Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hồng Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí xây dựng + hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201661 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 13:42:00 đến ngày 2020-02-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,462,422,827 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác | Chương V | 1 | Khoản |
| B | SÂN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,1321 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền sân, mác 200 | Chương V | 113,2124 | m3 |
| C | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I, đào thủ công 10% | Chương V | 0,1372 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I, đào máy 90% | Chương V | 0,0123 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V | 0,4704 | 100m |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,3136 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,1976 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,3326 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,4389 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,6653 | m3 |
| 9 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 15,6688 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch tráng men màu đỏ | Chương V | 12,096 | m2 |
| 11 | Lắp đặt đen trụ cổng d220 | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong trụ cổng, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | Chương V | 0,0806 | tấn |
| 13 | Sản xuất biển tên (đã bao gồm lắp dựng) | Chương V | 5,8 | m2 |
| 14 | Sản xuất cổng sắt | Chương V | 0,1995 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 10,2239 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V | 6,4428 | m2 |
| D | TƯỜNG RÀO THOÁNG | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,9163 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,8203 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,3125 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 41,4933 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 41,4933 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 120,12 | m |
| 7 | Công tác ốp gạch tráng men màu đỏ | Chương V | 54,5596 | m2 |
| 8 | Sản xuất hoa sắt hàng rào | Chương V | 1,8124 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 48,2325 | m2 |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V | 52,569 | m2 |
| E | TƯỜNG RÀO ĐẶC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I, đào thủ công 10% | Chương V | 2,24 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I, đào máy 90% | Chương V | 0,2016 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V | 15,8863 | 100m |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 6,6193 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 26,8503 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 21,3486 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 26,0038 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,7916 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,2938 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 0,7539 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,2087 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 1,3504 | tấn |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 571,5295 | m2 |
| 14 | Đắp vữa XM mác 50# gắn mảnh chai | Chương V | 122,486 | md |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 571,5295 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0747 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V | 0,1493 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V | 0,1493 | 100m3 |
| F | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 12,0157 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,7702 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Chương V | 0,0508 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0817 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,082 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 1,1548 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0607 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nắp bể nước đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7058 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp bể nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0753 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,64 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,408 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,768 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,9484 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,0401 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,0801 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,0801 | 100m3 |
| G | LAN CAN GIẾNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V | 8,2205 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 9,571 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,007 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,777 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,4893 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,8754 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 0,3523 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0842 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,5445 | tấn |
| 10 | Chi tiết hoa văn gốm tường rào | Chương V | 54 | cái |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 138,565 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 138,565 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,0822 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,0822 | 100m3 |
| H | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 10,2474 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II, đào máy 90% | Chương V | 0,9223 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V | 17,8474 | 100m |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 7,4364 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 51,559 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,2466 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Chương V | 0,312 | m2 |
| 8 | Tầng lọc ngược: | Chương V | 0 | 0.0 |
| 9 | Làm tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,0375 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V | 0,34 | 100m |
| 11 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 12 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,3416 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,6832 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,6832 | 100m3 |
| I | CỐNG NGANG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 30,2981 | m3 |
| 3 | Mua đất sét đắp nền c.trình | Chương V | 30,2981 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 150 | Chương V | 4,2 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng phương pháp xảm, đoạn ống dài 2m đường kính ống d=900mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 8 | Đế cống D900 | Chương V | 14 | m |
| J | Bể lọc nước | |||
| 1 | Đào móng bể, đất cấp II | Chương V | 4,488 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,0449 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,0449 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V | 1,224 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0646 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,0799 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,8248 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0336 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0081 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0559 | tấn |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2006 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,2781 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 24,9 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50- lớp 1 | Chương V | 19,096 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50- lớp 2 | Chương V | 19,096 | m2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2.5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,6472 | m2 |
| 21 | Đổ vật liệu lọc nước bao gồm sỏi cuộn, cát thạch anh | Chương V | 1 | bể |
| 22 | Ống nước tráng kẽm D30 | Chương V | 13 | cái |
| 23 | Giếng khoan ( bao gồm công đào và lắp đặt ống chờ ) | Chương V | 1 | cái |
| K | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 16,2006 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V | 2,6964 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 9,6416 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Chương V | 2,4335 | 100m |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 6,9285 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V | 0,2161 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,2161 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 1,0975 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 4,1066 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0067 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6708 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V | 8 | cái |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,3384 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,4718 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2218 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0503 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,1283 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0323 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,1928 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,2108 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0276 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài | Chương V | 0,0502 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 0,1276 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V | 0,2472 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3983 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,158 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 11,3274 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,3306 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,0857 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,2 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 44,208 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 16,7485 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 19,74 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,775 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,9532 | m2 |
