Gói thầu: Xây lắp (bao gồm: Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm: Xây dựng, nhà tạm và đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200216292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ đầu tư xây dựng và duy tu bảo dưỡng các công trình hạ tầng nông nghiệp, nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 13:42:00 đến ngày 2020-02-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,671,121,151 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh dọc đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,722 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5355 | 100m3 |
| 3 | Ủi quang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,228 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất cấp 2, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6402 | 100m3 |
| 5 | Đắp sỏi đỏ, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,8686 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.200,35 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.484,36 | m3 |
| 8 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.362,94 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.786,86 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG, CỌC TIÊU, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cống, chân khay, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6553 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lưng cống (tận dụng 2/3 đất đào), độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6226 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M100 lót móng cống, chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,523 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cống, chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,261 | m3 |
| 5 | Bê tông đá1x2 M200 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,282 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng chân khay, sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1615 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0453 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống D600, dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống D600, dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt cống D800, dài 4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | đoạn ống |
| 11 | Mối nối cống F600 bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 12 | Mối nối cống F800 bằng phương pháp xảm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mối nối |
| 13 | Làm cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo F80, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi