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,884 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,536 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0224 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2712 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,635 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0739 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0394 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9765 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,312 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,24 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,23 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,55 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| N | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 40 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1516 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0743 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0753 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,296 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,312 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0272 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3916 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,999 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1127 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0568 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,093 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,314 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,68 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,63 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,19 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| O | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 28 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0685 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0085 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0587 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,369 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,45 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,028 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3806 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,064 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1196 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0586 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2663 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,865 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,42 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,73 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,84 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| P | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 24 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1797 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0691 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1029 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,864 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,022 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2695 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,619 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0721 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0368 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9188 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,185 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,87 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,23 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,39 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| Q | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 16 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1853 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0664 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,103 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,891 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,55 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0224 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2738 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,642 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0746 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0375 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9958 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,371 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,24 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,93 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,62 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| R | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 12 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0729 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0093 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,063 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,458 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,618 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,029 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4601 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,143 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,128 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0631 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3702 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,556 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,345 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 59,78 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,63 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| S | BỂ SỞ CHỈ HUY | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2109 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0781 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1322 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,248 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0268 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3762 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,955 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1081 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0554 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,939 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,962 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,31 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,13 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,75 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| T | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 17 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2696 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1929 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1939 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,296 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0284 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,409 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,987 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1121 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0563 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1508 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,161 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,79 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,43 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,07 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| U | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 15 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3935 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1842 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2127 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,892 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,444 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0332 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5792 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,535 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1693 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0873 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3828 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,937 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,23 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 72,03 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,55 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| V | BỂ NƯỚC SỐ NHÀ 7 | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5724 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2531 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3844 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,752 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,084 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0412 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8401 | tấn |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,315 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2513 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1289 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0036 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9228 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,857 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,63 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 86,03 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,35 | m2 |
| 17 | Nắp bể cửa thăm trọn bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi