Gói thầu: Gói thầu số 3: PCHT SCL2019-05 SCL đường dây 10kV và 35kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: PCHT SCL2019-05 SCL đường dây 10kV và 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:05:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,148,794,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công | |||
| 1 | Móng cột MT5 | Theo chương V E-HSMT | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MT4 | Theo chương V E-HSMT | 19 | móng |
| 3 | Móng cột MG2 | Theo chương V E-HSMT | 7 | móng |
| 4 | Móng néo | Theo chương V E-HSMT | 24 | móng |
| 5 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 6 | Cột bêtông LT10m-190-5,0 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT16m-190-9,2 | Theo chương V E-HSMT | 9 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT16m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 16 | cột |
| 9 | Cột bêtông LT18m-190-13 | Theo chương V E-HSMT | 5 | cột |
| 10 | Cột bêtông LT18m-190-11 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 11 | Cổ dề néo | Theo chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 12 | Dây néo + tăng đơ cột 10 | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Dây néo + tăng đơ cột 12 | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Dây néo + tăng đơ cột 14 | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Dây néo + tăng đơ cột 16 | Theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 16 | Xà treo Z | Theo chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 17 | Xà néo cột đôi tam giác | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh cột đôi dọc tuyến | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Xà néo cột đôi ngang tuyến | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Xà néo bằng | Theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 21 | Xà đỡ vượt lệch 3 pha | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ thẳng | Theo chương V E-HSMT | 35 | bộ |
| 23 | Chụp đầu cột | Theo chương V E-HSMT | 19 | bộ |
| 24 | Xà néo sứ đứng | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Giằng cột đôi 16m | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 28 | Xà néo Z | Theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 29 | Tháo lắp lại xà đỡ | Theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 30 | Tháo lắp lại xà néo | Theo chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 31 | Giằng cột đôi 18m | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu dao (tâm 2,75m) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Giá đỡ + sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Xà tay dật CD (tâm 2,75m) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Xà tay dật CD (tâm 3m) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ cung | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Xà JI tâm 2,75m | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Xà JI tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Ống truyền động F42 | Theo chương V E-HSMT | 6 | m |
| 41 | Tháo lắp chuỗi 22-35kV | Theo chương V E-HSMT | 119 | chuỗi |
| 42 | Tháo lắp Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 16 | quả |
| 43 | Tháo lắp Sứ đứng 24kV | Theo chương V E-HSMT | 2 | quả |
| 44 | Lấy lại độ võng dây AC95 | Theo chương V E-HSMT | 18.522 | m |
| 45 | Lấy lại độ võng dây AC70 | Theo chương V E-HSMT | 1.170 | m |
| 46 | Kéo dây vượt đường | Theo chương V E-HSMT | 1 | vị trí |
| B | Nhân công lắp đặt Vật tư A Cấp | |||
| 1 | Dây dẫn AC95/16 | Theo chương V E-HSMT | 60 | m |
| 2 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V E-HSMT | 4.027 | m |
| 3 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V E-HSMT | 13.687 | m |
| 4 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V E-HSMT | 138 | quả |
| 5 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V E-HSMT | 91 | quả |
| 6 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 106 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi Polime 24kV-100kN | Theo chương V E-HSMT | 69 | chuỗi |
| 8 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 342 | bộ |
| 9 | Phụ kiện chuỗi đỡ 4 chi tiết | Theo chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 10 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V E-HSMT | 540 | bộ |
| 11 | Ống nối dây ON-AC50 | Theo chương V E-HSMT | 7 | ống |
| 12 | Ống nối dây ON-AC70 | Theo chương V E-HSMT | 7 | ống |
| 13 | Ống nối dây ON-AC95 | Theo chương V E-HSMT | 7 | ống |
| 14 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-95 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V E-HSMT | 258 | ống |
| C | Nhân công thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông 16m | Theo chương V E-HSMT | 25 | cột |
| 2 | Cột bê tông 18m | Theo chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Cột bê tông 10m | Theo chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V E-HSMT | 99 | quả |
| 5 | Sứ đứng 22kV | Theo chương V E-HSMT | 124 | quả |
| 6 | Sứ chuỗi 35kV | Theo chương V E-HSMT | 154 | chuỗi |
| 7 | Phụ kiện chuỗi | Theo chương V E-HSMT | 366 | bộ |
| 8 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V E-HSMT | 4.027 | m |
| 9 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V E-HSMT | 13.687 | m |
| 10 | Xà đỡ thẳng | Theo chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ đứng | Theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Chụp đầu cột | Theo chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 14 | Xà néo bằng | Theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 15 | Xà treo Z | Theo chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Xà néo Z | Theo chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 18 | Xà tay dật CD | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ cung | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Xà cầu dao | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ + sàn thao tác | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Thang trèo | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà JI tâm 2,75m | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà JI tâm 3m | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Dây néo + tăng đơ | Theo chương V E-HSMT | 25 | bộ |
| 26 | Ống truyền động CD | Theo chương V E-HSMT | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi