Gói thầu: Gói thầu số 16: xây lắp Sửa chữa lưới điện 0,4kV sau các TBA Yên Định, Yên Định 2, Công Hà 2, Công Hà 3 và Đông Cốc 2, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: xây lắp Sửa chữa lưới điện 0,4kV sau các TBA Yên Định, Yên Định 2, Công Hà 2, Công Hà 3 và Đông Cốc 2, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200205547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:50:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,346,175,928 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (phần này chỉ tính nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Rải căng dây nhôm bọc AV-70 | Vật tư A cấp | 4,503 | km |
| 2 | Rải căng dây nhôm bọc AV-95 | Vật tư A cấp | 3,483 | km |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 1,5368 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1,8343 | km |
| 5 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 0,3633 | km |
| 6 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 1,4529 | km |
| 7 | Ghíp bọc kép đấu nối cáp vặn xoắn | Vật tư A cấp | 512 | bộ |
| 8 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-150 | Vật tư A cấp | 444 | bộ |
| B | Phần xây lắp (Vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí khác do B thực hiện) | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 47 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 17 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 23 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-4,3 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 5 | Bộ xà dây bọc XL24PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 6 | Bộ xà dây bọc XL34PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 7 | Bộ xà dây bọc XL44PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 8 | Bộ xà dây bọc XL54PF | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 9 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 10 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 79 | bộ |
| 11 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1A | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 12 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 13 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4A | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 14 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5A | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 15 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 136 | quả | |
| 16 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 139 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 19 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 3 | bộ |
| 20 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | Theo chương V - Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 21 | Hạ cột bê tông cũ <=8m | 93 | cột | |
| 22 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 19 | bộ | |
| 23 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 23 | bộ | |
| 24 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 180 | bộ | |
| 25 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 39 | bộ | |
| 26 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 62 | bộ | |
| 27 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 24 | bộ | |
| 28 | Tháo hạ và lắp đặt lại hộp chia điện cũ | 5 | bộ | |
| 29 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <16mm2 | 390 | m | |
| 30 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 | 620 | m | |
| 31 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn cũ xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 | 240 | m | |
| 32 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 0,766 | km | |
| 33 | Hạ thu hồi dây dẫn A-70 | 2,281 | km | |
| 34 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 2,298 | km | |
| 35 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 3,483 | km | |
| 36 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 1,516 | km | |
| 37 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 1,645 | km | |
| 38 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,359 | km | |
| 39 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 1,256 | km | |
| 40 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | 0,27 | km | |
| 41 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 cũ | 0,03 | km | |
| 42 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,03 | km | |
| 43 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,218 | km | |
| 44 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 20 | đầu | |
| 45 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 43,8 | tấn | |
| 46 | Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ | 1,47 | tấn | |
| 47 | Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ | 7,616 | tấn | |
| 48 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 95 | bộ | |
| 49 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 152 | bộ | |
| 50 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 100 | bộ | |
| 51 | Đai thép không gỉ và khoá đai | 202 | bộ | |
| 52 | Hộp xịt RP7 | 8 | Hộp | |
| 53 | Sứ quả bàng | 125 | quả | |
| 54 | Dây thép bọc nhựa buộc F2 | 74,1 | kg | |
| 55 | Băng dính cách điện | 73 | cuộn | |
| 56 | Đánh lại số cột bằng dưỡng phụt sơn | 87 | cái | |
| 57 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 47 | móng | |
| 58 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 13 | móng | |
| 59 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 19 | móng | |
| 60 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-4B | 2 | móng | |
| 61 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 2 | móng | |
| 62 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 2 | móng | |
| 63 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-4B | 2 | móng | |
| 64 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 12 | bộ | |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa hạ thế | 12 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi