Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200219363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191208890 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 14:27:00 đến ngày 2020-02-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,887,917,605 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,313 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, vét bùn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,206 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,206 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,206 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,769 | 100m3 |
| 6 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 41,17 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,49 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 41,17 | m2 |
| 9 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 41,17 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,799 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,248 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,248 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,062 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,285 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,106 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,242 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,637 | m3 |
| 18 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,209 | 100m |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,488 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,039 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,232 | tấn |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,874 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 121 | cái |
| 24 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,018 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng ga, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,657 | m3 |
| 27 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,09 | m3 |
| 28 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,147 | m2 |
| 29 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,117 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,059 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,029 | tấn |
| 33 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,408 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,022 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,003 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,054 | tấn |
| 37 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,389 | m3 |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| B | Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,086 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 101,59 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,32 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 101,59 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 101,59 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 9,258 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,093 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,093 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,295 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,085 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,997 | m3 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,922 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 38,268 | m2 |
| 17 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,756 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,34 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,046 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,158 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng rãnh M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,619 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,155 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,012 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,394 | tấn |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,58 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 43 | cái |
| 27 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,359 | m3 |
| 30 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,068 | m3 |
| 31 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,729 | m2 |
| 32 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,017 | tấn |
| 36 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,237 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,012 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | tấn |
| 40 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| C | Tuyến 3 | |||
| 1 | Đào khuôn đường thủ công, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,33 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 33,83 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,13 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 33,83 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 33,83 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 5,162 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,061 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,061 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,28 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,057 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,028 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,838 | m3 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,915 | m3 |
| 16 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,171 | m2 |
| 17 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,057 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,242 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,112 | tấn |
| 21 | Bê tông giằng rãnh M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,86 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,112 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,284 | tấn |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,86 | m3 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | cái |
| D | Tuyến 4 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,459 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,412 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 425,24 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 85,02 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 425,24 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 425,24 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 24,234 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,242 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,242 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,935 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,388 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,099 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,225 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,892 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,124 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,456 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,15 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,221 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 113 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,095 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,483 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,912 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,528 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,098 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,014 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,679 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,037 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,649 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| E | Tuyến 5 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,241 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,306 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 318,66 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,548 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 318,66 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 318,66 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 15,104 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,151 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,151 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,586 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,236 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,135 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,951 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,676 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,274 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,022 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,692 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,549 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 68 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,876 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,786 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,53 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,822 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,079 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,038 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,543 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,072 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,519 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| F | Tuyến 6 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,117 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,202 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 195,59 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,282 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 195,59 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 195,59 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 22,736 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,227 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,227 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,834 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,297 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,204 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,963 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 400x600mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,019 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,411 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,038 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,323 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 102 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,036 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,314 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,18 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,294 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,234 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,118 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,017 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,057 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,815 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,779 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| G | Tuyến 7 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,47 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,368 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 234,83 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 37,54 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 234,83 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 234,83 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 10,258 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,23 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,13 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,056 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,189 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,572 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,944 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,317 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,028 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,616 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,446 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 95 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,539 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,405 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,225 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,049 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,356 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,292 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| H | Tuyến 8 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,02 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 156,5 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,067 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 156,5 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 156,5 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg, tấm đan hiện trạng hư hỏng | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,006 | 100m3 |
| 10 | Xây nâng rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,244 | m3 |
| 11 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,049 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,092 | tấn |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,832 | m3 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| I | Tuyến 9 | |||
| 1 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,127 | 100m3 |
| 2 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 161,34 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,964 | m3 |
| 4 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 161,34 | m2 |
| 5 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 161,34 | m2 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,686 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 5,634 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,056 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,056 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,127 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,075 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,028 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,816 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,477 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,014 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,311 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,246 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 48 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,539 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,405 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,225 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,049 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,356 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,292 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| J | Tuyến 10 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 129,3 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,728 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 129,3 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 129,3 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 4,678 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,047 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,047 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,134 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,066 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,082 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,427 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,411 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,14 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,012 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,272 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,966 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,359 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,936 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,15 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,237 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,001 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| K | Tuyến 11 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,22 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,232 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 246,78 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,647 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 246,78 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 246,78 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 9,637 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,096 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,096 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,37 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,141 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,052 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,176 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,202 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,882 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,297 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,026 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,577 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,165 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 89 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,539 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,405 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,225 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,049 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,356 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,292 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| L | Tuyến 12 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,35 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,166 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 136,48 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,82 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 136,48 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 136,48 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 5,945 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,059 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,059 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,7 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,083 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,182 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,539 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,35 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,527 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,359 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,936 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,15 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,237 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,001 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| M | Tuyến 13 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,304 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,404 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 453,31 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 72,92 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 453,31 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 453,31 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 15,214 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,152 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,152 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,352 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,223 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,083 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,283 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,345 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,414 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,474 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,041 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,92 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,646 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 142 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,021 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,718 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,873 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,3 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,96 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,065 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,474 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,026 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,045 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,389 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| N | Tuyến 14 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,222 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,222 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,222 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,074 | 100m3 |
| 5 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 75,34 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,873 | m3 |
| 7 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 75,34 | m2 |
| 8 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 75,34 | m2 |
| 9 | Đào móng, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,701 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,701 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,701 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,264 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,242 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,144 | m3 |
| 16 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,211 | 100m |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,407 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,035 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,791 | tấn |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,71 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 122 | cái |
| 22 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,539 | m3 |
| 25 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,405 | m3 |
| 26 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,225 | m2 |
| 27 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,47 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,049 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,007 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,024 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,356 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,002 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,034 | tấn |
| 35 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,292 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| O | Tuyến 15 | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,491 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,491 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km, đất C1 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,491 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,175 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,097 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,02 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,044 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,924 | m2 |
| 11 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,308 | m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | Mục III, chương V, phần 2 | 0,386 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,053 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng rãnh M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,973 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,188 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,014 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,556 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,528 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | cái |
| P | Tuyến 16 | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,25 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,153 | 100m3 |
| 3 | Dải nilong giữ nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 153,2 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,52 | m3 |
| 5 | Đánh bóng mặt đường bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 153,2 | m2 |
| 6 | Lu gờ tạo nhám mặt đường | Mục III, chương V, phần 2 | 153,2 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 7,272 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,073 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 4km | Mục III, chương V, phần 2 | 0,073 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, đất C3 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,77 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả rãnh độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dụng) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,073 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục III, chương V, phần 2 | 0,135 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,973 | m3 |
| 15 | Lắp đặt rãnh thu nước BTCT đúc sẵn nối bằng p/p xảm, đoạn cống dài 1m, quy cách 300x450mm, vữa XM M100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,673 | 100m |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,227 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,441 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,182 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 68 | cái |
| 21 | Đắp cát đệm móng ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng ga M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,359 | m3 |
| 24 | Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,936 | m3 |
| 25 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,15 | m2 |
| 26 | Láng đáy ga, dày 2cm, vữa XM 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,98 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng cổ ga | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,004 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ ga, ĐK 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng ga M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,237 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,013 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D6mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,001 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | tấn |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,194 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| Q | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại để ở và điều hành thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi