Gói thầu: Gói thầu số 15: xây lắp Sửa chữa đường dây trung thế 22kV và 35kV thuộc khu vực Điện lực Thuận Thành quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: xây lắp Sửa chữa đường dây trung thế 22kV và 35kV thuộc khu vực Điện lực Thuận Thành quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:55:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,226,104,278 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van điện áp ≤ 35kV | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Rải căng dây dẫn AC-50/8 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 0,27 | km |
| 3 | Rải căng dây dẫn AC-95/16 | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 0,24 | km |
| 4 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | Vật tư A cấp, yêu cầu nhà thầu sử dụng công nghệ thi công hotline khi thực hiện kéo dây dẫn giao chéo và đấu nối với các đường dây trung áp (nếu có) | 3,8462 | km |
| 5 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A35-120 | Vật tư A cấp | 291 | bộ |
| 6 | Ghíp bấm thủng rẽ nhánh IPC 35-150 | Vật tư A cấp | 27 | bộ |
| B | Phần xây lắp đường dây trung thế (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-13 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-13 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 23 | cái |
| 3 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ đứng XD3F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 13 | bộ |
| 4 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-22c | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 5 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XD5F-22c | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 6 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 7 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 8 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 9 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ đứng XQ4F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ đứng XD3F-35 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 11 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 12 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL4F-22 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 13 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 18m GC2-18 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 14 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 22 | bộ |
| 15 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ1-16 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 16 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ1-18 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 14 | bộ |
| 17 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ3-18 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 18 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ4-18 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 19 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ5-18 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 20 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | chuỗi |
| 21 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 25 | chuỗi |
| 22 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 868 | quả |
| 23 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 12 | quả |
| 24 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 18 | đầu | |
| 25 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 9 | đầu | |
| 26 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 30 | đầu | |
| 27 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 30 | đầu | |
| 28 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 30 | đầu | |
| 29 | Căng lại dây dẫn AC-50 cũ | 0,375 | km | |
| 30 | Căng lại dây dẫn AC-95 cũ | 0,24 | km | |
| 31 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ | 0,15 | km | |
| 32 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | 3,513 | km | |
| 33 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-95 cũ | 0,24 | km | |
| 34 | Hạ thu hồi sứ đứng 22kV trên cột bê tông ly tâm | 865 | quả | |
| 35 | Hạ thu hồi sứ đứng 35kV trên cột bê tông ly tâm | 3 | quả | |
| 36 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo 4 bát cũ | 9 | chuỗi | |
| 37 | Hạ thu hồi chuỗi sứ néo đơn Polimer 25kV | 12 | chuỗi | |
| 38 | Hạ thu hồi chống sét van 24kV cũ trên cột ly tâm | 1 | bộ | |
| 39 | Hạ thu hồi xà đỡ <15kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 40 | Hạ thu hồi xà đỡ <25kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 41 | Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 11 | bộ | |
| 42 | Hạ thu hồi xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 10 | bộ | |
| 43 | Hạ thu hồi xà néo <140kg trên cột bê tông ly tâm đúp | 5 | bộ | |
| 44 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 16m cũ | 3 | cột | |
| 45 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 18m cũ | 23 | cột | |
| 46 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 53,92 | tấn | |
| 47 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 1,339 | tấn | |
| 48 | Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện thu hồi cũ | 0,036 | tấn | |
| 49 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 1,0912 | tấn | |
| 50 | Biển báo an toàn | 22 | cái | |
| 51 | Biển báo số cột | 22 | cái | |
| 52 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 | 3 | móng | |
| 53 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-5 | 15 | móng | |
| 54 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-5 | 4 | móng | |
| 55 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 22 | bộ | |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm Cách điện đứng điện áp 3 ÷ 35kV | 880 | quả | |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | 37 | chuỗi | |
| 3 | Thí nghiệm Tiếp địa cột điện trung thế | 22 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi