Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200222430-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200213187
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 16:50:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,257,942,322 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG XÂY DỰNG
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng thi công, L = 278m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,68 100m2
2 Đóng 2 hàng cừ phía rạch dài 278m từ K0+000 đến K0+278 và 1 hàng cừ phía đồng dài 278m từ K0+000 đến K0+278 cừ tràm d=(8-10)cm mật độ 8cây/1m dài để gia cố chân và mái bờ bao phía rạch, phía đồng và cừ iằng dọc phía rạch và phía đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 292,668 100m
3 Sắt phi 6 neo cừ tràm giằng dọc phía rạch và phía đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,605 tấn
4 Đóng cừ tràm dùng neo hàng cừ phía rạch 278m (4m 1 chùm 5 cây) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,595 100m
5 Sắt phi 6 neo hàng cừ tràm phía sông 278m (2 dây dài 2.5m cho 1 trụ neo 5 cây cừ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,077 tấn
6 Bao tải dùng chất đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.739,408 cái
7 Đào bỏ đất cũ xử lí lỗ mọi toàn tuyến dài 278m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,512 m3
8 Vận chuyển đất đào ra bãi tập kết cự ly 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 437,512 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II (1 km đầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,375 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,375 100m3/1 km
11 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (23km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,375 100m3/1 km
12 Đắp đất công trình bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.706,186 m3
13 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,062 100m3
14 Vận chuyển đất 300m tiếp theo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.706,186 m3
15 Đắp sỏi đỏ công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,2 m3
16 Vận chuyển sỏi đỏ cự ly <= 1000m ô tô tự đổ 5 tấn (70% chi phí vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,112 100m3
17 Vận chuyển sỏi đỏ 300m tiếp theo bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,2 m3
18 Vải địa kỹ thuật Polyfelt TS20 gia cố đê bao phía rạch dài 278m, cao 1,2m, rộng 1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,116 100m2
19 Phên tre gia cố đê bao phía rạch dài 278m, cao 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 333,6 m2
20 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện (nạo vét tại các đầu cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m3
21 Vận chuyển 300m bùn lẫn rác ra bãi tập kết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I (1 km đầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m3
23 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (6 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m3/1 km
24 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I (23 km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 100m3/1 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->