| 38 | Ngâm nước XM chống thấm bể phốt | Chương V | 5,9532 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,8 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,8 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,01 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 34,2 | m |
| 43 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | Chương V | 16,896 | m2 |
| 44 | Lát gạch lá nem chống nóng mái | Chương V | 16,896 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9 | m2 |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 9 | m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,108 | 100m |
| 48 | Rọ chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 50 | Đai thép dẹt giữ ống | Chương V | 12 | cái |
| 51 | Nắp tôn bảo vệ bể nước mái cả khóa | Chương V | 1 | cái |
| 52 | SX và LD cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6.38mm | Chương V | 1,8 | m2 |
| 53 | SX và LD cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Chương V | 6,16 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 62,359 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 68,148 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Chương V | 19,3698 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Chương V | 66,198 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 0,5022 | 100m2 |
| L | Phần cấp điện, cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp, đèn bán cầu bóng compact 220v-11w | Chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=20mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính cút d=25mm | Chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren, van ren đồng DN20 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Măng sông D20 | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Van phao D20 | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=75mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=75mm | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa đường kính d=75mm | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm | Chương V | 6 | 100m |
| 17 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=34mm | Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 19 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=90mm | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xí bệt) | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu) | Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Máy bơm sạch 4m3/h | Chương V | 1 | Máy |
| M | Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Chương V | 32,7906 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V | 6,8796 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 13,22 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V | 0,2644 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V | 0,2644 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 2,4237 | m3 |
| 7 | Xây không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,4529 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Chương V | 0,0918 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Chương V | 0,0397 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0286 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,1783 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 2,0707 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V | 0,2976 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,0066 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V | 0,0528 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0348 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,1406 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V | 0,3194 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,4234 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V | 0,4215 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,3052 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,9624 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0949 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0448 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0212 | tấn |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,5482 | m3 |
| 27 | Cung cấp và lắp dựng tấm đan BTCT đổ sẵn KT4.7x0.7m, dày 70mm phi 6 đan vuông a150 | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp dựng tấm đan BTCT đổ sẵn KT2,7x1x7m, dày 70mm phi 6 đan vuông a150 | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,0834 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1488 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7703 | m3 |
| 32 | Đắp cát nền móng công trình, tôn nền công trình | Chương V | 15,7331 | m3 |
| 33 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Chương V | 3,4962 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V | 35,3584 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462/2014) | Chương V | 45,1578 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,5448 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 79,976 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,25 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,15 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 79,976 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 146,9448 | m2 |
| 42 | Láng granitô nền bậc tam cấp | Chương V | 8,6614 | m2 |
| 43 | Láng vữa tạo độ dốc về ống thoát nước | Chương V | 33,5588 | m2 |
| 44 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | Chương V | 33,5588 | m2 |
| 45 | Lát gạch lá nem | Chương V | 33,5588 | m2 |
| 46 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm | Chương V | 2,94 | m2 |
| 47 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm | Chương V | 5,94 | m2 |
| 48 | Cửa sổ mở đẩy 2 cánh, cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm | Chương V | 7,15 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa song sắt | Chương V | 10,956 | 1m2 |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 21,912 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 10,956 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 0,7814 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện bộ chao hút mùi bằng tôn hoa dày 8ly, đường ống thông gió và quạt hút gió trên tường | Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Bảng diện phòng chứa 3 aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 55 | Đèn compact ốp trần 36w/220v | Chương V | 3 | bộ |
| 56 | Đèn huỳnh quang lắp nổi 40w | Chương V | 2 | bộ |
| 57 | Quạt trần sải cánh 1,4m, kèm hộp tốc độ điều khiển | Chương V | 1 | cái |
| 58 | ổ cắm đơn | Chương V | 1 | cái |
| 59 | ổ cắm đôi ba cực 20A/220V | Chương V | 5 | cái |
| 60 | công tắc 1 phím | Chương V | 5 | cái |
| 61 | hộp âm tường ( cho ổ cắm và công tắc ) | Chương V | 11 | hộp |
| 62 | aptomat 1 cực 10A | Chương V | 1 | cái |
| 63 | aptomat 2 cực 16A | Chương V | 2 | cái |
| 64 | Dây đồng cách điện PVC 1x1,5mm | Chương V | 2 | m |
| 65 | Dây đồng cách điện PVC 2x1,5mm | Chương V | 45 | m |
| 66 | Dây đồng cách điện PVC 2x2,5mm | Chương V | 40 | m |
| 67 | Ống ghen luồn dây D21 | Chương V | 50 | m |
| 68 | cọc tiếp đất L62x63x5, L=2500mm | Chương V | 3 | cọc |
| 69 | Kim thu sét thép D16 có đầu mạ đồng dài 1m | Chương V | 4 | cái |
| 70 | dây dẫn sét thép D10 | Chương V | 32 | m |
| 71 | dây dẫn sét thép D16 | Chương V | 15 | m |
| 72 | Chậu rửa nhà bếp đôi + vòi rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Ống PPR D25 | Chương V | 0,32 | 100m |
| 74 | Van 1 chiều D25 | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Rắc co PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Cút PPR D25 | Chương V | 8 | cái |
| 77 | Côn thu PPR D25x20 | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Ống Upvc D76 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 79 | Ống Upvc D42 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 80 | Cút PVC 45 độ D76 | Chương V | 4 | cái |
| 81 | Cút PVC 45 độ D42 | Chương V | 2 | cái |
| 82 | Măng sông PVC 45 độ D76 | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Măng sông PVC 45 độ D42 | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Khóa bể nước, bể lọc | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Giếng khoan ( bao gồm công đào và lắp đặt ống chờ ) | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Máy bơm nước | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Bồn chứa nước inox 1,5m3 | Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi