Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (chi phí xây dựng và hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221759-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (chi phí xây dựng và hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191281208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 11:06:00 đến ngày 2020-02-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,864,449,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | % | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ dự toán | % | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | Dự toán | 1 | đồng |
| 4 | Cọc tiêu bằng tre D6-8cm, L=1,2m | như trên | 51,6 | m |
| 5 | Sơn cọc tiêu màu trắng đỏ | như trên | 11,3417 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cọc tiêu đá 1x2, M150 | như trên | 0,54 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển W.245a, W.227, W.203b | như trên | 6 | cái |
| 8 | Dây nhựa PVC phản quang | như trên | 220 | m |
| 9 | Đèn tín hiệu cảnh bảo giao thông | như trên | 2 | cái |
| 10 | Áo phản quang | như trên | 2 | cái |
| 11 | Nhân công điều hành giao thông (NC2.7/7) | như trên | 180 | công |
| B | Hạng mục 2: Hè đường, hệ thống thoát nước và chiếu sáng | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông bó vỉa hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 186,76 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bồn cây hiện trạng | Như trên | 21,89 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu hè cũ | Như trên | 937,43 | m3 |
| 4 | Đào hè bằng thủ công | Như trên | 109,47 | m3 |
| 5 | Đào hè bằng máy | Như trên | 4,3789 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền hè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 3,5053 | 100m3 |
| 7 | Cắt tỉa cây hiện trạng | Như trên | 236 | 1 cây |
| 8 | Đốn hạ cây hiện trạng | Như trên | 68 | 1 cây |
| 9 | Đào hố trồng cây | Như trên | 0,471 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất màu trồng cây | Như trên | 47,1 | m3 |
| 11 | Trồng cây xanh | Như trên | 0,92 | 100cây |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa hè, bó vỉa bồn cây, đan rãnh | Như trên | 29,0284 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa hè, bó vỉa bồn cây, đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 205,2 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bó vỉa, đan rãnh, nền hè, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 991,53 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh | Như trên | 6,743 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt bó vỉa bồn cây | Như trên | 1.443,2 | m |
| 17 | Lót VXM bó vỉa dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 1.011,45 | m2 |
| 18 | Lắp đặt bó vỉa hè | Như trên | 3.371,5 | m |
| 19 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Như trên | 1.020,59 | m2 |
| 20 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Như trên | 15.429,36 | m2 |
| 21 | Dải phân cách bằng granito | Như trên | 177,61 | m2 |
| 22 | Xây tường bó gáy hè bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như trên | 7,18 | m3 |
| 23 | Trát tường bó gáy hè, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 25,64 | m2 |
| 24 | Đào móng bằng máy | Như trên | 7,2654 | 100m3 |
| 25 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 181,634 | m3 |
| 26 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 4,6913 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Như trên | 29,62 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông móng | Như trên | 0,7751 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như trên | 137,85 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 452,08 | m2 |
| 31 | Láng đáy ga, dày 2,0cm, vữa XM 75 | Như trên | 69,19 | m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,8591 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 16,78 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Như trên | 1,6188 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm sàn thu nước | Như trên | 2,6535 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm sàn thu nước, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 14,79 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm sàn thu nước | Như trên | 0,8848 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn vỉa cửa thu | Như trên | 0,6438 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép vỉa cửa thu | Như trên | 0,1392 | tấn |
| 40 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa cửa thu, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 1,74 | m3 |
| 41 | Láng lót dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 57,12 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan, cửa thu nước bê tông đúc sẵn | Như trên | 393 | cái |
| 43 | Sản xuất lưới chắn rác bằng sắt vuông đặc | Như trên | 0,7499 | tấn |
| 44 | Lắp đặt bó vỉa cửa thu | Như trên | 87 | m |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 5,78 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông mũ mố | Như trên | 0,5256 | 100m2 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Như trên | 0,2808 | tấn |
| 48 | Lắp đặt bộ nắp ga composite 12.5T | Như trên | 87 | bộ |
| 49 | Tháo dỡ tấm đan bê tông | Như trên | 60,48 | m2 |
| 50 | Nạo vét hố ga | Như trên | 51,66 | m3 |
| 51 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng xe hút bùn | Như trên | 661,49 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T | Như trên | 7,1316 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển bùn tiếp cự ly =3km bằng ô tô tự đổ 7T | Như trên | 7,1316 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi =1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 9,7248 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =3km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 9,7248 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi =1000m, ô tô 7T, phế thải | Như trên | 11,4608 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =3km bằng ô tô tự đổ 7T, phế thải | Như trên | 11,4608 | 100m3 |
| 58 | Thay dây lên đèn | Như trên | 22,8 | 40m |
| 59 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 38 | bảng |
| 60 | Thay đèn cao áp LED 150W bằng máy, 12m≤ H<18m | Như trên | 7,6 | 10 đèn |
| 61 | Cọc tiếp địa tủ | Như trên | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi