Gói thầu: Xây lắp và hạng mục chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200223255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ LIÊN HÀ |
| Tên gói thầu | Xây lắp và hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200153828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 16:38:00 đến ngày 2020-02-23 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,006,721,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ AO, BỒN CÂY VÀ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bơm hút nước và giữ khô bằng máy bơm nước động cơ diegen công suất 20CV | Mục III-Chương V | 20 | ca |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mục III-Chương V | 40,1039 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mục III-Chương V | 3,6093 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác, 10% bằng thủ công | Mục III-Chương V | 264,2775 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I, 90% bằng máy | Mục III-Chương V | 23,7849 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp I | Mục III-Chương V | 26,4277 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Mục III-Chương V | 26,4277 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III-Chương V | 76,812 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III-Chương V | 3,8653 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mục III-Chương V | 227,863 | 100m |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Mục III-Chương V | 54,6871 | m2 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | Mục III-Chương V | 845,0258 | m3 |
| 13 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục III-Chương V | 0,0225 | 100m3 |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mục III-Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Mục III-Chương V | 0,65 | 100m |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III-Chương V | 0,75 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III-Chương V | 0,0353 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III-Chương V | 2,5092 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 21,411 | m3 |
| 20 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 9,1436 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 125,754 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III-Chương V | 1,416 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III-Chương V | 35,4 | m3 |
| 24 | Sản xuất lan can | Mục III-Chương V | 5,6435 | tấn |
| 25 | Mạ kẽm nhúng nóng lan can | Mục III-Chương V | 5.643,5 | kg |
| 26 | Lắp dựng lan can | Mục III-Chương V | 188,8 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn viên vỉa | Mục III-Chương V | 2,0976 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III-Chương V | 21,9696 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mục III-Chương V | 276 | cái |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III-Chương V | 3,0182 | 100m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục III-Chương V | 100,605 | m3 |
| 32 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đát KT 400x400 (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục III-Chương V | 1.006,05 | m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mục III-Chương V | 9,79 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III-Chương V | 0,5069 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mục III-Chương V | 3,3101 | m3 |
| 36 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 12,5453 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (thủ công 10%) | Mục III-Chương V | 8,2742 | m3 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (90% thủ công) | Mục III-Chương V | 0,1989 | 100m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III-Chương V | 1,7 | m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục III-Chương V | 15,3 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III-Chương V | 0,68 | 100m2 |
| 42 | Khung móng cột | Mục III-Chương V | 17 | bộ |
| 43 | Lấp đất hố móng (1/3KL đào) | Mục III-Chương V | 7,3667 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cột bằng máy | Mục III-Chương V | 17 | Cột |
| 45 | Cột bát giác liền cần đơn 8m-3,5m | Mục III-Chương V | 17 | Cột |
| 46 | Đèn Led 70W | Mục III-Chương V | 17 | bộ |
| 47 | Làm tiếp địa cho cột đèn | Mục III-Chương V | 17 | Bộ |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC loại 2 ruột 2x10mm2 | Mục III-Chương V | 400 | m |
| 49 | Ống nhựa xoắn 50/40 | Mục III-Chương V | 400 | m |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Mục III-Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện (Giá VL theo giá Q2/2018) | Mục III-Chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Mục III-Chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) | Mục III-Chương V | 420 | m |
| B | ĐƯỜNG PHÍA BẮC | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II (10% thủ công) | Mục III-Chương V | 32,894 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=300 m, đất cấp II (90% bằng máy) | Mục III-Chương V | 2,9605 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mục III-Chương V | 3,2894 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mục III-Chương V | 3,2894 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Mục III-Chương V | 1,6339 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mục III-Chương V | 1,2234 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục III-Chương V | 8,1871 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mục III-Chương V | 8,1871 | 100m2 |
| 9 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III (10% thủ công) | Mục III-Chương V | 36,937 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, (90% bằng máy) | Mục III-Chương V | 3,3243 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III-Chương V | 2,4187 | 100m3 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mục III-Chương V | 13,09 | m2 |
| 13 | Đế cống D800 | Mục III-Chương V | 324 | cái |
| 14 | ống cống D800 | Mục III-Chương V | 162 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục III-Chương V | 486 | cái |
| 16 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mục III-Chương V | 973,4 | m |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III-Chương V | 0,0696 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III-Chương V | 3,0176 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 10,26 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 106,85 | m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III-Chương V | 0,95 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III-Chương V | 0,0062 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III-Chương V | 0,143 | tấn |
| C | CẦU AO BẮC QUA AO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mục III-Chương V | 18,564 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mục III-Chương V | 7,438 | 100m |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III-Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III-Chương V | 1,19 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Mục III-Chương V | 0,027 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Mục III-Chương V | 0,256 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng ván khuôn thép móng cột chống bằng gỗ, loại móng vuông, chữ nhật (Đơn giá 6168) | Mục III-Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, mác 250 | Mục III-Chương V | 3,544 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III-Chương V | 13,83 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Mục III-Chương V | 0,01 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Mục III-Chương V | 0,314 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | Mục III-Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, mác 250 | Mục III-Chương V | 1,422 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Mục III-Chương V | 0,072 | Tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Mục III-Chương V | 0,1 | Tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Mục III-Chương V | 0,194 | Tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Mục III-Chương V | 18,077 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm bản cầu, vữa mác 250 | Mục III-Chương V | 2,249 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Mục III-Chương V | 0,232 | Tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại sàn cầu đổ tại chỗ | Mục III-Chương V | 11,474 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, vữa mác 250 | Mục III-Chương V | 1,377 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục III-Chương V | 0,017 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục III-Chương V | 0,054 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mục III-Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục III-Chương V | 0,404 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III-Chương V | 0,01 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III-Chương V | 0,023 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III-Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III-Chương V | 0,257 | m3 |
| 30 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 1,092 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 19,856 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 25,23 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 24,267 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 11,474 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III-Chương V | 70,72 | m |
| 36 | Chi tiết hoa inox lỗ thoáng | Mục III-Chương V | 14 | chi tiết |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III-Chương V | 80,827 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng đá tự nhiên, tiết diện đá <=0,16 m2 (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III-Chương V | 15,08 | m2 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mục III-Chương V | 18,564 | m3 |
| 40 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Mục III-Chương V | 7,438 | 100m |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III-Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III-Chương V | 1,19 | m3 |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Mục III-Chương V | 0,027 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Mục III-Chương V | 0,256 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng ván khuôn thép móng cột chống bằng gỗ, loại móng vuông, chữ nhật (Đơn giá 6168) | Mục III-Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, mác 250 | Mục III-Chương V | 3,544 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III-Chương V | 13,83 | m3 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Mục III-Chương V | 0,01 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Mục III-Chương V | 0,314 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | Mục III-Chương V | 0,176 | 100m2 |
| 51 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, mác 250 | Mục III-Chương V | 1,422 | m3 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Mục III-Chương V | 0,073 | Tấn |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=18mm | Mục III-Chương V | 0,102 | Tấn |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm | Mục III-Chương V | 0,198 | Tấn |
| 55 | Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Mục III-Chương V | 18,509 | m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm bản cầu, vữa mác 250 | Mục III-Chương V | 2,303 | m3 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm | Mục III-Chương V | 0,238 | Tấn |
| 58 | Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại sàn cầu đổ tại chỗ | Mục III-Chương V | 11,878 | m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bản mặt cầu, vữa mác 250 | Mục III-Chương V | 1,425 | m3 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục III-Chương V | 0,017 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mục III-Chương V | 0,054 | tấn |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Mục III-Chương V | 0,073 | 100m2 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mục III-Chương V | 0,404 | m3 |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III-Chương V | 0,01 | tấn |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III-Chương V | 0,024 | tấn |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III-Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III-Chương V | 0,266 | m3 |
| 68 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 1,129 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 20,536 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 25,23 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 24,911 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 11,878 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III-Chương V | 70,72 | m |
| 74 | Chi tiết hoa inox lỗ thoáng | Mục III-Chương V | 14 | chi tiết |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III-Chương V | 82,555 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng đá tự nhiên, tiết diện đá <=0,16 m2 (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục III-Chương V | 15,544 | m2 |
| D | TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC SÂN VẬN ĐỘNG GIAO TÁC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III-Chương V | 11,806 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mục III-Chương V | 1,063 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III-Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mục III-Chương V | 11,2 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 40,432 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 37,016 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III-Chương V | 0,311 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III-Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III-Chương V | 5,28 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục III-Chương V | 3,254 | 100m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 5,605 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 5,75 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III-Chương V | 0,267 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III-Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III-Chương V | 2,464 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 285,872 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 98,714 | m2 |
| 18 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục III-Chương V | 47,52 | m |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục III-Chương V | 383,7 | m2 |
| 20 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mục III-Chương V | 192,556 | 1m2 |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | Mục III-Chương V | 27,038 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mục III-Chương V | 2,433 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mục III-Chương V | 1,803 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mục III-Chương V | 1,803 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III-Chương V | 12,744 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III-Chương V | 24,277 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III-Chương V | 0,899 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây thành rãnh, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 51,638 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 421 | m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III-Chương V | 15,141 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III-Chương V | 1,284 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III-Chương V | 12,29 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III-Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III-Chương V | 1,93 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III-Chương V | 256,8 | cái |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III-Chương V | 123,6 | m3 |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III-Chương V | 45,8 | m3 |
| 38 | Rải lớp nilong chống thấm làm móng công trình | Mục III-Chương V | 4,58 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III-Chương V | 5,28 | 100m2 |
| 40 | Dải nilong chống mất nước xi măng | Mục III-Chương V | 1.422 | m2 |
| 41 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Mục III-Chương V | 1.546,56 | m2 |
| 42 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III-Chương V | 6,612 | m3 |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mục III-Chương V | 0,595 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mục III-Chương V | 0,661 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mục III-Chương V | 0,661 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mục III-Chương V | 8,265 | m3 |
| 47 | Nilong lót đáy móng | Mục III-Chương V | 165,3 | m2 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III-Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III-Chương V | 0,87 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III-Chương V | 1,225 | 100m2 |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III-Chương V | 0,473 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III-Chương V | 1,504 | tấn |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Mục III-Chương V | 24,795 | m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục III-Chương V | 21,924 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III-Chương V | 14,616 | m3 |
| 56 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 82,086 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III-Chương V | 358,8 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III-Chương V | 174 | cái |
| 59 | Ghế đá | Mục III-Chương V | 16 | cái |
| 60 | Ghế tập bụng | Mục III-Chương V | 2 | cái |
| 61 | Máy đi bộ trên không | Mục III-Chương V | 2 | cái |
| 62 | Xe đạp bước | Mục III-Chương V | 2 | cái |
| 63 | Xà đơn | Mục III-Chương V | 2 | cái |
| 64 | Xà kép | Mục III-Chương V | 2 | cái |
| 65 | Cầu trượt - xích đu liên hoàn | Mục III-Chương V | 1 | cái |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Ban, cao 4-6m, đường kính thân cây 10-<15cm tính từ mặt đất 1,3m, dáng cân đối không sâu bệnh | Mục III-Chương V | 48 | cây |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mục III-Chương V | 48 | cây/lần |
| F | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục III-Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu,…) | Mục III-Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi